Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Đồng Tháp 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Đồng Tháp 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Đồng Tháp 2026
Tên trường: Đại học Đồng Tháp
Tên tiếng Anh: Dong Thap University
Mã trường: SPD
Địa chỉ: 783 Phạm Hữu Lầu, Phường 6, thành phố Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp
Website: https://www.dthu.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7310501 | Địa lý học (Địa lý du lịch) | - | ĐT THPT | A07; C00; X74; C04; D10; D15 |
| - | Học Bạ | A07; C00; X74; C04; D10; D15 | |||
| - | V-SAT | A07; C00; X74; C04; D10; D15 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 2 | 7420101 | Sinh học | - | ĐT THPT | X14; B00; X16; A02; D08; B03 |
| - | Học Bạ | X14; B00; X16; A02; D08; B03 | |||
| - | V-SAT | X14; B00; X16; A02; D08; B03 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 3 | 7440102 | Vật lý học (mới tuyển 2026) | - | ĐT THPT | X06; A02; A00; X07; A01; C01 |
| - | Học Bạ | X06; A02; A00; X07; A01; C01 | |||
| - | V-SAT | X06; A02; A00; X07; A01; C01 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 4 | 7480208 | An ninh mạng (mới tuyển năm 2026) | - | ĐT THPT | C01; D01; X02; A00; A01; A02 |
| - | Học Bạ | C01; D01; X02; A00; A01; A02 | |||
| - | V-SAT | C01; D01; X02; A00; A01; A02 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 5 | 7519002 | Công nghệ nông nghiệp (mới tuyển năm 2026) | - | ĐT THPT | X07; A00; X08; X27; A02; X03; X28; X04; A01 |
| - | Học Bạ | X07; A00; X08; X27; A02; X03; X28; X04; A01 | |||
| - | V-SAT | X07; A00; X08; X27; A02; X03; X28; X04; A01 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 6 | 7520215 | Kỹ thuật điện; điện tử (Vi mạch bán dẫn) (mới tuyển năm 2026) | - | ĐT THPT | C01; D01; X02; A00; A01; A02 |
| - | Học Bạ | C01; D01; X02; A00; A01; A02 | |||
| - | V-SAT | C01; D01; X02; A00; A01; A02 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 7 | 7580205 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (mới tuyển năm 2026) | - | ĐT THPT | X03; C01; D01; C02; A00; A01 |
| - | Học Bạ | X03; C01; D01; C02; A00; A01 | |||
| - | V-SAT | X03; C01; D01; C02; A00; A01 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 8 | 7620109 | Nông học (Bảo vệ thực vật; Trồng trọt; Chăn nuôi thú y và thủy sản) | - | ĐT THPT | B03; A00; C02; B00; D08; D07 |
| - | Học Bạ | B03; A00; C02; B00; D08; D07 | |||
| - | V-SAT | B03; A00; C02; B00; D08; D07 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 9 | 7620302 | Bệnh học thuỷ sản | - | ĐT THPT | B03; A00; C02; B00; D08; D07 |
| - | Học Bạ | B03; A00; C02; B00; D08; D07 | |||
| - | V-SAT | B03; A00; C02; B00; D08; D07 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 10 | 7140201 | Giáo dục Mầm non | - | ĐT THPT | X70; X74; X01 |
| - | Kết Hợp | M05; M00 | |||
| - | V-SAT | X70; X74; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 11 | 7140202 | Giáo dục Tiểu học | - | ĐT THPT | C03; C01; C04; B03; D01 |
| - | V-SAT | C03; C01; C04; B03; D01 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 12 | 7140205 | Giáo dục Chính trị | - | ĐT THPT | C00; X70; X01; X74 |
| - | V-SAT | C00; X70; X01; X74 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 13 | 7140206 | Giáo dục Thể chất | - | Kết Hợp | T06; T00; T03; T01; T15; T02 |
| 14 | 7140209 | Sư phạm Toán học | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; C02; D01; C01 |
| - | V-SAT | A00; A01; A02; C02; D01; C01 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 15 | 7140210 | Sư phạm Tin học | - | ĐT THPT | X06; A00; X02; A01; C01; D01 |
| - | V-SAT | X06; A00; X02; A01; C01; D01 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 16 | 7140211 | Sư phạm Vật lý | - | ĐT THPT | X06; A02; A00; X07; A01; C01 |
| - | V-SAT | X06; A02; A00; X07; A01; C01 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 17 | 7140212 | Sư phạm Hóa học | - | ĐT THPT | X10; A00; B00; D07; X11; C02 |
| - | V-SAT | X10; A00; B00; D07; X11; C02 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 18 | 7140213 | Sư phạm Sinh học | - | ĐT THPT | X14; B00; X16; A02; D08; B03 |
| - | V-SAT | X14; B00; X16; A02; D08; B03 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 19 | 7140217 | Sư phạm Ngữ văn | - | ĐT THPT | C00; C03; X70; X74; C04; D14; D15 |
