video.vietjack.com
Xin chào! Vào học
3.7 K lượt search
MDA

Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Mỏ Địa Chất 2026

Mã trường: MDA 5.0 3.7 K lượt xem 4 tháng trước

Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Mỏ Địa Chất 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:

MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Mỏ Địa chất 2026

Tên trường: Đại học Mỏ Địa chất

Tên tiếng Anh: Hanoi University of Mining and Geology

Mã trường: MDA

Địa chỉ: Số 18 Phố viên, Đông Ngạc, Hà Nội

Website: http://ts.humg.edu.vn

icon

Danh sách ngành đào tạo

STT Mã ngành Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức xét tuyển Tổ hợp môn
1 7460108 Khoa học dữ liệu - ĐT THPT A01; D01; B08; X25; X26; D10; D07; D09
- Học Bạ A01; D01; B08; X25; X26; D10; D07; D09
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
2 7480201 Công nghệ thông tin - ĐT THPT A01; D01; B08; X25; X26; D10; D07; D09
- Học Bạ A01; D01; B08; X25; X26; D10; D07; D09
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
3 7480206 Địa tin học - ĐT THPT A00; A01; A02; A03; A04; X06; C01
- Học Bạ A00; A01; A02; A03; A04; X06; C01
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
4 7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử - ĐT THPT A00; C01; A01; A02; A03; A04; X06
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
5 7510401 Công nghệ kỹ thuật hóa học - ĐT THPT A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; X06
- Học Bạ A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; X06
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
6 7510601 Quản lý công nghiệp - ĐT THPT D01; C01; C04; C02; X01; C03; D04; X02
- Học Bạ D01; C01; C04; C02; X01; C03; D04; X02
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
7 7520103 Kỹ thuật cơ khí - ĐT THPT A00; C01; A01; A02; A03; A04; X06
- Học Bạ A00; C01; A01; A02; A03; A04; X06
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
8 7520114 Kỹ thuật cơ điện tử - ĐT THPT A00; C01; A01; A02; A03; A04; X06
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
9 7520116 Kỹ thuật cơ khí động lực - ĐT THPT A00; C01; A01; A02; A03; A04; X06
- Học Bạ A00; C01; A01; A02; A03; A04; X06
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
10 7520130 Kỹ thuật ô tô - ĐT THPT A00; C01; A01; A02; A03; A04; X06
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
11 7520201 Kỹ thuật điện - ĐT THPT A00; C01; A01; A02; A03; A04; X06
- Học Bạ A00; C01; A01; A02; A03; A04; X06
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
12 7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá - ĐT THPT A00; C01; A01; A02; A03; A04; X06
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
13 7520301 Kỹ thuật hoá học - ĐT THPT A00; C02; A06; A05; D07; B00; X10; A11
- Học Bạ A00; C02; A06; A05; D07; B00; X10; A11
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
14 7520320 Kỹ thuật môi trường - ĐT THPT C01; C02; B03; C03; C04; D01; X02; X03
- Học Bạ C01; C02; B03; C03; C04; D01; X02; X03
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
15 7520501 Kỹ thuật địa chất - ĐT THPT C04; C01; D01; C02; C03; X02; X01
- Học Bạ C04; C01; D01; C02; C03; X02; X01
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
16 7520502 Kỹ thuật địa vật lý - ĐT THPT A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; X06
- Học Bạ A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; X06
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
17 7520503 Kỹ thuật trắc địa - bản đồ - ĐT THPT A00; A01; A02; A04; A03; A10; C01
- Học Bạ A00; A01; A02; A04; A03; A10; C01
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
18 7520505 Đá quý Đá mỹ nghệ - ĐT THPT C01; C02; C03; C04; X01; D01; X02; X03
- Học Bạ C01; C02; C03; C04; X01; D01; X02; X03
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
19 7520601 Kỹ thuật mỏ - ĐT THPT A00; A01; A02; A03; A04; X05; C01; X06
- Học Bạ A00; A01; A02; A03; A04; X05; C01; X06
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
20 7520604 Kỹ thuật dầu khí - ĐT THPT A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; X06
- Học Bạ A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; X06
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
21 7520605 Kỹ thuật khí thiên nhiên - ĐT THPT A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; X06
- Học Bạ A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; X06
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
22 7520606 Công nghệ số trong thăm dò và khai thác tài nguyên thiên nhiên - ĐT THPT A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; X06
- Học Bạ A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; X06
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
23 7520607 Kỹ thuật tuyển khoáng - ĐT THPT A00; A01; A02; A03; A04; X05; C01; X06
- Học Bạ A00; A01; A02; A03; A04; X05; C01; X06
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
24 7580109 Quản lý phát triển đô thị và bất động sản - ĐT THPT D01; C04; C01; C02; C03; B03; C14
- Học Bạ D01; C04; C01; C02; C03; B03; C14
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
25 7580201 Kỹ thuật xây dựng - ĐT THPT A00; A01; A02; A03; A04; X05; C01; X06
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
