video.vietjack.com
Xin chào! Vào học
2.3 K lượt search
TCT

Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Cần Thơ 2025

Mã trường: TCT 5.0 2.3 K lượt xem 1 năm trước

Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Cần Thơ 2025 mới nhất, mời các bạn đón xem:

MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Cần Thơ 2025

Tên trường: Đại học Cần Thơ

Tên tiếng Anh: Can Tho University

Mã trường: TCT

Địa chỉ: Khu II, đường 3/2, P. Ninh Kiều, TP. Cần Thơ

Website:  https://www.ctu.edu.vn/

icon

Danh sách ngành đào tạo

STT Mã ngành Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức xét tuyển Tổ hợp môn
1 7140202 Giáo dục Tiểu học - ĐT THPT A00; C01; D01; D03
- Học Bạ A00; C01; D01; D03
- V-SAT A00; C01; D01
2 7140204 Giáo dục Công dân - ĐT THPT C00; C19; D14; D15
- Học Bạ C00; C19; D14; D15
- V-SAT C00; D14; D15
3 7140206 Giáo dục Thể chất - ĐT THPT T00; T01; T06; T10
- Học Bạ T00; T01; T06; T10
- V-SAT T00; T01; T06; T10
4 7140209 Sư phạm Toán học - ĐT THPT A00; A01; B08; D07
- Học Bạ A00; A01; B08; D07
- V-SAT A00; A01; B08; D07
5 7140210 Sư phạm Tin học - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- Học Bạ A00; A01; D01; D07
- V-SAT A00; A01; D01; D07
6 7140211 Sư phạm Vật lý - ĐT THPT A00; A01; A02; D29
- Học Bạ A00; A01; A02; D29
- V-SAT A00; A01; A02
7 7140212 Sư phạm Hóa học - ĐT THPT A00; B00; D07; D24
- Học Bạ A00; B00; D07; D24
- V-SAT A00; B00; D07
8 7140213 Sư phạm Sinh học - ĐT THPT A02; B00; B03; B08
- Học Bạ A02; B00; B03; B08
- V-SAT A02; B00; B03; B08
9 7140217 Sư phạm Ngữ văn - ĐT THPT C00; D01; D14; D15
- Học Bạ C00; D01; D14; D15
- V-SAT C00; D01; D14; D15
10 7140218 Sư phạm Lịch sử - ĐT THPT C00; C19; D14; D64
- Học Bạ C00; C19; D14; D64
- V-SAT C00; D14
11 7140219 Sư phạm Địa lý - ĐT THPT C00; C04; D15; D44
- Học Bạ C00; C04; D15; D44
- V-SAT C00; C04; D15
12 7140231 Sư phạm Tiếng Anh - ĐT THPT D01; D14; D15; D66
- Học Bạ D01; D14; D15; D66
- V-SAT D01; D14; D15
13 7140233 Sư phạm Tiếng Pháp - ĐT THPT D01; D03; D14; D64
- Học Bạ D01; D03; D14; D64
- V-SAT D01; D14
14 7220201 Ngôn ngữ Anh - ĐT THPT D01; D09; D14; D15
- Học Bạ D01; D09; D14; D15
- V-SAT D01; D09; D14; D15
15 7220201C Ngôn ngữ Anh (CTCLC) - ĐT THPT D01; D09; D14; D15
- Học Bạ D01; D09; D14; D15
- V-SAT D01; D09; D14; D15
16 7140201 Giáo dục mầm non - ĐT THPT M01; M05; M06; M11
- Học Bạ M01; M05; M06; M11
- V-SAT M01; M05; M06; M11
17 7220201H Ngôn ngữ Anh - học tại khu Hòa An - ĐT THPT D01; D09; D14; D15
- Học Bạ D01; D09; D14; D15
- V-SAT D01; D09; D14; D15
18 7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên - ĐT THPT A00; A01; A02; B00
- Học Bạ A00; A01; A02; B00
- V-SAT A00; A01; A02; B00
19 7220203 Ngôn ngữ Pháp - ĐT THPT D01; D03; D14; D64
- Học Bạ D01; D03; D14; D64
- V-SAT D01; D14
20 7320101 Báo chí - ĐT THPT C00; D01; D14; D15
- Học Bạ C00; D01; D14; D15
- V-SAT C00; D01; D14; D15
21 7229001 Triết học - ĐT THPT C00; C19; D14; D15
- Học Bạ C00; C19; D14; D15
- V-SAT C00; D14; D15
