video.vietjack.com
Xin chào! Vào học
1.9 K lượt search
DNC

Mã ngành, mã xét tuyển Đại học Nam Cần Thơ 2026

Mã trường: DNC 5.0 1.9 K lượt xem 3 ngày trước

Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại học Nam Cần Thơ 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:

MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Nam Cần Thơ 2026

Tên trường: Đại học Nam Cần Thơ

Tên tiếng Anh: Nam Can Tho University

Mã trường: DNC

Địa chỉ: Số 168 Nguyễn Văn Cừ (nối dài), Phường An Bình, TP. Cần Thơ

Website: https://nctu.edu.vn/

icon

Danh sách ngành đào tạo

STT Mã ngành Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức xét tuyển Tổ hợp môn
1 7720301 Điều dưỡng - ĐT THPT A00; B00; B03; D01; D07; D08; D09; X10
- Học Bạ A00; B00; B03; D01; D07; D08; D09; X10
- Kết Hợp A00; B00; B03; D01; D07; D08; D09; X10
- V-SAT -
2 7480107 Trí tuệ nhân tạo - ĐT THPT A00; A01; A02; C01; D01; X06; X08; X25; X26
- Học Bạ A00; A01; A02; C01; D01; X06; X08; X25; X26
- Kết Hợp A00; A01; A02; C01; D01; X06; X08; X25; X26
- V-SAT -
3 7340122 Thương mại điện tử - ĐT THPT A00; A01; C03; C04; D01; D10; X17; X26; D14
- Học Bạ A00; A01; C03; C04; D01; D10; X17; X26; D14
- Kết Hợp A00; A01; C03; C04; D01; D10; X17; X26; D14
- V-SAT -
4 7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông - ĐT THPT A00; A01; A03; C03; D01; X05; X06; X02; X26
- Học Bạ A00; A01; A03; C03; D01; X05; X06; X02; X26
- Kết Hợp A00; A01; A03; C03; D01; X05; X06; X02; X26
- V-SAT -
5 7580302 Quản lý xây dựng - ĐT THPT A00; A01; A03; C03; D01; X05; X06; X02; X26
- Học Bạ A00; A01; A03; C03; D01; X05; X06; X02; X26
- Kết Hợp A00; A01; A03; C03; D01; X05; X06; X02; X26
- V-SAT -
6 7220201 Ngôn ngữ Anh - ĐT THPT A01; D01; D14; D15; X25; X26; X56
- Học Bạ A01; D01; D14; D15; X25; X26; X56
- Kết Hợp A01; D01; D14; D15; X25; X26; X56
- V-SAT -
7 7310109 Kinh tế số - ĐT THPT A00; A01; C04; D01; D10; X56; X54; Y07; C03
- Học Bạ A00; A01; C04; D01; D10; X56; X54; Y07; C03
- Kết Hợp A00; A01; C04; D01; D10; X56; X54; Y07; C03
- V-SAT -
8 7320104 Truyền thông đa phương tiện - ĐT THPT C00; C03; C04; D01; D14; D15; X17; X26; Y07
- Học Bạ C00; C03; C04; D01; D14; D15; X17; X26; Y07
- Kết Hợp C00; C03; C04; D01; D14; D15; X17; X26; Y07
- V-SAT -
9 7340101 Quản trị kinh doanh - ĐT THPT A00; A01; C03; C04; D01; D10; X17; X26; D14
- Học Bạ A00; A01; C03; C04; D01; D10; X17; X26; D14
- Kết Hợp A00; A01; C03; C04; D01; D10; X17; X26; D14
- V-SAT -
10 7340115 Marketing - ĐT THPT A00; A01; C03; C04; D01; D10; X17; X26; D14
- Học Bạ A00; A01; C03; C04; D01; D10; X17; X26; D14
- Kết Hợp A00; A01; C03; C04; D01; D10; X17; X26; D14
