Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh 2026
Tên trường: Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh
Tên tiếng Anh: Vinh University of Technology Education
Mã trường: SKV
Địa chỉ: Đường Nguyễn Viết Xuân, Phường Hưng Dũng, TP. Vinh, Nghệ An
Website: http://www.vuted.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7140246 | Sư phạm công nghệ | - | ĐT THPT | A00; A01; B00; X01; X02; X03 |
| - | ĐT THPT | D01; D07 | |||
| - | Học Bạ | A00; A01; B00; X01; X02; X03 | |||
| - | Học Bạ | D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 2 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | ĐT THPT | A00; A01; B00; C03; X01; X02 |
| - | ĐT THPT | D01; D07 | |||
| - | Học Bạ | A00; A01; B00; C03; X01; X02 | |||
| - | Học Bạ | D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 3 | 7340301 | Kế toán | - | ĐT THPT | A00; A01; B00; C03; X01; X02 |
| - | ĐT THPT | D01; D07 | |||
| - | Học Bạ | A00; A01; B00; C03; X01; X02 | |||
| - | Học Bạ | D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 4 | 7480108 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | - | ĐT THPT | A00; A01; B00; C01; C02; X02; X03 |
| - | ĐT THPT | D01; D07 | |||
| - | Học Bạ | A00; A01; B00; C01; C02; X02; X03 | |||
| - | Học Bạ | D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 5 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | ĐT THPT | A00; A01; B00; C01; C02; X02; X03 |
| - | ĐT THPT | D01; D07 | |||
| - | Học Bạ | D01; D07 | |||
| - | Học Bạ | A00; A01; B00; C01; C02; X02; X03 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 6 | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | - | ĐT THPT | A00; A01; B00; C01; C02; X02; X03 |
| - | ĐT THPT | D01; D07 | |||
| - | Học Bạ | A00; A01; B00; C01; C02; X02; X03 | |||
| - | Học Bạ | D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 7 | 7510202 | Công nghệ chế tạo máy | - | ĐT THPT | A00; A01; B00; C01; C02; X02; X03 |
| - | ĐT THPT | D01; D07 | |||
| - | Học Bạ | A00; A01; B00; C01; C02; X02; X03 | |||
| - | Học Bạ | D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 8 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | - | ĐT THPT | A00; A01; B00; C01; C02; X02; X03 |
| - | ĐT THPT | D01; D07 | |||
| - | Học Bạ | A00; A01; B00; C01; C02; X02; X03 | |||
| - | Học Bạ | D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 9 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | - | ĐT THPT | A00; A01; B00; C01; C02; X02; X03 |
| - | ĐT THPT | D01; D07 | |||
| - | Học Bạ | A00; A01; B00; C01; C02; X02; X03 | |||
| - | Học Bạ | D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 10 | 7510303 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | - | ĐT THPT | A00; A01; B00; C01; C02; X02; X03 |
| - | ĐT THPT | D01; D07 | |||
| - | Học Bạ | A00; A01; B00; C01; C02; X02; X03 | |||
| - | Học Bạ | D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 11 | 7510206 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt (CN: Nhiệt - Điện lạnh) | - | ĐT THPT | A00; A01; B00; C01; C02; X02; X03 |
| - | ĐT THPT | D01; D07 | |||
| - | Học Bạ | A00; A01; B00; C01; C02; X02; X03 | |||
| - | Học Bạ | D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 12 | 7510302 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CN: Thiết kế vi mạch) | - | ĐT THPT | A00; A01; B00; C01; C02; X02; X03 |
| - | ĐT THPT | D01; D07 | |||
| - | Học Bạ | A00; A01; B00; C01; C02; X02; X03 | |||
| - | Học Bạ | D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 13 | 7340122 | Thương mại điện tử | - | ĐT THPT | A00; A01; B00; C03; X01; X02 |
| - | ĐT THPT | D01; D07 | |||
| - | Học Bạ | A00; A01; B00; C03; X01; X02 | |||
| - | Học Bạ | D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 14 | 7510203 | Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | - | ĐT THPT | A00; A01; B00; C01; C02; X02; X03 |
| - | ĐT THPT | D01; D07 | |||
| - | Học Bạ | D01; D07 | |||
| - | Học Bạ | A00; A01; B00; C01; C02; X02; X03 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - |