video.vietjack.com
Xin chào! Vào học
1.9 K lượt search
DCL

Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Cửu Long 2026

Mã trường: DCL 5.0 1.9 K lượt xem 3 tháng trước

Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Cửu Long 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:

MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Cửu Long 2026

Tên trường: Đại học Cửu Long

Tên tiếng Anh: Mekong University

Mã trường: DCL

Địa chỉ: Quốc lộ 1A, Phú Quới, Long Hồ, Vĩnh Long

Website: http://www.mku.edu.vn/

icon

Danh sách ngành đào tạo

STT Mã ngành Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức xét tuyển Tổ hợp môn
1 7520212 Kỹ thuật y sinh - ĐT THPT A00; A01; A03; C01; D01; X06; X07; X08; X10; X11
- Học Bạ A00; A01; A03; C01; D01; X06; X07; X08; X10; X11
- V-SAT -
2 7720101 Y khoa - ĐT THPT A00; A01; A02; B00; B03; B08; C01; C08; D07
- Học Bạ A00; A01; A02; B00; B03; B08; C01; C08; D07
- V-SAT -
3 7210403 Thiết kế đồ họa - ĐT THPT A00; A01; A07; C01; C04; D01; D09; D10; X02
- Học Bạ A00; A01; A07; C01; C04; D01; D09; D10; X02
- V-SAT -
4 7720302 Hộ sinh - ĐT THPT A00; A01; A02; B00; B03; B08; C01; C08; D07
- Học Bạ A00; A01; A02; B00; B03; B08; C01; C08; D07
- V-SAT -
5 7220101 Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam - ĐT THPT A01; A03; C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15
- Học Bạ A01; A03; C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15
- V-SAT -
6 7720602 Kỹ thuật hình ảnh y học - ĐT THPT A00; A01; A02; B00; B03; B08; C01; C08; D07
- Học Bạ A00; A01; A02; B00; B03; B08; C01; C08; D07
- V-SAT -
7 7220201 Ngôn ngữ Anh - ĐT THPT A01; D01; D07; D08; D09; D10; D14; D15; X78
- Học Bạ A01; D01; D07; D08; D09; D10; D14; D15; X78
- V-SAT -
8 7310608 Đông phương học - ĐT THPT A01; A03; C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15
- Học Bạ A01; A03; C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15
- V-SAT -
9 7340101 Quản trị kinh doanh - ĐT THPT A00; A01; A03; C03; C04; D01; X02; X17; X21
- Học Bạ A00; A01; A03; C03; C04; D01; X02; X17; X21
- V-SAT -
10 7340121 kinh doanh thương mại - ĐT THPT A00; A01; A03; C03; C04; D01; X02; X17; X21
- Học Bạ A00; A01; A03; C03; C04; D01; X02; X17; X21
- V-SAT -
11 7340301 Kế toán - ĐT THPT A00; A01; A03; C04; D01; X02; X05; X08; X26
- Học Bạ A00; A01; A03; C04; D01; X02; X05; X08; X26
- V-SAT -
12 7380101 Luật - ĐT THPT A00; A01; C00; C03; C07; D01; X02; X17; X21
- Học Bạ A00; A01; C00; C03; C07; D01; X02; X17; X21
- V-SAT -
13 7380107 Luật kinh tế - ĐT THPT A00; A01; C00; C03; C07; D01; X02; X17; X21
- Học Bạ A00; A01; C00; C03; C07; D01; X02; X17; X21
- V-SAT -
14 7480201 Công nghệ thông tin - ĐT THPT A00; A01; C01; D01; D07; X02; X04; X06; X26
- Học Bạ A00; A01; C01; D01; D07; X02; X04; X06; X26
- V-SAT -
15 7510102 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng - ĐT THPT A00; A01; A03; C01; D01; X06; X07; X08; X10; X11
- Học Bạ A00; A01; A03; C01; D01; X06; X07; X08; X10; X11
- V-SAT -
16 7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí - ĐT THPT A00; A01; A03; C01; D01; X06; X07; X08; X10; X11
- Học Bạ A00; A01; A03; C01; D01; X06; X07; X08; X10; X11
- V-SAT -
17 7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô - ĐT THPT A00; A01; A03; C01; D01; X06; X07; X08; X10; X11
- Học Bạ A00; A01; A03; C01; D01; X06; X07; X08; X10; X11
- V-SAT -
18 7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử - ĐT THPT A00; A01; A03; C01; D01; X06; X07; X08; X10; X11
- Học Bạ A00; A01; A03; C01; D01; X06; X07; X08; X10; X11
- V-SAT -
19 7540101 Công nghệ thực phẩm - ĐT THPT A00; A01; A02; A10; B00; C01; D01; D07; X11
- Học Bạ A00; A01; A02; A10; B00; C01; D01; D07; X11
