1.7 K lượt search
Điểm chuẩn trường Đại học Ngoại Thương (FTU) năm 2026 mới nhất
Trường Đại học Ngoại Thương (FTU) đã công bố điểm chuẩn trúng tuyển đại học chính quy năm 2026 theo các phương thức xét tuyển. Dưới đây là thông tin chi tiết về điểm chuẩn của từng ngành, giúp thí sinh dễ dàng tra cứu, đối chiếu kết quả và tham khảo mức điểm trúng tuyển để có định hướng phù hợp trong các mùa tuyển sinh tiếp theo.
ĐIỂM CHUẨN NĂM 2026
Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2026
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NTHCN18 | CT TH Trí tuệ nhân tạo cho đổi mới sáng tạo trong kinh tế và kinh doanh | 34.66 | A00; A01; D01; D07 | |
| 2 | NTHCN18_KHDL | CT TH Khoa học dữ liệu cho đổi mới sáng tạo trong kinh tế và kinh doanh | 34.66 | A00; A01; D01; D07 | |
| 3 | NTHCN18_TH | CT TH Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh | 34.66 | A00; A01; D01; D07 | |
| 4 | NTHKD06 | CT TC Kinh doanh quốc tế | 28.75 | A00 | |
| 5 | NTHKD06 | CT TC Kinh doanh quốc tế | 27.75 | A01; D01; D07 | |
| 6 | NTHKD07 | CT ĐHNNQT Kinh doanh số toàn cầu | 27.90 | A00 | |
| 7 | NTHKD07 | CT ĐHNNQT Kinh doanh số toàn cầu | 26.90 | A01; D01; D07 | |
| 8 | NTHKD07_DHNN | CT ĐHNNQT Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản | 27.90 | A00 | |
| 9 | NTHKD07_DHNN | CT ĐHNNQT Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản | 26.90 | A01; D01; D07 | |
| 10 | NTHKD08 | CT ĐHNNQT Kinh doanh sáng tạo và Công nghiệp văn hóa | 25.00 | A00 | |
| 11 | NTHKD08 | CT ĐHNNQT Kinh doanh sáng tạo và Công nghiệp văn hóa | 24.00 | A01; D01; D07 | |
| 12 | NTHKD08_DHNN | CT ĐHNNQT Quản lý công nghiệp thông minh | 25.00 | A00 | |
| 13 | NTHKD08_DHNN | CT ĐHNNQT Quản lý công nghiệp thông minh | 24.00 | A01; D01; D07 | |
| 14 | NTHKE16 | CT TC Kế toán - Kiểm toán | 27.10 | A00 | |
| 15 | NTHKE16 | CT TC Kế toán - Kiểm toán | 26.10 | A01; D01; D07 | |
| 16 | NTHKE16_DHNN | CT ĐHNNQT Kế toán - Kiểm toán theo định hướng ACCA | 27.10 | A00 | |
| 17 | NTHKE16_DHNN | CT ĐHNNQT Kế toán - Kiểm toán theo định hướng ACCA | 26.10 | A01; D01; D07 | |
| 18 | NTHKE16_DHNNQT | CT ĐHNNQT Kiểm toán tích hợp công nghệ | 27.10 | A00 | |
| 19 | NTHKE16_DHNNQT | CT ĐHNNQT Kiểm toán tích hợp công nghệ | 26.10 | A01; D01; D07 | |
| 20 | NTHKK23 | CT TC Kinh doanh quốc tế (Cơ sở Quảng Ninh) | 23.00 | A00; A01; D01; D07 | |
| 21 | NTHKK23_KT | CT TC Kế toán - Kiểm toán (Cơ sở Quảng Ninh) | 23.00 | A00; A01; D01; D07 | |
| 22 | NTHKT02 | CT TC Kinh tế đối ngoại | 27.75 | A01; D01; D02; D03; D04; D06; D07 | |
| 23 | NTHKT02 | CT TC Kinh tế đối ngoại | 28.75 | A00 | |
| 24 | NTHKT03 | CT ĐHNNQT Logistics toàn cầu và đổi mới chuỗi cung ứng | 28.70 | A00 | |
| 25 | NTHKT03 | CT ĐHNNQT Logistics toàn cầu và đổi mới chuỗi cung ứng | 27.70 | A01; D01; D07 | |
| 26 | NTHKT04 | CT TC Kinh tế quốc tế | 28.00 | A00 | |
| 27 | NTHKT04 | CT TC Kinh tế quốc tế | 27.00 | A01; D01; D03; D07 | |
| 28 | NTHKT04_DHNN | CT ĐHNNQT Kinh tế số và Phân tích dữ liệu | 28.00 | A00 | |
| 29 | NTHKT04_DHNN | CT ĐHNNQT Kinh tế số và Phân tích dữ liệu | 27.00 | A01; D01; D07 | |
