Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Thủy Lợi 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Thủy Lợi 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Thủy lợi 2026
Tên trường: Đại học Thủy lợi
Tên tiếng Anh: Thuyloi University
Mã trường: TLA
Địa chỉ: 175 Tây Sơn, Kim Liên, Hà Nội
Website: http://www.tlu.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TLA120 | Kỹ thuật cơ điện tử | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; X02; X06; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; X02; X06; X26 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| 2 | TLA121 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; X02; X06; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; X02; X06; X26 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| 3 | TLA123 | Kỹ thuật ô tô | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; X02; X06; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; X02; X06; X26 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| 4 | TLA126 | Trí tuệ nhân tạo và khoa học dữ liệu | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; X02; X06; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; X02; X06; X26 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| 5 | TLA127 | An ninh mạng | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; X02; X06; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; X02; X06; X26 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| 6 | TLA128 | Kỹ thuật Robot và Điều khiển thông minh | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; X02; X06; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; X02; X06; X26 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| 7 | TLA203 | Ngôn ngữ Anh | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D08; D09; D10 |
| - | Học Bạ | A01; D01; D07; D08; D09; D10 | |||
| 8 | TLA301 | Luật | - | ĐT THPT | C00; C03; C04; D01; D14; D15; X01 |
| - | Học Bạ | C00; C03; C04; D01; D14; D15; X01 | |||
| 9 | TLA401 | Kinh tế | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; X02; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; X02; X26 | |||
| 10 | TLA402 | Quản trị kinh doanh | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; X02; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; X02; X26 | |||
| 11 | TLA403 | Kế toán | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; X02; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; X02; X26 | |||
| 12 | TLA404 | Kinh tế xây dựng | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; X02; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; X02; X26 | |||
| 13 | TLA405 | Thương mại điện tử | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; X02; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; X02; X26 | |||
| 14 | TLA406 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; X02; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; X02; X26 | |||
| 15 | TLA407 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; X02; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; X02; X26 | |||
| 16 | TLA409 | Kiểm toán | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; X02; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; X02; X26 | |||
| 17 | TLA410 | Kinh tế số | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; X02; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; X02; X26 | |||
| 18 | TLA107 | Xây dựng và quản lý cấp thoát nước đô thị (Kỹ thuật cấp thoát nước) | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X06 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X06 | |||
| 19 | TLA113 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (gồm các chương trình: Kỹ thuật xây dựng cầu, đường bộ; Kỹ thuật xây dựng Đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X06 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X06 | |||
| 20 | TLA122 | Công nghệ cơ khí tự động hóa (Công nghệ chế tạo máy) | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; X02; X06; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; X02; X06; X26 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| 21 | TLA124 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông (gồm các chương trình: Kỹ thuật điện tử - viễn thông; Công nghệ bán dẫn và thiết kế vi mạch) | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; X02; X06; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; X02; X06; X26 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| 22 | TLA130 | Chương trình Kỹ thuật xe năng lượng mới thông minh | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; X02; X06; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; X02; X06; X26 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| 23 | TLA201 | Chương trình tiên tiến ngành Kỹ thuật và quản lý xây dựng (*) | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X06 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X06 | |||
| 24 | TLA202 | Chương trình tiên tiến ngành Kỹ thuật và quản lý tài nguyên nước(**) | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X06 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X06 | |||
| 25 | TLA408 | Tài chính – Ngân hàng | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; X02; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; X02; X26 | |||
| 26 | TLA413 | Kinh doanh thương mại | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; X02; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; X02; X26 | |||
| 27 | TLA414 | Marketing | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; X02; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; X02; X26 | |||
| 28 | TLA204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | - | ĐT THPT | D01; D04; D45; D55; D65; X78 |
| - | Học Bạ | D01; D04; D45; D55; D65; X78 | |||
| 29 | TLA302 | Luật kinh tế | - | ĐT THPT | C00; C03; C04; D01; D14; D15; X01 |
| - | Học Bạ | C00; C03; C04; D01; D14; D15; X01 | |||
| 30 | TLA411 | Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ quốc tể | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; X02; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; X02; X26 | |||
| 31 | TLA412 | Chương trình Công nghệ tài chính | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; X02; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; X02; X26 | |||
| 32 | TLA101 | Xây dựng và quản lý công trình thủy (Kỹ thuật xây dựng công trình thủy) | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X06 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X06 | |||
| 33 | TLA102 | Kỹ thuật tài nguyên nước | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X06 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X06 | |||
| 34 | TLA103 | Tài nguyên nước và môi trường (Thủy văn học) | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X06 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X06 | |||
| 35 | TLA104 | Kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp (Kỹ thuật xây dựng) | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X06 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X06 | |||
| 36 | TLA105 | Kỹ thuật cơ khí | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; X02; X06; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; X02; X06; X26 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| 37 | TLA106 | Công nghệ thông tin | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; X02; X06; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; X02; X06; X26 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| 38 | TLA109 | Kỹ thuật môi trường | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X10 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X10 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| 39 | TLA110 | Xây dựng và quản lý hạ tầng đô thị (Kỹ thuật cơ sở hạ tầng) | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X06 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X06 | |||
| 40 | TLA111 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X06 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X06 | |||
| 41 | TLA112 | Kỹ thuật điện | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; X02; X06; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; X02; X06; X26 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| 42 | TLA114 | Quản lý xây dựng | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X06 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X06 | |||
| 43 | TLA116 | Hệ thống thông tin | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; X02; X06; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; X02; X06; X26 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| 44 | TLA117 | Kỹ thuật phần mềm | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; X02; X06; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; X02; X06; X26 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| 45 | TLA118 | Kỹ thuật hóa học | - | ĐT THPT | A00; D07; C02; C05; B00; X09; X10 |
| - | Học Bạ | A00; D07; C02; C05; B00; X09; X10 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| 46 | TLA119 | Công nghệ sinh học | - | ĐT THPT | A00; A02; B00; D08; B01; B02; B03; X14 |
| - | Học Bạ | A02; B00; D08; B01; B02; B03; X14 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 |