Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long 2026
Tên trường: Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long
Tên tiếng Anh: Vinh Long University of Technology and Education
Mã trường: VLU
Địa chỉ: 73 Nguyễn Huệ, Phường 2, TP. Vĩnh Long
Website: http://vlute.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7420201NB | Công nghệ sinh học (Đào tạo kỹ sư/cử nhân làm việc Nhật Bản) | - | ĐT THPT | A00; A02; B00; B01; B03; B08; C08; C12; C13; D07; D08; X13; X16; X67; X69 |
| - | Học Bạ | A00; A02; B00; B01; B03; B08; C08; C12; C13; D07; D08; X13; X16; X67; X69 | |||
| 2 | 7420201TC | Công nghệ sinh học | - | ĐT THPT | A00; A02; B00; B01; B03; B08; C08; C12; C13; D07; D08; X13; X16; X67; X69 |
| - | Học Bạ | A00; A02; B00; B01; B03; B08; C08; C12; C13; D07; D08; X13; X16; X67; X69 | |||
| 3 | 7460108TC | Khoa học dữ liệu | - | ĐT THPT | A00; A01; D15; C03; D07; C14; C04; X01; X06; X26; X03; X19; X22; X07; X21 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D15; C03; D07; C14; C04; X01; X06; X26; X03; X19; X22; X07; X21 | |||
| 4 | 7460117TC | Toán tin | - | ĐT THPT | A00; C01; D01; X01; X02; X03; X06; X25; X26; X27; C14; X18; X07; X17; X21 |
| - | Học Bạ | A00; C01; D01; X01; X02; X03; X06; X25; X26; X27; C14; X18; X07; X17; X21 | |||
| 5 | 7480201HQ | Công nghệ thông tin (CLC liên kết ĐH TONGMYONG - Hàn Quốc) | - | ĐT THPT | A00; C01; D01; D07; A01; C03; C04; X02; X06; X26; X03; C15; A15; D10; X07 |
| - | Học Bạ | A00; C01; D01; D07; A01; C03; C04; X02; X06; X26; X03; C15; A15; D10; X07 | |||
| 6 | 7480201TC | Công nghệ thông tin | - | ĐT THPT | A00; C01; D01; D07; A01; C03; C04; X02; X06; X26; X03; C15; A15; D10; X07 |
| - | Học Bạ | A00; C01; D01; D07; A01; C03; C04; X02; X06; X26; X03; C15; A15; D10; X07 | |||
| 7 | 7510102NB | Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng (Đào tạo kỹ sư/cử nhân làm việc Nhật Bản) | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C03; A03; A04; D09; D10; X02; X03; X06; X07; X19; X22; X23 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C03; A03; A04; D09; D10; X02; X03; X06; X07; X19; X22; X23 | |||
| 8 | 7510102TC | Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C03; A03; A04; D09; D10; X02; X03; X06; X07; X19; X22; X23 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C03; A03; A04; D09; D10; X02; X03; X06; X07; X19; X22; X23 | |||
| 9 | 7510201HQ | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CLC liên kết ĐH TONGMYONG - Hàn Quốc) | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C03; A03; A04; D09; D10; X02; X03; X06; X07; X19; X22; X23 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C03; A03; A04; D09; D10; X02; X03; X06; X07; X19; X22; X23 | |||
| 10 | 7510201NB | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Đào tạo kỹ sư/cử nhân làm việc Nhật Bản) | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C03; A03; A04; D09; D10; X02; X03; X06; X07; X19; X22; X23 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C03; A03; A04; D09; D10; X02; X03; X06; X07; X19; X22; X23 | |||
| 11 | 7510201TC | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C03; A03; A04; D09; D10; X02; X03; X06; X07; X19; X22; X23 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C03; A03; A04; D09; D10; X02; X03; X06; X07; X19; X22; X23 | |||
| 12 | 7510203HQ | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CLC liên kết ĐH TONGMYONG - Hàn Quốc) | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C03; A03; A04; D09; D10; X02; X03; X06; X07; X19; X22; X23 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C03; A03; A04; D09; D10; X02; X03; X06; X07; X19; X22; X23 | |||
