video.vietjack.com
Xin chào! Vào học
2.1 K lượt search
DKC

Mã ngành, mã xét tuyển Đại học Công Nghệ TPHCM 2026

Mã trường: DKC 5.0 2.1 K lượt xem 4 tháng trước

Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại học Công Nghệ TPHCM 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:

MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh 2026

Tên trường: Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh

Tên tiếng Anh: Hochiminh City University of Technology

Mã trường: DKC

Địa chỉ: Số 475A Điện Biên Phủ, Thạnh Mỹ Tây, TPHCM

Website: https://www.hutech.edu.vn/

icon

Danh sách ngành đào tạo

STT Mã ngành Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức xét tuyển Tổ hợp môn
1 7340116 Bất động sản - ĐT THPT A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
- Học Bạ A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
- ĐGNL HCM V-SAT -
2 7520141 Công nghệ ô tô điện - ĐT THPT A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
- Học Bạ A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
- ĐGNL HCM V-SAT -
3 7810301 Quản lý thể dục thể thao - ĐT THPT A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
- Học Bạ A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
- ĐGNL HCM V-SAT -
4 7310109 Kinh tế số - ĐT THPT A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
- Học Bạ A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
- ĐGNL HCM V-SAT -
5 7340205 Công nghệ tài chính - ĐT THPT A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
- Học Bạ A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
- ĐGNL HCM V-SAT -
6 7420207 Công nghệ thẩm mỹ - ĐT THPT A00; B01; B02; B03; X13; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X14
- Học Bạ A00; B01; B02; B03; X13; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X14
- ĐGNL HCM V-SAT -
7 7480101 Khoa học máy tính - ĐT THPT A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
- Học Bạ A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
- ĐGNL HCM V-SAT -
8 7480106 Kỹ thuật máy tính - ĐT THPT A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
- Học Bạ A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
- ĐGNL HCM V-SAT -
9 7480107 Trí tuệ nhân tạo - ĐT THPT A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
- Học Bạ A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
- ĐGNL HCM V-SAT -
10 7210205 Thanh nhạc - ĐT THPT C00; D01; D14; D15; X78; N05
- Học Bạ C00; D01; D14; D15; X78; N05
- ĐGNL HCM V-SAT -
11 7210302 Công nghệ điện ảnh, truyền hình - ĐT THPT A01; C00; C01; C03; C04; D01; D09; D10; H01; V00; X01; X25
- Học Bạ A01; C00; C01; C03; C04; D01; D09; D10; H01; V00; X01; X25
- ĐGNL HCM V-SAT -
12 7210403 Thiết kế đồ họa - ĐT THPT A01; C00; C01; C03; C04; D01; D09; D10; H01; V00; X01; X25
- Học Bạ A01; C00; C01; C03; C04; D01; D09; D10; H01; V00; X01; X25
- ĐGNL HCM V-SAT -
13 7210404 Thiết kế thời trang - ĐT THPT A01; C00; C01; C03; C04; D01; D09; D10; H01; V00; X01; X25
- Học Bạ A01; C00; C01; C03; C04; D01; D09; D10; H01; V00; X01; X25
- ĐGNL HCM V-SAT -
14 7220201 Ngôn ngữ Anh - ĐT THPT A01; AH3; C00; C01; C03; C04; D01; D03; D04; D06; D11; D14; D15; D28; D29; D30; D43; D44; D45; D53; D54; D55; D63; D64; D65; DD2; DH1; DH3; DH5; X25; X33; X37; X45; X49; X78; X79; X86; X87; X90; X91; X98; X99; Y03; Y04
- Học Bạ A01; AH3; C00; C01; C03; C04; D01; D03; D04; D06; D11; D14; D15; D28; D29; D30; D43; D44; D45; D53; D54; D55; D63; D64; D65; DD2; DH1; DH3; DH5; X25; X33; X37; X45; X49; X78; X79; X86; X87; X90; X91; X98; X99; Y03; Y04
- ĐGNL HCM V-SAT -
15 7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc - ĐT THPT A01; AH3; C00; C01; C03; C04; D01; D03; D04; D06; D11; D14; D15; D28; D29; D30; D43; D44; D45; D53; D54; D55; D63; D64; D65; DD2; DH1; DH3; DH5; X25; X33; X37; X45; X49; X78; X79; X86; X87; X90; X91; X98; X99; Y03; Y04
- Học Bạ A01; AH3; C00; C01; C03; C04; D01; D03; D04; D06; D11; D14; D15; D28; D29; D30; D43; D44; D45; D53; D54; D55; D63; D64; D65; DD2; DH1; DH3; DH5; X25; X33; X37; X45; X49; X78; X79; X86; X87; X90; X91; X98; X99; Y03; Y04
- ĐGNL HCM V-SAT -
16 7220209 Ngôn ngữ Nhật - ĐT THPT A01; AH3; C00; C01; C03; C04; D01; D03; D04; D06; D11; D14; D15; D28; D29; D30; D43; D44; D45; D53; D54; D55; D63; D64; D65; DD2; DH1; DH3; DH5; X25; X33; X37; X45; X49; X78; X79; X86; X87; X90; X91; X98; X99; Y03; Y04
