Mã ngành, mã xét tuyển Đại học Nam Cần Thơ 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại học Nam Cần Thơ 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Nam Cần Thơ 2026
Tên trường: Đại học Nam Cần Thơ
Tên tiếng Anh: Nam Can Tho University
Mã trường: DNC
Địa chỉ: Số 168 Nguyễn Văn Cừ (nối dài), Phường An Bình, TP. Cần Thơ
Website: https://nctu.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7720301 | Điều dưỡng | - | ĐT THPT | A00; B00; B03; D01; D07; D08; D09; X10 |
| - | Học Bạ | A00; B00; B03; D01; D07; D08; D09; X10 | |||
| - | Kết Hợp | A00; B00; B03; D01; D07; D08; D09; X10 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 2 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; C01; D01; X06; X08; X25; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; C01; D01; X06; X08; X25; X26 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; A02; C01; D01; X06; X08; X25; X26 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 3 | 7340122 | Thương mại điện tử | - | ĐT THPT | A00; A01; C03; C04; D01; D10; X17; X26; D14 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C03; C04; D01; D10; X17; X26; D14 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C03; C04; D01; D10; X17; X26; D14 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 4 | 7580205 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | - | ĐT THPT | A00; A01; A03; C03; D01; X05; X06; X02; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A03; C03; D01; X05; X06; X02; X26 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; A03; C03; D01; X05; X06; X02; X26 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 5 | 7580302 | Quản lý xây dựng | - | ĐT THPT | A00; A01; A03; C03; D01; X05; X06; X02; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A03; C03; D01; X05; X06; X02; X26 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; A03; C03; D01; X05; X06; X02; X26 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 6 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | ĐT THPT | A01; D01; D14; D15; X25; X26; X56 |
| - | Học Bạ | A01; D01; D14; D15; X25; X26; X56 | |||
| - | Kết Hợp | A01; D01; D14; D15; X25; X26; X56 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 7 | 7310109 | Kinh tế số | - | ĐT THPT | A00; A01; C04; D01; D10; X56; X54; Y07; C03 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C04; D01; D10; X56; X54; Y07; C03 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C04; D01; D10; X56; X54; Y07; C03 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 8 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | - | ĐT THPT | C00; C03; C04; D01; D14; D15; X17; X26; Y07 |
| - | Học Bạ | C00; C03; C04; D01; D14; D15; X17; X26; Y07 | |||
| - | Kết Hợp | C00; C03; C04; D01; D14; D15; X17; X26; Y07 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 9 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | ĐT THPT | A00; A01; C03; C04; D01; D10; X17; X26; D14 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C03; C04; D01; D10; X17; X26; D14 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C03; C04; D01; D10; X17; X26; D14 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 10 | 7340115 | Marketing | - | ĐT THPT | A00; A01; C03; C04; D01; D10; X17; X26; D14 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C03; C04; D01; D10; X17; X26; D14 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C03; C04; D01; D10; X17; X26; D14 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 11 | 7340116 | Bất động sản | - | ĐT THPT | A00; A01; B00; C03; C04; C05; D01; X25; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B00; C03; C04; C05; D01; X25; X26 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; B00; C03; C04; C05; D01; X25; X26 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 12 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | - | ĐT THPT | A00; A01; C03; C04; D01; D10; X17; X26; D14 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C03; C04; D01; D10; X17; X26; D14 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C03; C04; D01; D10; X17; X26; D14 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 13 | 7340201 | Tài chính - ngân hàng | - | ĐT THPT | A00; A01; C03; C04; D01; D10; X17; X26; D14 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C03; C04; D01; D10; X17; X26; D14 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C03; C04; D01; D10; X17; X26; D14 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 14 | 7340301 | Kế toán | - | ĐT THPT | A00; A01; C03; C04; D01; D10; X17; X26; D14 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C03; C04; D01; D10; X17; X26; D14 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C03; C04; D01; D10; X17; X26; D14 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 15 | 7380101 | Luật | - | ĐT THPT | C00; C03; C04; D01; D14; D15; X17; X26; Y07 |
| - | Học Bạ | C00; C03; C04; D01; D14; D15; X17; X26; Y07 | |||
| - | Kết Hợp | C00; C03; C04; D01; D14; D15; X17; X26; Y07 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 16 | 7380107 | Luật kinh tế | - | ĐT THPT | C00; C03; C04; D01; D14; D15; X17; X26; Y07 |
