Mã ngành, mã xét tuyển Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông – Đại Học Thái Nguyên 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông – Đại Học Thái Nguyên 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái Nguyên 2026
Tên trường: Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái Nguyên
Tên tiếng Anh: Thai Nguyen University Of Information And Communication Technology
Mã trường: DTC
Địa chỉ: Đường Z115, xã Quyết Thắng, tỉnh Thái Nguyên
Website: http://ictu.edu.vn
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7480202 | An ninh mạng | - | ĐT THPT | (TOáN; 2 MôN BấT Kì) |
| - | Học Bạ | (TOáN; 2 MôN BấT Kì) | |||
| - | V-SAT | A00; D01 | |||
| 2 | 7510302_V | Vi mạch bán dẫn | - | ĐT THPT | (TOáN; Lí; 1 MôN BấT Kì); HóA |
| - | Học Bạ | (TOáN; Lí; 1 MôN BấT Kì); HóA | |||
| - | V-SAT | A00 | |||
| 3 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | - | ĐT THPT | (TOáN; 2 MôN BấT Kì) |
| - | Học Bạ | (TOáN; 2 MôN BấT Kì) | |||
| - | V-SAT | A00; D01 | |||
| 4 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh truyền thông) | - | ĐT THPT | A01; B08; D01; D04; D07; D09; D10; D20; D25; D30; D35; D40; D84; D89; X25; X26; X27; X28; X37; X38; X39; X40 |
| - | Học Bạ | A01; B08; D01; D04; D07; D09; D10; D20; D25; D30; D35; D40; D84; D89; X25; X26; X27; X28; X37; X38; X39; X40 | |||
| - | V-SAT | D01 | |||
| 5 | 7220201_AT | Ngôn ngữ Anh (Song ngữ Anh – Trung) | - | ĐT THPT | A01; B08; D01; D04; D07; D09; D10; D20; D25; D30; D35; D40; D84; D89; X25; X26; X27; X28; X37; X38; X39; X40 |
| - | Học Bạ | A01; B08; D01; D04; D07; D09; D10; D20; D25; D30; D35; D40; D84; D89; X25; X26; X27; X28; X37; X38; X39; X40 | |||
| - | V-SAT | D01 | |||
| 6 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc (Tiếng Trung truyền thông) | - | ĐT THPT | A01; B08; D01; D04; D07; D09; D10; D20; D25; D30; D35; D40; D84; D89; X25; X26; X27; X28; X37; X38; X39; X40 |
| - | Học Bạ | A01; B08; D01; D04; D07; D09; D10; D20; D25; D30; D35; D40; D84; D89; X25; X26; X27; X28; X37; X38; X39; X40 | |||
| - | V-SAT | D01 | |||
| 7 | 7220204_KT | Ngôn ngữ Trung Quốc (Tiếng Trung Kỹ thuật công nghệ) | - | ĐT THPT | A01; B08; D01; D04; D07; D09; D10; D20; D25; D30; D35; D40; D84; D89; X25; X26; X27; X28; X37; X38; X39; X40 |
| - | Học Bạ | A01; B08; D01; D04; D07; D09; D10; D20; D25; D30; D35; D40; D84; D89; X25; X26; X27; X28; X37; X38; X39; X40 | |||
| - | V-SAT | D01 | |||
| 8 | 7320106 | Công nghệ truyền thông | - | ĐT THPT | (TOáN; 2 MôN BấT Kì) |
| - | Học Bạ | (TOáN; 2 MôN BấT Kì) | |||
| - | V-SAT | A00; D01 | |||
| 9 | 7310109_TCS | Tài chính số (Fintech) | - | ĐT THPT | (TOáN; 2 MôN BấT Kì) |
| - | Học Bạ | (TOáN; 2 MôN BấT Kì) | |||
| - | V-SAT | A00; D01 | |||
| 10 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | - | ĐT THPT | (TOáN; 2 MôN BấT Kì) |
| - | Học Bạ | (TOáN; 2 MôN BấT Kì) | |||
| - | V-SAT | A00; D01 | |||
| 11 | 7320104_NTS | Nghệ thuật số | - | ĐT THPT | (TOáN; 2 MôN BấT Kì) |
| - | Học Bạ | (TOáN; 2 MôN BấT Kì) | |||
| - | V-SAT | A00; D01 | |||
| 12 | 7340122_TD | Marketing số | - | ĐT THPT | (TOáN; 2 MôN BấT Kì) |
| - | Học Bạ | (TOáN; 2 MôN BấT Kì) | |||
| - | V-SAT | A00; D01 | |||
| 13 | 7340101 | Quản trị kinh doanh số | - | ĐT THPT | (TOáN; 2 MôN BấT Kì) |
| - | Học Bạ | (TOáN; 2 MôN BấT Kì) | |||
| - | V-SAT | A00; D01 | |||
| 14 | 7340405 | Quản lý logistics và chuỗi cung ứng | - | ĐT THPT | (TOáN; 2 MôN BấT Kì) |
