Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Vinh năm 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Vinh năm 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Vinh 2026
Tên trường: Đại học Vinh
Tên tiếng Anh: Vinh University
Mã trường: TDV
Địa chỉ: 182 Lê Duẩn - Thành Phố Vinh - tỉnh Nghệ An
Website: http://vinhuni.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7140114 | Quản lý giáo dục | - | ĐT THPT | C00 |
| - | ĐT THPT | D14 | |||
| 2 | 7140202 | Giáo dục Tiểu học | - | ĐT THPT | C03 |
| - | ĐT THPT | D01 | |||
| 3 | 7140205 | Giáo dục Chính trị | - | ĐT THPT | X70 |
| - | ĐT THPT | X74 | |||
| 4 | 7140208 | Giáo dục Quốc phòng - An ninh | - | ĐT THPT | X70 |
| - | ĐT THPT | X01 | |||
| 5 | 7140209 | Sư phạm Toán học | - | ĐT THPT | A00 |
| - | ĐT THPT | A01 | |||
| 6 | 7140210 | Sư phạm Tin học | - | ĐT THPT | A01 |
| - | ĐT THPT | D01 | |||
| 7 | 7140211 | Sư phạm Vật lý | - | ĐT THPT | A00 |
| - | ĐT THPT | A01 | |||
| 8 | 7140212 | Sư phạm Hoá học | - | ĐT THPT | A00 |
| - | ĐT THPT | B00 | |||
| 9 | 7140213 | Sư phạm Sinh học | - | ĐT THPT | B03 |
| - | ĐT THPT | B00 | |||
| 10 | 7140217 | Sư phạm Ngữ văn | - | ĐT THPT | C00 |
| 11 | 7140218 | Sư phạm Lịch sử | - | ĐT THPT | C00 |
| 12 | 7140219 | Sư phạm Địa lý | - | ĐT THPT | C00 |
| 13 | 7229042 | Quản lý văn hoá | - | ĐT THPT | C00 |
| - | ĐT THPT | D14 | |||
| - | Học Bạ | C00 | |||
| - | Học Bạ | D14 | |||
| 14 | 7310201 | Chính trị học | - | ĐT THPT | X70 |
| - | ĐT THPT | C00 | |||
| - | Học Bạ | C00 | |||
| 15 | 7310205 | Quản lý nhà nước | - | ĐT THPT | X70 |
| - | ĐT THPT | C00 | |||
| - | Học Bạ | X70 | |||
| - | Học Bạ | C00 | |||
| 16 | 7310630 | Việt Nam học (Chuyên ngành Du lịch) | - | ĐT THPT | D14 |
| - | ĐT THPT | C00 | |||
| - | Học Bạ | C00 | |||
| - | Học Bạ | D14 | |||
| 17 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | ĐT THPT | C01 |
| - | ĐT THPT | D01 | |||
| - | Học Bạ | D01 | |||
| - | Học Bạ | C01 | |||
| 18 | 7380101 | Luật | - | ĐT THPT | C00 |
| - | ĐT THPT | D01 | |||
| - | Học Bạ | D01 | |||
| - | Học Bạ | C00 | |||
| 19 | 7380107 | Luật kinh tế | - | ĐT THPT | C03 |
| - | ĐT THPT | D01 | |||
| - | Học Bạ | D01 | |||
| - | Học Bạ | C03 | |||
| 20 | 7480101 | Khoa học máy tính | - | ĐT THPT | A01 |
| - | ĐT THPT | X26 | |||
| - | Học Bạ | X26 | |||
| - | Học Bạ | A01 | |||
| 21 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | ĐT THPT | A01 |
| - | Học Bạ | A01 | |||
| 22 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | - | ĐT THPT | A00 |
| - | ĐT THPT | C01 | |||
| - | Học Bạ | A00 | |||
| - | Học Bạ | C01 | |||
| 23 | 7510206 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Chuyên ngành Điện lạnh) | - | ĐT THPT | C01 |
| - | ĐT THPT | A00 | |||
| - | Học Bạ | A00 | |||
| - | Học Bạ | C01 | |||
| 24 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | - | ĐT THPT | C01 |
| - | ĐT THPT | A00 | |||
| - | Học Bạ | A00 | |||
| - | Học Bạ | C01 | |||