| 30 | NTHLS17 | CT TC Luật thương mại quốc tế | 25.00 | A00 | |
| 31 | NTHLS17 | CT TC Luật thương mại quốc tế | 24.00 | A01; D01; D07 | |
| 32 | NTHLS17_DHNN | CT ĐHNNQT Luật Kinh doanh quốc tế theo mô hình thực hành nghề nghiệp | 25.00 | A00 | |
| 33 | NTHLS17_DHNN | CT ĐHNNQT Luật Kinh doanh quốc tế theo mô hình thực hành nghề nghiệp | 24.00 | A01; D01; D07 | |
| 34 | NTHLS17_DHNNQT | CT ĐHNNQT Luật Kinh tế và kinh doanh số | 25.00 | A00 | |
| 35 | NTHLS17_DHNNQT | CT ĐHNNQT Luật Kinh tế và kinh doanh số | 24.00 | A01; D01; D07 | |
| 36 | NTHLS17_TH | CT TH Luật dân sự và tố tụng dân sự | 25.00 | A00 | |
| 37 | NTHLS17_TH | CT TH Luật dân sự và tố tụng dân sự | 24.00 | A01; D01; D07 | |
| 38 | NTHNN19 | CT TH Tiếng Anh thương mại | 33.88 | D01 | |
| 39 | NTHNN20 | CT TH Tiếng Trung thương mại | 36.00 | D01; D04 | |
| 40 | NTHNN21 | CT TH Tiếng Nhật thương mại | 32.15 | D01; D06 | |
| 41 | NTHNN22 | CT TH Tiếng Pháp thương mại | 32.25 | D01; D03 | |
| 42 | NTHQK12 | CT ĐHPTQT Kinh tế chính trị quốc tế | 25.00 | A00 | |
| 43 | NTHQK12 | CT ĐHPTQT Kinh tế chính trị quốc tế | 24.00 | A01; D01; D07 | |
| 44 | NTHQK12_DHNN | CT ĐHNNQT Quản trị khách sạn | 25.00 | A00 | |
| 45 | NTHQK12_DHNN | CT ĐHNNQT Quản trị khách sạn | 24.00 | A01; D01; D07 | |
| 46 | NTHQT10 | CT TC Quản trị kinh doanh | 26.60 | A00 | |
| 47 | NTHQT10 | CT TC Quản trị kinh doanh | 25.60 | A01; D01; D07 | |
| 48 | NTHQT10_DHNN | CT ĐHNNQT Quản trị nguồn nhân lực số và phát triển tổ chức | 26.60 | A00 | |
| 49 | NTHQT10_DHNN | CT ĐHNNQT Quản trị nguồn nhân lực số và phát triển tổ chức | 25.60 | A01; D01; D07 | |
| 50 | NTHTC15 | CT TC Tài chính - Ngân hàng | 27.00 | A00 | |
| 51 | NTHTC15 | CT TC Tài chính - Ngân hàng | 26.00 | A01; D01; D07 | |
| 52 | NTHTC15_DHNN | CT ĐHNNQT Công nghệ tài chính và Tài chính bền vững | 27.00 | A00 | |
| 53 | NTHTC15_DHNN | CT ĐHNNQT Công nghệ tài chính và Tài chính bền vững | 26.00 | A01; D01; D07 | |
| 54 | NTHTM11 | CT ĐHNNQT Thương mại số thông minh và đổi mới kinh doanh | 27.20 | A00 | |
| 55 | NTHTM11 | CT ĐHNNQT Thương mại số thông minh và đổi mới kinh doanh | 26.20 | A01; D01; D07 | |
| 56 | NTHTM11_DHNN | CT ĐHNNQT Marketing số | 27.20 | A00 | |
| 57 | NTHTM11_DHNN | CT ĐHNNQT Marketing số | 26.20 | A01; D01; D07 | |
| 58 | NTSKE06 | CT TC Kế toán - Kiểm toán (Cơ sở HCM) | 26.85 | A00 | |
| 59 | NTSKE06 | CT TC Kế toán - Kiểm toán (Cơ sở HCM) | 25.85 | A01; D01; D07 | |
| 60 | NTSKT01 | CT TC Kinh tế đối ngoại (Cơ sở HCM) | 26.90 | A01; D01; D06; D07 | |
| 61 | NTSKT01 | CT TC Kinh tế đối ngoại (Cơ sở HCM) | 27.90 | A00 | |
| 62 | NTSKT02 | CT ĐHNNQT Logistics toàn cầu và đổi mới chuỗi cung ứng (Cơ sở HCM) | 28.50 | A00 | |
| 63 | NTSKT02 | CT ĐHNNQT Logistics toàn cầu và đổi mới chuỗi cung ứng (Cơ sở HCM) | 27.50 | A01; D01; D07 | |
| 64 | NTSMT04 | CT ĐHNNQT Truyền thông Marketing tích hợp (Cơ sở HCM) | 27.65 | A00 | |
| 65 | NTSMT04 | CT ĐHNNQT Truyền thông Marketing tích hợp (Cơ sở HCM) | 26.65 | A01; D01; D07 | |
| 66 | NTSQT03 | CT TC Quản trị kinh doanh (Cơ sở HCM) | 26.80 | A00 | |