- Học Bạ A01; AH3; C00; C01; C03; C04; D01; D03; D04; D06; D11; D14; D15; D28; D29; D30; D43; D44; D45; D53; D54; D55; D63; D64; D65; DD2; DH1; DH3; DH5; X25; X33; X37; X45; X49; X78; X79; X86; X87; X90; X91; X98; X99; Y03; Y04
- ĐGNL HCM V-SAT -
17 7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc - ĐT THPT A01; AH3; C00; C01; C03; C04; D01; D03; D04; D06; D11; D14; D15; D28; D29; D30; D43; D44; D45; D53; D54; D55; D63; D64; D65; DD2; DH1; DH3; DH5; X25; X33; X37; X45; X49; X78; X79; X86; X87; X90; X91; X98; X99; Y03; Y04
- Học Bạ A01; AH3; C00; C01; C03; C04; D01; D03; D04; D06; D11; D14; D15; D28; D29; D30; D43; D44; D45; D53; D54; D55; D63; D64; D65; DD2; DH1; DH3; DH5; X25; X33; X37; X45; X49; X78; X79; X86; X87; X90; X91; X98; X99; Y03; Y04
- ĐGNL HCM V-SAT -
18 7310401 Tâm lý học - ĐT THPT A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
- Học Bạ A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
- ĐGNL HCM V-SAT -
19 7320104 Truyền thông đa phương tiện - ĐT THPT A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
- Học Bạ A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
- ĐGNL HCM V-SAT -
20 7320108 Quan hệ công chúng - ĐT THPT A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
- Học Bạ A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
- ĐGNL HCM V-SAT -
21 7340101 Quản trị kinh doanh - ĐT THPT A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
- Học Bạ A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
- ĐGNL HCM V-SAT -
22 7340114 Digital Marketing - ĐT THPT A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
- Học Bạ A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
- ĐGNL HCM V-SAT -
23 7340115 Marketing - ĐT THPT A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
- Học Bạ A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
- ĐGNL HCM V-SAT -
24 7340120 Kinh doanh quốc tế - ĐT THPT A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
- Học Bạ A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
- ĐGNL HCM V-SAT -
25 7340121 Kinh doanh thương mại - ĐT THPT A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
- Học Bạ A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
- ĐGNL HCM V-SAT -
26 7340122 Thương mại điện tử - ĐT THPT A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
- Học Bạ A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
- ĐGNL HCM V-SAT -
27 7340201 Tài chính - Ngân hàng - ĐT THPT A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
- Học Bạ A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
- ĐGNL HCM V-SAT -
28 7340301 Kế toán - ĐT THPT A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
- Học Bạ A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
- ĐGNL HCM V-SAT -
29 7340404 Quản trị nhân lực - ĐT THPT A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
- Học Bạ A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
- ĐGNL HCM V-SAT -
30 7340405 Hệ thống thông tin quản lý - ĐT THPT A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
- Học Bạ A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
- ĐGNL HCM V-SAT -
31 7340412 Quản trị sự kiện - ĐT THPT A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
- Học Bạ A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
- ĐGNL HCM V-SAT -
32 7380101 Luật - ĐT THPT A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
- Học Bạ A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
- ĐGNL HCM V-SAT -
33 7380107 Luật kinh tế - ĐT THPT A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
- Học Bạ A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
- ĐGNL HCM V-SAT -
34 7420201 Công nghệ sinh học - ĐT THPT A00; B01; B02; B03; X13; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X14
- Học Bạ A00; B01; B02; B03; X13; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X14
- ĐGNL HCM V-SAT -
35 7460108 Khoa học dữ liệu - ĐT THPT A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
- Học Bạ A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
- ĐGNL HCM V-SAT -
36 7480201 Công nghệ thông tin - ĐT THPT A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
