Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Sài Gòn 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Sài Gòn 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Sài Gòn 2026
Tên trường: Đại học Sài Gòn
Tên tiếng Anh: Saigon University
Mã trường: SGD
Địa chỉ: 273 An Dương Vương, Quận 5, TP. HCM
Website: https://sgu.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7229010 | Lịch sử | - | ĐT THPT | C00; C03; C07; C10; C12; D14; X70; X71; X72; X73 |
| - | V-SAT | C00; C03; D14; C07; C10; C12 | |||
| 2 | 7310501 | Địa lý học | - | ĐT THPT | C00; C04; D10; X21; A07; A04; A06; B02; X22; X23; X24; D15; X74; C13; X75; C11; X76; X77 |
| - | V-SAT | C00; C04; D10; A04; A06; A07; B02; D15; C13; C09; C11 | |||
| 3 | 7340302 | Kiểm toán | - | ĐT THPT | A00 |
| - | ĐT THPT | A01 | |||
| - | ĐT THPT | B00 | |||
| - | ĐT THPT | C01 | |||
| - | ĐT THPT | D07 | |||
| - | ĐT THPT | D01; (TOáN; 2 MôN BấT Kì) | |||
| - | V-SAT | D01; (TOáN; 2 MôN BấT Kì) | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 4 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | - | ĐT THPT | D01; (TOáN; 2 MôN BấT Kì) |
| - | ĐT THPT | A00 | |||
| - | ĐT THPT | B00 | |||
| - | ĐT THPT | C01 | |||
| - | ĐT THPT | A01 | |||
| - | ĐT THPT | D07 | |||
| - | V-SAT | D01; (TOáN; 2 MôN BấT Kì) | |||
| 5 | 7140114 | Quản lý giáo dục | - | ĐT THPT | C01 |
| - | ĐT THPT | B03; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04 | |||
| - | ĐT THPT | D01 | |||
| - | V-SAT | B03; C01; C02; C03; C04; D01 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 6 | 7140201 | Giáo dục Mầm non | - | ĐT THPT | M01; M02 |
| 7 | 7140202 | Giáo dục Tiểu học | - | ĐT THPT | C01; B03; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04 |
| - | ĐT THPT | D01 | |||
| 8 | 7140205 | Giáo dục chính trị | - | ĐT THPT | B03; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04 |
| - | ĐT THPT | D01 | |||
| 9 | 7140209 | Sư phạm Toán học | - | ĐT THPT | C01 |
| - | ĐT THPT | D01 | |||
| - | ĐT THPT | D07 | |||
| - | ĐT THPT | A00; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B01; B02; B03; B08; C02; C03; C04; D09; D10; X01; X02; X03; X04; X05; X06; X07; X08; X09; X10; X11; X12; X13; X14; X15; X16; X17; X18; X19; X20; X21; X22; X23; X24; X25; X26; X27; X28; X53; X54; X55; X56; X57 | |||
| - | ĐT THPT | A01 | |||
| - | ĐT THPT | B00 | |||
| 10 | 7140211 | Sư phạm Vật lý | - | ĐT THPT | C01 |
| - | ĐT THPT | A00; A02; A03; A04; X05; X06; X07; X08 | |||
| - | ĐT THPT | A01 | |||
| 11 | 7140212 | Sư phạm Hoá học | - | ĐT THPT | A00; C02; A05; A06; X09; X10; X11; X12 |
| - | ĐT THPT | B00 | |||
| - | ĐT THPT | D07 | |||
| 12 | 7140213 | Sư phạm Sinh học | - | ĐT THPT | B00; A02; B01; B08; D08; B03; X13; X14; X15; X16 |
| 13 | 7140217 | Sư phạm Ngữ văn | - | ĐT THPT | C00 |
| - | ĐT THPT | C01 | |||
| - | ĐT THPT | D01; (VăN; 2 MôN BấT Kì) | |||
| 14 | 7140218 | Sư phạm Lịch sử | - | ĐT THPT | C00; C03; C07; C10; C12; D14; X70; X71; X72; X73 |
