Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Công Nghệ Đồng Nai 2025
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Công Nghệ Đồng Nai 2025 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Công nghệ Đồng Nai 2025
Tên trường: Đại học Công nghệ Đồng Nai
Tên tiếng Anh: Dong Nai Technology University
Mã trường: DCD
Địa chỉ: Đường Nguyễn Khuyến, KP5, phường Trảng Dài, TP. Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai
Website: https://dntu.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | - | ĐT THPT | C00; C01; C02; D01; D11; D14; D15; D66; X78 |
| - | Học Bạ | C00; C01; C02; D01; D11; D14; D15; D66; X78 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 2 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | - | ĐT THPT | C00; C01; C02; D01; D11; D14; D15; D66; X78 |
| - | Học Bạ | C00; C01; C02; D01; D11; D14; D15; D66; X78 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 3 | 7420201 | Công nghệ sinh học | - | ĐT THPT | A00; A07; B00; B04; B08; D01; D09; D10; X13 |
| - | Học Bạ | A00; A07; B00; B04; B08; D01; D09; D10; X13 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 4 | 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | - | ĐT THPT | A00; A01; A04; A10; D01; D09; D10; X05 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A04; A10; D01; D09; D10; X05 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 5 | 7510103 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng | - | ĐT THPT | A00; A01; A04; A10; D01; D09; D10; X05 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A04; A10; D01; D09; D10; X05 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 6 | 7510401 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | - | ĐT THPT | A00; A07; B00; B04; B08; D01; D09; D10; X13 |
| - | Học Bạ | A00; A07; B00; B04; B08; D01; D09; D10; X13 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 7 | 7510406 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | - | ĐT THPT | A00; A07; B00; B04; B08; D01; D09; D10; X13 |
| - | Học Bạ | A00; A07; B00; B04; B08; D01; D09; D10; X13 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 8 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | ĐT THPT | D01; D14; D15; D66; X78 |
| - | Học Bạ | D01; D14; D15; D66; X78 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 9 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | - | ĐT THPT | C00; C01; C02; D01; D14; D15; D66; X78 |
| - | Học Bạ | C00; C01; C02; D01; D14; D15; D66; X78 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 10 | 7310608 | Đông phương học | - | ĐT THPT | C00; C01; C02; D01; D14; D15; D66; X78 |
| - | Học Bạ | C00; C01; C02; D01; D14; D15; D66; X78 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 11 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | ĐT THPT | A00; A01; A07; C04; D01; D09; D10 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A07; C04; D01; D09; D10 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 12 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | - | ĐT THPT | A00; A01; A07; C04; D01; D09; D10 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A07; C04; D01; D09; D10 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 13 | 7340301 | Kế toán | - | ĐT THPT | A00; A01; A07; C04; D01; D09; D10 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A07; C04; D01; D09; D10 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 14 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | ĐT THPT | A00; A01; A04; A10; D01; D09; D10; X05 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A04; A10; D01; D09; D10; X05 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 15 | 7510202 | Công nghệ chế tạo máy | - | ĐT THPT | A00; A01; A04; A10; D01; D09; D10; X05 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A04; A10; D01; D09; D10; X05 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 16 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | - | ĐT THPT | A00; A01; A04; A10; D01; D09; D10; X05 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A04; A10; D01; D09; D10; X05 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 17 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử | - | ĐT THPT | A00; A01; A04; A10; D01; D09; D10; X05 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A04; A10; D01; D09; D10; X05 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 18 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | - | ĐT THPT | A00; A07; BO0; B04; B08; D01; D09; D10; X13 |
| - | Học Bạ | A00; A07; BO0; B04; B08; D01; D09; D10; X13 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 19 | 7720301 | Điều dưỡng | - | ĐT THPT | A00; A02; B00; B08; D01; D07; D09; D10 |
| - | Học Bạ | A00; A02; B00; B08; D01; D07; D09; D10 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 20 | 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | - | ĐT THPT | A00; A02; B00; B08; D01; D07; D09; D10 |
| - | Học Bạ | A00; A02; B00; B08; D01; D07; D09; D10 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 21 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | - | ĐT THPT | A00; A01; A07; C04; D01; D09; D10 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A07; C04; D01; D09; D10 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 22 | 7810201 | Quản trị khách sạn | - | ĐT THPT | A00; A01; A07; C04; D01; D09; D10 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A07; C04; D01; D09; D10 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 23 | 7210408 | Nghệ thuật số | - | ĐT THPT | C00; C01; C02; D01; D11; D14; D15; D66; X78 |
| - | Học Bạ | C00; C01; C02; D01; D11; D14; D15; D66; X78 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 24 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | - | ĐT THPT | A00; A01; A04; A10; D01; D09; D10; X05 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A04; A10; D01; D09; D10; X05 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 25 | 7510605 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | - | ĐT THPT | A00; A01; A07; C04; D01; D09; D10 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A07; C04; D01; D09; D10 | |||
| - | ĐGNL HCM | - |