video.vietjack.com
Xin chào! Vào học
2.8 K lượt search
VLU

Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long 2026

Mã trường: VLU 5.0 2.8 K lượt xem 6 ngày trước

Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:

MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long 2026

Tên trường: Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long

Tên tiếng Anh: Vinh Long University of Technology and Education

Mã trường: VLU

Địa chỉ: 73 Nguyễn Huệ, Phường 2, TP. Vĩnh Long

Website:  http://vlute.edu.vn/

icon

Danh sách ngành đào tạo

STT Mã ngành Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức xét tuyển Tổ hợp môn
1 7420201NB Công nghệ sinh học (Đào tạo kỹ sư/cử nhân làm việc Nhật Bản) - ĐT THPT A00; A02; B00; B01; B03; B08; C08; C12; C13; D07; D08; X13; X16; X67; X69
- Học Bạ A00; A02; B00; B01; B03; B08; C08; C12; C13; D07; D08; X13; X16; X67; X69
2 7420201TC Công nghệ sinh học - ĐT THPT A00; A02; B00; B01; B03; B08; C08; C12; C13; D07; D08; X13; X16; X67; X69
- Học Bạ A00; A02; B00; B01; B03; B08; C08; C12; C13; D07; D08; X13; X16; X67; X69
3 7460108TC Khoa học dữ liệu - ĐT THPT A00; A01; D15; C03; D07; C14; C04; X01; X06; X26; X03; X19; X22; X07; X21
- Học Bạ A00; A01; D15; C03; D07; C14; C04; X01; X06; X26; X03; X19; X22; X07; X21
4 7460117TC Toán tin - ĐT THPT A00; C01; D01; X01; X02; X03; X06; X25; X26; X27; C14; X18; X07; X17; X21
- Học Bạ A00; C01; D01; X01; X02; X03; X06; X25; X26; X27; C14; X18; X07; X17; X21
5 7480201HQ Công nghệ thông tin (CLC liên kết ĐH TONGMYONG - Hàn Quốc) - ĐT THPT A00; C01; D01; D07; A01; C03; C04; X02; X06; X26; X03; C15; A15; D10; X07
- Học Bạ A00; C01; D01; D07; A01; C03; C04; X02; X06; X26; X03; C15; A15; D10; X07
6 7480201TC Công nghệ thông tin - ĐT THPT A00; C01; D01; D07; A01; C03; C04; X02; X06; X26; X03; C15; A15; D10; X07
- Học Bạ A00; C01; D01; D07; A01; C03; C04; X02; X06; X26; X03; C15; A15; D10; X07
7 7510102NB Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng (Đào tạo kỹ sư/cử nhân làm việc Nhật Bản) - ĐT THPT A00; A01; D01; C03; A03; A04; D09; D10; X02; X03; X06; X07; X19; X22; X23
- Học Bạ A00; A01; D01; C03; A03; A04; D09; D10; X02; X03; X06; X07; X19; X22; X23
8 7510102TC Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng - ĐT THPT A00; A01; D01; C03; A03; A04; D09; D10; X02; X03; X06; X07; X19; X22; X23
- Học Bạ A00; A01; D01; C03; A03; A04; D09; D10; X02; X03; X06; X07; X19; X22; X23
9 7510201HQ Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CLC liên kết ĐH TONGMYONG - Hàn Quốc) - ĐT THPT A00; A01; D01; C03; A03; A04; D09; D10; X02; X03; X06; X07; X19; X22; X23
- Học Bạ A00; A01; D01; C03; A03; A04; D09; D10; X02; X03; X06; X07; X19; X22; X23
10 7510201NB Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Đào tạo kỹ sư/cử nhân làm việc Nhật Bản) - ĐT THPT A00; A01; D01; C03; A03; A04; D09; D10; X02; X03; X06; X07; X19; X22; X23
- Học Bạ A00; A01; D01; C03; A03; A04; D09; D10; X02; X03; X06; X07; X19; X22; X23
11 7510201TC Công nghệ kỹ thuật cơ khí - ĐT THPT A00; A01; D01; C03; A03; A04; D09; D10; X02; X03; X06; X07; X19; X22; X23
- Học Bạ A00; A01; D01; C03; A03; A04; D09; D10; X02; X03; X06; X07; X19; X22; X23
