video.vietjack.com
Xin chào! Vào học
2.4 K lượt search
TTB

Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Tây Bắc 2026

Mã trường: TTB 5.0 2.4 K lượt xem 1 ngày trước

Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Tây Bắc 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:

MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Tây Bắc 2026

Tên trường: Đại học Tây Bắc

Tên tiếng Anh: Tay Bac University

Mã trường: TTB

Địa chỉ: Đường Đặng Thai Mai, phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La.

Website: https://www.utb.edu.vn/

icon

Danh sách ngành đào tạo

STT Mã ngành Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức xét tuyển Tổ hợp môn
1 7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên - ĐT THPT A00; A01; A02; B00; B08; D07; X06; X10
- Học Bạ A00; A01; A02; B00; B08; D07; X06; X10
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL SPHN A00; A01; A02; B00; B08; D07; X06; X10
2 7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lí - ĐT THPT A07; C00; C03; D09; D14; X17; X70; X71
- Học Bạ A07; C00; C03; D09; D14; X17; X70; X71
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL SPHN A07; C00; C03; D09; D14; X17; X70; X71
3 7220101 Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam - ĐT THPT C00; C03; C04; X01; X70; X71; X74; X75
- Học Bạ C00; C03; C04; X01; X70; X71; X74; X75
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL SPHN C00; C03; C04; X01; X70; X71; X74; X75
4 7620106 Chăn nuôi - Thú y - ĐT THPT B00; B03; C03; C04; D01; X03; X13; X21
- Học Bạ B00; B03; C03; C04; D01; X03; X13; X21
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL SPHN B00; B03; C03; C04; D01; X03; X13; X21
5 7620112_1 Quản lý sức khoẻ cây trồng và nông sản - ĐT THPT B00; B03; C03; C04; D01; X04; X16; X21
- Học Bạ B00; B03; C03; C04; D01; X04; X16; X21
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL SPHN B00; B03; C03; C04; D01; X04; X16; X21
6 7620190 Nông nghiệp công nghệ cao - ĐT THPT B00; B03; C03; C04; D01; X04; X16; X21
- Học Bạ B00; B03; C03; C04; D01; X04; X16; X21
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL SPHN B00; B03; C03; C04; D01; X04; X16; X21
7 7620205_1 Quản lý phát thải cacbon và lâm nghiệp bền vững - ĐT THPT B00; B03; C03; C04; D01; X03; X13; X21
- Học Bạ B00; B03; C03; C04; D01; X03; X13; X21
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL SPHN B00; B03; C03; C04; D01; X03; X13; X21
8 7620211_1 Công nghệ số trong Quản lý Bảo vệ Tài nguyên rừng - ĐT THPT B00; B03; C03; C04; D01; X03; X13; X21
- Học Bạ B00; B03; C03; C04; D01; X03; X13; X21
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL SPHN B00; B03; C03; C04; D01; X03; X13; X21
9 7850101_1 Ứng dụng công nghệ số trong quản lý đất đai và hồ sơ địa chính - ĐT THPT A00; A01; A02; A04; B00; C04; X01; X05
- Học Bạ A00; A01; A02; A04; B00; C04; X01; X05
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL SPHN A00; A01; A02; A04; B00; C04; X01; X05
10 7720401 Dinh dưỡng - ĐT THPT A01; B00; B08; C07; D01; X09; X13; X66
- Học Bạ A01; B00; B08; C07; D01; X09; X13; X66
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL SPHN A01; B00; B08; C07; D01; X09; X13; X66
11 7140201 Giáo dục Mầm non - ĐT THPT C00; D01; D14; D15; X01; X70; X74; X21
- Học Bạ C00; D01; D14; D15; X01; X70; X74; X21
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL SPHN C00; D01; D14; D15; X01; X70; X74; X21
12 7140202 Giáo dục Tiểu học - ĐT THPT A00; A01; A02; A04; C00; C03; D01; X01
- Học Bạ A00; A01; A02; A04; C00; C03; D01; X01
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL SPHN A00; A01; A02; A04; C00; C03; D01; X01
13 7140205 Giáo dục Chính trị - ĐT THPT C00; D01; X01; X17; X21; X70; X74; X78
- Học Bạ C00; D01; X01; X17; X21; X70; X74; X78
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL SPHN C00; D01; X01; X17; X21; X70; X74; X78
14 7140206 Giáo dục Thể chất - Kết Hợp T00; T02; T03; T04; T05; T09; T10; T11
15 7140209 Sư phạm Toán học - ĐT THPT A00; A01; B00; C01; C02; D01; D07; X06
- Học Bạ A00; A01; B00; C01; C02; D01; D07; X06
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL SPHN A00; A01; B00; C01; C02; D01; D07; X06
16 7140210 Sư phạm Tin học - ĐT THPT A00; A01; B00; D01; X02; X06; X26; X56
- Học Bạ A00; A01; B00; D01; X02; X06; X26; X56
