Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Quảng Nam 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Quảng Nam 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Quảng Nam 2026
Tên trường: Đại học Quảng Nam
Tên tiếng Anh: Quang Nam University
Mã trường: DQU
Địa chỉ: 102 Hùng Vương, Tam Kỳ, Quảng Nam
Website: http://www.qnamuni.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7140247 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | - | ĐT THPT | A00; K01; B02; A01 |
| - | Học Bạ | A00; K01; B02; A01 | |||
| - | ĐGNL HCM ĐGNL SPHN | - | |||
| 2 | 7310630 | Việt Nam học (VH-DL) | - | ĐT THPT | C00; D15; X70; X74 |
| - | Học Bạ | C00; D15; C19; C20 | |||
| - | ĐGNL HCM ĐGNL SPHN | - | |||
| 3 | 7140201 | Giáo dục Mầm non | - | Kết Hợp | M00; M01; M02; M03 |
| - | Kết Hợp | - | |||
| 4 | 7140202 | Giáo dục Tiểu học | - | ĐT THPT | A00; C00; C03; D01; X01 |
| - | Học Bạ | A00; C00; C03; D01; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM ĐGNL SPHN | - | |||
| 5 | 7140209 | Sư phạm Toán | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM ĐGNL SPHN | - | |||
| 6 | 7140211 | Sư phạm Vật lý | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; D11; X07 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; D11; X07 | |||
| - | ĐGNL HCM ĐGNL SPHN | - | |||
| 7 | 7140213 | Sư phạm Sinh học | - | ĐT THPT | B00; B03; B08; D13; C08 |
| - | Học Bạ | B00; B03; B08; D13; C08 | |||
| - | ĐGNL HCM ĐGNL SPHN | - | |||
| 8 | 7140217 | Sư phạm Ngữ văn | - | ĐT THPT | C00; D01; D14; X70; X74 |
| - | Học Bạ | C00; D01; D14; X70; X74 | |||
| - | ĐGNL HCM ĐGNL SPHN | - | |||
| 9 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | ĐT THPT | A01; D01; D14; D15 |
| - | Học Bạ | A01; D01; D14; D15 | |||
| - | ĐGNL HCM ĐGNL SPHN | - | |||
| 10 | 7229010 | Lịch sử | - | ĐT THPT | C00; D14; X17; X70 |
| - | Học Bạ | A08; C00; C19; D14 | |||
| - | ĐGNL HCM ĐGNL SPHN | - | |||
| 11 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; X01; X02 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C14 | |||
| - | ĐGNL HCM ĐGNL SPHN | - | |||
| 12 | 7620112 | Bảo vệ thực vật | - | ĐT THPT | B08; K01; X01; X03; X15 |
| - | Học Bạ | B08; K01; X01; X03; X15 | |||
| - | ĐGNL HCM ĐGNL SPHN | - | |||
| 13 | 7140231 | Sư phạm Tiếng Anh | - | ĐT THPT | A01; D01; D14; D15 |
| - | Học Bạ | A01; D01; D14; D15 | |||
| - | ĐGNL HCM ĐGNL SPHN | - | |||
| 14 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | ĐT THPT | A01; D01; X21; X25 |
| - | Học Bạ | A01; A09; D01; D84 | |||
| - | ĐGNL HCM ĐGNL SPHN | - |