Mã ngành, mã xét tuyển Đại học Công Nghệ TPHCM 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại học Công Nghệ TPHCM 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh 2026
Tên trường: Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh
Tên tiếng Anh: Hochiminh City University of Technology
Mã trường: DKC
Địa chỉ: Số 475A Điện Biên Phủ, Thạnh Mỹ Tây, TPHCM
Website: https://www.hutech.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7340116 | Bất động sản | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 2 | 7520141 | Công nghệ ô tô điện | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 3 | 7810301 | Quản lý thể dục thể thao | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 4 | 7310109 | Kinh tế số | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 5 | 7340205 | Công nghệ tài chính | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 6 | 7420207 | Công nghệ thẩm mỹ | - | ĐT THPT | A00; B01; B02; B03; X13; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X14 |
| - | Học Bạ | A00; B01; B02; B03; X13; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X14 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 7 | 7480101 | Khoa học máy tính | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 8 | 7480106 | Kỹ thuật máy tính | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 9 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 10 | 7210205 | Thanh nhạc | - | ĐT THPT | C00; D01; D14; D15; X78; N05 |
| - | Học Bạ | C00; D01; D14; D15; X78; N05 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 11 | 7210302 | Công nghệ điện ảnh, truyền hình | - | ĐT THPT | A01; C00; C01; C03; C04; D01; D09; D10; H01; V00; X01; X25 |
| - | Học Bạ | A01; C00; C01; C03; C04; D01; D09; D10; H01; V00; X01; X25 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 12 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | - | ĐT THPT | A01; C00; C01; C03; C04; D01; D09; D10; H01; V00; X01; X25 |
| - | Học Bạ | A01; C00; C01; C03; C04; D01; D09; D10; H01; V00; X01; X25 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 13 | 7210404 | Thiết kế thời trang | - | ĐT THPT | A01; C00; C01; C03; C04; D01; D09; D10; H01; V00; X01; X25 |
| - | Học Bạ | A01; C00; C01; C03; C04; D01; D09; D10; H01; V00; X01; X25 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 14 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | ĐT THPT | A01; AH3; C00; C01; C03; C04; D01; D03; D04; D06; D11; D14; D15; D28; D29; D30; D43; D44; D45; D53; D54; D55; D63; D64; D65; DD2; DH1; DH3; DH5; X25; X33; X37; X45; X49; X78; X79; X86; X87; X90; X91; X98; X99; Y03; Y04 |
| - | Học Bạ | A01; AH3; C00; C01; C03; C04; D01; D03; D04; D06; D11; D14; D15; D28; D29; D30; D43; D44; D45; D53; D54; D55; D63; D64; D65; DD2; DH1; DH3; DH5; X25; X33; X37; X45; X49; X78; X79; X86; X87; X90; X91; X98; X99; Y03; Y04 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 15 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | - | ĐT THPT | A01; AH3; C00; C01; C03; C04; D01; D03; D04; D06; D11; D14; D15; D28; D29; D30; D43; D44; D45; D53; D54; D55; D63; D64; D65; DD2; DH1; DH3; DH5; X25; X33; X37; X45; X49; X78; X79; X86; X87; X90; X91; X98; X99; Y03; Y04 |
| - | Học Bạ | A01; AH3; C00; C01; C03; C04; D01; D03; D04; D06; D11; D14; D15; D28; D29; D30; D43; D44; D45; D53; D54; D55; D63; D64; D65; DD2; DH1; DH3; DH5; X25; X33; X37; X45; X49; X78; X79; X86; X87; X90; X91; X98; X99; Y03; Y04 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 16 | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | - | ĐT THPT | A01; AH3; C00; C01; C03; C04; D01; D03; D04; D06; D11; D14; D15; D28; D29; D30; D43; D44; D45; D53; D54; D55; D63; D64; D65; DD2; DH1; DH3; DH5; X25; X33; X37; X45; X49; X78; X79; X86; X87; X90; X91; X98; X99; Y03; Y04 |
| - | Học Bạ | A01; AH3; C00; C01; C03; C04; D01; D03; D04; D06; D11; D14; D15; D28; D29; D30; D43; D44; D45; D53; D54; D55; D63; D64; D65; DD2; DH1; DH3; DH5; X25; X33; X37; X45; X49; X78; X79; X86; X87; X90; X91; X98; X99; Y03; Y04 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 17 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | - | ĐT THPT | A01; AH3; C00; C01; C03; C04; D01; D03; D04; D06; D11; D14; D15; D28; D29; D30; D43; D44; D45; D53; D54; D55; D63; D64; D65; DD2; DH1; DH3; DH5; X25; X33; X37; X45; X49; X78; X79; X86; X87; X90; X91; X98; X99; Y03; Y04 |
| - | Học Bạ | A01; AH3; C00; C01; C03; C04; D01; D03; D04; D06; D11; D14; D15; D28; D29; D30; D43; D44; D45; D53; D54; D55; D63; D64; D65; DD2; DH1; DH3; DH5; X25; X33; X37; X45; X49; X78; X79; X86; X87; X90; X91; X98; X99; Y03; Y04 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 18 | 7310401 | Tâm lý học | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 19 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 20 | 7320108 | Quan hệ công chúng | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 21 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 22 | 7340114 | Digital Marketing | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 23 | 7340115 | Marketing | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 24 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 25 | 7340121 | Kinh doanh thương mại | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 26 | 7340122 | Thương mại điện tử | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 27 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 28 | 7340301 | Kế toán | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 29 | 7340404 | Quản trị nhân lực | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 30 | 7340405 | Hệ thống thông tin quản lý | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 31 | 7340412 | Quản trị sự kiện | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 32 | 7380101 | Luật | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 33 | 7380107 | Luật kinh tế | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 34 | 7420201 | Công nghệ sinh học | - | ĐT THPT | A00; B01; B02; B03; X13; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X14 |