12 7510203HQ Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CLC liên kết ĐH TONGMYONG - Hàn Quốc) - ĐT THPT A00; A01; D01; C03; A03; A04; D09; D10; X02; X03; X06; X07; X19; X22; X23
- Học Bạ A00; A01; D01; C03; A03; A04; D09; D10; X02; X03; X06; X07; X19; X22; X23
13 7510203TC Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử - ĐT THPT A00; A01; D01; C03; A03; A04; D09; D10; X02; X03; X06; X07; X19; X22; X23
- Học Bạ A00; A01; D01; C03; A03; A04; D09; D10; X02; X03; X06; X07; X19; X22; X23
14 7510205HQ Công nghệ kỹ thuật ô tô (CLC liên kết ĐH TONGMYONG - Hàn Quốc) - ĐT THPT A00; A01; D01; C03; A03; A04; D09; D10; X02; X03; X06; X07; X19; X22; X23
- Học Bạ A00; A01; D01; C03; A03; A04; D09; D10; X02; X03; X06; X07; X19; X22; X23
15 7510205NB Công nghệ kỹ thuật ô tô (Đào tạo kỹ sư/cử nhân làm việc Nhật Bản) - ĐT THPT A00; A01; D01; C03; A03; A04; D09; D10; X02; X03; X06; X07; X19; X22; X23
- Học Bạ A00; A01; D01; C03; A03; A04; D09; D10; X02; X03; X06; X07; X19; X22; X23
16 7510205TC Công nghệ kỹ thuật ô tô - ĐT THPT A00; A01; D01; C03; A03; A04; D09; D10; X02; X03; X06; X07; X19; X22; X23
- Học Bạ A00; A01; D01; C03; A03; A04; D09; D10; X02; X03; X06; X07; X19; X22; X23
17 7510206TC Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Điện lạnh) - ĐT THPT A00; A01; D01; C03; A03; A04; D09; D10; X03; X07; X02; X05; X06; X08; X10
- Học Bạ A00; A01; D01; C03; A03; A04; D09; D10; X03; X07; X02; X05; X06; X08; X10
18 7510208TC Năng lượng tái tạo - ĐT THPT A00; A01; D01; C03; C01; A03; A04; D09; D10; X02; X03; X06; X07; X19; X22; X23
- Học Bạ A00; A01; D01; C03; C01; A03; A04; D09; D10; X02; X03; X06; X07; X19; X22; X23
19 7510301HQ Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CLC liên kết ĐH TONGMYONG - Hàn Quốc) - ĐT THPT A00; A01; D01; C03; A03; A04; D09; D10; X19; X23; X02; X05; X06; X08; X10
- Học Bạ A00; A01; D01; C03; A03; A04; D09; D10; X19; X23; X02; X05; X06; X08; X10
20 7510301NB Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Đào tạo kỹ sư/cử nhân làm việc Nhật Bản) - ĐT THPT A00; A01; D01; C03; A03; A04; D09; D10; X19; X23; X02; X05; X06; X08; X10
- Học Bạ A00; A01; D01; C03; A03; A04; D09; D10; X19; X23; X02; X05; X06; X08; X10
21 7510301TC Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử - ĐT THPT A00; A01; D01; C03; A03; A04; D09; D10; X19; X23; X02; X05; X06; X08; X10
- Học Bạ A00; A01; D01; C03; A03; A04; D09; D10; X19; X23; X02; X05; X06; X08; X10
22 7510303HQ Công nghệ kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa(CLC liên kết ĐH TONGMYONG - Hàn Quốc) - ĐT THPT A00; A01; D01; C03; A03; A04; D09; D10; X03; X07; X02; X05; X06; X08; X10
- Học Bạ A00; A01; D01; C03; A03; A04; D09; D10; X03; X07; X02; X05; X06; X08; X10
23 7510303NB Công nghệ kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa(Đào tạo kỹ sư/cử nhân làm việc Nhật Bản) - ĐT THPT A00; A01; D01; C03; A03; A04; D09; D10; X03; X07; X02; X05; X06; X08; X10
- Học Bạ A00; A01; D01; C03; A03; A04; D09; D10; X03; X07; X02; X05; X06; X08; X10
24 7510303TC Công nghệ kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa - ĐT THPT A00; A01; D01; C03; A03; A04; D09; D10; X03; X07; X02; X05; X06; X08; X10
- Học Bạ A00; A01; D01; C03; A03; A04; D09; D10; X03; X07; X02; X05; X06; X08; X10