| 25 | 7520216 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | - | ĐT THPT | C01 |
| - | ĐT THPT | A00 | |||
| - | Học Bạ | C01 | |||
| - | Học Bạ | A00 | |||
| 26 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | - | ĐT THPT | A00 |
| - | ĐT THPT | B00 | |||
| - | Học Bạ | B00 | |||
| - | Học Bạ | A00 | |||
| 27 | 7620105 | Chăn nuôi | - | ĐT THPT | C03 |
| - | ĐT THPT | B03 | |||
| - | Học Bạ | B03 | |||
| - | Học Bạ | C03 | |||
| 28 | 7620301 | Nuôi trồng thuỷ sản | - | ĐT THPT | D01 |
| - | ĐT THPT | C02 | |||
| - | Học Bạ | C02 | |||
| - | Học Bạ | D01 | |||
| 29 | 7720301 | Điều dưỡng | - | ĐT THPT | B00 |
| - | ĐT THPT | B03 | |||
| - | Học Bạ | B03 | |||
| - | Học Bạ | B00 | |||
| 30 | 7760101 | Công tác xã hội | - | ĐT THPT | C00 |
| - | ĐT THPT | D14 | |||
| - | Học Bạ | D14 | |||
| - | Học Bạ | C00 | |||
| 31 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | - | ĐT THPT | C03 |
| - | ĐT THPT | X01 | |||
| - | Học Bạ | X01 | |||
| - | Học Bạ | C03 | |||
| 32 | 7140209TN | Sư phạm Toán học (Chương trình tài năng) | - | ĐT THPT | A00 |
| - | ĐT THPT | A01 | |||
| 33 | 7140231TN | Sư phạm Tiếng Anh (Chương trình tài năng) | - | ĐT THPT | D01 |
| 34 | 7310101 | Kinh tế | - | ĐT THPT | A01 |
| - | ĐT THPT | D01 | |||
| - | Học Bạ | D01 | |||
| - | Học Bạ | A01 | |||
| 35 | 7310104 | Kinh tế đầu tư | - | ĐT THPT | C01 |
| - | ĐT THPT | A01 | |||
| - | Học Bạ | A01 | |||
| - | Học Bạ | C01 | |||
| 36 | 7310110 | Quản lí kinh tế | - | ĐT THPT | C01 |
| - | ĐT THPT | A01 | |||
| - | Học Bạ | A01 | |||
| - | Học Bạ | C01 | |||
| 37 | 7340101TA | Quản trị kinh doanh (Chương trình tăng cường Tiếng Anh) | - | ĐT THPT | C01 |
| - | ĐT THPT | D01 | |||
| - | Học Bạ | D01 | |||
| - | Học Bạ | C01 | |||
| 38 | 7340115 | Marketing | - | ĐT THPT | C01 |
| - | ĐT THPT | D01 | |||
| - | Học Bạ | D01 | |||
| - | Học Bạ | C01 | |||
| 39 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng (Chuyên ngành: Tài chính doanh nghiệp; Ngân hàng thương mại) | - | ĐT THPT | D01 |
| - | ĐT THPT | C01 | |||
| - | Học Bạ | D01 | |||
| - | Học Bạ | C01 | |||
| 40 | 7340302 | Kiểm toán | - | ĐT THPT | D01 |
| - | ĐT THPT | C01 | |||
| - | Học Bạ | C01 | |||
| - | Học Bạ | D01 | |||
| 41 | 7420201 | Công nghệ sinh học | - | ĐT THPT | A00 |
| - | ĐT THPT | B00 | |||
| - | Học Bạ | B00 | |||
| - | Học Bạ | A00 | |||
| 42 | 7480201CN | Công nghệ thông tin (Chuyênngành Trí tuệ nhân tạo) | - | ĐT THPT | A01 |
| - | Học Bạ | A01 | |||
| 43 | 7510302 | Công nghệ kỹ thuật điện tử -viễn thông | - | ĐT THPT | D01 |
| - | ĐT THPT | A01 | |||
| - | Học Bạ | D01 | |||
| - | Học Bạ | A01 | |||
| 44 | 7520207 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | - | ĐT THPT | D01 |
| - | ĐT THPT | A01 | |||
| - | Học Bạ | D01 | |||
| - | Học Bạ | A01 | |||
| 45 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | - | ĐT THPT | A01 |
| - | ĐT THPT | D01 | |||
| - | Học Bạ | A01 | |||
