Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội 2026
Tên trường: Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội
Tên tiếng Anh: University of Languages and International Studies
Mã trường: QHF
Địa chỉ: Số 2 Đường Phạm Văn Đồng, Phường Cầu Giấy, TP. Hà Nội
Website: http://ulis.vnu.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220101 | Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D08; D14; D15 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | A01; D01; D07; D08; D14; D15 | |||
| 2 | 7140231 | Sư phạm tiếng Anh | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D08; D14; D15 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | A01; D01; D07; D08; D14; D15 | |||
| 3 | 7140235 | Sư phạm tiếng Đức | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D08; D14; D15; D05; D41; D61 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | A01; D01; D07; D08; D14; D15; D05; D41; D61 | |||
| 4 | 7140236 | Sư phạm tiếng Nhật | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D08; D14; D15; D06; D43; D63 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | A01; D01; D07; D08; D14; D15; D06; D43; D63 | |||
| 5 | 7140237 | Sư phạm tiếng Hàn Quốc | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D08; D14; D15; DD2; DH1; DH5 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | A01; D01; D07; D08; D14; D15; DD2; DH1; DH5 | |||
| 6 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D08; D14; D15 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | A01; D01; D07; D08; D14; D15 | |||
| 7 | 7220202 | Ngôn ngữ Nga | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D08; D14; D15; D02; D42; D62 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | A01; D01; D07; D08; D14; D15; D02; D42; D62 | |||
| 8 | 7220203 | Ngôn ngữ Pháp | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D08; D14; D15; D03; D44; D64 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | A01; D01; D07; D08; D14; D15; D03; D44; D64 | |||
| 9 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D08; D14; D15; D04; D45; D65 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | A01; D01; D07; D08; D14; D15; D04; D45; D65 | |||
| 10 | 7220205 | Ngôn ngữ Đức | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D08; D14; D15; D05; D41; D61 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | A01; D01; D07; D08; D14; D15; D05; D41; D61 | |||
| 11 | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D08; D14; D15; D06; D43; D63 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | A01; D01; D07; D08; D14; D15; D06; D43; D63 | |||
| 12 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D08; D14; D15; DD2; DH1; DH5 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | A01; D01; D07; D08; D14; D15; DD2; DH1; DH5 | |||
| 13 | 7220211 | Ngôn ngữ Ả Rập | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D08; D14; D15 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | A01; D01; D07; D08; D14; D15 | |||
| 14 | 7140234 | Sư phạm tiếng Trung Quốc | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D08; D14; D15; D04; D45; D65 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | A01; D01; D07; D08; D14; D15; D04; D45; D65 | |||
| 15 | 7310403 | Tâm lý học giáo dục | - | ĐT THPT | D15; D14; D07; D01; D08; A01; D09; D10; D84; D11; D12; D13; D66 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | D15; D14; D07; D01; D08; A01; D09; D10; D84; D11; D12; D13; D66 | |||
| 16 | 7320107 | Truyền thông quốc tế | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D08; D14; D15 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | A01; D01; D07; D08; D14; D15 |
Các tin tuyển sinh khác
Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội (QHI): Đề án tuyển sinh 2026 mới nhất