Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Tây Bắc 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Tây Bắc 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Tây Bắc 2026
Tên trường: Đại học Tây Bắc
Tên tiếng Anh: Tay Bac University
Mã trường: TTB
Địa chỉ: Đường Đặng Thai Mai, phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La.
Website: https://www.utb.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7140247 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; B00; B08; D07; X06; X10 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; B00; B08; D07; X06; X10 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; A02; B00; B08; D07; X06; X10 | |||
| 2 | 7140249 | Sư phạm Lịch sử - Địa lí | - | ĐT THPT | A07; C00; C03; D09; D14; X17; X70; X71 |
| - | Học Bạ | A07; C00; C03; D09; D14; X17; X70; X71 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A07; C00; C03; D09; D14; X17; X70; X71 | |||
| 3 | 7220101 | Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | - | ĐT THPT | C00; C03; C04; X01; X70; X71; X74; X75 |
| - | Học Bạ | C00; C03; C04; X01; X70; X71; X74; X75 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | C00; C03; C04; X01; X70; X71; X74; X75 | |||
| 4 | 7620106 | Chăn nuôi - Thú y | - | ĐT THPT | B00; B03; C03; C04; D01; X03; X13; X21 |
| - | Học Bạ | B00; B03; C03; C04; D01; X03; X13; X21 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | B00; B03; C03; C04; D01; X03; X13; X21 | |||
| 5 | 7620112_1 | Quản lý sức khoẻ cây trồng và nông sản | - | ĐT THPT | B00; B03; C03; C04; D01; X04; X16; X21 |
| - | Học Bạ | B00; B03; C03; C04; D01; X04; X16; X21 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | B00; B03; C03; C04; D01; X04; X16; X21 | |||
| 6 | 7620190 | Nông nghiệp công nghệ cao | - | ĐT THPT | B00; B03; C03; C04; D01; X04; X16; X21 |
| - | Học Bạ | B00; B03; C03; C04; D01; X04; X16; X21 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | B00; B03; C03; C04; D01; X04; X16; X21 | |||
| 7 | 7620205_1 | Quản lý phát thải cacbon và lâm nghiệp bền vững | - | ĐT THPT | B00; B03; C03; C04; D01; X03; X13; X21 |
| - | Học Bạ | B00; B03; C03; C04; D01; X03; X13; X21 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | B00; B03; C03; C04; D01; X03; X13; X21 | |||
| 8 | 7620211_1 | Công nghệ số trong Quản lý Bảo vệ Tài nguyên rừng | - | ĐT THPT | B00; B03; C03; C04; D01; X03; X13; X21 |
| - | Học Bạ | B00; B03; C03; C04; D01; X03; X13; X21 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | B00; B03; C03; C04; D01; X03; X13; X21 | |||
| 9 | 7850101_1 | Ứng dụng công nghệ số trong quản lý đất đai và hồ sơ địa chính | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; A04; B00; C04; X01; X05 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; A04; B00; C04; X01; X05 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; A02; A04; B00; C04; X01; X05 | |||
| 10 | 7720401 | Dinh dưỡng | - | ĐT THPT | A01; B00; B08; C07; D01; X09; X13; X66 |
| - | Học Bạ | A01; B00; B08; C07; D01; X09; X13; X66 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A01; B00; B08; C07; D01; X09; X13; X66 | |||
| 11 | 7140201 | Giáo dục Mầm non | - | ĐT THPT | C00; D01; D14; D15; X01; X70; X74; X21 |
| - | Học Bạ | C00; D01; D14; D15; X01; X70; X74; X21 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | C00; D01; D14; D15; X01; X70; X74; X21 | |||
| 12 | 7140202 | Giáo dục Tiểu học | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; A04; C00; C03; D01; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; A04; C00; C03; D01; X01 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; A02; A04; C00; C03; D01; X01 | |||
| 13 | 7140205 | Giáo dục Chính trị | - | ĐT THPT | C00; D01; X01; X17; X21; X70; X74; X78 |
| - | Học Bạ | C00; D01; X01; X17; X21; X70; X74; X78 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | C00; D01; X01; X17; X21; X70; X74; X78 | |||
| 14 | 7140206 | Giáo dục Thể chất | - | Kết Hợp | T00; T02; T03; T04; T05; T09; T10; T11 |
| 15 | 7140209 | Sư phạm Toán học | - | ĐT THPT | A00; A01; B00; C01; C02; D01; D07; X06 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B00; C01; C02; D01; D07; X06 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; B00; C01; C02; D01; D07; X06 | |||
| 16 | 7140210 | Sư phạm Tin học | - | ĐT THPT | A00; A01; B00; D01; X02; X06; X26; X56 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B00; D01; X02; X06; X26; X56 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; B00; D01; X02; X06; X26; X56 | |||