22 7480104C Hệ thống thông tin (CTCLC) - ĐT THPT A01; D01; D07; X26
- Học Bạ A01; D01; D07; X26
- V-SAT A01; D01; D07
23 7229030 Văn học - ĐT THPT C00; D01; D14; D15
- Học Bạ C00; D01; D14; D15
- V-SAT C00; D01; D14; D15
24 7520130 Kỹ thuật ô tô - ĐT THPT A00; A01; X06; X07
- Học Bạ A00; A01; X06; X07
- V-SAT A00; A01
25 7310101 Kinh tế - ĐT THPT A00; A01; C02; D01
- Học Bạ A00; A01; C02; D01
- V-SAT A00; A01; C02; D01
26 7520212 Kỹ thuật y sinh - ĐT THPT A00; A01; A02; B08
- Học Bạ A00; A01; A02; B08
- V-SAT A00; A01; A02; B08
27 7310201 Chính trị học - ĐT THPT C00; C19; D14; D15
- Học Bạ C00; C19; D14; D15
- V-SAT C00; D14; D15
28 7810101 Du lịch - ĐT THPT C00; D01; D14; D15
- Học Bạ C00; D01; D14; D15
- V-SAT C00; D01; D14; D15
29 7310301 Xã hội học - ĐT THPT A01; C00; C19; D01
- Học Bạ A01; C00; C19; D01
- V-SAT A01; C00; D01
30 7810101H Du lịch - học tại khu Hòa An - ĐT THPT C00; D01; D14; D15
- Học Bạ C00; D01; D14; D15
- V-SAT C00; D01; D14; D15
31 7320104 Truyền thông đa phương tiện - ĐT THPT A00; A01; D01; X02
- Học Bạ A00; A01; D01; X02
- V-SAT A00; A01; D01
32 7320201 Thông tin - thư viện - ĐT THPT A01; D01; D03; D29
- Học Bạ A01; D01; D03; D29
- V-SAT A01; D01
33 7340101 Quản trị kinh doanh - ĐT THPT A00; A01; C02; D01
- Học Bạ A00; A01; C02; D01
- V-SAT A00; A01; C02; D01
34 7340101C Quản trị kinh doanh (CTCLC) - ĐT THPT A01; D01; D07; X26
- Học Bạ A01; D01; D07; X26
- V-SAT A01; D01; D07
35 7340101H Quản trị kinh doanh - học tại khu Hòa An - ĐT THPT A00; A01; C02; D01
- Học Bạ A00; A01; C02; D01
- V-SAT A00; A01; C02; D01
36 7340115 Marketing - ĐT THPT A00; A01; C02; D01
- Học Bạ A00; A01; C02; D01
- V-SAT A00; A01; C02; D01
37 7340120 Kinh doanh quốc tế - ĐT THPT A00; A01; C02; D01
- Học Bạ A00; A01; C02; D01
- V-SAT A00; A01; C02; D01
38 7340120C Kinh doanh quốc tế (CTCLC) - ĐT THPT A01; D01; D07; X26
- Học Bạ A01; D01; D07; X26
- V-SAT A01; D01; D07
39 7340121 Kinh doanh thương mại - ĐT THPT A00; A01; C02; D01
- Học Bạ A00; A01; C02; D01
- V-SAT A00; A01; C02; D01
40 7340201 Tài chính - Ngân hàng - ĐT THPT A00; A01; C02; D01
- Học Bạ A00; A01; C02; D01
- V-SAT A00; A01; C02; D01
41 7340201C Tài chính - Ngân hàng (CTCLC) - ĐT THPT A01; D01; D07; X26
- Học Bạ A01; D01; D07; X26
- V-SAT A01; D01; D07
42 7340301 Kế toán - ĐT THPT A00; A01; C02; D01
- Học Bạ A00; A01; C02; D01
- V-SAT A00; A01; C02; D01
43 7340302 Kiểm toán - ĐT THPT A00; A01; C02; D01
- Học Bạ A00; A01; C02; D01
- V-SAT A00; A01; C02; D01
44 7380101 Luật - ĐT THPT A00; C00; D01; D03
- Học Bạ A00; C00; D01; D03
- V-SAT A00; C00; D01
45 7380101H Luật - học tại khu Hòa An - ĐT THPT A00; C00; D01; D03
- Học Bạ A00; C00; D01; D03
- V-SAT A00; C00; D01
46 7420101 Sinh học - ĐT THPT A02; B00; B03; B08
- Học Bạ A02; B00; B03; B08
- V-SAT A02; B00; B03; B08
47 7420201 Công nghệ sinh học - ĐT THPT A00; B00; B08; D07
- Học Bạ A00; B00; B08; D07
- V-SAT A00; B00; B08; D07
48 7420201T Công nghệ sinh học (CTTT) - ĐT THPT A01; B08; D07; X28