| 67 | NTSQT03 | CT TC Quản trị kinh doanh (Cơ sở HCM) | 25.80 | A01; D01; D07 | |
| 68 | NTSTC05 | CT TC Tài chính - Ngân hàng (Cơ sở HCM) | 27.45 | A00 | |
| 69 | NTSTC05 | CT TC Tài chính - Ngân hàng (Cơ sở HCM) | 26.45 | A01; D01; D07 |
Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2026
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Điểm chuẩn | Điểm chuẩn ĐGNL HCM |
Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NTHCN18 | CT TH Trí tuệ nhân tạo cho đổi mới sáng tạo trong kinh tế và kinh doanh | 34.66 | 733.00 | ||
| 2 | NTHCN18_KHDL | CT TH Khoa học dữ liệu cho đổi mới sáng tạo trong kinh tế và kinh doanh | 34.66 | 733.00 | ||
| 3 | NTHCN18_TH | CT TH Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh | 34.66 | 733.00 | ||
| 4 | NTHKD06 | CT TC Kinh doanh quốc tế | 28.75 | 1054.00 | ||
| 5 | NTHKD07 | CT ĐHNNQT Kinh doanh số toàn cầu | 27.90 | 955.00 | ||
| 6 | NTHKD07_DHNN | CT ĐHNNQT Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản | 27.90 | 955.00 | ||
| 7 | NTHKD08 | CT ĐHNNQT Kinh doanh sáng tạo và Công nghiệp văn hóa | 25.00 | 617.00 | ||
| 8 | NTHKD08_DHNN | CT ĐHNNQT Quản lý công nghiệp thông minh | 25.00 | 617.00 | ||
| 9 | NTHKE16 | CT TC Kế toán - Kiểm toán | 27.10 | 862.00 | ||
| 10 | NTHKE16_DHNN | CT ĐHNNQT Kế toán - Kiểm toán theo định hướng ACCA | 27.10 | 862.00 | ||
| 11 | NTHKE16_DHNNQT | CT ĐHNNQT Kiểm toán tích hợp công nghệ | 27.10 | 862.00 | ||
| 12 | NTHKT02 | CT TC Kinh tế đối ngoại | 28.75 | 1054.00 | ||
| 13 | NTHKT03 | CT ĐHNNQT Logistics toàn cầu và đổi mới chuỗi cung ứng | 28.70 | 1048.00 | ||
| 14 | NTHKT04 | CT TC Kinh tế quốc tế | 28.00 | 967.00 | ||
| 15 | NTHKT04_DHNN | CT ĐHNNQT Kinh tế số và Phân tích dữ liệu | 28.00 | 967.00 | ||
| 16 | NTHLS17 | CT TC Luật thương mại quốc tế | 25.00 | 617.00 | ||
| 17 | NTHLS17_DHNN | CT ĐHNNQT Luật Kinh doanh quốc tế theo mô hình thực hành nghề nghiệp | 25.00 | 617.00 | ||
| 18 | NTHLS17_DHNNQT | CT ĐHNNQT Luật Kinh tế và kinh doanh số | 25.00 | 617.00 | ||
| 19 | NTHLS17_TH | CT TH Luật dân sự và tố tụng dân sự | 25.00 | 617.00 | ||
| 20 | NTHQK12 | CT ĐHPTQT Kinh tế chính trị quốc tế | 25.00 | 617.00 | ||
| 21 | NTHQK12_DHNN | CT ĐHNNQT Quản trị khách sạn | 25.00 | 617.00 | ||
| 22 | NTHQT10 | CT TC Quản trị kinh doanh | 26.60 | 803.00 | ||
| 23 | NTHQT10_DHNN | CT ĐHNNQT Quản trị nguồn nhân lực số và phát triển tổ chức | 26.60 | 803.00 | ||
| 24 | NTHTC15 | CT TC Tài chính - Ngân hàng | 27.00 | 850.00 | ||
| 25 | NTHTC15_DHNN | CT ĐHNNQT Công nghệ tài chính và Tài chính bền vững | 27.00 | 850.00 | ||
| 26 | NTHTM11 | CT ĐHNNQT Thương mại số thông minh và đổi mới kinh doanh | 27.20 | 873.00 | ||
| 27 | NTHTM11_DHNN | CT ĐHNNQT Marketing số | 27.20 | 873.00 | ||
| 28 | NTSKE06 | CT TC Kế toán - Kiểm toán (Cơ sở HCM) | 26.85 | 833.00 | ||
| 29 | NTSKT01 | CT TC Kinh tế đối ngoại (Cơ sở HCM) | 27.90 | 955.00 | ||
| 30 | NTSKT02 | CT ĐHNNQT Logistics toàn cầu và đổi mới chuỗi cung ứng (Cơ sở HCM) | 28.50 | 1025.00 | ||
| 31 | NTSMT04 | CT ĐHNNQT Truyền thông Marketing tích hợp (Cơ sở HCM) | 27.65 | 926.00 | ||