26 7580204 Xây dựng công trình ngầm thành phố và Hệ thống tàu điện ngầm - ĐT THPT A00; A01; A02; A03; A04; X05; C01; X06
- Học Bạ A00; A01; A02; A03; A04; X05; C01; X06
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
27 7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông - ĐT THPT A00; A01; A02; A03; A04; X05; C01; X06
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
28 7580211 Địa kỹ thuật xây dựng - ĐT THPT C04; C02; D01; C01; X02; X01; C14
- Học Bạ C04; C02; D01; C01; X02; X01; C14
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
29 7580212 Kỹ thuật tài nguyên nước - ĐT THPT C04; C01; C02; D01; C03; X02
- Học Bạ C04; C01; C02; D01; C03; X02
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
30 7480201TL Trí tuệ nhân tạo ứng dụng và bản sao số trái đất - ĐT THPT A00; C01; A01; A02; A03; A04; X06
- Học Bạ A00; C01; A01; A02; A03; A04; X06
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
31 7580302 Quản lý xây dựng - ĐT THPT A00; A01; A02; A03; A04; X05; C01; X06
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
32 7510402 Công nghệ vật liệu - ĐT THPT A00; A01; A02; A03; A04; X05; C01; X06
- Học Bạ A00; A01; A02; A03; A04; X05; C01; X06
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
33 7720203 Hoá dược - ĐT THPT A00; D07; X10; X11; B00; C02; A06; A11
- Học Bạ A00; D07; X10; X11; B00; C02; A06; A11
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
34 7520216TL Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa phục vụ công nghiệp khai khoáng và năng lượng - ĐT THPT A00; C01; A01; A02; A03; A04; X06
- Học Bạ A00; C01; A01; A02; A03; A04; X06
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
35 7810105 Du lịch địa chất - ĐT THPT C01; C02; C03; C04; D01; X02; X01
- Học Bạ C01; C02; C03; C04; D01; X02; X01
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
36 7520501TL Kỹ thuật địa chất phục vụ công nghiệp đất hiếm và khoáng sản chiến lược - ĐT THPT A00; C01; A01; A02; A03; A04; X06
- Học Bạ A00; C01; A01; A02; A03; A04; X06
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
37 7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường - ĐT THPT C01; C02; B03; C03; C04; D01; X01; X02
- Học Bạ C01; C02; B03; C03; C04; D01; X01; X02
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
38 7520601TL Kỹ thuật mỏ thông minh - ĐT THPT A00; C01; A01; A02; A03; A04; X06
- Học Bạ A00; C01; A01; A02; A03; A04; X06
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
39 7850103 Quản lý đất đai - ĐT THPT D01; C04; C01; X01; C03; B03; C02; X02
- Học Bạ D01; C04; C01; X01; C03; B03; C02; X02
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
40 7580201TL Kỹ thuật xây dựng công trình ngầm - ĐT THPT A00; C01; A01; A02; A03; A04; X06
- Học Bạ A00; C01; A01; A02; A03; A04; X06
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
41 7850202 An toàn, Vệ sinh lao động - ĐT THPT A00; A01; A02; A03; A04; X05; C01; X06
- Học Bạ A00; A01; A02; A03; A04; X05; C01; X06
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
42 7220201 Ngôn ngữ Anh - ĐT THPT D01; D09; D10; A01; D07; B08; X27; D84
- Học Bạ D01; D09; D10; A01; D07; B08; X27; D84
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
43 7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc - ĐT THPT D01; D04; C01; C03; C04; C14; B03; C02
- Học Bạ D01; D04; C01; C03; C04; C14; B03; C02
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
44 7520107 Kỹ thuật Robot - ĐT THPT A00; C01; A01; A02; A03; A04; X06
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
45 7520121 Kỹ thuật không gian - ĐT THPT D01; C04; C01; C02; C03; B03; C14
- Học Bạ D01; C04; C01; C02; C03; B03; C14
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
46 7520309 Kỹ thuật vật liệu - ĐT THPT A00; A01; X06; X07; A02; C01; A04; A10
- Học Bạ A00; A01; X06; X07; A02; C01; A04; A10
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
47 7580106 Quản lý đô thị và công trình - ĐT THPT C01; C04; D01; C02; X02; X01; C03
- Học Bạ C01; C04; D01; C02; X02; X01; C03
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
48 7850196 Quản lý tài nguyên khoáng sản - ĐT THPT C04; D01; C02; X02; X01; C03
- Học Bạ C04; D01; C02; X02; X01; C03
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
49 7340101 Quản trị kinh doanh - ĐT THPT D01; C01; C04; X01; X02; C03; D04; C02
- Học Bạ D01; C01; C04; X01; X02; C03; D04; C02
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
50 7340201 Tài chính - Ngân hàng - ĐT THPT D01; C01; C04; X01; X02; C03; D04; C02
- Học Bạ D01; C01; C04; X01; X02; C03; D04; C02
- ĐGNL HN D01; C01; C04; X01; X02; C03; D04; C02
- ĐGTD BK K00
51 7340301 Kế toán - ĐT THPT D01; C01; C04; X01; X02; C03; D04; C02
- Học Bạ D01; C01; C04; X01; X02; C03; D04; C02
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
52 7440201 Địa chất học - ĐT THPT C01; C02; C03; C04; D01; X02; X01
- Học Bạ C01; C02; C03; C04; D01; X02; X01
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
53 7440229 Quản lý và phân tích dữ liệu khoa học - ĐT THPT A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; X06
- Học Bạ A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; X06
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
Lưu ý: Điểm chuẩn sẽ được công bố sau khi có kết quả tuyển sinh.