- Học Bạ A01; B08; D07; X28
- V-SAT A01; B08; D07
49 7420203 Sinh học ứng dụng - ĐT THPT A00; A01; B00; B08
- Học Bạ A00; A01; B00; B08
- V-SAT A00; A01; B00; B08
50 7440112 Hóa học - ĐT THPT A00; B00; C02; D07
- Học Bạ A00; B00; C02; D07
- V-SAT A00; B00; C02; D07
51 7440301 Khoa học môi trường - ĐT THPT A00; A02; B00; D07
- Học Bạ A00; A02; B00; D07
- V-SAT A00; A02; B00; D07
52 7460112 Toán ứng dụng - ĐT THPT A00; A01; A02; B00
- Học Bạ A00; A01; A02; B00
- V-SAT A00; A01; A02; B00
53 7460201 Thống kê - ĐT THPT A00; A01; A02; B00
- Học Bạ A00; A01; A02; B00
- V-SAT A00; A01; A02; B00
54 7480101 Khoa học máy tính - ĐT THPT A00; A01; X06; X26
- Học Bạ A00; A01; X06; X26
- V-SAT A00; A01
55 7480102 Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu - ĐT THPT A00; A01; X06; X26
- Học Bạ A00; A01; X06; X26
- V-SAT A00; A01
56 7480103 Kỹ thuật phần mềm - ĐT THPT A00; A01; X06; X26
- Học Bạ A00; A01; X06; X26
- V-SAT A00; A01
57 7480103C Kỹ thuật phần mềm (CTCLC) - ĐT THPT A01; D01; D07; X26
- Học Bạ A01; D01; D07; X26
- V-SAT A01; D01; D07
58 7480104 Hệ thống thông tin - ĐT THPT A00; A01; X06; X26
- Học Bạ A00; A01; X06; X26
- V-SAT A00; A01
59 7480106 Kỹ thuật máy tính (Thiết kế vi mạch bán dẫn) - ĐT THPT A00; A01; X06; X07
- Học Bạ A00; A01; X06; X07
- V-SAT A00; A01
60 7480201 Công nghệ thông tin - ĐT THPT A00; A01; X06; X26
- Học Bạ A00; A01; X06; X26
- V-SAT A00; A01
61 7480201C Công nghệ thông tin (CTCLC) - ĐT THPT A01; D01; D07; X26
- Học Bạ A01; D01; D07; X26
- V-SAT A01; D01; D07
62 7480201H Công nghệ thông tin - học tại khu Hòa An - ĐT THPT A00; A01; X06; X26
- Học Bạ A00; A01; X06; X26
- V-SAT A00; A01
63 7480202 An toàn thông tin - ĐT THPT A00; A01; X06; X26
- Học Bạ A00; A01; X06; X26
- V-SAT A00; A01
64 7510401 Công nghệ kỹ thuật hóa học - ĐT THPT A00; A01; B00; D07
- Học Bạ A00; A01; B00; D07
- V-SAT A00; A01; B00; D07
65 7510401C Công nghệ kỹ thuật hóa học (CTCLC) - ĐT THPT A01; B08; D07; X27
- Học Bạ A01; B08; D07; X27
- V-SAT A01; B08; D07
66 7510601 Quản lý công nghiệp - ĐT THPT A00; A01; D01; X27
- Học Bạ A00; A01; D01; X27
- V-SAT A00; A01; D01
67 7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng - ĐT THPT A00; A01; D01; X27
- Học Bạ A00; A01; D01; X27
- V-SAT A00; A01; D01
68 7520103 Kỹ thuật cơ khí - ĐT THPT A00; A01; X06; X07
- Học Bạ A00; A01; X06; X07
- V-SAT A00; A01
69 7520114 Kỹ thuật cơ điện tử - ĐT THPT A00; A01; D07; X06
- Học Bạ A00; A01; D07; X06
- V-SAT A00; A01; D07
70 7520201 Kỹ thuật điện - ĐT THPT A00; A01; D07; X06
- Học Bạ A00; A01; D07; X06
- V-SAT A00; A01; D07
71 7520201C Kỹ thuật điện (CTCLC) - ĐT THPT A01; D01; D07; X27
- Học Bạ A01; D01; D07; X27
- V-SAT A01; D01; D07
72 7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông - ĐT THPT A00; A01; X06; X07
- Học Bạ A00; A01; X06; X07
- V-SAT A00; A01
73 7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - ĐT THPT A00; A01; D07; X06
- Học Bạ A00; A01; D07; X06
- V-SAT A00; A01; D07