| 13 | 7510203TC | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C03; A03; A04; D09; D10; X02; X03; X06; X07; X19; X22; X23 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C03; A03; A04; D09; D10; X02; X03; X06; X07; X19; X22; X23 | |||
| 14 | 7510205HQ | Công nghệ kỹ thuật ô tô (CLC liên kết ĐH TONGMYONG - Hàn Quốc) | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C03; A03; A04; D09; D10; X02; X03; X06; X07; X19; X22; X23 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C03; A03; A04; D09; D10; X02; X03; X06; X07; X19; X22; X23 | |||
| 15 | 7510205NB | Công nghệ kỹ thuật ô tô (Đào tạo kỹ sư/cử nhân làm việc Nhật Bản) | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C03; A03; A04; D09; D10; X02; X03; X06; X07; X19; X22; X23 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C03; A03; A04; D09; D10; X02; X03; X06; X07; X19; X22; X23 | |||
| 16 | 7510205TC | Công nghệ kỹ thuật ô tô | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C03; A03; A04; D09; D10; X02; X03; X06; X07; X19; X22; X23 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C03; A03; A04; D09; D10; X02; X03; X06; X07; X19; X22; X23 | |||
| 17 | 7510206TC | Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Điện lạnh) | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C03; A03; A04; D09; D10; X03; X07; X02; X05; X06; X08; X10 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C03; A03; A04; D09; D10; X03; X07; X02; X05; X06; X08; X10 | |||
| 18 | 7510208TC | Năng lượng tái tạo | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C03; C01; A03; A04; D09; D10; X02; X03; X06; X07; X19; X22; X23 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C03; C01; A03; A04; D09; D10; X02; X03; X06; X07; X19; X22; X23 | |||
| 19 | 7510301HQ | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CLC liên kết ĐH TONGMYONG - Hàn Quốc) | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C03; A03; A04; D09; D10; X19; X23; X02; X05; X06; X08; X10 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C03; A03; A04; D09; D10; X19; X23; X02; X05; X06; X08; X10 | |||
| 20 | 7510301NB | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Đào tạo kỹ sư/cử nhân làm việc Nhật Bản) | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C03; A03; A04; D09; D10; X19; X23; X02; X05; X06; X08; X10 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C03; A03; A04; D09; D10; X19; X23; X02; X05; X06; X08; X10 | |||
| 21 | 7510301TC | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C03; A03; A04; D09; D10; X19; X23; X02; X05; X06; X08; X10 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C03; A03; A04; D09; D10; X19; X23; X02; X05; X06; X08; X10 | |||
| 22 | 7510303HQ | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa(CLC liên kết ĐH TONGMYONG - Hàn Quốc) | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C03; A03; A04; D09; D10; X03; X07; X02; X05; X06; X08; X10 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C03; A03; A04; D09; D10; X03; X07; X02; X05; X06; X08; X10 | |||
| 23 | 7510303NB | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa(Đào tạo kỹ sư/cử nhân làm việc Nhật Bản) | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C03; A03; A04; D09; D10; X03; X07; X02; X05; X06; X08; X10 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C03; A03; A04; D09; D10; X03; X07; X02; X05; X06; X08; X10 | |||
| 24 | 7510303TC | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C03; A03; A04; D09; D10; X03; X07; X02; X05; X06; X08; X10 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C03; A03; A04; D09; D10; X03; X07; X02; X05; X06; X08; X10 | |||
| 25 | 7510605HQ | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CLC liên kết ĐH TONGMYONG - Hàn Quốc) | - | ĐT THPT | A01; A09; D01; A08; C04; D10; X17; X21; X22; X01; X02; X23; X24; X25; X75 |