- V-SAT -
11 7340116 Bất động sản - ĐT THPT A00; A01; B00; C03; C04; C05; D01; X25; X26
- Học Bạ A00; A01; B00; C03; C04; C05; D01; X25; X26
- Kết Hợp A00; A01; B00; C03; C04; C05; D01; X25; X26
- V-SAT -
12 7340120 Kinh doanh quốc tế - ĐT THPT A00; A01; C03; C04; D01; D10; X17; X26; D14
- Học Bạ A00; A01; C03; C04; D01; D10; X17; X26; D14
- Kết Hợp A00; A01; C03; C04; D01; D10; X17; X26; D14
- V-SAT -
13 7340201 Tài chính - ngân hàng - ĐT THPT A00; A01; C03; C04; D01; D10; X17; X26; D14
- Học Bạ A00; A01; C03; C04; D01; D10; X17; X26; D14
- Kết Hợp A00; A01; C03; C04; D01; D10; X17; X26; D14
- V-SAT -
14 7340301 Kế toán - ĐT THPT A00; A01; C03; C04; D01; D10; X17; X26; D14
- Học Bạ A00; A01; C03; C04; D01; D10; X17; X26; D14
- Kết Hợp A00; A01; C03; C04; D01; D10; X17; X26; D14
- V-SAT -
15 7380101 Luật - ĐT THPT C00; C03; C04; D01; D14; D15; X17; X26; Y07
- Học Bạ C00; C03; C04; D01; D14; D15; X17; X26; Y07
- Kết Hợp C00; C03; C04; D01; D14; D15; X17; X26; Y07
- V-SAT -
16 7380107 Luật kinh tế - ĐT THPT C00; C03; C04; D01; D14; D15; X17; X26; Y07
- Học Bạ C00; C03; C04; D01; D14; D15; X17; X26; Y07
- Kết Hợp C00; C03; C04; D01; D14; D15; X17; X26; Y07
- V-SAT -
17 7480101 Khoa học máy tính - ĐT THPT A00; A01; A02; C01; D01; X06; X08; X25; X26
- Học Bạ A00; A01; A02; C01; D01; X06; X08; X25; X26
- Kết Hợp A00; A01; A02; C01; D01; X06; X08; X25; X26
- V-SAT -
18 7480103 Kỹ thuật phần mềm - ĐT THPT A00; A01; A02; C01; D01; X06; X08; X25; X26
- Học Bạ A00; A01; A02; C01; D01; X06; X08; X25; X26
- Kết Hợp A00; A01; A02; C01; D01; X06; X08; X25; X26
- V-SAT -
19 7480201 Công nghệ thông tin - ĐT THPT A00; A01; A02; C01; D01; X06; X08; X25; X26
- Học Bạ A00; A01; A02; C01; D01; X06; X08; X25; X26
- Kết Hợp A00; A01; A02; C01; D01; X06; X08; X25; X26
- V-SAT -
20 7510401 Công nghệ kỹ thuật hóa học - ĐT THPT A00; A02; B00; D01; D07; D08; X01; A01; X06
- Học Bạ A00; A02; B00; D01; D07; D08; X01; A01; X06
- Kết Hợp A00; A02; B00; D01; D07; D08; X01; A01; X06
- V-SAT -
21 7510601 Quản lý công nghiệp - ĐT THPT A00; A01; C03; D01; D14; X17; X26; X56
- Học Bạ A00; A01; C03; D01; D14; X17; X26; X56
- Kết Hợp A00; A01; C03; D01; D14; X17; X26; X56
- V-SAT -
22 7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - ĐT THPT A00; A01; C03; D01; D14; X17; X26; X56
- Học Bạ A00; A01; C03; D01; D14; X17; X26; X56
- Kết Hợp A00; A01; C03; D01; D14; X17; X26; X56
- V-SAT -
23 7520116 Kỹ thuật cơ khí động lực - ĐT THPT A00; A01; A02; D01; X02; X05; X08; X26; D07; X06
- Học Bạ A00; A01; A02; D01; X02; X05; X08; X26; D07; X06
- Kết Hợp A00; A01; A02; D01; X02; X05; X08; X26; D07; X06