| 15 | 7140219 | Sư phạm Địa lý | - | ĐT THPT | C00; C04; D10; X21; A07; A04; A06; B02; X22; X23; X24; D15; X74; C13; X75; C11; X76; X77 |
| 16 | 7140221 | Sư phạm Âm nhạc | - | ĐT THPT | N01 |
| 17 | 7140222 | Sư phạm Mỹ thuật | - | ĐT THPT | H00 |
| 18 | 7140231 | Sư phạm Tiếng Anh | - | ĐT THPT | D01; D11; D12; D13; D14; D15; X78; X79; X80; X81 |
| 19 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | ĐT THPT | D01; D11; D12; D13; D14; D15; X78; X79; X80; X81 |
| - | V-SAT | D01; D14; D15; D11; D12; D13 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 20 | 7310401 | Tâm lý học | - | ĐT THPT | C01 |
| - | ĐT THPT | D01; B03; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04 | |||
| - | V-SAT | B03; C01; C02; C03; C04; D01 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 21 | 7310601 | Quốc tế học | - | ĐT THPT | C01 |
| - | ĐT THPT | D01; (VăN; 2 MôN BấT Kì) | |||
| - | ĐT THPT | C00 | |||
| - | V-SAT | D01; (VăN; 2 MôN BấT Kì) | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 22 | 7310630 | Việt Nam học | - | ĐT THPT | C00 |
| - | ĐT THPT | D01; (VăN; 2 MôN BấT Kì) | |||
| - | ĐT THPT | C01 | |||
| - | V-SAT | D01; (VăN; 2 MôN BấT Kì) | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 23 | 7320201 | Thông tin - Thư viện | - | ĐT THPT | C00; (VăN; 2 MôN BấT Kì) |
| - | ĐT THPT | C01 | |||
| - | ĐT THPT | D01 | |||
| - | V-SAT | C00; (VăN; 2 MôN BấT Kì) | |||
| 24 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | ĐT THPT | D01; (TOáN; 2 MôN BấT Kì) |
| - | ĐT THPT | A00 | |||
| - | ĐT THPT | A01 | |||
| - | ĐT THPT | B00 | |||
| - | ĐT THPT | C01 | |||
| - | ĐT THPT | D07 | |||
| - | V-SAT | D01; (TOáN; 2 MôN BấT Kì) | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 25 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | - | ĐT THPT | D01; (TOáN; 2 MôN BấT Kì) |
| - | ĐT THPT | A00 | |||
| - | ĐT THPT | A01 | |||
| - | ĐT THPT | B00 | |||
| - | ĐT THPT | C01 | |||
| - | ĐT THPT | D07 | |||
| - | V-SAT | D01; (TOáN; 2 MôN BấT Kì) | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 26 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | - | ĐT THPT | D01; (TOáN; 2 MôN BấT Kì) |
| - | ĐT THPT | A00 | |||
| - | ĐT THPT | A01 | |||
| - | ĐT THPT | B00 | |||
| - | ĐT THPT | C01 | |||
| - | ĐT THPT | D07 | |||
| - | V-SAT | D01; (TOáN; 2 MôN BấT Kì) | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 27 | 7340301 | Kế toán | - | ĐT THPT | D01; (TOáN; 2 MôN BấT Kì) |
| - | ĐT THPT | A00 | |||
| - | ĐT THPT | A01 | |||
| - | ĐT THPT | B00 | |||
| - | ĐT THPT | C01 | |||
| - | ĐT THPT | D07 | |||
| - | V-SAT | D01; (TOáN; 2 MôN BấT Kì) | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 28 | 7340406 | Quản trị văn phòng | - | ĐT THPT | D01; B03; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04 |
| - | ĐT THPT | C01 | |||
| - | V-SAT | B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 29 | 7380101 | Luật | - | ĐT THPT | C00 |