| 32 | NTSQT03 | CT TC Quản trị kinh doanh (Cơ sở HCM) | 26.80 | 827.00 | ||
| 33 | NTSTC05 | CT TC Tài chính - Ngân hàng (Cơ sở HCM) | 27.45 | 903.00 |
Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2026
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Điểm chuẩn | Điểm chuẩn Học Bạ |
Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NTHCN18 | CT TH Trí tuệ nhân tạo cho đổi mới sáng tạo trong kinh tế và kinh doanh | 34.66 | 36.73 | A00; A01; D01; D07 | |
| 2 | NTHCN18_KHDL | CT TH Khoa học dữ liệu cho đổi mới sáng tạo trong kinh tế và kinh doanh | 34.66 | 36.73 | A00; A01; D01; D07 | |
| 3 | NTHCN18_TH | CT TH Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh | 34.66 | 36.73 | A00; A01; D01; D07 | |
| 4 | NTHKD06 | CT TC Kinh doanh quốc tế | 28.75 | 29.00 | A00; A01; D01; D07 | |
| 5 | NTHKD06_CLC | CT CLC Kinh doanh quốc tế | 28.75 | 29.00 | A01; D01; D07 | |
| 6 | NTHKD07 | CT ĐHNNQT Kinh doanh số toàn cầu | 27.90 | 28.45 | A00; A01; D01; D07 | |
| 7 | NTHKD07_DHNN | CT ĐHNNQT Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản | 27.90 | 28.45 | A00; A01; D01; D06; D07 | |
| 8 | NTHKD08 | CT ĐHNNQT Kinh doanh sáng tạo và Công nghiệp văn hóa | 25.00 | 27.28 | A00; A01; D01; D07 | |
| 9 | NTHKD08_DHNN | CT ĐHNNQT Quản lý công nghiệp thông minh | 25.00 | 27.28 | A00; A01; D01; D07 | |
| 10 | NTHKE16 | CT TC Kế toán - Kiểm toán | 27.10 | 28.02 | A00; A01; D01; D07 | |
| 11 | NTHKE16_DHNN | CT ĐHNNQT Kế toán - Kiểm toán theo định hướng ACCA | 27.10 | 28.02 | A00; A01; D01; D07 | |
| 12 | NTHKE16_DHNNQT | CT ĐHNNQT Kiểm toán tích hợp công nghệ | 27.10 | 28.02 | A00; A01; D01; D07 | |
| 13 | NTHKK23 | CT TC Kinh doanh quốc tế (Cơ sở Quảng Ninh) | 23.00 | - | A00; A01; D01; D07 | |
| 14 | NTHKK23_KT | CT TC Kế toán - Kiểm toán (Cơ sở Quảng Ninh) | 23.00 | - | A00; A01; D01; D07 | |
| 15 | NTHKT02 | CT TC Kinh tế đối ngoại | 28.75 | 29.00 | A00; A01; D01; D02; D03; D04; D06; D07 | |
| 16 | NTHKT03 | CT ĐHNNQT Logistics toàn cầu và đổi mới chuỗi cung ứng | 28.70 | 28.97 | A00; A01; D01; D07 | |
| 17 | NTHKT04 | CT TC Kinh tế quốc tế | 28.00 | 28.50 | A00; A01; D01; D03; D07 | |
| 18 | NTHKT04_DHNN | CT ĐHNNQT Kinh tế số và Phân tích dữ liệu | 28.00 | 28.50 | A00; A01; D01; D07 | |
| 19 | NTHLS17 | CT TC Luật thương mại quốc tế | 25.00 | 27.28 | A00; A01; D01; D07 | |
| 20 | NTHLS17_DHNN | CT ĐHNNQT Luật Kinh doanh quốc tế theo mô hình thực hành nghề nghiệp | 25.00 | 27.28 | A00; A01; D01; D07 | |
| 21 | NTHLS17_DHNNQT | CT ĐHNNQT Luật Kinh tế và kinh doanh số | 25.00 | 27.28 | A00; A01; D01; D07 | |
| 22 | NTHLS17_TH | CT TH Luật dân sự và tố tụng dân sự | 25.00 | 27.28 | A00; A01; D01; D07 | |
| 23 | NTHNN19 | CT TH Tiếng Anh thương mại | 33.88 | 36.29 | D01 | |
| 24 | NTHNN20 | CT TH Tiếng Trung thương mại | 36.00 | 37.20 | D01; D04 | |
| 25 | NTHNN21 | CT TH Tiếng Nhật thương mại | 32.15 | 35.61 | D01; D06 | |
| 26 | NTHNN22 | CT TH Tiếng Pháp thương mại | 32.25 | 35.65 | D01; D03 | |
| 27 | NTHQK12 | CT ĐHPTQT Kinh tế chính trị quốc tế | 25.00 | 27.28 | A00; A01; D01; D07 | |
