video.vietjack.com
Xin chào! Vào học
2.5 K lượt search
DPD

Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Phương Đông 2025

Mã trường: DPD 5.0 2.5 K lượt xem 1 năm trước

Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Phương Đông 2025 mới nhất, mời các bạn đón xem:

MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Phương Đông 2025

Tên trường: Đại học Phương Đông

Tên tiếng Anh: Phuong Dong University

Mã trường: DPD

Địa chỉ: Số 171 phố Trung Kính, phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội

Website:  http://phuongdong.edu.vn/

icon

Danh sách ngành đào tạo

STT Mã ngành Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức xét tuyển Tổ hợp môn
1 7220201 Ngôn ngữ Anh - ĐT THPT D01
- Học Bạ D01
- ĐGNL HN ĐGTD BK -
2 7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc - ĐT THPT D01; D04
- Học Bạ D01; D04
- ĐGNL HN ĐGTD BK -
3 7220209 Ngôn ngữ Nhật - ĐT THPT D01; D06
- Học Bạ D01; D06
- ĐGNL HN ĐGTD BK -
4 7320104 Truyền thông đa phương tiện - ĐT THPT A01; C03; D01; D09; D14; D15; X26
- Học Bạ A01; C03; D01; D09; D14; D15; X26
- ĐGNL HN ĐGTD BK -
5 7340101 Quản trị kinh doanh - ĐT THPT A00; A01; C14; D01; D66; D84
- Học Bạ A00; A01; C14; D01; D66; D84
- ĐGNL HN ĐGTD BK -
6 7340122 Thương mại điện tử - ĐT THPT A00; A01; C14; D01; D66; D84; X26; X27
- Học Bạ A00; A01; C14; D01; D66; D84; X26; X27
- ĐGNL HN ĐGTD BK -
7 7340201 Tài chính ngân hàng - ĐT THPT A00; A01; C14; D01; D66; D84
- Học Bạ A00; A01; C14; D01; D66; D84
- ĐGNL HN ĐGTD BK -
8 7340301 Kế toán - ĐT THPT A00; A01; C14; D01; D66; D84
- Học Bạ A00; A01; C14; D01; D66; D84
- ĐGNL HN ĐGTD BK -
9 7340406 Quản trị văn phòng - ĐT THPT A00; C00; C14; C19; C20; D01; D14; D66
- Học Bạ A00; C00; C14; C19; C20; D01; D14; D66
- ĐGNL HN ĐGTD BK -
10 7480201 Công nghệ thông tin - ĐT THPT A00; A01; D01; D07; D84; X06; X26; X27
- Học Bạ A00; A01; D01; D07; D84; X06; X26; X27
- ĐGNL HN ĐGTD BK -
11 7510203 Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử - ĐT THPT A00; A01; D01; X06; X07
- Học Bạ A00; A01; D01; X06; X07
- ĐGNL HN ĐGTD BK -
12 7510301 Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện điện tử - ĐT THPT A00; A01; D01; X06; X07
- Học Bạ A00; A01; D01; X06; X07
- ĐGNL HN ĐGTD BK -
13 7580101 Kiến trúc - ĐT THPT H00; V00; V01; V02
- Học Bạ H00; V00; V01; V02
- ĐGNL HN ĐGTD BK -
14 7580201 Kỹ thuật xây dựng - ĐT THPT A00; A01; D01; X06; X07
- Học Bạ A00; A01; D01; X06; X07
- ĐGNL HN ĐGTD BK -
15 7580301 Kinh tế xây dựng - ĐT THPT A00; A01; C14; D01; D66; D84
- Học Bạ A00; A01; C14; D01; D66; D84
- ĐGNL HN ĐGTD BK -
16 7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - ĐT THPT A00; C00; C19; C20; D01; D15; D66
- Học Bạ A00; C00; C19; C20; D01; D15; D66
- ĐGNL HN ĐGTD BK -
Lưu ý: Điểm chuẩn sẽ được công bố sau khi có kết quả tuyển sinh.