| - | ĐT THPT | C01 | |||
| - | ĐT THPT | D01; (VăN; 2 MôN BấT Kì) | |||
| - | V-SAT | D01; (VăN; 2 MôN BấT Kì) | |||
| 30 | 7440301 | Khoa học môi trường | - | ĐT THPT | A00 |
| - | ĐT THPT | A01 | |||
| - | ĐT THPT | C01 | |||
| - | ĐT THPT | D01 | |||
| - | ĐT THPT | D07 | |||
| - | ĐT THPT | B00; (TOáN; 2 MôN BấT Kì) | |||
| - | V-SAT | B00; (TOáN; 2 MôN BấT Kì) | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 31 | 7460112 | Toán ứng dụng | - | ĐT THPT | A00; (TOáN; 2 MôN BấT Kì) |
| - | ĐT THPT | A01 | |||
| - | ĐT THPT | B00 | |||
| - | ĐT THPT | C01 | |||
| - | ĐT THPT | D01 | |||
| - | ĐT THPT | D07 | |||
| - | V-SAT | A00; (TOáN; 2 MôN BấT Kì) | |||
| 32 | 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | - | ĐT THPT | D01; (TOáN; 2 MôN BấT Kì) |
| - | ĐT THPT | A00 | |||
| - | ĐT THPT | A01 | |||
| - | ĐT THPT | B00 | |||
| - | ĐT THPT | C01 | |||
| - | ĐT THPT | D07 | |||
| - | V-SAT | D01; (TOáN; 2 MôN BấT Kì) | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 33 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | ĐT THPT | D01; (TOáN; 2 MôN BấT Kì) |
| - | ĐT THPT | A00 | |||
| - | ĐT THPT | A01 | |||
| - | ĐT THPT | B00 | |||
| - | ĐT THPT | C01 | |||
| - | ĐT THPT | D07 | |||
| - | V-SAT | D01; (TOáN; 2 MôN BấT Kì) | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 34 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | - | ĐT THPT | A01; (TOáN; 2 MôN BấT Kì) |
| - | ĐT THPT | D01 | |||
| - | ĐT THPT | A00 | |||
| - | ĐT THPT | B00 | |||
| - | ĐT THPT | C01 | |||
| - | ĐT THPT | D07 | |||
| - | V-SAT | A01; (TOáN; 2 MôN BấT Kì) | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 35 | 7510406 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | - | ĐT THPT | A01 |
| - | ĐT THPT | C01 | |||
| - | ĐT THPT | D01 | |||
| - | ĐT THPT | D07 | |||
| - | ĐT THPT | B00; (TOáN; 2 MôN BấT Kì) | |||
| - | ĐT THPT | A00 | |||
| - | V-SAT | B00; (TOáN; 2 MôN BấT Kì) | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 36 | 7520201 | Kỹ thuật điện | - | ĐT THPT | A01; (TOáN; 2 MôN BấT Kì) |
| - | ĐT THPT | A00 | |||
| - | ĐT THPT | B00 | |||
| - | ĐT THPT | C01 | |||
| - | ĐT THPT | D01 | |||
| - | ĐT THPT | D07 | |||
| - | V-SAT | A01; (TOáN; 2 MôN BấT Kì) | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 37 | 7810101 | Du lịch | - | ĐT THPT | D01; (VăN; 2 MôN BấT Kì) |
| - | ĐT THPT | C00 | |||
| - | ĐT THPT | C01 | |||
| - | V-SAT | D01; (VăN; 2 MôN BấT Kì) | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 38 | 7140247 | Sư phạm Khoa học tự nhiên (đào tạo giáo viên THCS) | - | ĐT THPT | C01 |
| - | ĐT THPT | D07 | |||
| - | ĐT THPT | A00; A02; B08; X13; B02; B01; X14; X15; X16; A04; X05; A03; X06; X08; X07; C02; A05; A06; X09; X11; X12; X10 | |||
| - | ĐT THPT | A01 | |||
| - | ĐT THPT | B00 | |||
