video.vietjack.com
Xin chào! Vào học
5 K lượt search
SGD

Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Sài Gòn 2026

Mã trường: SGD 5.0 5 K lượt xem 3 tháng trước

Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Sài Gòn 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:

MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Sài Gòn 2026

Tên trường: Đại học Sài Gòn

Tên tiếng Anh: Saigon University

Mã trường: SGD

Địa chỉ: 273 An Dương Vương, Quận 5, TP. HCM

Website: https://sgu.edu.vn/

icon

Danh sách ngành đào tạo

STT Mã ngành Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức xét tuyển Tổ hợp môn
1 7229010 Lịch sử - ĐT THPT C00; C03; C07; C10; C12; D14; X70; X71; X72; X73
- V-SAT C00; C03; D14; C07; C10; C12
2 7310501 Địa lý học - ĐT THPT C00; C04; D10; X21; A07; A04; A06; B02; X22; X23; X24; D15; X74; C13; X75; C11; X76; X77
- V-SAT C00; C04; D10; A04; A06; A07; B02; D15; C13; C09; C11
3 7340302 Kiểm toán - ĐT THPT A00
- ĐT THPT A01
- ĐT THPT B00
- ĐT THPT C01
- ĐT THPT D07
- ĐT THPT D01; (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- V-SAT D01; (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- ĐGNL HCM -
4 7480107 Trí tuệ nhân tạo - ĐT THPT D01; (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- ĐT THPT A00
- ĐT THPT B00
- ĐT THPT C01
- ĐT THPT A01
- ĐT THPT D07
- V-SAT D01; (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
5 7140114 Quản lý giáo dục - ĐT THPT C01
- ĐT THPT B03; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04
- ĐT THPT D01
- V-SAT B03; C01; C02; C03; C04; D01
- ĐGNL HCM -
6 7140201 Giáo dục Mầm non - ĐT THPT M01; M02
7 7140202 Giáo dục Tiểu học - ĐT THPT C01; B03; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04
- ĐT THPT D01
8 7140205 Giáo dục chính trị - ĐT THPT B03; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04
- ĐT THPT D01
9 7140209 Sư phạm Toán học - ĐT THPT C01
- ĐT THPT D01
- ĐT THPT D07
- ĐT THPT A00; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B01; B02; B03; B08; C02; C03; C04; D09; D10; X01; X02; X03; X04; X05; X06; X07; X08; X09; X10; X11; X12; X13; X14; X15; X16; X17; X18; X19; X20; X21; X22; X23; X24; X25; X26; X27; X28; X53; X54; X55; X56; X57
- ĐT THPT A01
- ĐT THPT B00
10 7140211 Sư phạm Vật lý - ĐT THPT C01
- ĐT THPT A00; A02; A03; A04; X05; X06; X07; X08
- ĐT THPT A01
11 7140212 Sư phạm Hoá học - ĐT THPT A00; C02; A05; A06; X09; X10; X11; X12
- ĐT THPT B00
- ĐT THPT D07
12 7140213 Sư phạm Sinh học - ĐT THPT B00; A02; B01; B08; D08; B03; X13; X14; X15; X16
13 7140217 Sư phạm Ngữ văn - ĐT THPT C00
- ĐT THPT C01
- ĐT THPT D01; (VăN; 2 MôN BấT Kì)
14 7140218 Sư phạm Lịch sử - ĐT THPT C00; C03; C07; C10; C12; D14; X70; X71; X72; X73
15 7140219 Sư phạm Địa lý - ĐT THPT C00; C04; D10; X21; A07; A04; A06; B02; X22; X23; X24; D15; X74; C13; X75; C11; X76; X77
16 7140221 Sư phạm Âm nhạc - ĐT THPT N01
17 7140222 Sư phạm Mỹ thuật - ĐT THPT H00
18 7140231 Sư phạm Tiếng Anh - ĐT THPT D01; D11; D12; D13; D14; D15; X78; X79; X80; X81
19 7220201 Ngôn ngữ Anh - ĐT THPT D01; D11; D12; D13; D14; D15; X78; X79; X80; X81
- V-SAT D01; D14; D15; D11; D12; D13
- ĐGNL HCM -
20 7310401 Tâm lý học - ĐT THPT C01
- ĐT THPT D01; B03; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04