| - | Học Bạ | A01; A09; D01; A08; C04; D10; X17; X21; X22; X01; X02; X23; X24; X25; X75 | |||
| 26 | 7510605TC | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | - | ĐT THPT | A01; A09; D01; A08; C04; D10; X17; X21; X22; X01; X02; X23; X24; X25; X75 |
| - | Học Bạ | A01; A09; D01; A08; C04; D10; X17; X21; X22; X01; X02; X23; X24; X25; X75 | |||
| 27 | 7520107TC | Kỹ thuật Robot | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C03; A03; A04; D09; D10; X02; X03; X06; X07; X19; X22; X23 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C03; A03; A04; D09; D10; X02; X03; X06; X07; X19; X22; X23 | |||
| 28 | 7520130TC | Kỹ thuật ô tô | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C03; A03; A04; D09; D10; X02; X03; X06; X07; X19; X22; X23 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C03; A03; A04; D09; D10; X02; X03; X06; X07; X19; X22; X23 | |||
| 29 | 7520301TC | Kỹ thuật hóa học | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; A04; A06; B00; B03; C02; C04; D01; D08; X04; X08; X12; X16 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; A04; A06; B00; B03; C02; C04; D01; D08; X04; X08; X12; X16 | |||
| 30 | 7540101HQ | Công nghệ thực phẩm (CLC liên kết ĐH TONGMYONG - Hàn Quốc) | - | ĐT THPT | A00; B00; C04; D01; A01; A04; A06; A02; X08; X12; B03; C02; D08; X04; X16 |
| - | Học Bạ | A00; B00; C04; D01; A01; A04; A06; A02; X08; X12; B03; C02; D08; X04; X16 | |||
| 31 | 7540101NB | Công nghệ thực phẩm (Đào tạo kỹ sư/cử nhân làm việc Nhật Bản) | - | ĐT THPT | A00; B00; C04; D01; A01; A04; A06; A02; X08; X12; B03; C02; D08; X04; X16 |
| - | Học Bạ | A00; B00; C04; D01; A01; A04; A06; A02; X08; X12; B03; C02; D08; X04; X16 | |||
| 32 | 7540101TC | Công nghệ thực phẩm | - | ĐT THPT | A00; B00; C04; D01; A01; A04; A06; A02; X08; X12; B03; C02; D08; X04; X16 |
| - | Học Bạ | A00; B00; C04; D01; A01; A04; A06; A02; X08; X12; B03; C02; D08; X04; X16 | |||
| 33 | 7620105TC | Chăn nuôi | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; B00; B02; B08; C04; D01; X02; X04; X10; X12; X13; X14; X16 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; B00; B02; B08; C04; D01; X02; X04; X10; X12; X13; X14; X16 | |||
| 34 | 7620112TC | Bảo vệ thực vật | - | ĐT THPT | A00; A02; B00; B01; B03; B08; C08; C12; C13; D07; D08; D14; X13; X16; X69 |
| - | Học Bạ | A00; A02; B00; B01; B03; B08; C08; C12; C13; D07; D08; D14; X13; X16; X69 | |||
| 35 | 7620301TC | Nuôi trồng thủy sản | - | ĐT THPT | A00; A02; B00; B01; B03; B08; C08; C12; C13; D07; D08; D14; X13; X16; X69 |
| - | Học Bạ | A00; A02; B00; B01; B03; B08; C08; C12; C13; D07; D08; D14; X13; X16; X69 | |||
| 36 | 7640101TC | Thú y | - | ĐT THPT | A01; A02; B00; B02; B04; B08; C04; D01; X09; X10; X12; X13; X14; X15; X16 |
| - | Học Bạ | A01; A02; B00; B02; B04; B08; C04; D01; X09; X10; X12; X13; X14; X15; X16 | |||
| 37 | 7760101NB | Công tác xã hội (Đào tạo kỹ sư/cử nhân làm việc Nhật Bản) | - | ĐT THPT | C00; C03; C19; D01; C14; C04; D15; X01; X02; X70; X72; X76; X78; Y08; Y10 |
| - | Học Bạ | C00; C03; C19; D01; C14; C04; D15; X01; X02; X70; X72; X76; X78; Y08; Y10 | |||
| 38 | 7760101TC | Công tác xã hội | - | ĐT THPT | C00; C03; C19; D01; C14; C04; D15; X01; X02; X70; X72; X76; X78; Y08; Y10 |
| - | Học Bạ | C00; C03; C19; D01; C14; C04; D15; X01; X02; X70; X72; X76; X78; Y08; Y10 | |||
| 39 | 7810101HQ | Du lịch (Đào tạo kỹ sư/cử nhân làm việc Nhật Bản) | - | ĐT THPT | C00; C03; C19; D01; C14; C04; D15; X01; X02; X76; X78; Y08; Y10; X70; X72 |
| - | Học Bạ | C00; C03; C19; D01; C14; C04; D15; X01; X02; X76; X78; Y08; Y10; X70; X72 | |||