25 7510605HQ Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CLC liên kết ĐH TONGMYONG - Hàn Quốc) - ĐT THPT A01; A09; D01; A08; C04; D10; X17; X21; X22; X01; X02; X23; X24; X25; X75
- Học Bạ A01; A09; D01; A08; C04; D10; X17; X21; X22; X01; X02; X23; X24; X25; X75
26 7510605TC Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng - ĐT THPT A01; A09; D01; A08; C04; D10; X17; X21; X22; X01; X02; X23; X24; X25; X75
- Học Bạ A01; A09; D01; A08; C04; D10; X17; X21; X22; X01; X02; X23; X24; X25; X75
27 7520107TC Kỹ thuật Robot - ĐT THPT A00; A01; D01; C03; A03; A04; D09; D10; X02; X03; X06; X07; X19; X22; X23
- Học Bạ A00; A01; D01; C03; A03; A04; D09; D10; X02; X03; X06; X07; X19; X22; X23
28 7520130TC Kỹ thuật ô tô - ĐT THPT A00; A01; D01; C03; A03; A04; D09; D10; X02; X03; X06; X07; X19; X22; X23
- Học Bạ A00; A01; D01; C03; A03; A04; D09; D10; X02; X03; X06; X07; X19; X22; X23
29 7520301TC Kỹ thuật hóa học - ĐT THPT A00; A01; A02; A04; A06; B00; B03; C02; C04; D01; D08; X04; X08; X12; X16
- Học Bạ A00; A01; A02; A04; A06; B00; B03; C02; C04; D01; D08; X04; X08; X12; X16
30 7540101HQ Công nghệ thực phẩm (CLC liên kết ĐH TONGMYONG - Hàn Quốc) - ĐT THPT A00; B00; C04; D01; A01; A04; A06; A02; X08; X12; B03; C02; D08; X04; X16
- Học Bạ A00; B00; C04; D01; A01; A04; A06; A02; X08; X12; B03; C02; D08; X04; X16
31 7540101NB Công nghệ thực phẩm (Đào tạo kỹ sư/cử nhân làm việc Nhật Bản) - ĐT THPT A00; B00; C04; D01; A01; A04; A06; A02; X08; X12; B03; C02; D08; X04; X16
- Học Bạ A00; B00; C04; D01; A01; A04; A06; A02; X08; X12; B03; C02; D08; X04; X16
32 7540101TC Công nghệ thực phẩm - ĐT THPT A00; B00; C04; D01; A01; A04; A06; A02; X08; X12; B03; C02; D08; X04; X16
- Học Bạ A00; B00; C04; D01; A01; A04; A06; A02; X08; X12; B03; C02; D08; X04; X16
33 7620105TC Chăn nuôi - ĐT THPT A00; A01; A02; B00; B02; B08; C04; D01; X02; X04; X10; X12; X13; X14; X16
- Học Bạ A00; A01; A02; B00; B02; B08; C04; D01; X02; X04; X10; X12; X13; X14; X16
34 7620112TC Bảo vệ thực vật - ĐT THPT A00; A02; B00; B01; B03; B08; C08; C12; C13; D07; D08; D14; X13; X16; X69
- Học Bạ A00; A02; B00; B01; B03; B08; C08; C12; C13; D07; D08; D14; X13; X16; X69
35 7620301TC Nuôi trồng thủy sản - ĐT THPT A00; A02; B00; B01; B03; B08; C08; C12; C13; D07; D08; D14; X13; X16; X69
- Học Bạ A00; A02; B00; B01; B03; B08; C08; C12; C13; D07; D08; D14; X13; X16; X69
36 7640101TC Thú y - ĐT THPT A01; A02; B00; B02; B04; B08; C04; D01; X09; X10; X12; X13; X14; X15; X16
- Học Bạ A01; A02; B00; B02; B04; B08; C04; D01; X09; X10; X12; X13; X14; X15; X16
37 7760101NB Công tác xã hội (Đào tạo kỹ sư/cử nhân làm việc Nhật Bản) - ĐT THPT C00; C03; C19; D01; C14; C04; D15; X01; X02; X70; X72; X76; X78; Y08; Y10
- Học Bạ C00; C03; C19; D01; C14; C04; D15; X01; X02; X70; X72; X76; X78; Y08; Y10
38 7760101TC Công tác xã hội - ĐT THPT C00; C03; C19; D01; C14; C04; D15; X01; X02; X70; X72; X76; X78; Y08; Y10
- Học Bạ C00; C03; C19; D01; C14; C04; D15; X01; X02; X70; X72; X76; X78; Y08; Y10
39 7810101HQ Du lịch (Đào tạo kỹ sư/cử nhân làm việc Nhật Bản) - ĐT THPT C00; C03; C19; D01; C14; C04; D15; X01; X02; X76; X78; Y08; Y10; X70; X72
- Học Bạ C00; C03; C19; D01; C14; C04; D15; X01; X02; X76; X78; Y08; Y10; X70; X72
40 7810101TC Du lịch - ĐT THPT C00; C03; C19; D01; C14; C04; D15; X01; X02; X70X72; X76; X78; Y08; Y10