| - | Học Bạ | C00; C03; C04; D01; D14; D15; X17; X26; Y07 | |||
| - | Kết Hợp | C00; C03; C04; D01; D14; D15; X17; X26; Y07 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 17 | 7480101 | Khoa học máy tính | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; C01; D01; X06; X08; X25; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; C01; D01; X06; X08; X25; X26 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; A02; C01; D01; X06; X08; X25; X26 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 18 | 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; C01; D01; X06; X08; X25; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; C01; D01; X06; X08; X25; X26 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; A02; C01; D01; X06; X08; X25; X26 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 19 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; C01; D01; X06; X08; X25; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; C01; D01; X06; X08; X25; X26 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; A02; C01; D01; X06; X08; X25; X26 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 20 | 7510401 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | - | ĐT THPT | A00; A02; B00; D01; D07; D08; X01; A01; X06 |
| - | Học Bạ | A00; A02; B00; D01; D07; D08; X01; A01; X06 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A02; B00; D01; D07; D08; X01; A01; X06 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 21 | 7510601 | Quản lý công nghiệp | - | ĐT THPT | A00; A01; C03; D01; D14; X17; X26; X56 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C03; D01; D14; X17; X26; X56 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C03; D01; D14; X17; X26; X56 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 22 | 7510605 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | - | ĐT THPT | A00; A01; C03; D01; D14; X17; X26; X56 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C03; D01; D14; X17; X26; X56 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C03; D01; D14; X17; X26; X56 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 23 | 7520116 | Kỹ thuật cơ khí động lực | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; D01; X02; X05; X08; X26; D07; X06 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; D01; X02; X05; X08; X26; D07; X06 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; A02; D01; X02; X05; X08; X26; D07; X06 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 24 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | - | ĐT THPT | A00; A02; B00; D01; D07; D08; X01; A01; X06 |
| - | Học Bạ | A00; A02; B00; D01; D07; D08; X01; A01; X06 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A02; B00; D01; D07; D08; X01; A01; X06 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 25 | 7580101 | Kiến trúc | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C01; X56; X06 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C01; X56; X06 | |||
| - | Kết Hợp | V00; V01 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; C01; X56; X06 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 26 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | - | ĐT THPT | A00; A01; A03; C03; D01; X05; X06; X02; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A03; C03; D01; X05; X06; X02; X26 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; A03; C03; D01; X05; X06; X02; X26 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 27 | 7720201 | Dược học | - | ĐT THPT | A00; A02; B00; B03; D07; D08 |
| - | Học Bạ | A00; A02; B00; B03; D07; D08 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A02; B00; B03; D07; D08 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 28 | 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | - | ĐT THPT | A00; B00; B03; D01; D07; D08; D09; X10 |
| - | Học Bạ | A00; B00; B03; D01; D07; D08; D09; X10 | |||
| - | Kết Hợp | A00; B00; B03; D01; D07; D08; D09; X10 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 29 | 7720602 | Kỹ thuật hình ảnh y học | - | ĐT THPT | A00; B00; B03; D01; D07; D08; D09; X10 |
| - | Học Bạ | A00; B00; B03; D01; D07; D08; D09; X10 | |||
| - | Kết Hợp | A00; B00; B03; D01; D07; D08; D09; X10 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 30 | 7720802 | Quản lý bệnh viện | - | ĐT THPT | B00; B03; C01; C02; X10; X06 |
| - | Học Bạ | B00; B03; C01; C02; X10; X06 | |||