- Học Bạ A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
- ĐGNL HCM V-SAT -
37 7480202 An toàn thông tin - ĐT THPT A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
- Học Bạ A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
- ĐGNL HCM V-SAT -
38 7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô - ĐT THPT A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
- Học Bạ A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
- ĐGNL HCM V-SAT -
39 7510209 Robot và trí tuệ nhân tạo - ĐT THPT A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
- Học Bạ A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
- ĐGNL HCM V-SAT -
40 7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng - ĐT THPT A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
- Học Bạ A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
- ĐGNL HCM V-SAT -
41 7520103 Kỹ thuật cơ khí - ĐT THPT A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
- Học Bạ A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
- ĐGNL HCM V-SAT -
42 7520114 Kỹ thuật cơ điện tử - ĐT THPT A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
- Học Bạ A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
- ĐGNL HCM V-SAT -
43 7520201 Kỹ thuật điện - ĐT THPT A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
- Học Bạ A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
- ĐGNL HCM V-SAT -
44 7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông - ĐT THPT A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
- Học Bạ A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
- ĐGNL HCM V-SAT -
45 7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - ĐT THPT A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
- Học Bạ A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
- ĐGNL HCM V-SAT -
46 7540101 Công nghệ thực phẩm - ĐT THPT A00; B01; B02; B03; X13; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X14
- Học Bạ A00; B01; B02; B03; X13; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X14
- ĐGNL HCM V-SAT -
47 7580101 Kiến trúc - ĐT THPT A01; C00; C01; C03; C04; D01; D09; D10; H01; V00; X01; X25
- Học Bạ A01; C00; C01; C03; C04; D01; D09; D10; H01; V00; X01; X25
- ĐGNL HCM V-SAT -
48 7580108 Thiết kế nội thất - ĐT THPT A01; C00; C01; C03; C04; D01; D09; D10; H01; V00; X01; X25
- Học Bạ A01; C00; C01; C03; C04; D01; D09; D10; H01; V00; X01; X25
- ĐGNL HCM V-SAT -
49 7210408 Digital Art (Nghệ thuật số) - ĐT THPT A01; C00; C01; C03; C04; D01; D09; D10; H01; V00; X01; X25
- Học Bạ A01; C00; C01; C03; C04; D01; D09; D10; H01; V00; X01; X25
- ĐGNL HCM V-SAT -
50 7580201 Kỹ thuật xây dựng - ĐT THPT A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
- Học Bạ A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
- ĐGNL HCM V-SAT -
51 7220201E Ngôn ngữ Anh (tiếng Anh) - ĐT THPT A01; AH3; C00; C01; C03; C04; D01; D03; D04; D06; D11; D14; D15; D28; D29; D30; D43; D44; D45; D53; D54; D55; D63; D64; D65; DD2; DH1; DH3; DH5; X25; X33; X37; X45; X49; X78; X79; X86; X87; X90; X91; X98; X99; Y03; Y04
- Học Bạ A01; AH3; C00; C01; C03; C04; D01; D03; D04; D06; D11; D14; D15; D28; D29; D30; D43; D44; D45; D53; D54; D55; D63; D64; D65; DD2; DH1; DH3; DH5; X25; X33; X37; X45; X49; X78; X79; X86; X87; X90; X91; X98; X99; Y03; Y04
- ĐGNL HCM V-SAT -
52 7580302 Quản lý xây dựng - ĐT THPT A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
- Học Bạ A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
- ĐGNL HCM V-SAT -
53 7320104E Truyền thông đa phương tiện (tiếng Anh) - ĐT THPT A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
- Học Bạ A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
- ĐGNL HCM V-SAT -
54 7320108E Quan hệ công chúng (tiếng Anh) - ĐT THPT A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
- Học Bạ A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
- ĐGNL HCM V-SAT -
55 7640101 Thú y - ĐT THPT A00; B01; B02; B03; X13; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X14
- Học Bạ A00; B01; B02; B03; X13; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X14
- ĐGNL HCM V-SAT -
56 7340101E Quản trị kinh doanh (tiếng Anh) - ĐT THPT A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
- Học Bạ A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