- V-SAT -
20 7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông - ĐT THPT A00; A01; A03; C01; D01; X06; X07; X08; X10; X11
- Học Bạ A00; A01; A03; C01; D01; X06; X07; X08; X10; X11
- V-SAT -
21 7620109 Nông học - ĐT THPT A00; A01; A02; B00; B03; B08; D01; X12; X16
- Học Bạ A00; A01; A02; B00; B03; B08; D01; X12; X16
- V-SAT -
22 7620112 Bảo vệ thực vật - ĐT THPT A00; A01; A02; B00; B03; B08; D01; X12; X16
- Học Bạ A00; A01; A02; B00; B03; B08; D01; X12; X16
- V-SAT -
23 7620301 Nuôi trồng thủy sản - ĐT THPT A00; A01; A02; B00; B03; B08; D01; X12; X16
- Học Bạ A00; A01; A02; B00; B03; B08; D01; X12; X16
- V-SAT -
24 7640101 Thú y - ĐT THPT A00; A01; A02; B00; B03; B08; D01; X12; X16
- Học Bạ A00; A01; A02; B00; B03; B08; D01; X12; X16
- V-SAT -
25 7720201 Dược học - ĐT THPT A00; A01; A02; B00; B03; B08; C01; C08; D07
- Học Bạ A00; A01; A02; B00; B03; B08; C01; C08; D07
- V-SAT -
26 7720301 Điều dưỡng - ĐT THPT A00; A01; A02; B00; B03; B08; C01; C08; D07
- Học Bạ A00; A01; A02; B00; B03; B08; C01; C08; D07
- V-SAT -
27 7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học - ĐT THPT A00; A01; A02; B00; B03; B08; C01; C08; D07
- Học Bạ A00; A01; A02; B00; B03; B08; C01; C08; D07
- V-SAT -
28 7760101 Công tác xã hội - ĐT THPT A01; A03; C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15
- Học Bạ A01; A03; C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15
- V-SAT -
29 7310110 Quản lý kinh tế - ĐT THPT A00; A01; A03; C03; C04; D01; X02; X17; X21
- Học Bạ A00; A01; A03; C03; C04; D01; X02; X17; X21
- V-SAT -
30 7320104 Truyền thông đa phương tiện - ĐT THPT A00; A01; C00; C01; C03; C04; D01; X02; X06
- Học Bạ A00; A01; C00; C01; C03; C04; D01; X02; X06
- V-SAT -
31 7320108 Quan hệ công chúng - ĐT THPT A01; A03; C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15
- Học Bạ A01; A03; C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15
- V-SAT -
32 7340115 Marketing - ĐT THPT A00; A01; A03; C03; C04; D01; X02; X17; X21
- Học Bạ A00; A01; A03; C03; C04; D01; X02; X17; X21
- V-SAT -
33 7340205 Công nghệ tài chính - ĐT THPT A00; A01; A03; C04; D01; X02; X05; X08; X26
- Học Bạ A00; A01; A03; C04; D01; X02; X05; X08; X26
- V-SAT -
34 7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng - ĐT THPT A00; A01; A02; B00; B03; B08; C01; C08; D07
- Học Bạ A00; A01; A02; B00; B03; B08; C01; C08; D07
- V-SAT -
35 7310109 Kinh tế số - ĐT THPT A00; A01; A03; C04; D01; X02; X05; X08; X26
- Học Bạ A00; A01; A03; C04; D01; X02; X05; X08; X26
- V-SAT -
36 7310603 Việt Nam học - ĐT THPT A01; A03; C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15
- Học Bạ A01; A03; C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15
- V-SAT -
37 7340201 Tài chính – Ngân hàng - ĐT THPT A00; A01; A03; C04; D01; X02; X05; X08; X26
- Học Bạ A00; A01; A03; C04; D01; X02; X05; X08; X26
- V-SAT -
38 7380102 Luật hiến pháp và hành chính - ĐT THPT A00; A01; C00; C03; C07; D01; X02; X17; X21
- Học Bạ A00; A01; C00; C03; C07; D01; X02; X17; X21
- V-SAT -
39 7480107 Trí tuệ nhân tạo - ĐT THPT A00; A01; C01; D01; D07; X02; X04; X06; X26
- Học Bạ A00; A01; C01; D01; D07; X02; X04; X06; X26
- V-SAT -
40 7720115 Y học cổ truyền - ĐT THPT A00; A01; A02; B00; B03; B08; C01; C08; D07
- Học Bạ A00; A01; A02; B00; B03; B08; C01; C08; D07
- V-SAT -
41 7720501 Răng - Hàm - Mặt - ĐT THPT A00; A01; A02; B00; B03; B08; C01; C08; D07
- Học Bạ A00; A01; A02; B00; B03; B08; C01; C08; D07
- V-SAT -
42 7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - ĐT THPT A00; A01; C00; C03; C04; C07; D01; X17; X21
- Học Bạ A00; A01; C00; C03; C04; C07; D01; X17; X21
- V-SAT -
Lưu ý: Điểm chuẩn sẽ được công bố sau khi có kết quả tuyển sinh.