Mã ngành, mã xét tuyển Học Viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân sự 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Học Viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân sự 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Học viện Khoa học Quân sự 2026
Tên trường: Học viện Khoa học Quân sự
Tên tiếng Anh: Military Science Academy
Mã trường: NQH
Địa chỉ: Kim Chung, Hoài Đức, Hà Nội
Website: http://www.hvkhqs.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220201QS_Nam | Ngôn ngữ Anh (Thí sinh Nam) | - | ĐT THPT | D01 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 2 | 7220201QS_Nu | Ngôn ngữ Anh (Thí sinh Nữ) | - | ĐT THPT | D01 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 3 | 7220202QS_Nam | Ngôn ngữ Nga (Thí sinh Nam) | - | ĐT THPT | D01; D02 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 4 | 7220202QS_Nu | Ngôn ngữ Nga (Thí sinh Nữ) | - | ĐT THPT | D01; D02 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 5 | 7860231QS_Nam_B | Trinh sát Kỹ thuật (Thí sinh Nam; phía Bắc) | - | ĐT THPT | A00; A01 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 6 | 7860231QS_Nam_N | Trinh sát Kỹ thuật (Thí sinh Nam; phía Nam) | - | ĐT THPT | A00; A01 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - |