Mã ngành, mã xét tuyển Đại học Ngoại thương 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại học Ngoại thương 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Ngoại thương 2026
Tên trường: Đại học Ngoại thương
Tên tiếng Anh: Foreign Trade University
Mã trường: NTH
Địa chỉ: 91 phố Chùa Láng, Phường Láng, TP Hà Nội
Website: http://www.ftu.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NTHCN18 | CT TH Trí tuệ nhân tạo cho đổi mới sáng tạo trong kinh tế và kinh doanh | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGTD BK Kết Hợp | - | |||
| 2 | NTHCN18_KHDL | CT TH Khoa học dữ liệu cho đổi mới sáng tạo trong kinh tế và kinh doanh | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGTD BK Kết Hợp | - | |||
| 3 | NTHCN18_TH | CT TH Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HN ĐGNL HCM ĐGTD BK Kết Hợp | - | |||
| 4 | NTHKD06 | CT TC Kinh doanh quốc tế | - | ĐT THPT | A00 |
| - | ĐT THPT | A01; D01; D07 | |||
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HN ĐGNL HCM | - | |||
| 5 | NTHKD07 | CT ĐHNNQT Kinh doanh số toàn cầu | - | ĐT THPT | A00 |
| - | ĐT THPT | A01; D01; D07 | |||
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HN ĐGNL HCM Kết Hợp | - | |||
| 6 | NTHKD07_DHNN | CT ĐHNNQT Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản | - | ĐT THPT | A00 |
| - | ĐT THPT | A01; D01; D07 | |||
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D06; D07 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D06; D07 | |||
| - | ĐGNL HN ĐGNL HCM Kết Hợp | - | |||
| 7 | NTHKD08 | CT ĐHNNQT Kinh doanh sáng tạo và Công nghiệp văn hóa | - | ĐT THPT | A00 |
| - | ĐT THPT | A01; D01; D07 | |||
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HN ĐGNL HCM Kết Hợp | - | |||
| 8 | NTHKD08_DHNN | CT ĐHNNQT Quản lý công nghiệp thông minh | - | ĐT THPT | A00 |
| - | ĐT THPT | A01; D01; D07 | |||
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HN ĐGNL HCM Kết Hợp | - | |||
| 9 | NTHKE16 | CT TC Kế toán - Kiểm toán | - | ĐT THPT | A00 |
| - | ĐT THPT | A01; D01; D07 | |||
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HN ĐGNL HCM | - | |||
| 10 | NTHKE16_DHNN | CT ĐHNNQT Kế toán - Kiểm toán theo định hướng ACCA | - | ĐT THPT | A00 |
| - | ĐT THPT | A01; D01; D07 | |||
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HN ĐGNL HCM Kết Hợp | - | |||
| 11 | NTHKE16_DHNNQT | CT ĐHNNQT Kiểm toán tích hợp công nghệ | - | ĐT THPT | A00 |
| - | ĐT THPT | A01; D01; D07 | |||
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HN ĐGNL HCM Kết Hợp | - | |||
| 12 | NTHKK23 | CT TC Kinh doanh quốc tế (Cơ sở Quảng Ninh) | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07 | |||
| 13 | NTHKK23_KT | CT TC Kế toán - Kiểm toán (Cơ sở Quảng Ninh) | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07 | |||
| 14 | NTHKT02 | CT TC Kinh tế đối ngoại | - | ĐT THPT | A01; D01; D02; D03; D04; D06; D07 |
| - | ĐT THPT | A00 | |||
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D02; D03; D04; D06; D07 | |||
| - | ĐGNL HN ĐGNL HCM | - | |||
| 15 | NTHKT03 | CT ĐHNNQT Logistics toàn cầu và đổi mới chuỗi cung ứng | - | ĐT THPT | A00 |
| - | ĐT THPT | A01; D01; D07 | |||
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HN ĐGNL HCM Kết Hợp | - | |||
| 16 | NTHKT04 | CT TC Kinh tế quốc tế | - | ĐT THPT | A00 |
| - | ĐT THPT | A01; D01; D03; D07 | |||
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D03; D07 | |||
| - | ĐGNL HN ĐGNL HCM | - | |||
| 17 | NTHKT04_DHNN | CT ĐHNNQT Kinh tế số và Phân tích dữ liệu | - | ĐT THPT | A00 |
| - | ĐT THPT | A01; D01; D07 | |||
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HN ĐGNL HCM Kết Hợp | - | |||
| 18 | NTHLS17 | CT TC Luật thương mại quốc tế | - | ĐT THPT | A00 |
| - | ĐT THPT | A01; D01; D07 | |||
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HN ĐGNL HCM | - | |||
| 19 | NTHLS17_DHNN | CT ĐHNNQT Luật Kinh doanh quốc tế theo mô hình thực hành nghề nghiệp | - | ĐT THPT | A00 |
| - | ĐT THPT | A01; D01; D07 | |||
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HN ĐGNL HCM Kết Hợp | - | |||
| 20 | NTHLS17_DHNNQT | CT ĐHNNQT Luật Kinh tế và kinh doanh số | - | ĐT THPT | A00 |
| - | ĐT THPT | A01; D01; D07 | |||
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HN ĐGNL HCM Kết Hợp | - | |||
| 21 | NTHLS17_TH | CT TH Luật dân sự và tố tụng dân sự | - | ĐT THPT | A00 |
| - | ĐT THPT | A01; D01; D07 | |||
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HN ĐGNL HCM Kết Hợp | - | |||
| 22 | NTHNN19 | CT TH Tiếng Anh thương mại | - | ĐT THPT | D01 |
| - | Học Bạ | D01 | |||
| - | Kết Hợp | D01 | |||
| - | ĐGNL HN Kết Hợp | - | |||
| 23 | NTHNN20 | CT TH Tiếng Trung thương mại | - | ĐT THPT | D01; D04 |
| - | Học Bạ | D01; D04 | |||
| - | Kết Hợp | D01; D04 | |||
| - | ĐGNL HN Kết Hợp | - | |||
| 24 | NTHNN21 | CT TH Tiếng Nhật thương mại | - | ĐT THPT | D01; D06 |
| - | Học Bạ | D01; D06 | |||
| - | Kết Hợp | D01; D06 | |||
| - | ĐGNL HN Kết Hợp | - | |||
| 25 | NTHNN22 | CT TH Tiếng Pháp thương mại | - | ĐT THPT | D01; D03 |
| - | Học Bạ | D01; D03 | |||
| - | Kết Hợp | D01; D03 | |||
| - | ĐGNL HN Kết Hợp | - | |||
| 26 | NTHQK12 | CT ĐHPTQT Kinh tế chính trị quốc tế | - | ĐT THPT | A00 |
| - | ĐT THPT | A01; D01; D07 | |||
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HN ĐGNL HCM Kết Hợp | - | |||
| 27 | NTHQK12_DHNN | CT ĐHNNQT Quản trị khách sạn | - | ĐT THPT | A00 |
| - | ĐT THPT | A01; D01; D07 | |||
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HN ĐGNL HCM Kết Hợp | - | |||
| 28 | NTHQT10 | CT TC Quản trị kinh doanh | - | ĐT THPT | A00 |
| - | ĐT THPT | A01; D01; D07 | |||
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HN ĐGNL HCM | - | |||
| 29 | NTHQT10_DHNN | CT ĐHNNQT Quản trị nguồn nhân lực số và phát triển tổ chức | - | ĐT THPT | A00 |
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HN Kết Hợp | - | |||
| 30 | NTHQT10_DHNN | CT ĐHNNQT Quản trị nguồn nhân lực số và phát triển tổ chức | - | ĐT THPT | A01; D01; D07 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 31 | NTHTC15 | CT TC Tài chính - Ngân hàng | - | ĐT THPT | A00 |
| - | ĐT THPT | A01; D01; D07 | |||
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HN ĐGNL HCM | - | |||
| 32 | NTHTC15_DHNN | CT ĐHNNQT Công nghệ tài chính và Tài chính bền vững | - | ĐT THPT | A00 |
