video.vietjack.com
Xin chào! Vào học
2.7 K lượt search
QHF

Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội 2026

Mã trường: QHF 5.0 2.7 K lượt xem 4 tháng trước

Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:

MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội 2026

Tên trường: Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội

Tên tiếng Anh: University of Languages and International Studies

Mã trường: QHF

Địa chỉ: Số 2 Đường Phạm Văn Đồng, Phường Cầu Giấy, TP. Hà Nội

Website:  http://ulis.vnu.edu.vn/

icon

Danh sách ngành đào tạo

STT Mã ngành Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức xét tuyển Tổ hợp môn
1 7220101 Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam - ĐT THPT A01; D01; D07; D08; D14; D15
- ĐGNL HN Q00
- Kết Hợp A01; D01; D07; D08; D14; D15
2 7140231 Sư phạm tiếng Anh - ĐT THPT A01; D01; D07; D08; D14; D15
- ĐGNL HN Q00
- Kết Hợp A01; D01; D07; D08; D14; D15
3 7140235 Sư phạm tiếng Đức - ĐT THPT A01; D01; D07; D08; D14; D15; D05; D41; D61
- ĐGNL HN Q00
- Kết Hợp A01; D01; D07; D08; D14; D15; D05; D41; D61
4 7140236 Sư phạm tiếng Nhật - ĐT THPT A01; D01; D07; D08; D14; D15; D06; D43; D63
- ĐGNL HN Q00
- Kết Hợp A01; D01; D07; D08; D14; D15; D06; D43; D63
5 7140237 Sư phạm tiếng Hàn Quốc - ĐT THPT A01; D01; D07; D08; D14; D15; DD2; DH1; DH5
- ĐGNL HN Q00
- Kết Hợp A01; D01; D07; D08; D14; D15; DD2; DH1; DH5
6 7220201 Ngôn ngữ Anh - ĐT THPT A01; D01; D07; D08; D14; D15
- ĐGNL HN Q00
- Kết Hợp A01; D01; D07; D08; D14; D15
7 7220202 Ngôn ngữ Nga - ĐT THPT A01; D01; D07; D08; D14; D15; D02; D42; D62
- ĐGNL HN Q00
- Kết Hợp A01; D01; D07; D08; D14; D15; D02; D42; D62
8 7220203 Ngôn ngữ Pháp - ĐT THPT A01; D01; D07; D08; D14; D15; D03; D44; D64
- ĐGNL HN Q00
- Kết Hợp A01; D01; D07; D08; D14; D15; D03; D44; D64
9 7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc - ĐT THPT A01; D01; D07; D08; D14; D15; D04; D45; D65
- ĐGNL HN Q00
- Kết Hợp A01; D01; D07; D08; D14; D15; D04; D45; D65
10 7220205 Ngôn ngữ Đức - ĐT THPT A01; D01; D07; D08; D14; D15; D05; D41; D61
- ĐGNL HN Q00
- Kết Hợp A01; D01; D07; D08; D14; D15; D05; D41; D61
11 7220209 Ngôn ngữ Nhật - ĐT THPT A01; D01; D07; D08; D14; D15; D06; D43; D63
- ĐGNL HN Q00
- Kết Hợp A01; D01; D07; D08; D14; D15; D06; D43; D63
12 7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc - ĐT THPT A01; D01; D07; D08; D14; D15; DD2; DH1; DH5
- ĐGNL HN Q00
- Kết Hợp A01; D01; D07; D08; D14; D15; DD2; DH1; DH5
13 7220211 Ngôn ngữ Ả Rập - ĐT THPT A01; D01; D07; D08; D14; D15
- ĐGNL HN Q00
- Kết Hợp A01; D01; D07; D08; D14; D15
14 7140234 Sư phạm tiếng Trung Quốc - ĐT THPT A01; D01; D07; D08; D14; D15; D04; D45; D65
- ĐGNL HN Q00
- Kết Hợp A01; D01; D07; D08; D14; D15; D04; D45; D65
15 7310403 Tâm lý học giáo dục  - ĐT THPT D15; D14; D07; D01; D08; A01; D09; D10; D84; D11; D12; D13; D66
- ĐGNL HN Q00
- Kết Hợp D15; D14; D07; D01; D08; A01; D09; D10; D84; D11; D12; D13; D66
16 7320107 Truyền thông quốc tế - ĐT THPT A01; D01; D07; D08; D14; D15
- ĐGNL HN Q00
- Kết Hợp A01; D01; D07; D08; D14; D15
Lưu ý: Điểm chuẩn sẽ được công bố sau khi có kết quả tuyển sinh.