- ĐGNL HCM V-SAT -
57 7720201 Dược học - ĐT THPT A00; B00; B03; C02; D07; D08
- Học Bạ A00; B00; B03; C02; D07; D08
- ĐGNL HCM V-SAT -
58 7340101I1 Quản trị và pháp chế doanh nghiệp - ĐT THPT A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
- Học Bạ A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
- ĐGNL HCM V-SAT -
59 7720301 Điều dưỡng - ĐT THPT A00; B00; B03; C02; D07; D08
- Học Bạ A00; B00; B03; C02; D07; D08
- ĐGNL HCM V-SAT -
60 7340114E Digital Marketing (tiếng Anh) - ĐT THPT A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
- Học Bạ A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
- ĐGNL HCM V-SAT -
61 7340115E Marketing (tiếng Anh) - ĐT THPT A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
- Học Bạ A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
- ĐGNL HCM V-SAT -
62 7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học - ĐT THPT A00; B00; B03; C02; D07; D08
- Học Bạ A00; B00; B03; C02; D07; D08
- ĐGNL HCM V-SAT -
63 7340115I1 Marketing và truyền thông sáng tạo - ĐT THPT A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
- Học Bạ A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
- ĐGNL HCM V-SAT -
64 7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - ĐT THPT A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
- Học Bạ A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
- ĐGNL HCM V-SAT -
65 7340120E Kinh doanh quốc tế (tiếng Anh) - ĐT THPT A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
- Học Bạ A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
- ĐGNL HCM V-SAT -
66 7810201 Quản trị khách sạn - ĐT THPT A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
- Học Bạ A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
- ĐGNL HCM V-SAT -
67 7480201E Công nghệ thông tin (tiếng Anh) - ĐT THPT A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
- Học Bạ A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
- ĐGNL HCM V-SAT -
68 7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống - ĐT THPT A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
- Học Bạ A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
- ĐGNL HCM V-SAT -
69 7480208 An ninh mạng - ĐT THPT A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
- Học Bạ A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
- ĐGNL HCM V-SAT -
70 7510205E Công nghệ kỹ thuật ô tô (tiếng Anh) - ĐT THPT A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
- Học Bạ A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
- ĐGNL HCM V-SAT -
71 7510605E Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (tiếng Anh) - ĐT THPT A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
- Học Bạ A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
- ĐGNL HCM V-SAT -
72 7520114E Kỹ thuật cơ điện tử (tiếng Anh) - ĐT THPT A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
- Học Bạ A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
- ĐGNL HCM V-SAT -
73 7520141I1 Công nghệ ô tô thông minh - ĐT THPT A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
- Học Bạ A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03
- ĐGNL HCM V-SAT -
74 7640101I1 Thú y công nghệ số - ĐT THPT A00; B01; B02; B03; X13; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X14
- Học Bạ A00; B01; B02; B03; X13; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X14
- ĐGNL HCM V-SAT -
75 7720101 Y khoa - ĐT THPT A00; B00; B03; C02; D07; D08
- Học Bạ A00; B00; B03; C02; D07; D08
- ĐGNL HCM V-SAT -
76 LU7340101 Quản trị kinh doanh - Trường Đại học Lincoln, Hoa Kỳ - ĐT THPT A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
- Học Bạ A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
- ĐGNL HCM V-SAT -
77 WE7340101 Quản trị kinh doanh - Trường Đại học West of England (UWE Bristol), Vương Quốc Anh - ĐT THPT A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
- Học Bạ A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
- ĐGNL HCM V-SAT -
78 WE7340115 Marketing - Trường Đại học West of England (UWE Bristol), Vương Quốc Anh - ĐT THPT A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
- Học Bạ A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01
- ĐGNL HCM V-SAT -
Lưu ý: Điểm chuẩn sẽ được công bố sau khi có kết quả tuyển sinh.