| 28 | NTHQK12_DHNN | CT ĐHNNQT Quản trị khách sạn | 25.00 | 27.28 | A00; A01; D01; D07 | |
| 29 | NTHQT10 | CT TC Quản trị kinh doanh | 26.60 | 27.75 | A00; A01; D01; D07 | |
| 30 | NTHQT10_DHNN | CT ĐHNNQT Quản trị nguồn nhân lực số và phát triển tổ chức | 26.60 | 27.75 | A00; A01; D01; D07 | |
| 31 | NTHTC15 | CT TC Tài chính - Ngân hàng | 27.00 | 27.97 | A00; A01; D01; D07 | |
| 32 | NTHTC15_DHNN | CT ĐHNNQT Công nghệ tài chính và Tài chính bền vững | 27.00 | 27.97 | A00; A01; D01; D07 | |
| 33 | NTHTM11 | CT ĐHNNQT Thương mại số thông minh và đổi mới kinh doanh | 27.20 | 28.07 | A00; A01; D01; D07 | |
| 34 | NTHTM11_DHNN | CT ĐHNNQT Marketing số | 27.20 | 28.07 | A00; A01; D01; D07 | |
| 35 | NTSKE06 | CT TC Kế toán - Kiểm toán (Cơ sở HCM) | 26.85 | 27.89 | A00; A01; D01; D07 | |
| 36 | NTSKT01 | CT TC Kinh tế đối ngoại (Cơ sở HCM) | 27.90 | 28.45 | A00; A01; D01; D06; D07 | |
| 37 | NTSKT02 | CT ĐHNNQT Logistics toàn cầu và đổi mới chuỗi cung ứng (Cơ sở HCM) | 28.50 | 28.83 | A00; A01; D01; D07 | |
| 38 | NTSMT04 | CT ĐHNNQT Truyền thông Marketing tích hợp (Cơ sở HCM) | 27.65 | 28.31 | A00; A01; D01; D07 | |
| 39 | NTSQT03 | CT TC Quản trị kinh doanh (Cơ sở HCM) | 26.80 | 27.86 | A00; A01; D01; D07 | |
| 40 | NTSTC05 | CT TC Tài chính - Ngân hàng (Cơ sở HCM) | 27.45 | 28.21 | A00; A01; D01; D07 |
Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2026
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Điểm chuẩn | Điểm chuẩn ĐGNL HN |
Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NTHCN18 | CT TH Trí tuệ nhân tạo cho đổi mới sáng tạo trong kinh tế và kinh doanh | 34.66 | 83.00 | ||
| 2 | NTHCN18_KHDL | CT TH Khoa học dữ liệu cho đổi mới sáng tạo trong kinh tế và kinh doanh | 34.66 | 83.00 | ||
| 3 | NTHCN18_TH | CT TH Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh | 34.66 | 83.00 | ||
| 4 | NTHKD06 | CT TC Kinh doanh quốc tế | 28.75 | 129.00 | ||
| 5 | NTHKD07 | CT ĐHNNQT Kinh doanh số toàn cầu | 27.90 | 115.00 | ||
| 6 | NTHKD07_DHNN | CT ĐHNNQT Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản | 27.90 | 115.00 | ||
| 7 | NTHKD08 | CT ĐHNNQT Kinh doanh sáng tạo và Công nghiệp văn hóa | 25.00 | 67.00 | ||
| 8 | NTHKD08_DHNN | CT ĐHNNQT Quản lý công nghiệp thông minh | 25.00 | 67.00 | ||
| 9 | NTHKE16 | CT TC Kế toán - Kiểm toán | 27.10 | 102.00 | ||
| 10 | NTHKE16_DHNN | CT ĐHNNQT Kế toán - Kiểm toán theo định hướng ACCA | 27.10 | 102.00 | ||
| 11 | NTHKE16_DHNNQT | CT ĐHNNQT Kiểm toán tích hợp công nghệ | 27.10 | 102.00 | ||
| 12 | NTHKT02 | CT TC Kinh tế đối ngoại | 28.75 | 129.00 | ||
| 13 | NTHKT03 | CT ĐHNNQT Logistics toàn cầu và đổi mới chuỗi cung ứng | 28.70 | 128.00 | ||
| 14 | NTHKT04 | CT TC Kinh tế quốc tế | 28.00 | 117.00 | ||
| 15 | NTHKT04_DHNN | CT ĐHNNQT Kinh tế số và Phân tích dữ liệu | 28.00 | 117.00 | ||
| 16 | NTHLS17 | CT TC Luật thương mại quốc tế | 25.00 | 67.00 | ||
| 17 | NTHLS17_DHNN | CT ĐHNNQT Luật Kinh doanh quốc tế theo mô hình thực hành nghề nghiệp | 25.00 | 67.00 | ||
| 18 | NTHLS17_DHNNQT | CT ĐHNNQT Luật Kinh tế và kinh doanh số | 25.00 | 67.00 | ||