- V-SAT B03; C01; C02; C03; C04; D01
- ĐGNL HCM -
21 7310601 Quốc tế học - ĐT THPT C01
- ĐT THPT D01; (VăN; 2 MôN BấT Kì)
- ĐT THPT C00
- V-SAT D01; (VăN; 2 MôN BấT Kì)
- ĐGNL HCM -
22 7310630 Việt Nam học - ĐT THPT C00
- ĐT THPT D01; (VăN; 2 MôN BấT Kì)
- ĐT THPT C01
- V-SAT D01; (VăN; 2 MôN BấT Kì)
- ĐGNL HCM -
23 7320201 Thông tin - Thư viện - ĐT THPT C00; (VăN; 2 MôN BấT Kì)
- ĐT THPT C01
- ĐT THPT D01
- V-SAT C00; (VăN; 2 MôN BấT Kì)
24 7340101 Quản trị kinh doanh - ĐT THPT D01; (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- ĐT THPT A00
- ĐT THPT A01
- ĐT THPT B00
- ĐT THPT C01
- ĐT THPT D07
- V-SAT D01; (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- ĐGNL HCM -
25 7340120 Kinh doanh quốc tế - ĐT THPT D01; (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- ĐT THPT A00
- ĐT THPT A01
- ĐT THPT B00
- ĐT THPT C01
- ĐT THPT D07
- V-SAT D01; (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- ĐGNL HCM -
26 7340201 Tài chính - Ngân hàng - ĐT THPT D01; (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- ĐT THPT A00
- ĐT THPT A01
- ĐT THPT B00
- ĐT THPT C01
- ĐT THPT D07
- V-SAT D01; (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- ĐGNL HCM -
27 7340301 Kế toán - ĐT THPT D01; (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- ĐT THPT A00
- ĐT THPT A01
- ĐT THPT B00
- ĐT THPT C01
- ĐT THPT D07
- V-SAT D01; (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- ĐGNL HCM -
28 7340406 Quản trị văn phòng - ĐT THPT D01; B03; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04
- ĐT THPT C01
- V-SAT B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04
- ĐGNL HCM -
29 7380101 Luật - ĐT THPT C00
- ĐT THPT C01
- ĐT THPT D01; (VăN; 2 MôN BấT Kì)
- V-SAT D01; (VăN; 2 MôN BấT Kì)
30 7440301 Khoa học môi trường - ĐT THPT A00
- ĐT THPT A01
- ĐT THPT C01
- ĐT THPT D01
- ĐT THPT D07
- ĐT THPT B00; (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- V-SAT B00; (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- ĐGNL HCM -
31 7460112 Toán ứng dụng - ĐT THPT A00; (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- ĐT THPT A01
- ĐT THPT B00
- ĐT THPT C01
- ĐT THPT D01
- ĐT THPT D07
- V-SAT A00; (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
32 7480103 Kỹ thuật phần mềm - ĐT THPT D01; (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- ĐT THPT A00
- ĐT THPT A01
- ĐT THPT B00
- ĐT THPT C01
- ĐT THPT D07
- V-SAT D01; (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- ĐGNL HCM -
33 7480201 Công nghệ thông tin - ĐT THPT D01; (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- ĐT THPT A00
- ĐT THPT A01
- ĐT THPT B00
- ĐT THPT C01
- ĐT THPT D07
- V-SAT D01; (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- ĐGNL HCM -
34 7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử - ĐT THPT A01; (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- ĐT THPT D01
- ĐT THPT A00
- ĐT THPT B00
- ĐT THPT C01
- ĐT THPT D07
- V-SAT A01; (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- ĐGNL HCM -
35 7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường - ĐT THPT A01
- ĐT THPT C01
- ĐT THPT D01
- ĐT THPT D07
- ĐT THPT B00; (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- ĐT THPT A00
- V-SAT B00; (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- ĐGNL HCM -