| 39 | 7140249 | Sư phạm Lịch sử - Địa lý (đào tạo giáo viên THCS) | - | ĐT THPT | C00; C03; D14; X70; C07; C10; C12; X71; X72; X73; C04; D15; X74; C13; C09; C11; X75; X76; X77 |
| 40 | 7220201C | Ngôn ngữ Anh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) | - | ĐT THPT | D01; D11; D12; D13; D14; D15; X78; X79; X80; X81 |
| - | V-SAT | D01; D14; D15; D11; D12; D13 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 41 | 7460108 | Khoa học dữ liệu | - | ĐT THPT | A00; (TOáN; 2 MôN BấT Kì) |
| - | ĐT THPT | A01 | |||
| - | ĐT THPT | B00 | |||
| - | ĐT THPT | C01 | |||
| - | ĐT THPT | D01 | |||
| - | ĐT THPT | D07 | |||
| - | V-SAT | A00; (TOáN; 2 MôN BấT Kì) | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 42 | 7340101C | Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lưọng cao) | - | ĐT THPT | A00 |
| - | ĐT THPT | A01 | |||
| - | ĐT THPT | B00 | |||
| - | ĐT THPT | C01 | |||
| - | ĐT THPT | D07 | |||
| - | ĐT THPT | D01; (TOáN; 2 MôN BấT Kì) | |||
| - | V-SAT | D01; (TOáN; 2 MôN BấT Kì) | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 43 | 7810202 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | - | ĐT THPT | D01; (TOáN; 2 MôN BấT Kì) |
| - | ĐT THPT | A00 | |||
| - | ĐT THPT | A01 | |||
| - | ĐT THPT | B00 | |||
| - | ĐT THPT | C01 | |||
| - | ĐT THPT | D07 | |||
| - | V-SAT | D01; (TOáN; 2 MôN BấT Kì) | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 44 | 7340301C | Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) | - | ĐT THPT | B00 |
| - | ĐT THPT | C01 | |||
| - | ĐT THPT | D07 | |||
| - | ĐT THPT | D01; (TOáN; 2 MôN BấT Kì) | |||
| - | ĐT THPT | A00 | |||
| - | ĐT THPT | A01 | |||
| - | V-SAT | D01; (TOáN; 2 MôN BấT Kì) | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 45 | 7480201C | Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) | - | ĐT THPT | A00 |
| - | ĐT THPT | A01 | |||
| - | ĐT THPT | B00 | |||
| - | ĐT THPT | C01 | |||
| - | ĐT THPT | D07 | |||
| - | ĐT THPT | D01; (TOáN; 2 MôN BấT Kì) | |||
| - | V-SAT | D01; (TOáN; 2 MôN BấT Kì) | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 46 | 7510302 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | - | ĐT THPT | B00 |
| - | ĐT THPT | C01 | |||
| - | ĐT THPT | D01 | |||
| - | ĐT THPT | D07 | |||
| - | ĐT THPT | A02; A03; A04; A05; A06; A07; B01; B02; B03; B08; C02; C03; C04; D09; D10; X01; X02; X03; X04; X05; X06; X07; X08; X09; X10; X11; X12; X13; X14; X15; X16; X17; X18; X19; X20; X21; X22; X23; X24; X25; X26; X27; X28; X53; X54; X55; X56; X57 | |||
| - | ĐT THPT | A00 | |||
| - | V-SAT | A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B01; B02; B03; B08; C02; C03; C04; D09; D10 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 47 | 7520207 | Kỹ thuật điện từ - viễn thông (Thiết kế vi mạch) | - | ĐT THPT | C01 |
| - | ĐT THPT | D01 | |||
| - | ĐT THPT | A01; (TOáN; 2 MôN BấT Kì) | |||
| - | ĐT THPT | A00 | |||
| - | ĐT THPT | B00 | |||
| - | V-SAT | A01; (TOáN; 2 MôN BấT Kì) | |||
| - | ĐGNL HCM | - |