| 19 | NTHLS17_TH | CT TH Luật dân sự và tố tụng dân sự | 25.00 | 67.00 | ||
| 20 | NTHNN19 | CT TH Tiếng Anh thương mại | 33.88 | 74.00 | ||
| 21 | NTHNN20 | CT TH Tiếng Trung thương mại | 36.00 | 100.00 | ||
| 22 | NTHNN21 | CT TH Tiếng Nhật thương mại | 32.15 | 52.00 | ||
| 23 | NTHNN22 | CT TH Tiếng Pháp thương mại | 32.25 | 53.00 | ||
| 24 | NTHQK12 | CT ĐHPTQT Kinh tế chính trị quốc tế | 25.00 | 67.00 | ||
| 25 | NTHQK12_DHNN | CT ĐHNNQT Quản trị khách sạn | 25.00 | 67.00 | ||
| 26 | NTHQT10 | CT TC Quản trị kinh doanh | 26.60 | 93.00 | ||
| 27 | NTHQT10_DHNN | CT ĐHNNQT Quản trị nguồn nhân lực số và phát triển tổ chức | 26.60 | 93.00 | ||
| 28 | NTHTC15 | CT TC Tài chính - Ngân hàng | 27.00 | 100.00 | ||
| 29 | NTHTC15_DHNN | CT ĐHNNQT Công nghệ tài chính và Tài chính bền vững | 27.00 | 100.00 | ||
| 30 | NTHTM11 | CT ĐHNNQT Thương mại số thông minh và đổi mới kinh doanh | 27.20 | 103.00 | ||
| 31 | NTHTM11_DHNN | CT ĐHNNQT Marketing số | 27.20 | 103.00 | ||
| 32 | NTSKE06 | CT TC Kế toán - Kiểm toán (Cơ sở HCM) | 26.85 | 98.00 | ||
| 33 | NTSKT01 | CT TC Kinh tế đối ngoại (Cơ sở HCM) | 27.90 | 115.00 | ||
| 34 | NTSKT02 | CT ĐHNNQT Logistics toàn cầu và đổi mới chuỗi cung ứng (Cơ sở HCM) | 28.50 | 125.00 | ||
| 35 | NTSMT04 | CT ĐHNNQT Truyền thông Marketing tích hợp (Cơ sở HCM) | 27.65 | 111.00 | ||
| 36 | NTSQT03 | CT TC Quản trị kinh doanh (Cơ sở HCM) | 26.80 | 97.00 | ||
| 37 | NTSTC05 | CT TC Tài chính - Ngân hàng (Cơ sở HCM) | 27.45 | 108.00 |
Điểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá Tư duy năm 2026
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Điểm chuẩn | Điểm chuẩn ĐGTD BK |
Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NTHCN18 | CT TH Trí tuệ nhân tạo cho đổi mới sáng tạo trong kinh tế và kinh doanh | 34.66 | 59.95 | ||
| 2 | NTHCN18_KHDL | CT TH Khoa học dữ liệu cho đổi mới sáng tạo trong kinh tế và kinh doanh | 34.66 | 59.95 | ||
| 3 | NTHCN18_TH | CT TH Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh | 34.66 | 59.95 |
Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2026
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Điểm chuẩn | Điểm chuẩn Kết Hợp |
Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NTHCN18 | CT TH Trí tuệ nhân tạo cho đổi mới sáng tạo trong kinh tế và kinh doanh | 34.66 | - | ||
| 2 | NTHCN18 | CT TH Trí tuệ nhân tạo cho đổi mới sáng tạo trong kinh tế và kinh doanh | 34.66 | 36.13 | A00; A01; D01; D07 | |
| 3 | NTHCN18_KHDL | CT TH Khoa học dữ liệu cho đổi mới sáng tạo trong kinh tế và kinh doanh | 34.66 | - | ||
| 4 | NTHCN18_KHDL | CT TH Khoa học dữ liệu cho đổi mới sáng tạo trong kinh tế và kinh doanh | 34.66 | 36.13 | A00; A01; D01; D07 | |
| 5 | NTHCN18_TH | CT TH Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh | 34.66 | 36.13 | A00; A01; D01; D07 | |
| 6 | NTHCN18_TH | CT TH Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh | 34.66 | - | ||
| 7 | NTHKD05 | CT TT i-Hons Kinh doanh quốc tế và Phân tích dữ liệu kinh doanh (hợp tác với University of Queensland, Australia) | 29.50 | 30.00 | A01; D01; D07 | |
