Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Công nghiệp và Thương mại Hà Nội 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Công nghiệp và Thương mại Hà Nội 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Công nghiệp và Thương mại Hà Nội 2026
Tên trường: Đại học Công nghiệp và Thương mại Hà Nội
Tên tiếng Anh: Hanoi Industrial Textile Garment University
Mã trường: CCM
Địa chỉ: Xã Thuận An, Hà Nội
Website: http://hict.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7340122 | Thương mại điện tử | - | ĐT THPT | A00; A01; B00; C01; C03; C04; D01; D07; X01; X03; X23 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B00; C01; C03; C04; D01; D07; X01; X03; X23 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| 2 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | - | ĐT THPT | D01; V01; V05; H00; H06; H08; H09 |
| - | Học Bạ | D01; V01; V05; H00; H06; H08; H09 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| 3 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | ĐT THPT | A00; A01; B00; C01; C03; C04; D01; D07; X01; X03; X23 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B00; C01; C03; C04; D01; D07; X01; X03; X23 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| 4 | 7210404 | Thiết kế thời trang | - | ĐT THPT | D01; V01; V05; H00; H06; H08; H09 |
| - | Học Bạ | D01; V01; V05; H00; H06; H08; H09 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| 5 | 7340115 | Marketing | - | ĐT THPT | A00; A01; B00; C01; C03; C04; D01; D07; X01; X03; X23 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B00; C01; C03; C04; D01; D07; X01; X03; X23 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| 6 | 7340301 | Kế toán | - | ĐT THPT | A00; A01; B00; C01; C03; C04; D01; D07; X01; X03; X23 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B00; C01; C03; C04; D01; D07; X01; X03; X23 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| 7 | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | - | ĐT THPT | A00; A01; B00; C01; C03; C04; D01; D07; X01; X03; X23 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B00; C01; C03; C04; D01; D07; X01; X03; X23 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| 8 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | - | ĐT THPT | A00; A01; B00; C01; C03; C04; D01; D07; X01; X03; X23 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B00; C01; C03; C04; D01; D07; X01; X03; X23 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| 9 | 7510601 | Quản lý công nghiệp | - | ĐT THPT | A00; A01; B00; C01; C03; C04; D01; D07; X01; X03; X23 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B00; C01; C03; C04; D01; D07; X01; X03; X23 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| 10 | 7540202 | Công nghệ Sợi Dệt | - | ĐT THPT | A00; A01; B00; C01; C03; C04; D01; D07; X01; X03; X23 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B00; C01; C03; C04; D01; D07; X01; X03; X23 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| 11 | 7540209 | Công nghệ may | - | ĐT THPT | A00; A01; B00; C01; C03; C04; D01; D07; X01; X03; X23 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B00; C01; C03; C04; D01; D07; X01; X03; X23 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 |