| 40 | 7810101TC | Du lịch | - | ĐT THPT | C00; C03; C19; D01; C14; C04; D15; X01; X02; X70X72; X76; X78; Y08; Y10 |
| - | Học Bạ | C00; C03; C19; D01; C14; C04; D15; X01; X02; X70X72; X76; X78; Y08; Y10 | |||
| 41 | 7810103NB | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Đào tạo kỹ sư/cử nhân làm việc Nhật Bản) | - | ĐT THPT | C00; C03; C19; D01; C14; C04; D15; X01; X02; X70; X72; X76; X78; Y08; Y10 |
| - | Học Bạ | C00; C03; C19; D01; C14; C04; D15; X01; X02; X70; X72; X76; X78; Y08; Y10 | |||
| 42 | 7810103TC | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | - | ĐT THPT | C00; C03; C19; D01; C14; C04; D15; X01; X02; X70; X72; X76; X78; Y08; Y10 |
| - | Học Bạ | C00; C03; C19; D01; C14; C04; D15; X01; X02; X70; X72; X76; X78; Y08; Y10 | |||
| 43 | 7140101TC | Giáo dục học | - | ĐT THPT | C00; C03; C19; D01; C14; C04; D15; X01; X02; X70; X72; X76; X78; Y08; Y10 |
| - | Học Bạ | C00; C03; C19; D01; C14; C04; D15; X01; X02; X70; X72; X76; X78; Y08; Y10 | |||
| 44 | 7140246TC | Sư phạm công nghệ | - | ĐT THPT | C03; C04; D01; C14; A09; X01; X02; X03; X04; X21; X72; X76; X78; Y08; Y10 |
| 45 | 7220201TC | Ngôn ngữ Anh | - | ĐT THPT | D01; D14; D15; D09; D10; D66; D84; D07; X25; X78; X26; X27; X79; X80; X81 |
| - | Học Bạ | D01; D14; D15; D09; D10; D66; D84; D07; X25; X78; X26; X27; X79; X80; X81 | |||
| 46 | 7229001TC | Triết học | - | ĐT THPT | C00; C03; C14; C19; C20; D01; D09; D15; D66; X01; X25; X70; X74; X78; Y08 |
| - | Học Bạ | C00; C03; C14; C19; C20; D01; D09; D15; D66; X01; X25; X70; X74; X78; Y08 | |||
| 47 | 7310101HQ | Kinh tế (CLC liên kết ĐH TONGMYONG - Hàn Quốc) | - | ĐT THPT | A00; A01; A09; D01; C03; A04; A08; C04; D10; X17; X21; X01; X02; X25; X53; X79 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A09; D01; C03; A04; A08; C04; D10; X17; X21; X01; X02; X25; X53; X79 | |||
| 48 | 7310101NB | Kinh tế (Đào tạo kỹ sư/cử nhân làm việc Nhật Bản) | - | ĐT THPT | A00; A01; A09; D01; C03; A04; A08; C04; D10; X17; X21; X01; X02; X25; X53; X79 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A09; D01; C03; A04; A08; C04; D10; X17; X21; X01; X02; X25; X53; X79 | |||
| 49 | 7310101TC | Kinh tế | - | ĐT THPT | A00; A01; A09; D01; C03; A04; A08; C04; D10; X17; X21; X01; X02; X25; X53; X79 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A09; D01; C03; A04; A08; C04; D10; X17; X21; X01; X02; X25; X53; X79 | |||
| 50 | 7310201TC | Chính trị học | - | ĐT THPT | C00; C03; C14; C19; C20; D01; D09; D15; D66; X01; X25; X70; X74; X78; Y08 |
| - | Học Bạ | C00; C03; C14; C19; C20; D01; D09; D15; D66; X01; X25; X70; X74; X78; Y08 | |||
| 51 | 7310608TC | Đông phương học | - | ĐT THPT | C00; C03; C14; C19; C20; D01; D09; D15; D66; D10; D14; X70; X74; X78; X79 |
| - | Học Bạ | C00; C03; C14; C19; C20; D01; D09; D15; D66; D10; D14; X70; X74; X78; X79 | |||
| 52 | 7320104TC | Truyền thông đa phương tiện | - | ĐT THPT | A01; C03; C14; C04; C01; D01; X01; X02; X06; D96; X03; C07; C09; D11; X71 |
| - | Học Bạ | A01; C03; C14; C04; C01; D01; X01; X02; X06; D96; X03; C07; C09; D11; X71 | |||
| 53 | 7340115TC | Marketing | - | ĐT THPT | A01; A09; C03; C04; D01; D10; X17; X21; X79; X01; X02; X25; X26; X74; X78 |
| - | Học Bạ | A01; A09; C03; C04; D01; D10; X17; X21; X79; X01; X02; X25; X26; X74; X78 | |||
| 54 | 7340122TC | Thương mại điện tử | - | ĐT THPT | A01; A09; D01; A08; C04; D10; X17; X21; X26; X01; X03; X22; X25; X53; X79 |
| - | Học Bạ | A01; A09; D01; A08; C04; D10; X17; X21; X26; X01; X03; X22; X25; X53; X79 | |||
| 55 | 7380101TC | Luật | - | ĐT THPT | C00; C03; D01; C14; X03; X01; X17; X18; X23; X53; X54; X70; X72; X74; X78 |
| - | Học Bạ | C00; C03; D01; C14; X03; X01; X17; X18; X23; X53; X54; X70; X72; X74; X78 |