| - | ĐT THPT | A01; D01; D07 | |||
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HN ĐGNL HCM Kết Hợp | - | |||
| 33 | NTHTM11 | CT ĐHNNQT Thương mại số thông minh và đổi mới kinh doanh | - | ĐT THPT | A00 |
| - | ĐT THPT | A01; D01; D07 | |||
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HN ĐGNL HCM Kết Hợp | - | |||
| 34 | NTHTM11_DHNN | CT ĐHNNQT Marketing số | - | ĐT THPT | A00 |
| - | ĐT THPT | A01; D01; D07 | |||
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HN ĐGNL HCM Kết Hợp | - | |||
| 35 | NTSKE06 | CT TC Kế toán - Kiểm toán (Cơ sở HCM) | - | ĐT THPT | A00 |
| - | ĐT THPT | A01; D01; D07 | |||
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HN ĐGNL HCM | - | |||
| 36 | NTSKT01 | CT TC Kinh tế đối ngoại (Cơ sở HCM) | - | ĐT THPT | A01; D01; D06; D07 |
| - | ĐT THPT | A00 | |||
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D06; D07 | |||
| - | ĐGNL HN ĐGNL HCM | - | |||
| 37 | NTSKT02 | CT ĐHNNQT Logistics toàn cầu và đổi mới chuỗi cung ứng (Cơ sở HCM) | - | ĐT THPT | A00 |
| - | ĐT THPT | A01; D01; D07 | |||
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HN ĐGNL HCM Kết Hợp | - | |||
| 38 | NTSMT04 | CT ĐHNNQT Truyền thông Marketing tích hợp (Cơ sở HCM) | - | ĐT THPT | A00 |
| - | ĐT THPT | A01; D01; D07 | |||
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HN ĐGNL HCM Kết Hợp | - | |||
| 39 | NTSQT03 | CT TC Quản trị kinh doanh (Cơ sở HCM) | - | ĐT THPT | A00 |
| - | ĐT THPT | A01; D01; D07 | |||
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HN ĐGNL HCM | - | |||
| 40 | NTSTC05 | CT TC Tài chính - Ngân hàng (Cơ sở HCM) | - | ĐT THPT | A00 |
| - | ĐT THPT | A01; D01; D07 | |||
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HN ĐGNL HCM | - | |||
| 41 | NTHKD06_CLC | CT CLC Kinh doanh quốc tế | - | Học Bạ | A01; D01; D07 |
| - | Kết Hợp | A01; D01; D07 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 42 | NTHKD05 | CT TT i-Hons Kinh doanh quốc tế và Phân tích dữ liệu kinh doanh (hợp tác với University of Queensland, Australia) | - | Kết Hợp | A01; D01; D07 |
| - | Kết Hợp | - | |||
| 43 | NTHKT01 | CT TT Kinh tế đối ngoại | - | Kết Hợp | A01; D01; D07 |
| - | Kết Hợp | - | |||
| 44 | NTHKT02_CLC | CT CLC Kinh tế đối ngoại | - | Kết Hợp | A01; D01; D07 |
| - | Kết Hợp | - | |||
| 45 | NTHKT04_CLC | CT CLC Kinh tế quốc tế | - | Kết Hợp | A01; D01; D07 |
| - | Kết Hợp | - | |||
| 46 | NTHQT09 | CT TT Quản trị kinh doanh | - | Kết Hợp | A01; D01; D07 |
| - | Kết Hợp | - | |||
| 47 | NTHQT10_CLC | CT CLC Quản trị kinh doanh | - | Kết Hợp | A01; D01; D07 |
| - | Kết Hợp | - | |||
| 48 | NTHTC14 | CT TT Tài chính - Ngân hàng | - | Kết Hợp | A01; D01; D07 |
| - | Kết Hợp | - | |||
| 49 | NTHTC15_CLC | CT CLC Tài chính - Ngân hàng | - | Kết Hợp | A01; D01; D07 |
| - | Kết Hợp | - | |||
| 50 | NTSKT01_CLC | CT CLC Kinh tế đối ngoại (Cơ sở HCM) | - | Kết Hợp | A01; D01; D07 |
| - | Kết Hợp | - | |||
| 51 | NTSQT03_CLC | CT CLC Quản trị kinh doanh (Cơ sở HCM) | - | Kết Hợp | A01; D01; D07 |
| - | Kết Hợp | - | |||
| 52 | NTSTC05_CLC | CT CLC Tài chính - Ngân hàng (Cơ sở HCM) | - | Kết Hợp | A01; D01; D07 |
| - | Kết Hợp | - |