Mã ngành, mã xét tuyển Đại học Kinh Tế Luật – Đại Học Quốc Gia TPHCM 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại học Kinh Tế Luật – Đại Học Quốc Gia TPHCM 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Đại học Kinh tế Luật 2026
Tên trường: Đại học Đại học Kinh tế Luật
Tên tiếng Anh: University of Economics and Law
Mã trường: QSK
Địa chỉ: Số 669 đường Quốc lộ 1, Khu phố 3, phường Linh Xuân, quận Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Website: https://www.uel.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 401 | Kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế học) | - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07; X25; X26 |
| 2 | 402 | Kinh tế quốc tế (Chuyên ngành Kinh tế đối ngoại) | - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07; X25; X26 |
| 3 | 403 | Kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế và Quản lý công) | - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07; X25; X26 |
| 4 | 404 | Tài chính - Ngân hàng | - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07; X25; X26 |
| 5 | 404E | Tài chính - Ngân hàng (Tiếng Anh) | - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07; X25; X26 |
| 6 | 405 | Kế toán | - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07; X25; X26 |
| 7 | 405E | Kế toán (Tích hợp chứng chỉ quốc tế ICAEW - Tiếng Anh) | - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07; X25; X26 |
| 8 | 406 | Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý) | - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07; X25; X26 |
| 9 | 406H | Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý) (Chương trình Co-operative Education) | - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07; X25; X26 |
| 10 | 407 | Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh) | - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07; X25; X26 |
| 11 | 407E | Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh) (Tiếng Anh) | - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07; X25; X26 |
| 12 | 408 | Kinh doanh quốc tế | - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07; X25; X26 |
| 13 | 408E | Kinh doanh quốc tế (Tiếng Anh) | - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07; X25; X26 |
| 14 | 409 | Kiểm toán | - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07; X25; X26 |
| 15 | 410 | Marketing (Chuyên ngành Marketing) | - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07; X25; X26 |
| 16 | 410E | Marketing (Chuyên ngành Marketing) (Tiếng Anh) | - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07; X25; X26 |
| 17 | 411 | Thương mại điện tử | - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07; X25; X26 |
| 18 | 411E | Thương mại điện tử (Tiếng Anh) | - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07; X25; X26 |
| 19 | 413 | Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính) | - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07; X25; X26 |
| 20 | 413E | Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính) (Tiếng Anh) | - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07; X25; X26 |
| 21 | 414 | Công nghệ tài chính | - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07; X25; X26 |
| 22 | 414H | Công nghệ tài chính (Chương trình Co-operative Education) | - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07; X25; X26 |
| 23 | 415 | Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị du lịch và lữ hành) | - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07; X25; X26 |
| 24 | 416 | Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Kinh doanh số và Trí tuệ nhân tạo) | - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07; X25; X26 |
| 25 | 417 | Marketing (Chuyên ngành Digital Marketing) | - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07; X25; X26 |
| 26 | 418 | Quản lý công | - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07; X25; X26 |
| 27 | 419 | Toán kinh tế (Chuyên ngành Phân tích dữ liệu) | - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07; X25; X26 |
| 28 | 420 | Kinh doanh quốc tế (Chuyên ngành Quản lý chuỗi cung ứng và Logistics quốc tế) | - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07; X25; X26 |
| 29 | 421 | Kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế số) | - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07; X25; X26 |
| 30 | 422 | Kế toán (Chuyên ngành Kế toán và Phân tích dữ liệu) | - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07; X25; X26 |
| 31 | 501 | Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Kinh doanh) | - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07; X25; X26 |
| 32 | 502 | Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế) | - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07; X25; X26 |
| 33 | 502E | Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật thương mại quốc tế) (Tiếng Anh) | - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07; X25; X26 |
| 34 | 503 | Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự) | - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07; X25; X26 |
| 35 | 503E | Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự) (Tiếng Anh) | - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07; X25; X26 |
| 36 | 504 | Luật (Chuyên ngành Luật Tài chính - Ngân hàng) | - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07; X25; X26 |
| 37 | 505 | Luật (Chuyên ngành Luật và Chính sách công) | - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07; X25; X26 |
| 38 | 506 | Luật (Chuyên ngành Luật và Công nghệ) | - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07; X25; X26 |