74 7520309 Kỹ thuật vật liệu - ĐT THPT A00; A01; B00; D07
- Học Bạ A00; A01; B00; D07
- V-SAT A00; A01; B00; D07
75 7520320 Kỹ thuật môi trường - ĐT THPT A00; A01; B00; D07
- Học Bạ A00; A01; B00; D07
- V-SAT A00; A01; B00; D07
76 7520401 Vật lý kỹ thuật - ĐT THPT A00; A01; A02; C01
- Học Bạ A00; A01; A02; C01
- V-SAT A00; A01; A02; C01
77 7540101 Công nghệ thực phẩm - ĐT THPT A00; A01; B00; D07
- Học Bạ A00; A01; B00; D07
- V-SAT A00; A01; B00; D07
78 7540101C Công nghệ thực phẩm (CTCLC) - ĐT THPT A01; B08; D07; X27
- Học Bạ A01; B08; D07; X27
- V-SAT A01; B08; D07
79 7540104 Công nghệ sau thu hoạch - ĐT THPT A00; A01; B00; D07
- Học Bạ A00; A01; B00; D07
- V-SAT A00; A01; B00; D07
80 7540105 Công nghệ chế biến thủy sản - ĐT THPT A00; A01; B00; D07
- Học Bạ A00; A01; B00; D07
- V-SAT A00; A01; B00; D07
81 7580201 Kỹ thuật xây dựng - ĐT THPT A00; A01; V00; X07
- Học Bạ A00; A01; V00; X07
- V-SAT A00; A01; V00
82 7580201C Kỹ thuật xây dựng (CTCLC) - ĐT THPT A01; D01; D07; V02
- Học Bạ A01; D01; D07; V02
- V-SAT A01; D01; D07; V02
83 7580202 Kỹ thuật xây dựng công trình thủy - ĐT THPT A00; A01; V00; X07
- Học Bạ A00; A01; V00; X07
- V-SAT A00; A01; V00
84 7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông - ĐT THPT A00; A01; V00; X07
- Học Bạ A00; A01; V00; X07
- V-SAT A00; A01; V00
85 7580213 Kỹ thuật cấp thoát nước - ĐT THPT A00; A01; B08; D07
- Học Bạ A00; A01; B08; D07
- V-SAT A00; A01; B08; D07
86 7620103 Khoa học đất - ĐT THPT A00; B00; B08; D07
- Học Bạ A00; B00; B08; D07
- V-SAT A00; B00; B08; D07
87 7620105 Chăn nuôi - ĐT THPT A00; A02; B00; B08
- Học Bạ A00; A02; B00; B08
- V-SAT A00; A02; B00; B08
88 7620109 Nông học - ĐT THPT A00; B00; B08; D07
- Học Bạ A00; B00; B08; D07
- V-SAT A00; B00; B08; D07
89 7620110 Khoa học cây trồng - ĐT THPT A02; B00; B08; D07
- Học Bạ A02; B00; B08; D07
- V-SAT A02; B00; B08; D07
90 7620112 Bảo vệ thực vật - ĐT THPT A00; B00; B08; D07
- Học Bạ A00; B00; B08; D07
- V-SAT A00; B00; B08; D07
91 7620113 Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan - ĐT THPT A00; B00; B08; D07
- Học Bạ A00; B00; B08; D07
- V-SAT A00; B00; B08; D07
92 7620114H Kinh doanh nông nghiệp - học tại khu Hòa An - ĐT THPT A00; A01; C02; D01
- Học Bạ A00; A01; C02; D01
- V-SAT A00; A01; C02; D01
93 7620115 Kinh tế nông nghiệp - ĐT THPT A00; A01; C02; D01
- Học Bạ A00; A01; C02; D01
- V-SAT A00; A01; C02; D01
94 7620115H Kinh tế nông nghiệp - học tại khu Hòa An - ĐT THPT A00; A01; C02; D01
- Học Bạ A00; A01; C02; D01
- V-SAT A00; A01; C02; D01
95 7620301 Nuôi trồng thủy sản - ĐT THPT A00; B00; B08; D07
- Học Bạ A00; B00; B08; D07
- V-SAT A00; B00; B08; D07
96 7620301T Nuôi trồng thủy sản (CTTT) - ĐT THPT A01; B08; D07; X28
- Học Bạ A01; B08; D07; X28
- V-SAT A01; B08; D07
97 7620302 Bệnh học thủy sản - ĐT THPT A00; B00; B08; D07
- Học Bạ A00; B00; B08; D07
- V-SAT A00; B00; B08; D07
98 7620305 Quản lý thủy sản - ĐT THPT A00; B00; B08; D07
- Học Bạ A00; B00; B08; D07
- V-SAT A00; B00; B08; D07