| - | V-SAT | C00; C03; X70; X74; C04; D14; D15 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 20 | 7140218 | Sư phạm Lịch sử | - | ĐT THPT | A07; C00; C03; D09; X70; D14 |
| - | V-SAT | A07; C00; C03; D09; X70; D14 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 21 | 7140219 | Sư phạm Địa lý | - | ĐT THPT | A07; C00; X74; C04; D10; D15 |
| - | V-SAT | A07; C00; X74; C04; D10; D15 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 22 | 7140221 | Sư phạm Âm nhạc | - | Kết Hợp | N00; N01 |
| 23 | 7140222 | Sư phạm Mỹ thuật | - | Kết Hợp | H00; H07 |
| 24 | 7140231 | Sư phạm Tiếng Anh | - | ĐT THPT | D14; D01; D15; D13 |
| - | V-SAT | D14; D01; D15; D13 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 25 | 7140246 | Sư phạm Công nghệ | - | ĐT THPT | X07; A00; X08; X27; A02; X03; X28; X04; A01 |
| - | V-SAT | X07; A00; X08; X27; A02; X03; X28; X04; A01 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 26 | 7140249 | Sư phạm Lịch sử và Địa lý | - | ĐT THPT | C00; X70; D15; X74; D14; C03; C04 |
| - | V-SAT | C00; X70; D15; X74; D14; C03; C04 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 27 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | ĐT THPT | D14; D01; D15; D13 |
| - | Học Bạ | D14; D01; D15; D13 | |||
| - | V-SAT | D14; D01; D15; D13 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 28 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | - | ĐT THPT | C00; C03; C04; D01; D14; D15 |
| - | Học Bạ | C00; C03; C04; D01; D14; D15 | |||
| - | V-SAT | C00; C03; C04; D01; D14; D15 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 29 | 7310630 | Việt Nam học | - | ĐT THPT | C00; X70; C04; C03; X74; D01 |
| - | Học Bạ | C00; X70; C04; C03; X74; D01 | |||
| - | V-SAT | C00; X70; C04; C03; X74; D01 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 30 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | ĐT THPT | X01; A00; D10; D01; A01 |
| - | Học Bạ | X01; A00; D10; D01; A01 | |||
| - | V-SAT | X01; A00; D10; D01; A01 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 31 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | - | ĐT THPT | X01; A00; D10; D01; A01 |
| - | Học Bạ | X01; A00; D10; D01; A01 | |||
| - | V-SAT | X01; A00; D10; D01; A01 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 32 | 7340301 | Kế toán | - | ĐT THPT | X01; A00; D01; D10; A01 |
| - | Học Bạ | X01; A00; D01; D10; A01 | |||
| - | V-SAT | X01; A00; D01; D10; A01 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 33 | 7440301 | Khoa học môi trường | - | ĐT THPT | B03; C02; B00; D08; A00; D07 |
| - | Học Bạ | B03; C02; B00; D08; A00; D07 | |||
| - | V-SAT | B03; C02; B00; D08; A00; D07 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 34 | 7480101 | Khoa học Máy tính | - | ĐT THPT | C01; D01; X02; A00; A01; A02 |
| - | Học Bạ | C01; D01; X02; A00; A01; A02 | |||
| - | V-SAT | C01; D01; X02; A00; A01; A02 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 35 | 7620301 | Nuôi trồng thủy sản | - | ĐT THPT | B03; A00; C02; B00; D08; D07 |
| - | Học Bạ | B03; A00; C02; B00; D08; D07 | |||
| - | V-SAT | B03; A00; C02; B00; D08; D07 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 36 | 7760101 | Công tác xã hội | - | ĐT THPT | C00; X70; X74; D14; X01 |
| - | Học Bạ | C00; X70; X74; D14; X01 | |||
| - | V-SAT | C00; X70; X74; D14; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 37 | 7850103 | Quản lý đất đai | - | ĐT THPT | C01; B00; C02; A01; A00; D07 |
| - | Học Bạ | C01; B00; C02; A01; A00; D07 | |||
| - | V-SAT | C01; B00; C02; A01; A00; D07 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 38 | 7140103 | Công nghệ Giáo dục | - | ĐT THPT | X26; A00; C01; X03; X27; D01 |
| - | Học Bạ | X26; A00; C01; X03; X27; D01 | |||
| - | V-SAT | X26; A00; C01; X03; X27; D01 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 39 | 7140234 | Sư phạm Tiếng Trung Quốc | - | ĐT THPT | D14; D01; D15; D45; D04; D65 |
| - | V-SAT | D14; D01; D15; D45; D04; D65 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 40 | 7140204 | Giáo dục Công dân | - | ĐT THPT | C00; X70; D01; X01; X74; D14 |