| 8 | NTHKD05 | CT TT i-Hons Kinh doanh quốc tế và Phân tích dữ liệu kinh doanh (hợp tác với University of Queensland, Australia) | 29.50 | - | ||
| 9 | NTHKD06_CLC | CT CLC Kinh doanh quốc tế | 28.75 | - | ||
| 10 | NTHKD06_CLC | CT CLC Kinh doanh quốc tế | 28.75 | 29.76 | A01; D01; D07 | |
| 11 | NTHKD07 | CT ĐHNNQT Kinh doanh số toàn cầu | 27.90 | - | ||
| 12 | NTHKD07 | CT ĐHNNQT Kinh doanh số toàn cầu | 27.90 | 28.12 | A00; A01; D01; D07 | |
| 13 | NTHKD07_DHNN | CT ĐHNNQT Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản | 27.90 | - | ||
| 14 | NTHKD07_DHNN | CT ĐHNNQT Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản | 27.90 | 28.12 | A00; A01; D01; D06; D07 | |
| 15 | NTHKD08 | CT ĐHNNQT Kinh doanh sáng tạo và Công nghiệp văn hóa | 25.00 | - | ||
| 16 | NTHKD08 | CT ĐHNNQT Kinh doanh sáng tạo và Công nghiệp văn hóa | 25.00 | 26.10 | A00; A01; D01; D07 | |
| 17 | NTHKD08_DHNN | CT ĐHNNQT Quản lý công nghiệp thông minh | 25.00 | - | ||
| 18 | NTHKD08_DHNN | CT ĐHNNQT Quản lý công nghiệp thông minh | 25.00 | 26.10 | A00; A01; D01; D07 | |
| 19 | NTHKE16_DHNN | CT ĐHNNQT Kế toán - Kiểm toán theo định hướng ACCA | 27.10 | - | ||
| 20 | NTHKE16_DHNN | CT ĐHNNQT Kế toán - Kiểm toán theo định hướng ACCA | 27.10 | 27.48 | A00; A01; D01; D07 | |
| 21 | NTHKE16_DHNNQT | CT ĐHNNQT Kiểm toán tích hợp công nghệ | 27.10 | - | ||
| 22 | NTHKE16_DHNNQT | CT ĐHNNQT Kiểm toán tích hợp công nghệ | 27.10 | 27.48 | A00; A01; D01; D07 | |
| 23 | NTHKT01 | CT TT Kinh tế đối ngoại | 29.70 | - | ||
| 24 | NTHKT01 | CT TT Kinh tế đối ngoại | 29.70 | 30.00 | A01; D01; D07 | |
| 25 | NTHKT02_CLC | CT CLC Kinh tế đối ngoại | 28.75 | 29.76 | A01; D01; D07 | |
| 26 | NTHKT02_CLC | CT CLC Kinh tế đối ngoại | 28.75 | - | ||
| 27 | NTHKT03 | CT ĐHNNQT Logistics toàn cầu và đổi mới chuỗi cung ứng | 28.70 | - | ||
| 28 | NTHKT03 | CT ĐHNNQT Logistics toàn cầu và đổi mới chuỗi cung ứng | 28.70 | 28.76 | A00; A01; D01; D07 | |
| 29 | NTHKT04_CLC | CT CLC Kinh tế quốc tế | 28.00 | - | ||
| 30 | NTHKT04_CLC | CT CLC Kinh tế quốc tế | 28.00 | 29.04 | A01; D01; D07 | |
| 31 | NTHKT04_DHNN | CT ĐHNNQT Kinh tế số và Phân tích dữ liệu | 28.00 | - | ||
| 32 | NTHKT04_DHNN | CT ĐHNNQT Kinh tế số và Phân tích dữ liệu | 28.00 | 28.20 | A00; A01; D01; D07 | |
| 33 | NTHLS17_DHNN | CT ĐHNNQT Luật Kinh doanh quốc tế theo mô hình thực hành nghề nghiệp | 25.00 | - | ||
| 34 | NTHLS17_DHNN | CT ĐHNNQT Luật Kinh doanh quốc tế theo mô hình thực hành nghề nghiệp | 25.00 | 26.10 | A00; A01; D01; D07 | |
| 35 | NTHLS17_DHNNQT | CT ĐHNNQT Luật Kinh tế và kinh doanh số | 25.00 | - | ||
| 36 | NTHLS17_DHNNQT | CT ĐHNNQT Luật Kinh tế và kinh doanh số | 25.00 | 26.10 | A00; A01; D01; D07 | |
| 37 | NTHLS17_TH | CT TH Luật dân sự và tố tụng dân sự | 25.00 | - | ||
| 38 | NTHLS17_TH | CT TH Luật dân sự và tố tụng dân sự | 25.00 | 26.10 | A00; A01; D01; D07 | |
| 39 | NTHNN19 | CT TH Tiếng Anh thương mại | 33.88 | - | ||
| 40 | NTHNN19 | CT TH Tiếng Anh thương mại | 33.88 | 34.66 | D01 | |
| 41 | NTHNN20 | CT TH Tiếng Trung thương mại | 36.00 | - | ||
