Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Cửu Long 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Cửu Long 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Cửu Long 2026
Tên trường: Đại học Cửu Long
Tên tiếng Anh: Mekong University
Mã trường: DCL
Địa chỉ: Quốc lộ 1A, Phú Quới, Long Hồ, Vĩnh Long
Website: http://www.mku.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7520212 | Kỹ thuật y sinh | - | ĐT THPT | A00; A01; A03; C01; D01; X06; X07; X08; X10; X11 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A03; C01; D01; X06; X07; X08; X10; X11 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 2 | 7720101 | Y khoa | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; B00; B03; B08; C01; C08; D07 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; B00; B03; B08; C01; C08; D07 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 3 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | - | ĐT THPT | A00; A01; A07; C01; C04; D01; D09; D10; X02 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A07; C01; C04; D01; D09; D10; X02 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 4 | 7720302 | Hộ sinh | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; B00; B03; B08; C01; C08; D07 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; B00; B03; B08; C01; C08; D07 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 5 | 7220101 | Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam | - | ĐT THPT | A01; A03; C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15 |
| - | Học Bạ | A01; A03; C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 6 | 7720602 | Kỹ thuật hình ảnh y học | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; B00; B03; B08; C01; C08; D07 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; B00; B03; B08; C01; C08; D07 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 7 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D08; D09; D10; D14; D15; X78 |
| - | Học Bạ | A01; D01; D07; D08; D09; D10; D14; D15; X78 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 8 | 7310608 | Đông phương học | - | ĐT THPT | A01; A03; C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15 |
| - | Học Bạ | A01; A03; C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 9 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | ĐT THPT | A00; A01; A03; C03; C04; D01; X02; X17; X21 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A03; C03; C04; D01; X02; X17; X21 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 10 | 7340121 | kinh doanh thương mại | - | ĐT THPT | A00; A01; A03; C03; C04; D01; X02; X17; X21 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A03; C03; C04; D01; X02; X17; X21 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 11 | 7340301 | Kế toán | - | ĐT THPT | A00; A01; A03; C04; D01; X02; X05; X08; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A03; C04; D01; X02; X05; X08; X26 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 12 | 7380101 | Luật | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; C03; C07; D01; X02; X17; X21 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; C03; C07; D01; X02; X17; X21 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 13 | 7380107 | Luật kinh tế | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; C03; C07; D01; X02; X17; X21 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; C03; C07; D01; X02; X17; X21 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 14 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; D07; X02; X04; X06; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; D01; D07; X02; X04; X06; X26 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 15 | 7510102 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | - | ĐT THPT | A00; A01; A03; C01; D01; X06; X07; X08; X10; X11 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A03; C01; D01; X06; X07; X08; X10; X11 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 16 | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | - | ĐT THPT | A00; A01; A03; C01; D01; X06; X07; X08; X10; X11 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A03; C01; D01; X06; X07; X08; X10; X11 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 17 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | - | ĐT THPT | A00; A01; A03; C01; D01; X06; X07; X08; X10; X11 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A03; C01; D01; X06; X07; X08; X10; X11 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 18 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | - | ĐT THPT | A00; A01; A03; C01; D01; X06; X07; X08; X10; X11 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A03; C01; D01; X06; X07; X08; X10; X11 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 19 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; A10; B00; C01; D01; D07; X11 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; A10; B00; C01; D01; D07; X11 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 20 | 7580205 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | - | ĐT THPT | A00; A01; A03; C01; D01; X06; X07; X08; X10; X11 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A03; C01; D01; X06; X07; X08; X10; X11 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 21 | 7620109 | Nông học | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; B00; B03; B08; D01; X12; X16 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; B00; B03; B08; D01; X12; X16 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 22 | 7620112 | Bảo vệ thực vật | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; B00; B03; B08; D01; X12; X16 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; B00; B03; B08; D01; X12; X16 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 23 | 7620301 | Nuôi trồng thủy sản | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; B00; B03; B08; D01; X12; X16 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; B00; B03; B08; D01; X12; X16 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 24 | 7640101 | Thú y | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; B00; B03; B08; D01; X12; X16 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; B00; B03; B08; D01; X12; X16 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 25 | 7720201 | Dược học | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; B00; B03; B08; C01; C08; D07 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; B00; B03; B08; C01; C08; D07 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 26 | 7720301 | Điều dưỡng | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; B00; B03; B08; C01; C08; D07 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; B00; B03; B08; C01; C08; D07 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 27 | 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; B00; B03; B08; C01; C08; D07 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; B00; B03; B08; C01; C08; D07 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 28 | 7760101 | Công tác xã hội | - | ĐT THPT | A01; A03; C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15 |
| - | Học Bạ | A01; A03; C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 29 | 7310110 | Quản lý kinh tế | - | ĐT THPT | A00; A01; A03; C03; C04; D01; X02; X17; X21 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A03; C03; C04; D01; X02; X17; X21 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 30 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; C01; C03; C04; D01; X02; X06 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; C01; C03; C04; D01; X02; X06 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 31 | 7320108 | Quan hệ công chúng | - | ĐT THPT | A01; A03; C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15 |
| - | Học Bạ | A01; A03; C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 32 | 7340115 | Marketing | - | ĐT THPT | A00; A01; A03; C03; C04; D01; X02; X17; X21 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A03; C03; C04; D01; X02; X17; X21 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 33 | 7340205 | Công nghệ tài chính | - | ĐT THPT | A00; A01; A03; C04; D01; X02; X05; X08; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A03; C04; D01; X02; X05; X08; X26 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 34 | 7720603 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; B00; B03; B08; C01; C08; D07 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; B00; B03; B08; C01; C08; D07 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 35 | 7310109 | Kinh tế số | - | ĐT THPT | A00; A01; A03; C04; D01; X02; X05; X08; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A03; C04; D01; X02; X05; X08; X26 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 36 | 7310603 | Việt Nam học | - | ĐT THPT | A01; A03; C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15 |
| - | Học Bạ | A01; A03; C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 37 | 7340201 | Tài chính – Ngân hàng | - | ĐT THPT | A00; A01; A03; C04; D01; X02; X05; X08; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A03; C04; D01; X02; X05; X08; X26 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 38 | 7380102 | Luật hiến pháp và hành chính | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; C03; C07; D01; X02; X17; X21 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; C03; C07; D01; X02; X17; X21 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 39 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; D07; X02; X04; X06; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; D01; D07; X02; X04; X06; X26 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 40 | 7720115 | Y học cổ truyền | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; B00; B03; B08; C01; C08; D07 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; B00; B03; B08; C01; C08; D07 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 41 | 7720501 | Răng - Hàm - Mặt | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; B00; B03; B08; C01; C08; D07 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; B00; B03; B08; C01; C08; D07 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 42 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; C03; C04; C07; D01; X17; X21 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; C07; D01; X17; X21 | |||
| - | V-SAT | - |