| - | V-SAT | C00; X70; D01; X01; X74; D14 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 41 | 7310110 | Quản lý kinh tế | - | ĐT THPT | X01; A00; D10; D01; A01 |
| - | Học Bạ | X01; A00; D10; D01; A01 | |||
| - | V-SAT | X01; A00; D10; D01; A01 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 42 | 7140247 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | - | ĐT THPT | A00; B00; A02; D07; A01; B08 |
| - | V-SAT | A00; B00; A02; D07; A01; B08 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 43 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | - | ĐT THPT | C00; X70; C03; X74; C04; X78 |
| - | Học Bạ | C00; X70; C03; X74; C04; X78 | |||
| - | V-SAT | C00; X70; C03; X74; C04; X78 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 44 | 7310403 | Tâm lý học giáo dục | - | ĐT THPT | C00; X70; C04; C03; X74; D01 |
| - | Học Bạ | C00; X70; C04; C03; X74; D01 | |||
| - | V-SAT | C00; X70; C04; C03; X74; D01 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 45 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | - | ĐT THPT | X06; C01; A00; X07; A01 |
| - | Học Bạ | X06; C01; A00; X07; A01 | |||
| - | V-SAT | X06; C01; A00; X07; A01 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 46 | 7620103 | Khoa học đất | - | ĐT THPT | B03; C02; B00; A00; B08; D07 |
| - | Học Bạ | B03; C02; B00; A00; B08; D07 | |||
| - | V-SAT | B03; C02; B00; A00; B08; D07 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 47 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | - | ĐT THPT | X01; D01; A00; A01; D10 |
| - | Học Bạ | X01; D01; A00; A01; D10 | |||
| - | V-SAT | X01; D01; A00; A01; D10 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 48 | 7640101 | Thú y | - | ĐT THPT | B00; A00; B03; C02; B08 |
| - | Học Bạ | B00; A00; B03; C02; B08 | |||
| - | V-SAT | B00; A00; B03; C02; B08 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 49 | 7340403 | Quản lý công | - | ĐT THPT | C03; X01; A00; A01; D01 |
| - | Học Bạ | C03; X01; A00; A01; D01 | |||
| - | V-SAT | C03; X01; A00; A01; D01 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 50 | 7810302 | Huấn luyện thể thao | - | Kết Hợp | T03; T06; T15; T00; T01; T02 |
| 51 | 7380101 | Luật | - | ĐT THPT | C00; C03; C04; X01; D01 |
| - | Học Bạ | C00; C03; C04; X01; D01 | |||
| - | V-SAT | C00; C03; C04; X01; D01 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 52 | 7420201 | Công nghệ sinh học | - | ĐT THPT | B00; B03; A02; C02; A00; D08 |
| - | Học Bạ | B00; B03; A02; C02; A00; D08 | |||
| - | V-SAT | B00; B03; A02; C02; A00; D08 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 53 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | ĐT THPT | C01; X02; A00; D01; A02; A01 |
| - | Học Bạ | C01; X02; A00; D01; A02; A01 | |||
| - | V-SAT | C01; X02; A00; D01; A02; A01 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 54 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | - | ĐT THPT | B03; A00; C02; D07; D08; B00 |
| - | Học Bạ | B03; A00; C02; D07; D08; B00 | |||
| - | V-SAT | B03; A00; C02; D07; D08; B00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 55 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | - | ĐT THPT | C01; A00; D01; C02; A01; X27 |
| - | Học Bạ | C01; A00; D01; C02; A01; X27 | |||
| - | V-SAT | C01; A00; D01; C02; A01; X27 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 56 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | - | ĐT THPT | B00; A00; B03; C02; D08; D07 |
| - | Học Bạ | B00; A00; B03; C02; D08; D07 | |||
| - | V-SAT | B00; A00; B03; C02; D08; D07 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 57 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | - | ĐT THPT | X03; C01; D01; C02; A00; A01 |
| - | Học Bạ | X03; C01; D01; C02; A00; A01 | |||
| - | V-SAT | X03; C01; D01; C02; A00; A01 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 58 | 51140201 | Giáo dục Mầm non (CĐ) | - | ĐT THPT | X70; X74; X01; M00; M05 |
| - | V-SAT | X70; X74; X01; M00; M05 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 59 | 7229042 | Quản lý văn hóa (Tổ chức sự kiện) | - | ĐT THPT | C00; C03; X70; X74; C04; D14 |
| - | Học Bạ | C00; C03; X70; X74; C04; D14 | |||
| - | V-SAT | C00; C03; X70; X74; C04; D14 | |||
| - | ĐGNL HCM | - |