36 7520201 Kỹ thuật điện - ĐT THPT A01; (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- ĐT THPT A00
- ĐT THPT B00
- ĐT THPT C01
- ĐT THPT D01
- ĐT THPT D07
- V-SAT A01; (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- ĐGNL HCM -
37 7810101 Du lịch - ĐT THPT D01; (VăN; 2 MôN BấT Kì)
- ĐT THPT C00
- ĐT THPT C01
- V-SAT D01; (VăN; 2 MôN BấT Kì)
- ĐGNL HCM -
38 7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên (đào tạo giáo viên THCS) - ĐT THPT C01
- ĐT THPT D07
- ĐT THPT A00; A02; B08; X13; B02; B01; X14; X15; X16; A04; X05; A03; X06; X08; X07; C02; A05; A06; X09; X11; X12; X10
- ĐT THPT A01
- ĐT THPT B00
39 7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý (đào tạo giáo viên THCS) - ĐT THPT C00; C03; D14; X70; C07; C10; C12; X71; X72; X73; C04; D15; X74; C13; C09; C11; X75; X76; X77
40 7220201C Ngôn ngữ Anh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) - ĐT THPT D01; D11; D12; D13; D14; D15; X78; X79; X80; X81
- V-SAT D01; D14; D15; D11; D12; D13
- ĐGNL HCM -
41 7460108 Khoa học dữ liệu - ĐT THPT A00; (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- ĐT THPT A01
- ĐT THPT B00
- ĐT THPT C01
- ĐT THPT D01
- ĐT THPT D07
- V-SAT A00; (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- ĐGNL HCM -
42 7340101C Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lưọng cao) - ĐT THPT A00
- ĐT THPT A01
- ĐT THPT B00
- ĐT THPT C01
- ĐT THPT D07
- ĐT THPT D01; (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- V-SAT D01; (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- ĐGNL HCM -
43 7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống - ĐT THPT D01; (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- ĐT THPT A00
- ĐT THPT A01
- ĐT THPT B00
- ĐT THPT C01
- ĐT THPT D07
- V-SAT D01; (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- ĐGNL HCM -
44 7340301C Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) - ĐT THPT B00
- ĐT THPT C01
- ĐT THPT D07
- ĐT THPT D01; (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- ĐT THPT A00
- ĐT THPT A01
- V-SAT D01; (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- ĐGNL HCM -
45 7480201C Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) - ĐT THPT A00
- ĐT THPT A01
- ĐT THPT B00
- ĐT THPT C01
- ĐT THPT D07
- ĐT THPT D01; (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- V-SAT D01; (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- ĐGNL HCM -
46 7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông - ĐT THPT B00
- ĐT THPT C01
- ĐT THPT D01
- ĐT THPT D07
- ĐT THPT A02; A03; A04; A05; A06; A07; B01; B02; B03; B08; C02; C03; C04; D09; D10; X01; X02; X03; X04; X05; X06; X07; X08; X09; X10; X11; X12; X13; X14; X15; X16; X17; X18; X19; X20; X21; X22; X23; X24; X25; X26; X27; X28; X53; X54; X55; X56; X57
- ĐT THPT A00
- V-SAT A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B01; B02; B03; B08; C02; C03; C04; D09; D10
- ĐGNL HCM -
47 7520207 Kỹ thuật điện từ - viễn thông (Thiết kế vi mạch) - ĐT THPT C01
- ĐT THPT D01
- ĐT THPT A01; (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- ĐT THPT A00
- ĐT THPT B00
- V-SAT A01; (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- ĐGNL HCM -
Lưu ý: Điểm chuẩn sẽ được công bố sau khi có kết quả tuyển sinh.