| 42 | NTHNN20 | CT TH Tiếng Trung thương mại | 36.00 | 36.07 | D01; D04 | |
| 43 | NTHNN21 | CT TH Tiếng Nhật thương mại | 32.15 | 33.53 | D01; D06 | |
| 44 | NTHNN21 | CT TH Tiếng Nhật thương mại | 32.15 | - | ||
| 45 | NTHNN22 | CT TH Tiếng Pháp thương mại | 32.25 | - | ||
| 46 | NTHNN22 | CT TH Tiếng Pháp thương mại | 32.25 | 33.59 | D01; D03 | |
| 47 | NTHQK12 | CT ĐHPTQT Kinh tế chính trị quốc tế | 25.00 | - | ||
| 48 | NTHQK12 | CT ĐHPTQT Kinh tế chính trị quốc tế | 25.00 | 26.10 | A00; A01; D01; D07 | |
| 49 | NTHQK12_DHNN | CT ĐHNNQT Quản trị khách sạn | 25.00 | - | ||
| 50 | NTHQK12_DHNN | CT ĐHNNQT Quản trị khách sạn | 25.00 | 26.10 | A00; A01; D01; D07 | |
| 51 | NTHQT09 | CT TT Quản trị kinh doanh | 26.75 | - | ||
| 52 | NTHQT09 | CT TT Quản trị kinh doanh | 26.75 | 28.00 | A01; D01; D07 | |
| 53 | NTHQT10_CLC | CT CLC Quản trị kinh doanh | 26.60 | - | ||
| 54 | NTHQT10_CLC | CT CLC Quản trị kinh doanh | 26.60 | 27.88 | A01; D01; D07 | |
| 55 | NTHQT10_DHNN | CT ĐHNNQT Quản trị nguồn nhân lực số và phát triển tổ chức | 26.60 | - | ||
| 56 | NTHQT10_DHNN | CT ĐHNNQT Quản trị nguồn nhân lực số và phát triển tổ chức | 26.60 | 27.08 | A00; A01; D01; D07 | |
| 57 | NTHTC14 | CT TT Tài chính - Ngân hàng | 28.70 | - | ||
| 58 | NTHTC14 | CT TT Tài chính - Ngân hàng | 28.70 | 29.71 | A01; D01; D07 | |
| 59 | NTHTC15_CLC | CT CLC Tài chính - Ngân hàng | 27.00 | 28.20 | A01; D01; D07 | |
| 60 | NTHTC15_CLC | CT CLC Tài chính - Ngân hàng | 27.00 | - | ||
| 61 | NTHTC15_DHNN | CT ĐHNNQT Công nghệ tài chính và Tài chính bền vững | 27.00 | 27.40 | A00; A01; D01; D07 | |
| 62 | NTHTC15_DHNN | CT ĐHNNQT Công nghệ tài chính và Tài chính bền vững | 27.00 | - | ||
| 63 | NTHTM11 | CT ĐHNNQT Thương mại số thông minh và đổi mới kinh doanh | 27.20 | 27.56 | A00; A01; D01; D07 | |
| 64 | NTHTM11 | CT ĐHNNQT Thương mại số thông minh và đổi mới kinh doanh | 27.20 | - | ||
| 65 | NTHTM11_DHNN | CT ĐHNNQT Marketing số | 27.20 | - | ||
| 66 | NTHTM11_DHNN | CT ĐHNNQT Marketing số | 27.20 | 27.56 | A00; A01; D01; D07 | |
| 67 | NTSKT01_CLC | CT CLC Kinh tế đối ngoại (Cơ sở HCM) | 27.90 | 28.94 | A01; D01; D07 | |
| 68 | NTSKT01_CLC | CT CLC Kinh tế đối ngoại (Cơ sở HCM) | 27.90 | - | ||
| 69 | NTSKT02 | CT ĐHNNQT Logistics toàn cầu và đổi mới chuỗi cung ứng (Cơ sở HCM) | 28.50 | 28.60 | A00; A01; D01; D07 | |
| 70 | NTSKT02 | CT ĐHNNQT Logistics toàn cầu và đổi mới chuỗi cung ứng (Cơ sở HCM) | 28.50 | - | ||
| 71 | NTSMT04 | CT ĐHNNQT Truyền thông Marketing tích hợp (Cơ sở HCM) | 27.65 | - | ||
| 72 | NTSMT04 | CT ĐHNNQT Truyền thông Marketing tích hợp (Cơ sở HCM) | 27.65 | 27.92 | A00; A01; D01; D07 | |
| 73 | NTSQT03_CLC | CT CLC Quản trị kinh doanh (Cơ sở HCM) | 26.80 | - | ||
| 74 | NTSQT03_CLC | CT CLC Quản trị kinh doanh (Cơ sở HCM) | 26.80 | 28.04 | A01; D01; D07 | |
| 75 | NTSTC05_CLC | CT CLC Tài chính - Ngân hàng (Cơ sở HCM) | 27.45 | - | ||
| 76 | NTSTC05_CLC | CT CLC Tài chính - Ngân hàng (Cơ sở HCM) | 27.45 | 28.56 | A01; D01; D07 |
Lưu ý: Điểm chuẩn có thể thay đổi theo kết quả xét tuyển đợt bổ sung và quyết định của Nhà trường.