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL SPHN A00; A01; B00; D01; X02; X06; X26; X56
17 7140211 Sư phạm Vật lí - ĐT THPT A00; A01; A02; A04; C01; X05; X06; X07
- Học Bạ A00; A01; A02; A04; C01; X05; X06; X07
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL SPHN A00; A01; A02; A04; C01; X05; X06; X07
18 7140212 Sư phạm Hóa học - ĐT THPT A00; A01; B00; C02; D07; X09; X10; X11
- Học Bạ A00; A01; B00; C02; D07; X09; X10; X11
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL SPHN A00; A01; B00; C02; D07; X09; X10; X11
19 7140213 Sư phạm Sinh học - ĐT THPT A02; B00; B02; B03; B08; X13; X14; X16
- Học Bạ A02; B00; B02; B03; B08; X13; X14; X16
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL SPHN A02; B00; B02; B03; B08; X13; X14; X16
20 7140217 Sư phạm Ngữ văn - ĐT THPT C00; C03; D01; D09; D15; X70; X74; X78
- Học Bạ C00; C03; D01; D09; D15; X70; X74; X78
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL SPHN C00; C03; D01; D09; D15; X70; X74; X78
21 7140218 Sư phạm Lịch sử - ĐT THPT A07; C00; C03; D09; D14; X17; X70; X71
- Học Bạ A07; C00; C03; D09; D14; X17; X70; X71
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL SPHN A07; C00; C03; D09; D14; X17; X70; X71
22 7140219 Sư phạm Địa lí - ĐT THPT A07; C00; C04; D10; D15; X21; X74; X75
- Học Bạ A07; C00; C04; D10; D15; X21; X74; X75
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL SPHN A07; C00; C04; D10; D15; X21; X74; X75
23 7140231 Sư phạm Tiếng Anh - ĐT THPT A01; D01; D14; D15; X25; X26; X78; X79
- Học Bạ A01; D01; D14; D15; X25; X26; X78; X79
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL SPHN A01; D01; D14; D15; X25; X26; X78; X79
24 7340101 Quản trị kinh doanh - ĐT THPT A00; A01; A02; D01; X06; X09; X26; X56
- Học Bạ A00; A01; A02; D01; X06; X09; X26; X56
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL SPHN A00; A01; A02; D01; X06; X09; X26; X56
25 7340201 Tài chính - Ngân hàng - ĐT THPT A00; A01; A02; D01; X06; X09; X26; X56
- Học Bạ A00; A01; A02; D01; X06; X09; X26; X56
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL SPHN A00; A01; A02; D01; X06; X09; X26; X56
26 7340301 Kế toán - ĐT THPT A00; A01; A02; D01; X06; X09; X26; X56
- Học Bạ A00; A01; A02; D01; X06; X09; X26; X56
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL SPHN A00; A01; A02; D01; X06; X09; X26; X56
27 7480201 Công nghệ thông tin - ĐT THPT A00; A01; B00; D01; X02; X06; X26; X56
- Học Bạ A00; A01; B00; D01; X02; X06; X26; X56
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL SPHN A00; A01; B00; D01; X02; X06; X26; X56
28 7620105 Chăn nuôi - ĐT THPT B00; B03; C03; C04; D01; X03; X13; X21
- Học Bạ B00; B03; C03; C04; D01; X03; X13; X21
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL SPHN B00; B03; C03; C04; D01; X03; X13; X21
29 7620109 Nông học - ĐT THPT B00; B03; C03; C04; D01; X03; X13; X21
- Học Bạ B00; B03; C03; C04; D01; X03; X13; X21
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL SPHN B00; B03; C03; C04; D01; X03; X13; X21
30 7620112 Bảo vệ thực vật - ĐT THPT B00; B03; C03; C04; D01; X03; X13; X21
- Học Bạ B00; B03; C03; C04; D01; X03; X13; X21
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL SPHN B00; B03; C03; C04; D01; X03; X13; X21
31 7620205 Lâm sinh - ĐT THPT B00; B03; C03; C04; D01; X03; X13; X21
- Học Bạ B00; B03; C03; C04; D01; X03; X13; X21
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL SPHN B00; B03; C03; C04; D01; X03; X13; X21
32 7620211 Quản lý tài nguyên rừng - ĐT THPT B00; B03; C03; C04; D01; X03; X13; X21
- Học Bạ B00; B03; C03; C04; D01; X03; X13; X21
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL SPHN B00; B03; C03; C04; D01; X03; X13; X21
33 7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - ĐT THPT D01; D09; D10; D14; D15; C00; X70; X74
- Học Bạ D01; D09; D10; D14; D15; C00; X70; X74
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL SPHN D01; D09; D10; D14; D15; C00; X70; X74
34 7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường - ĐT THPT A00; A01; A02; A04; B00; C04; X01; X05
- Học Bạ A00; A01; A02; A04; B00; C04; X01; X05
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL SPHN A00; A01; A02; A04; B00; C04; X01; X05
Lưu ý: Điểm chuẩn sẽ được công bố sau khi có kết quả tuyển sinh.