| - | Học Bạ | (TOáN; 2 MôN BấT Kì) | |||
| - | V-SAT | A00; D01 | |||
| 15 | 7340122 | Thương mại điện tử | - | ĐT THPT | (TOáN; 2 MôN BấT Kì) |
| - | Học Bạ | (TOáN; 2 MôN BấT Kì) | |||
| - | V-SAT | A00; D01 | |||
| 16 | 7340406 | Quản trị văn phòng | - | ĐT THPT | (TOáN; 2 MôN BấT Kì) |
| - | Học Bạ | (TOáN; 2 MôN BấT Kì) | |||
| - | V-SAT | A00; D01 | |||
| 17 | 7480101 | Khoa học máy tính | - | ĐT THPT | (TOáN; 2 MôN BấT Kì) |
| - | Học Bạ | (TOáN; 2 MôN BấT Kì) | |||
| - | V-SAT | A00; D01 | |||
| 18 | 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | - | ĐT THPT | (TOáN; 2 MôN BấT Kì) |
| - | Học Bạ | (TOáN; 2 MôN BấT Kì) | |||
| - | V-SAT | A00; D01 | |||
| 19 | 7480103_KNU | Kỹ thuật phần mềm liên kết quốc tế - KNU | - | ĐT THPT | (TOáN; 2 MôN BấT Kì) |
| - | Học Bạ | (TOáN; 2 MôN BấT Kì) | |||
| - | V-SAT | A00; D01 | |||
| 20 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | - | ĐT THPT | (TOáN; 2 MôN BấT Kì) |
| - | Học Bạ | (TOáN; 2 MôN BấT Kì) | |||
| - | V-SAT | A00; D01 | |||
| 21 | 7480107_QT | Trí tuệ nhân tạo quốc tế (AI Global) | - | ĐT THPT | (TOáN; 2 MôN BấT Kì) |
| - | Học Bạ | (TOáN; 2 MôN BấT Kì) | |||
| - | V-SAT | A00; D01 | |||
| 22 | 7480108 | Kỹ thuật máy tính | - | ĐT THPT | (TOáN; 2 MôN BấT Kì) |
| - | Học Bạ | (TOáN; 2 MôN BấT Kì) | |||
| - | V-SAT | A00; D01 | |||
| 23 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | ĐT THPT | (TOáN; 2 MôN BấT Kì) |
| - | Học Bạ | (TOáN; 2 MôN BấT Kì) | |||
| - | V-SAT | A00; D01 | |||
| 24 | 7480201_ĐB | Công nghệ thông tin (Phân hiệu Điện Biên) | - | ĐT THPT | (TOáN; 2 MôN BấT Kì) |
| - | Học Bạ | (TOáN; 2 MôN BấT Kì) | |||
| - | V-SAT | (TOáN; 2 MôN BấT Kì) | |||
| 25 | 7480201_QT | Công nghệ thông tin quốc tế (IT Global) | - | ĐT THPT | (TOáN; 2 MôN BấT Kì) |
| - | Học Bạ | (TOáN; 2 MôN BấT Kì) | |||
| - | V-SAT | A00; D01 | |||
| 26 | 7480201_TD | Công nghệ thông tin trọng điểm (IT Core) | - | ĐT THPT | (TOáN; 2 MôN BấT Kì) |
| - | Học Bạ | (TOáN; 2 MôN BấT Kì) | |||
| - | V-SAT | A00; D01 | |||
| 27 | 7510205 | Công nghệ ô tô | - | ĐT THPT | (TOáN; 2 MôN BấT Kì) |
| - | Học Bạ | (TOáN; 2 MôN BấT Kì) | |||
| - | V-SAT | A00; D01 | |||
| 28 | 7510205_OT | Công nghệ ô tô điện (hợp tác Vinfast) | - | ĐT THPT | (TOáN; 2 MôN BấT Kì) |
| - | Học Bạ | (TOáN; 2 MôN BấT Kì) | |||
| - | V-SAT | A00; D01 | |||
| 29 | 7510302 | Điện tử - viễn thông | - | ĐT THPT | (TOáN; 2 MôN BấT Kì) |
| - | Học Bạ | (TOáN; 2 MôN BấT Kì) | |||
| - | V-SAT | A00; D01 | |||
| 30 | 7810301 | Quản lý thể thao số và E-Sports | - | ĐT THPT | (TOáN; 2 MôN BấT Kì) |
| - | Học Bạ | (TOáN; 2 MôN BấT Kì) | |||
| - | V-SAT | (TOáN; 2 MôN BấT Kì) | |||
| 31 | 7510301 | Kỹ thuật điện, điện tử | - | ĐT THPT | (TOáN; 2 MôN BấT Kì) |
| - | Học Bạ | (TOáN; 2 MôN BấT Kì) | |||
| - | V-SAT | A00; D01 | |||
| 32 | 7510303 | Tự động hóa | - | ĐT THPT | (TOáN; 2 MôN BấT Kì) |
| - | Học Bạ | (TOáN; 2 MôN BấT Kì) | |||
| - | V-SAT | A00; D01 | |||
| 33 | 7520119 | Cơ điện tử | - | ĐT THPT | (TOáN; 2 MôN BấT Kì) |
| - | Học Bạ | (TOáN; 2 MôN BấT Kì) | |||
| - | V-SAT | A00; D01 |
Các tin tuyển sinh khác
Trường Đại học Kinh tế & Quản trị kinh doanh - ĐH Thái Nguyên (DTE): Đề án tuyển sinh 2026 mới nhất
Trường Ngoại ngữ - Đại học Thái Nguyên (DTF): Đề án tuyển sinh 2026 mới nhất
Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên (DTK): Đề án tuyển sinh 2026 mới nhất