Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học An Giang 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học An Giang 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học An Giang 2026
Tên trường: Đại học An Giang
Tên tiếng Anh: An Giang University
Mã trường: QSA
Địa chỉ: Số 18, đường Ung Văn Khiêm, phường Đông Xuyên, thành phố Long Xuyên, tỉnh An Giang
Website: http://www.agu.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7310201 | Chính trị học | - | Kết Hợp | C00; C19; D01; D14; D15; X70 |
| 2 | 7340122 | Thương mại điện tử | - | Kết Hợp | A00; A01; D01; X01; X27; X28 |
| 3 | 7460108 | Khoa học dữ liệu | - | Kết Hợp | A00; A01; D01; X02; X26 |
| 4 | 7140201 | Giáo dục Mầm non | - | Kết Hợp | M00; M01; M26; M27; M30 |
| 5 | 7140202 | Giáo dục Tiểu học | - | Kết Hợp | B03; C01; C02; C03; C04; D01 |
| 6 | 7140205 | Giáo dục Chính trị | - | Kết Hợp | C00; D01; X01; X70; X74 |
| 7 | 7140209 | Sư phạm Toán học | - | Kết Hợp | A00; A01; C01; D01; D07 |
| 8 | 7140211 | Sư phạm Vật lý | - | Kết Hợp | A00; A01; A03; A04; C01 |
| 9 | 7140212 | Sư phạm Hóa học | - | Kết Hợp | A00; A06; B00; C02; D07; X10 |
| 10 | 7140217 | Sư phạm Ngữ văn | - | Kết Hợp | C00; C03; D14; D15; X70; X74 |
| 11 | 7140218 | Sư phạm Lịch sử | - | Kết Hợp | A07; C00; C03; D14; X17; X70 |
| 12 | 7140219 | Sư phạm Địa lý | - | Kết Hợp | A07; C00; C04; D10; D15; X74 |
| 13 | 7140231 | Sư phạm Tiếng Anh | - | Kết Hợp | A01; D01; D09; D10; D14; X26; X27; X28 |
| 14 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | Kết Hợp | A01; D01; D09; D10; D14; X26; X27; X28 |
| 15 | 7229001 | Triết học | - | Kết Hợp | C00; D01; D14; D15; X70 |
| 16 | 7229030 | Văn học | - | Kết Hợp | C00; C03; D14; D15; X70; X74 |
| 17 | 7310106 | Kinh tế quốc tế | - | Kết Hợp | A00; A01; D01; X01; X27; X28 |
| 18 | 7140249 | Sư phạm Lịch sử - Địa lý | - | Kết Hợp | C00; C03; D14; D15; X70; X74 |
| 19 | 7310630 | Việt Nam học | - | Kết Hợp | C00; C03; D01; D14; D15 |
| 20 | 7620190 | Công nghệ nông nghiệp số | - | Kết Hợp | A00; A01; B00; B08; D01; D07; X24; X26 |
| 21 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | Kết Hợp | A00; A01; D01; X01; X27; X28 |
| 22 | 7620191 | Kinh doanh nông nghiệp số | - | Kết Hợp | A07; C02; C04; D01; D07; X17; X26; X28 |
| 23 | 7340115 | Marketing | - | Kết Hợp | A00; A01; D01; X01; X27; X28 |
| 24 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | - | Kết Hợp | A00; A01; D01; X01; X27; X28 |
| 25 | 7140213 | Sư phạm Sinh học | - | Kết Hợp | A02; B00; B02; B03; B08; X14 |
| 26 | 7340301 | Kế toán | - | Kết Hợp | A00; A01; D01; X01; X27; X28 |
| 27 | 7540106 | Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | - | Kết Hợp | A00; A01; B00; B04; C02; D07; X01; X11 |
| 28 | 7380101 | Luật | - | Kết Hợp | A01; D01; D07; X01; X25; X26 |
| 29 | 7640101 | Thú y | - | Kết Hợp | A00; B00; B03; B08; D07; X12; X28; X65 |
| 30 | 7420201 | Công nghệ sinh học | - | Kết Hợp | A00; B00; B01; B02; B04; C02; D07; X28 |
| 31 | 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | - | Kết Hợp | A00; A01; C01; D01; X06; X26 |
| 32 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | Kết Hợp | A00; A01; C01; D01; D07; X06 |
| 33 | 7510401 | Công nghệ kỹ thuật hoá học | - | Kết Hợp | A00; A05; A06; B00; C02; D07; X10; X12 |
| 34 | 7510406 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | - | Kết Hợp | A00; B03; C01; C04; D01; X06; X08; X10 |
| 35 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | - | Kết Hợp | A00; A01; B00; B04; C02; D07; X01; X11 |
| 36 | 7620105 | Chăn nuôi | - | Kết Hợp | A00; B00; B03; B08; C02; X12; X28; X65 |
| 37 | 7620110 | Khoa học cây trồng | - | Kết Hợp | A01; B00; C02; C03; C04; D01; D07; X28 |
| 38 | 7620112 | Bảo vệ thực vật | - | Kết Hợp | A01; B00; C02; C03; C04; D01; D07; X28 |
| 39 | 7620116 | Phát triển nông thôn | - | Kết Hợp | A07; B02; C04; D01; D07; X17; X24; X28 |
| 40 | 7620301 | Nuôi trồng thủy sản | - | Kết Hợp | A00; B00; C03; C04; D01; D09; D10; X04 |
| 41 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | - | Kết Hợp | A06; B00; B02; B03; C02; C04; D01; X01 |
| 42 | 7140247 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | - | Kết Hợp | A01; B03; B08; C01; C02; D07 |
| 43 | 7540104 | Công nghệ sau thu hoạch | - | Kết Hợp | A00; A01; B00; B04; C02; D07; X01; X11 |