| - | Học Bạ | D01 | |||
| 46 | 7580205 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | - | ĐT THPT | A01 |
| - | ĐT THPT | D01 | |||
| - | Học Bạ | A01 | |||
| - | Học Bạ | D01 | |||
| 47 | 7580301 | Kinh tế xây dựng | - | ĐT THPT | D01 |
| - | ĐT THPT | A01 | |||
| - | Học Bạ | D01 | |||
| - | Học Bạ | A01 | |||
| 48 | 7620109 | Nông học (Chuyên ngành Bảo vệ thực vật) | - | ĐT THPT | C03 |
| - | ĐT THPT | B03 | |||
| - | Học Bạ | B03 | |||
| - | Học Bạ | C03 | |||
| 49 | 7850103 | Quản lý đất đai (Chuyên ngành Quản lý phát triển đô thị và bất động sản) | - | ĐT THPT | X01 |
| - | ĐT THPT | C04 | |||
| - | Học Bạ | X01 | |||
| - | Học Bạ | C04 | |||
| 50 | 7140247 | Sư phạm khoa học tự nhiên | - | ĐT THPT | B00 |
| - | ĐT THPT | A00 | |||
| 51 | 7140249 | Sư phạm Lịch sử - Địa lí | - | ĐT THPT | D14 |
| - | ĐT THPT | C00 | |||
| 52 | 7310109 | Kinh tế số | - | ĐT THPT | A01 |
| - | ĐT THPT | D01 | |||
| - | Học Bạ | D01 | |||
| - | Học Bạ | A01 | |||
| 53 | 7310403 | Tâm lý học giáo dục | - | ĐT THPT | C00 |
| - | ĐT THPT | D14 | |||
| 54 | 7310601 | Quốc tế học | - | ĐT THPT | D14 |
| - | ĐT THPT | X78 | |||
| - | Học Bạ | X78 | |||
| - | Học Bạ | D14 | |||
| 55 | 7340122 | Thương mại điện tử | - | ĐT THPT | C01 |
| - | ĐT THPT | D01 | |||
| - | Học Bạ | D01 | |||
| - | Học Bạ | C01 | |||
| 56 | 7620110 | Khoa học cây trồng | - | ĐT THPT | C03 |
| - | ĐT THPT | B03 | |||
| - | Học Bạ | B03 | |||
| - | Học Bạ | C03 | |||
| 57 | 7640101 | Thú y | - | ĐT THPT | B03 |
| - | ĐT THPT | C03 | |||
| - | Học Bạ | C03 | |||
| - | Học Bạ | B03 | |||
| 58 | 7580101 | Kiến trúc | - | ĐT THPT | D01 |
| - | Học Bạ | D01 | |||
| - | Kết Hợp | V01 | |||
| 59 | 7140201 | Giáo dục Mầm non | - | Kết Hợp | M00 |
| - | Kết Hợp | M01 | |||
| 60 | 7140206 | Giáo dục Thể chất | - | Kết Hợp | T01 |
| - | Kết Hợp | T05 | |||
| 61 | 7140231 | Sư phạm Tiếng Anh | - | ĐT THPT | D14 |
| - | ĐT THPT | D01 | |||
| 62 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | ĐT THPT | D01 |
| - | ĐT THPT | D14 | |||
| - | Học Bạ | D14 | |||
| - | Học Bạ | D01 | |||
| 63 | 7340301 | Kế toán | - | ĐT THPT | D01 |
| - | ĐT THPT | C01 | |||
| - | Học Bạ | D01 | |||
| - | Học Bạ | C01 | |||
| 64 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | - | ĐT THPT | D01 |
| - | ĐT THPT | D04 | |||
| - | Học Bạ | D04 | |||
| - | Học Bạ | D01 | |||
| 65 | 7340205 | Công nghệ tài chính | - | ĐT THPT | D01 |
| - | ĐT THPT | C01 | |||
| - | Học Bạ | D01 | |||
| - | Học Bạ | C01 | |||
| 66 | 7380102 | Luật hiến pháp và luật hành chính | - | ĐT THPT | X70 |
| - | ĐT THPT | C00 | |||
| - | Học Bạ | X70 | |||
| - | Học Bạ | C00 | |||
| 67 | 7380103 | Luật dân sự và tố tụng dân sự | - | ĐT THPT | D14 |
| - | ĐT THPT | C00 | |||
| - | Học Bạ | D14 | |||
| - | Học Bạ | C00 | |||
| 68 | 7510303 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | - | ĐT THPT | C01 |
| - | ĐT THPT | A00 | |||
| - | Học Bạ | A00 | |||
| - | Học Bạ | C01 |