Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Quảng Bình 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Quảng Bình 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Quảng Bình 2026
Tên trường: Đại học Quảng Bình
Tên tiếng Anh: Quang Binh University
Mã trường: DQB
Địa chỉ: 312 Lý Thường Kiệt, thành phố Đồng Hới, tỉnh Quảng Bình
Website: https://qbu.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7140210 | Sư phạm Tin học | - | ĐT THPT | X79 |
| - | ĐT THPT | X26 | |||
| - | ĐT THPT | X10 | |||
| - | ĐT THPT | X06 | |||
| - | ĐT THPT | D01 | |||
| - | ĐT THPT | A01 | |||
| - | ĐT THPT | A00 | |||
| - | Học Bạ | X79 | |||
| - | Học Bạ | X26 | |||
| - | Học Bạ | D01 | |||
| - | Học Bạ | X10 | |||
| - | Học Bạ | A01 | |||
| - | Học Bạ | X06 | |||
| - | Học Bạ | A00 | |||
| 2 | 7140249 | Sư phạm Lịch sử – Địa lý | - | ĐT THPT | C03 |
| - | ĐT THPT | C00 | |||
| - | ĐT THPT | X74 | |||
| - | ĐT THPT | X70 | |||
| - | ĐT THPT | C04 | |||
| - | Học Bạ | C04 | |||
| - | Học Bạ | C03 | |||
| - | Học Bạ | C00 | |||
| - | Học Bạ | X74 | |||
| - | Học Bạ | X70 | |||
| 3 | 7140206 | Giáo dục Thể chất | - | Kết Hợp | T03 |
| - | Kết Hợp | T06 | |||
| - | Kết Hợp | T01 | |||
| - | Kết Hợp | T04 | |||
| - | Kết Hợp | T00 | |||
| - | Kết Hợp | T05; T07 | |||
| 4 | 7140231 | Sư phạm Tiếng Anh | - | ĐT THPT | D01 |
| - | ĐT THPT | A01 | |||
| - | ĐT THPT | D15 | |||
| - | ĐT THPT | D14 | |||
| - | ĐT THPT | D10 | |||
| - | ĐT THPT | D09 | |||
| - | Học Bạ | D15 | |||
| - | Học Bạ | D14 | |||
| - | Học Bạ | D10 | |||
| - | Học Bạ | D01 | |||
| - | Học Bạ | D09 | |||
| - | Học Bạ | A01 | |||
| 5 | 7140201 | Giáo dục mầm non | - | Kết Hợp | M11 |
| - | Kết Hợp | M07 | |||
| - | Kết Hợp | M06 | |||
| - | Kết Hợp | M05 | |||
| - | Kết Hợp | M14 | |||
| 6 | 7140202 | Giáo dục Tiểu học | - | ĐT THPT | B00 |
| - | ĐT THPT | C04 | |||
| - | ĐT THPT | A01 | |||
| - | ĐT THPT | D01 | |||
| - | ĐT THPT | C00 | |||
| - | ĐT THPT | A00 | |||
| - | Học Bạ | C04 | |||
| - | Học Bạ | A01 | |||
| - | Học Bạ | D01 | |||
| - | Học Bạ | C00 | |||
| - | Học Bạ | A00 | |||
| - | Học Bạ | B00 | |||
| 7 | 7140209 | Sư phạm Toán học | - | ĐT THPT | D01 |
| - | ĐT THPT | A01 | |||
| - | ĐT THPT | A00 | |||
| - | ĐT THPT | X25 | |||
| - | ĐT THPT | D07 | |||
| - | Học Bạ | X25 | |||
| - | Học Bạ | D07 | |||
| - | Học Bạ | D01 | |||
| - | Học Bạ | A01 | |||
| - | Học Bạ | A00 | |||
| 8 | 7140217 | Sư phạm Ngữ văn | - | ĐT THPT | X78 |
| - | ĐT THPT | X70 | |||
| - | ĐT THPT | D15 | |||
| - | ĐT THPT | D14 | |||
| - | ĐT THPT | C00 | |||
| - | Học Bạ | X78 | |||
| - | Học Bạ | X70 | |||
| - | Học Bạ | D15 | |||
| - | Học Bạ | D14 | |||
| - | Học Bạ | C00 | |||
| 9 | 7140247 | Sư phạm khoa học tự nhiên | - | ĐT THPT | D07 |
| - | ĐT THPT | B08 | |||
| - | ĐT THPT | B00 | |||
| - | ĐT THPT | A01 | |||
| - | ĐT THPT | A00 | |||
| - | Học Bạ | D07 | |||
| - | Học Bạ | B08 | |||
| - | Học Bạ | B00 | |||
| - | Học Bạ | A01 | |||
| - | Học Bạ | A00 | |||
| 10 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | ĐT THPT | A01; D01; D09; D10; D14; D15 |
| - | Học Bạ | A01; D01; D09; D10; D14; D15 | |||
| 11 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | - | ĐT THPT | D01; D04; D14; D15; D45; D65; X78; X90 |
| - | Học Bạ | D01; D04; D14; D15; D45; D65; X78; X90 | |||
| 12 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | ĐT THPT | A01; A03; D01; D10; X01 |
| - | Học Bạ | A01; A03; D01; D10; X01 | |||
| 13 | 7340301 | Kế toán | - | ĐT THPT | A01; C02; D01; D10; X01 |
| - | Học Bạ | A01; C02; D01; D10; X01 | |||
| 14 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; X06; X10; X26; X79 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; X06; X10; X26; X79 | |||
| 15 | 7620101 | Nông nghiệp | - | ĐT THPT | A02; B08; C02; C03; D01; X01; X02; X04; X17; X21 |
| - | Học Bạ | A02; B08; C02; C03; D01; X01; X02; X04; X17; X21 | |||
| 16 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | - | ĐT THPT | C00; C03; D01; D15; C04 |
| - | Học Bạ | C00; C03; D01; D15; C04 | |||
| 17 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | - | ĐT THPT | A02; B08; C02; C03; D01; X01; X02; X04; X17; X21 |
| - | Học Bạ | A02; B08; C02; C03; D01; X01; X02; X04; X17; X21 |