- V-SAT -
24 7540101 Công nghệ thực phẩm - ĐT THPT A00; A02; B00; D01; D07; D08; X01; A01; X06
- Học Bạ A00; A02; B00; D01; D07; D08; X01; A01; X06
- Kết Hợp A00; A02; B00; D01; D07; D08; X01; A01; X06
- V-SAT -
25 7580101 Kiến trúc - ĐT THPT A00; A01; D01; C01; X56; X06
- Học Bạ A00; A01; D01; C01; X56; X06
- Kết Hợp V00; V01
- Kết Hợp A00; A01; D01; C01; X56; X06
- V-SAT -
26 7580201 Kỹ thuật xây dựng - ĐT THPT A00; A01; A03; C03; D01; X05; X06; X02; X26
- Học Bạ A00; A01; A03; C03; D01; X05; X06; X02; X26
- Kết Hợp A00; A01; A03; C03; D01; X05; X06; X02; X26
- V-SAT -
27 7720201 Dược học - ĐT THPT A00; A02; B00; B03; D07; D08
- Học Bạ A00; A02; B00; B03; D07; D08
- Kết Hợp A00; A02; B00; B03; D07; D08
- V-SAT -
28 7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học - ĐT THPT A00; B00; B03; D01; D07; D08; D09; X10
- Học Bạ A00; B00; B03; D01; D07; D08; D09; X10
- Kết Hợp A00; B00; B03; D01; D07; D08; D09; X10
- V-SAT -
29 7720602 Kỹ thuật hình ảnh y học - ĐT THPT A00; B00; B03; D01; D07; D08; D09; X10
- Học Bạ A00; B00; B03; D01; D07; D08; D09; X10
- Kết Hợp A00; B00; B03; D01; D07; D08; D09; X10
- V-SAT -
30 7720802 Quản lý bệnh viện - ĐT THPT B00; B03; C01; C02; X10; X06
- Học Bạ B00; B03; C01; C02; X10; X06
- Kết Hợp B00; B03; C01; C02; X10; X06
- V-SAT -
31 7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - ĐT THPT A00; A01; C00; C03; D01; D14; D15; X25; Y07
- Học Bạ A00; A01; C00; C03; D01; D14; D15; X25; Y07
- Kết Hợp A00; A01; C00; C03; D01; D14; D15; X25; Y07
- V-SAT -
32 7810201 Quản trị khách sạn - ĐT THPT A00; A01; C00; C03; D01; D14; D15; X25; Y07
- Học Bạ A00; A01; C00; C03; D01; D14; D15; X25; Y07
- Kết Hợp A00; A01; C00; C03; D01; D14; D15; X25; Y07
- V-SAT -
33 7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống - ĐT THPT A00; A01; C00; C03; D01; D14; D15; X25; Y07
- Học Bạ A00; A01; C00; C03; D01; D14; D15; X25; Y07
- Kết Hợp A00; A01; C00; C03; D01; D14; D15; X25; Y07
- V-SAT -
34 7850103 Quản lý đất đai - ĐT THPT A00; A01; B00; C03; C04; D01; X05; X06; X26
- Học Bạ A00; A01; B00; C03; C04; D01; X05; X06; X26
- Kết Hợp A00; A01; B00; C03; C04; D01; X05; X06; X26
- V-SAT -
35 7210403 Thiết kế đồ họa - ĐT THPT A00; A01; A02; C01; D01; X06; X08; X25; X26
- Học Bạ A00; A01; A02; C01; D01; X06; X08; X25; X26
- Kết Hợp A00; A01; A02; C01; D01; X06; X08; X25; X26
- V-SAT -
36 7320108 Quan hệ công chúng - ĐT THPT C00; C03; C04; D01; D14; D15; X17; X26; Y07
- Học Bạ C00; C03; C04; D01; D14; D15; X17; X26; Y07
- Kết Hợp C00; C03; C04; D01; D14; D15; X17; X26; Y07
- V-SAT -
37 7380108 Luật Quốc tế - ĐT THPT C00; C03; C04; D01; D14; D15; X17; X26; Y07
- Học Bạ C00; C03; C04; D01; D14; D15; X17; X26; Y07
- Kết Hợp C00; C03; C04; D01; D14; D15; X17; X26; Y07
- V-SAT -
38 7420201 Công nghệ sinh học - ĐT THPT A00; A02; B00; B03; D08
- Học Bạ A00; A02; B00; B03; D08
- Kết Hợp A00; A02; B00; B03; D08
- V-SAT -
39 7480102 Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu - ĐT THPT A00; A01; A02; C01; D01; X06; X08; X25; X26
- Học Bạ A00; A01; A02; C01; D01; X06; X08; X25; X26
- Kết Hợp A00; A01; A02; C01; D01; X06; X08; X25; X26
- V-SAT -
40 7480202 An toàn thông tin - ĐT THPT A00; A01; A02; C01; D01; X06; X08; X25; X26
- Học Bạ A00; A01; A02; C01; D01; X06; X08; X25; X26
- Kết Hợp A00; A01; A02; C01; D01; X06; X08; X25; X26
- V-SAT -
41 7510201 Công nghệ Kỹ thuật cơ khí - ĐT THPT A00; A01; A02; D01; X02; X05; X08; X26; D07; X06
- Học Bạ A00; A01; A02; D01; X02; X05; X08; X26; D07; X06
- Kết Hợp A00; A01; A02; D01; X02; X05; X08; X26; D07; X06
- V-SAT -
42 7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử - ĐT THPT A00; A01; A02; C01; D01; X01; X06; X26
- Học Bạ A00; A01; A02; C01; D01; X01; X06; X26
- Kết Hợp A00; A01; A02; C01; D01; X01; X06; X26
- V-SAT -
43 7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô; Công nghệ kỹ thuật ô tô điện - ĐT THPT A00; A01; A02; D01; X02; X05; X08; X26; D07; X06
- Học Bạ A00; A01; A02; D01; X02; X05; X08; X26; D07; X06
- Kết Hợp A00; A01; A02; D01; X02; X05; X08; X26; D07; X06
- V-SAT -
44 7510301 Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử - ĐT THPT A00; A01; A02; C01; D01; X01; X06; X26
- Học Bạ A00; A01; A02; C01; D01; X01; X06; X26
- Kết Hợp A00; A01; A02; C01; D01; X01; X06; X26
- V-SAT -
45 7520212 Kỹ thuật y sinh - ĐT THPT A00; A01; A02; B00; D01; X06; X08
- Học Bạ A00; A01; A02; B00; D01; X06; X08
- Kết Hợp A00; A01; A02; B00; D01; X06; X08
- V-SAT -
46 7720101 Y khoa - ĐT THPT A00; A02; B00; B03; D07; D08
- Học Bạ A00; A02; B00; B03; D07; D08
- Kết Hợp A00; A02; B00; B03; D07; D08
- V-SAT -
47 7720110 Y học dự phòng - ĐT THPT A00; A02; B00; B03; D07; D08
- Học Bạ A00; A02; B00; B03; D07; D08
- Kết Hợp A00; A02; B00; B03; D07; D08
- V-SAT -
48 7720501 Răng - Hàm - Mặt - ĐT THPT A00; A02; B00; B03; D07; D08
- Học Bạ A00; A02; B00; B03; D07; D08
- Kết Hợp A00; A02; B00; B03; D07; D08
- V-SAT -
49 7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường - ĐT THPT A00; A01; B00; C03; C04; D01; X05; X06; X26
- Học Bạ A00; A01; B00; C03; C04; D01; X05; X06; X26
- Kết Hợp A00; A01; B00; C03; C04; D01; X05; X06; X26
- V-SAT -
Lưu ý: Điểm chuẩn sẽ được công bố sau khi có kết quả tuyển sinh.