| 17 | 7140211 | Sư phạm Vật lí | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; A04; C01; X05; X06; X07 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; A04; C01; X05; X06; X07 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; A02; A04; C01; X05; X06; X07 | |||
| 18 | 7140212 | Sư phạm Hóa học | - | ĐT THPT | A00; A01; B00; C02; D07; X09; X10; X11 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B00; C02; D07; X09; X10; X11 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; B00; C02; D07; X09; X10; X11 | |||
| 19 | 7140213 | Sư phạm Sinh học | - | ĐT THPT | A02; B00; B02; B03; B08; X13; X14; X16 |
| - | Học Bạ | A02; B00; B02; B03; B08; X13; X14; X16 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A02; B00; B02; B03; B08; X13; X14; X16 | |||
| 20 | 7140217 | Sư phạm Ngữ văn | - | ĐT THPT | C00; C03; D01; D09; D15; X70; X74; X78 |
| - | Học Bạ | C00; C03; D01; D09; D15; X70; X74; X78 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | C00; C03; D01; D09; D15; X70; X74; X78 | |||
| 21 | 7140218 | Sư phạm Lịch sử | - | ĐT THPT | A07; C00; C03; D09; D14; X17; X70; X71 |
| - | Học Bạ | A07; C00; C03; D09; D14; X17; X70; X71 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A07; C00; C03; D09; D14; X17; X70; X71 | |||
| 22 | 7140219 | Sư phạm Địa lí | - | ĐT THPT | A07; C00; C04; D10; D15; X21; X74; X75 |
| - | Học Bạ | A07; C00; C04; D10; D15; X21; X74; X75 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A07; C00; C04; D10; D15; X21; X74; X75 | |||
| 23 | 7140231 | Sư phạm Tiếng Anh | - | ĐT THPT | A01; D01; D14; D15; X25; X26; X78; X79 |
| - | Học Bạ | A01; D01; D14; D15; X25; X26; X78; X79 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A01; D01; D14; D15; X25; X26; X78; X79 | |||
| 24 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; D01; X06; X09; X26; X56 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; D01; X06; X09; X26; X56 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; A02; D01; X06; X09; X26; X56 | |||
| 25 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; D01; X06; X09; X26; X56 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; D01; X06; X09; X26; X56 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; A02; D01; X06; X09; X26; X56 | |||
| 26 | 7340301 | Kế toán | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; D01; X06; X09; X26; X56 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; D01; X06; X09; X26; X56 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; A02; D01; X06; X09; X26; X56 | |||
| 27 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | ĐT THPT | A00; A01; B00; D01; X02; X06; X26; X56 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B00; D01; X02; X06; X26; X56 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; B00; D01; X02; X06; X26; X56 | |||
| 28 | 7620105 | Chăn nuôi | - | ĐT THPT | B00; B03; C03; C04; D01; X03; X13; X21 |
| - | Học Bạ | B00; B03; C03; C04; D01; X03; X13; X21 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | B00; B03; C03; C04; D01; X03; X13; X21 | |||
| 29 | 7620109 | Nông học | - | ĐT THPT | B00; B03; C03; C04; D01; X03; X13; X21 |
| - | Học Bạ | B00; B03; C03; C04; D01; X03; X13; X21 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | B00; B03; C03; C04; D01; X03; X13; X21 | |||
| 30 | 7620112 | Bảo vệ thực vật | - | ĐT THPT | B00; B03; C03; C04; D01; X03; X13; X21 |
| - | Học Bạ | B00; B03; C03; C04; D01; X03; X13; X21 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | B00; B03; C03; C04; D01; X03; X13; X21 | |||
| 31 | 7620205 | Lâm sinh | - | ĐT THPT | B00; B03; C03; C04; D01; X03; X13; X21 |
| - | Học Bạ | B00; B03; C03; C04; D01; X03; X13; X21 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | B00; B03; C03; C04; D01; X03; X13; X21 | |||
| 32 | 7620211 | Quản lý tài nguyên rừng | - | ĐT THPT | B00; B03; C03; C04; D01; X03; X13; X21 |
| - | Học Bạ | B00; B03; C03; C04; D01; X03; X13; X21 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | B00; B03; C03; C04; D01; X03; X13; X21 | |||
| 33 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | - | ĐT THPT | D01; D09; D10; D14; D15; C00; X70; X74 |
| - | Học Bạ | D01; D09; D10; D14; D15; C00; X70; X74 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | D01; D09; D10; D14; D15; C00; X70; X74 | |||
| 34 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; A04; B00; C04; X01; X05 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; A04; B00; C04; X01; X05 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; A02; A04; B00; C04; X01; X05 |