| - | Kết Hợp | B00; B03; C01; C02; X10; X06 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 31 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; C03; D01; D14; D15; X25; Y07 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; C03; D01; D14; D15; X25; Y07 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C00; C03; D01; D14; D15; X25; Y07 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 32 | 7810201 | Quản trị khách sạn | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; C03; D01; D14; D15; X25; Y07 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; C03; D01; D14; D15; X25; Y07 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C00; C03; D01; D14; D15; X25; Y07 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 33 | 7810202 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; C03; D01; D14; D15; X25; Y07 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; C03; D01; D14; D15; X25; Y07 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C00; C03; D01; D14; D15; X25; Y07 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 34 | 7850103 | Quản lý đất đai | - | ĐT THPT | A00; A01; B00; C03; C04; D01; X05; X06; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B00; C03; C04; D01; X05; X06; X26 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; B00; C03; C04; D01; X05; X06; X26 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 35 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; C01; D01; X06; X08; X25; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; C01; D01; X06; X08; X25; X26 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; A02; C01; D01; X06; X08; X25; X26 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 36 | 7320108 | Quan hệ công chúng | - | ĐT THPT | C00; C03; C04; D01; D14; D15; X17; X26; Y07 |
| - | Học Bạ | C00; C03; C04; D01; D14; D15; X17; X26; Y07 | |||
| - | Kết Hợp | C00; C03; C04; D01; D14; D15; X17; X26; Y07 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 37 | 7380108 | Luật Quốc tế | - | ĐT THPT | C00; C03; C04; D01; D14; D15; X17; X26; Y07 |
| - | Học Bạ | C00; C03; C04; D01; D14; D15; X17; X26; Y07 | |||
| - | Kết Hợp | C00; C03; C04; D01; D14; D15; X17; X26; Y07 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 38 | 7420201 | Công nghệ sinh học | - | ĐT THPT | A00; A02; B00; B03; D08 |
| - | Học Bạ | A00; A02; B00; B03; D08 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A02; B00; B03; D08 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 39 | 7480102 | Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; C01; D01; X06; X08; X25; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; C01; D01; X06; X08; X25; X26 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; A02; C01; D01; X06; X08; X25; X26 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 40 | 7480202 | An toàn thông tin | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; C01; D01; X06; X08; X25; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; C01; D01; X06; X08; X25; X26 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; A02; C01; D01; X06; X08; X25; X26 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 41 | 7510201 | Công nghệ Kỹ thuật cơ khí | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; D01; X02; X05; X08; X26; D07; X06 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; D01; X02; X05; X08; X26; D07; X06 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; A02; D01; X02; X05; X08; X26; D07; X06 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 42 | 7510203 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; C01; D01; X01; X06; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; C01; D01; X01; X06; X26 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; A02; C01; D01; X01; X06; X26 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 43 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô; Công nghệ kỹ thuật ô tô điện | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; D01; X02; X05; X08; X26; D07; X06 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; D01; X02; X05; X08; X26; D07; X06 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; A02; D01; X02; X05; X08; X26; D07; X06 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 44 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; C01; D01; X01; X06; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; C01; D01; X01; X06; X26 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; A02; C01; D01; X01; X06; X26 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 45 | 7520212 | Kỹ thuật y sinh | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; B00; D01; X06; X08 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; B00; D01; X06; X08 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; A02; B00; D01; X06; X08 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 46 | 7720101 | Y khoa | - | ĐT THPT | A00; A02; B00; B03; D07; D08 |
| - | Học Bạ | A00; A02; B00; B03; D07; D08 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A02; B00; B03; D07; D08 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 47 | 7720110 | Y học dự phòng | - | ĐT THPT | A00; A02; B00; B03; D07; D08 |
| - | Học Bạ | A00; A02; B00; B03; D07; D08 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A02; B00; B03; D07; D08 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 48 | 7720501 | Răng - Hàm - Mặt | - | ĐT THPT | A00; A02; B00; B03; D07; D08 |
| - | Học Bạ | A00; A02; B00; B03; D07; D08 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A02; B00; B03; D07; D08 | |||
| - | V-SAT | - | |||
| 49 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | - | ĐT THPT | A00; A01; B00; C03; C04; D01; X05; X06; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B00; C03; C04; D01; X05; X06; X26 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; B00; C03; C04; D01; X05; X06; X26 | |||
| - | V-SAT | - |