- Học Bạ C00; C03; C19; D01; C14; C04; D15; X01; X02; X70X72; X76; X78; Y08; Y10
41 7810103NB Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Đào tạo kỹ sư/cử nhân làm việc Nhật Bản) - ĐT THPT C00; C03; C19; D01; C14; C04; D15; X01; X02; X70; X72; X76; X78; Y08; Y10
- Học Bạ C00; C03; C19; D01; C14; C04; D15; X01; X02; X70; X72; X76; X78; Y08; Y10
42 7810103TC Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - ĐT THPT C00; C03; C19; D01; C14; C04; D15; X01; X02; X70; X72; X76; X78; Y08; Y10
- Học Bạ C00; C03; C19; D01; C14; C04; D15; X01; X02; X70; X72; X76; X78; Y08; Y10
43 7140101TC Giáo dục học - ĐT THPT C00; C03; C19; D01; C14; C04; D15; X01; X02; X70; X72; X76; X78; Y08; Y10
- Học Bạ C00; C03; C19; D01; C14; C04; D15; X01; X02; X70; X72; X76; X78; Y08; Y10
44 7140246TC Sư phạm công nghệ - ĐT THPT C03; C04; D01; C14; A09; X01; X02; X03; X04; X21; X72; X76; X78; Y08; Y10
45 7220201TC Ngôn ngữ Anh - ĐT THPT D01; D14; D15; D09; D10; D66; D84; D07; X25; X78; X26; X27; X79; X80; X81
- Học Bạ D01; D14; D15; D09; D10; D66; D84; D07; X25; X78; X26; X27; X79; X80; X81
46 7229001TC Triết học - ĐT THPT C00; C03; C14; C19; C20; D01; D09; D15; D66; X01; X25; X70; X74; X78; Y08
- Học Bạ C00; C03; C14; C19; C20; D01; D09; D15; D66; X01; X25; X70; X74; X78; Y08
47 7310101HQ Kinh tế (CLC liên kết ĐH TONGMYONG - Hàn Quốc) - ĐT THPT A00; A01; A09; D01; C03; A04; A08; C04; D10; X17; X21; X01; X02; X25; X53; X79
- Học Bạ A00; A01; A09; D01; C03; A04; A08; C04; D10; X17; X21; X01; X02; X25; X53; X79
48 7310101NB Kinh tế (Đào tạo kỹ sư/cử nhân làm việc Nhật Bản) - ĐT THPT A00; A01; A09; D01; C03; A04; A08; C04; D10; X17; X21; X01; X02; X25; X53; X79
- Học Bạ A00; A01; A09; D01; C03; A04; A08; C04; D10; X17; X21; X01; X02; X25; X53; X79
49 7310101TC Kinh tế - ĐT THPT A00; A01; A09; D01; C03; A04; A08; C04; D10; X17; X21; X01; X02; X25; X53; X79
- Học Bạ A00; A01; A09; D01; C03; A04; A08; C04; D10; X17; X21; X01; X02; X25; X53; X79
50 7310201TC Chính trị học - ĐT THPT C00; C03; C14; C19; C20; D01; D09; D15; D66; X01; X25; X70; X74; X78; Y08
- Học Bạ C00; C03; C14; C19; C20; D01; D09; D15; D66; X01; X25; X70; X74; X78; Y08
51 7310608TC Đông phương học - ĐT THPT C00; C03; C14; C19; C20; D01; D09; D15; D66; D10; D14; X70; X74; X78; X79
- Học Bạ C00; C03; C14; C19; C20; D01; D09; D15; D66; D10; D14; X70; X74; X78; X79
52 7320104TC Truyền thông đa phương tiện - ĐT THPT A01; C03; C14; C04; C01; D01; X01; X02; X06; D96; X03; C07; C09; D11; X71
- Học Bạ A01; C03; C14; C04; C01; D01; X01; X02; X06; D96; X03; C07; C09; D11; X71
53 7340115TC Marketing - ĐT THPT A01; A09; C03; C04; D01; D10; X17; X21; X79; X01; X02; X25; X26; X74; X78
- Học Bạ A01; A09; C03; C04; D01; D10; X17; X21; X79; X01; X02; X25; X26; X74; X78
54 7340122TC Thương mại điện tử - ĐT THPT A01; A09; D01; A08; C04; D10; X17; X21; X26; X01; X03; X22; X25; X53; X79
- Học Bạ A01; A09; D01; A08; C04; D10; X17; X21; X26; X01; X03; X22; X25; X53; X79
55 7380101TC Luật - ĐT THPT C00; C03; D01; C14; X03; X01; X17; X18; X23; X53; X54; X70; X72; X74; X78
- Học Bạ C00; C03; D01; C14; X03; X01; X17; X18; X23; X53; X54; X70; X72; X74; X78
Lưu ý: Điểm chuẩn sẽ được công bố sau khi có kết quả tuyển sinh.