| - | Học Bạ | A00; B01; B02; B03; X13; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X14 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 35 | 7460108 | Khoa học dữ liệu | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 36 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 37 | 7480202 | An toàn thông tin | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 38 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 39 | 7510209 | Robot và trí tuệ nhân tạo | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 40 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 41 | 7520103 | Kỹ thuật cơ khí | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 42 | 7520114 | Kỹ thuật cơ điện tử | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 43 | 7520201 | Kỹ thuật điện | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 44 | 7520207 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 45 | 7520216 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 46 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | - | ĐT THPT | A00; B01; B02; B03; X13; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X14 |
| - | Học Bạ | A00; B01; B02; B03; X13; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X14 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 47 | 7580101 | Kiến trúc | - | ĐT THPT | A01; C00; C01; C03; C04; D01; D09; D10; H01; V00; X01; X25 |
| - | Học Bạ | A01; C00; C01; C03; C04; D01; D09; D10; H01; V00; X01; X25 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 48 | 7580108 | Thiết kế nội thất | - | ĐT THPT | A01; C00; C01; C03; C04; D01; D09; D10; H01; V00; X01; X25 |
| - | Học Bạ | A01; C00; C01; C03; C04; D01; D09; D10; H01; V00; X01; X25 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 49 | 7210408 | Digital Art (Nghệ thuật số) | - | ĐT THPT | A01; C00; C01; C03; C04; D01; D09; D10; H01; V00; X01; X25 |
| - | Học Bạ | A01; C00; C01; C03; C04; D01; D09; D10; H01; V00; X01; X25 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 50 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 51 | 7220201E | Ngôn ngữ Anh (tiếng Anh) | - | ĐT THPT | A01; AH3; C00; C01; C03; C04; D01; D03; D04; D06; D11; D14; D15; D28; D29; D30; D43; D44; D45; D53; D54; D55; D63; D64; D65; DD2; DH1; DH3; DH5; X25; X33; X37; X45; X49; X78; X79; X86; X87; X90; X91; X98; X99; Y03; Y04 |
| - | Học Bạ | A01; AH3; C00; C01; C03; C04; D01; D03; D04; D06; D11; D14; D15; D28; D29; D30; D43; D44; D45; D53; D54; D55; D63; D64; D65; DD2; DH1; DH3; DH5; X25; X33; X37; X45; X49; X78; X79; X86; X87; X90; X91; X98; X99; Y03; Y04 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 52 | 7580302 | Quản lý xây dựng | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 53 | 7320104E | Truyền thông đa phương tiện (tiếng Anh) | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 54 | 7320108E | Quan hệ công chúng (tiếng Anh) | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 55 | 7640101 | Thú y | - | ĐT THPT | A00; B01; B02; B03; X13; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X14 |
| - | Học Bạ | A00; B01; B02; B03; X13; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X14 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 56 | 7340101E | Quản trị kinh doanh (tiếng Anh) | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 57 | 7720201 | Dược học | - | ĐT THPT | A00; B00; B03; C02; D07; D08 |
| - | Học Bạ | A00; B00; B03; C02; D07; D08 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 58 | 7340101I1 | Quản trị và pháp chế doanh nghiệp | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 59 | 7720301 | Điều dưỡng | - | ĐT THPT | A00; B00; B03; C02; D07; D08 |
| - | Học Bạ | A00; B00; B03; C02; D07; D08 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 60 | 7340114E | Digital Marketing (tiếng Anh) | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 61 | 7340115E | Marketing (tiếng Anh) | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 62 | 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | - | ĐT THPT | A00; B00; B03; C02; D07; D08 |
| - | Học Bạ | A00; B00; B03; C02; D07; D08 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 63 | 7340115I1 | Marketing và truyền thông sáng tạo | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 64 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 65 | 7340120E | Kinh doanh quốc tế (tiếng Anh) | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 66 | 7810201 | Quản trị khách sạn | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 67 | 7480201E | Công nghệ thông tin (tiếng Anh) | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 68 | 7810202 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 69 | 7480208 | An ninh mạng | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 70 | 7510205E | Công nghệ kỹ thuật ô tô (tiếng Anh) | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 71 | 7510605E | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (tiếng Anh) | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 72 | 7520114E | Kỹ thuật cơ điện tử (tiếng Anh) | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 73 | 7520141I1 | Công nghệ ô tô thông minh | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 74 | 7640101I1 | Thú y công nghệ số | - | ĐT THPT | A00; B01; B02; B03; X13; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X14 |
| - | Học Bạ | A00; B01; B02; B03; X13; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X14 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 75 | 7720101 | Y khoa | - | ĐT THPT | A00; B00; B03; C02; D07; D08 |
| - | Học Bạ | A00; B00; B03; C02; D07; D08 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 76 | LU7340101 | Quản trị kinh doanh - Trường Đại học Lincoln, Hoa Kỳ | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 77 | WE7340101 | Quản trị kinh doanh - Trường Đại học West of England (UWE Bristol), Vương Quốc Anh | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 78 | WE7340115 | Marketing - Trường Đại học West of England (UWE Bristol), Vương Quốc Anh | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - |