Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Nguyễn Trãi 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Nguyễn Trãi 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Nguyễn Trãi 2026
Tên trường: Đại học Nguyễn Trãi
Tên tiếng Anh: Nguyen Trai University
Mã trường: NTU
Địa chỉ: Số 28A Lê Trọng Tấn, Hà Đông, Hà Nội
Website: http://daihocnguyentrai.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | - | ĐT THPT | C01; C03; C04; V01; V05; H00; H06; H08 |
| - | Học Bạ | C01; C03; C04; V01; V05; H00; H06; H08 | |||
| - | Kết Hợp | C01; C03; C04; V01; V05; H00; H06; H08 | |||
| 2 | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | - | ĐT THPT | C00; C03; C04; D01; DD2; D)4; D14; D15; D63; D66; X78 |
| - | Học Bạ | C00; C03; C04; D01; DD2; D)4; D14; D15; D63; D66; X78 | |||
| 3 | 7310601 | Quốc tế học | - | ĐT THPT | C00; C03; C04; D01; DD2; D)4; D14; D15; D63; D66; X78 |
| - | Học Bạ | C00; C03; C04; D01; DD2; D)4; D14; D15; D63; D66; X78 | |||
| 4 | 7320108 | Quan hệ công chúng | - | ĐT THPT | A00; A01; D07; D10; X25; X26; C01; C04; D01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D07; D10; X25; X26; C01; C04; D01 | |||
| 5 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | ĐT THPT | A00; A01; D07; D10; X25; X26; C01; C04; D01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D07; D10; X25; X26; C01; C04; D01 | |||
| 6 | 7340301 | Kế toán | - | ĐT THPT | A00; A01; D07; D10; X25; X26; C01; C04; D01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D07; D10; X25; X26; C01; C04; D01 | |||
| 7 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; X02; X06; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; D01; X02; X06; X26; X27 | |||
| 8 | 7580101 | Kiến trúc | - | ĐT THPT | A00; A07; C04; H01; V00; V02 |
| - | Học Bạ | A00; A07; C04; H01; V00; V02 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A07; C04; H01; V00; V02 | |||
| 9 | 7580108 | Thiết kế nội thất | - | ĐT THPT | C01; C03; C04; V00; V01; V07 |
| - | Học Bạ | C01; C03; C04; V00; V01; V07 | |||
| - | Kết Hợp | C01; C03; C04; V00; V01; V07 | |||
| 10 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | - | ĐT THPT | C00; C03; C04; D01; DD2; D)4; D14; D15; D63; D66; X78 |
| - | Học Bạ | C00; C03; C04; D01; DD2; D)4; D14; D15; D63; D66; X78 | |||
| 11 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | - | ĐT THPT | A00; A01; D07; D10; X25; X26; C01; C04; D01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D07; D10; X25; X26; C01; C04; D01 |