99 7640101 Thú y - ĐT THPT A02; B00; B08; D07
- Học Bạ A02; B00; B08; D07
- V-SAT A02; B00; B08; D07
100 7720203 Hóa dược - ĐT THPT A00; B00; C02; D07
- Học Bạ A00; B00; C02; D07
- V-SAT A00; B00; C02; D07
101 7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - ĐT THPT A00; A01; C02; D01
- Học Bạ A00; A01; C02; D01
- V-SAT A00; A01; C02; D01
102 7810103C Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CTCLC) - ĐT THPT A01; D01; D07; X26
- Học Bạ A01; D01; D07; X26
- V-SAT A01; D01; D07
103 7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường - ĐT THPT A00; A01; B00; D07
- Học Bạ A00; A01; B00; D07
- V-SAT A00; A01; B00; D07
104 7850102 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên - ĐT THPT A00; A01; C02; D01
- Học Bạ A00; A01; C02; D01
- V-SAT A00; A01; C02; D01
105 7850103 Quản lý đất đai - ĐT THPT A00; A01; B00; D07
- Học Bạ A00; A01; B00; D07
- V-SAT A00; A01; B00; D07
106 7380107 Luật kinh tế - ĐT THPT A00; C00; D01; D03
- Học Bạ A00; C00; D01; D03
- V-SAT A00; C00; D01
107 7520216C Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CTCLC) - ĐT THPT A01; D01; D07; X26
- Học Bạ A01; D01; D07; X26
- V-SAT A01; D01; D07
108 7580101 Kiến trúc - ĐT THPT V00; V01; V02; V03
- Học Bạ V00; V01; V02; V03
- V-SAT V00; V01; V02; V03
109 7580105 Quy hoạch vùng và đô thị - ĐT THPT A00; A01; B00; D07
- Học Bạ A00; A01; B00; D07
- V-SAT A00; A01; B00; D07
110 7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý - ĐT THPT C00; C19; C20; D14
- Học Bạ C00; C19; C20; D14
- V-SAT C00; D14
111 7310403 Tâm lý học giáo dục - ĐT THPT C00; C14; C20; D14
- Học Bạ C00; C14; C20; D14
- V-SAT C00; D14
112 7340122 Thương mại điện tử - ĐT THPT A00; A01; C02; D01
- Học Bạ A00; A01; C02; D01
- V-SAT A00; A01; C02; D01
113 7340301S Kế toán - học tại khu Sóc Trăng - ĐT THPT A00; A01; C02; D01
- Học Bạ A00; A01; C02; D01
- V-SAT A00; A01; C02; D01
114 7380101S Luật - học tại khu Sóc Trăng - ĐT THPT A00; C00; D01; D03
- Học Bạ A00; C00; D01; D03
- V-SAT A00; C00; D01
115 7380103 Luật dân sự và tố tụng dân sự - ĐT THPT A00; C00; D01; D03
- Học Bạ A00; C00; D01; D03
- V-SAT A00; C00; D01
116 7480102C Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CTCLC) - ĐT THPT A01; D01; D07; X26
- Học Bạ A01; D01; D07; X26
- V-SAT A01; D01; D07
117 7480107 Trí tuệ nhân tạo - ĐT THPT A00; A01; X06; X26
- Học Bạ A00; A01; X06; X26
- V-SAT A00; A01
118 7510605S Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng - học tại khu Sóc Trăng - ĐT THPT A00; A01; D01; X27
- Học Bạ A00; A01; D01; X27
- V-SAT A00; A01; D01
119 7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm - ĐT THPT A00; A01; B00; D07
- Học Bạ A00; A01; B00; D07
- V-SAT A00; A01; B00; D07
120 7640101C Thú y (CTCLC) - ĐT THPT A01; B08; D07; X27
- Học Bạ A01; B08; D07; X27
- V-SAT A01; B08; D07
121 7810101S Du lịch - học tại khu Sóc Trăng - ĐT THPT C00; D01; D14; D15
- Học Bạ C00; D01; D14; D15
- V-SAT C00; D01; D14; D15
Lưu ý: Điểm chuẩn sẽ được công bố sau khi có kết quả tuyển sinh.