video.vietjack.com
Xin chào! Vào học
2.6 K lượt search
DTC

Mã ngành, mã xét tuyển Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông – Đại Học Thái Nguyên 2026

Mã trường: DTC 5.0 2.6 K lượt xem 4 tháng trước

Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông – Đại Học Thái Nguyên 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:

MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái Nguyên 2026

Tên trường: Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái Nguyên

Tên tiếng Anh: Thai Nguyen University Of Information And Communication Technology

Mã trường: DTC

Địa chỉ: Đường Z115, xã Quyết Thắng, tỉnh Thái Nguyên

Website: http://ictu.edu.vn

icon

Danh sách ngành đào tạo

STT Mã ngành Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức xét tuyển Tổ hợp môn
1 7480202 An ninh mạng - ĐT THPT (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- Học Bạ (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- V-SAT A00; D01
2 7510302_V Vi mạch bán dẫn - ĐT THPT (TOáN; Lí; 1 MôN BấT Kì); HóA
- Học Bạ (TOáN; Lí; 1 MôN BấT Kì); HóA
- V-SAT A00
3 7210403 Thiết kế đồ họa - ĐT THPT (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- Học Bạ (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- V-SAT A00; D01
4 7220201 Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh truyền thông) - ĐT THPT A01; B08; D01; D04; D07; D09; D10; D20; D25; D30; D35; D40; D84; D89; X25; X26; X27; X28; X37; X38; X39; X40
- Học Bạ A01; B08; D01; D04; D07; D09; D10; D20; D25; D30; D35; D40; D84; D89; X25; X26; X27; X28; X37; X38; X39; X40
- V-SAT D01
5 7220201_AT Ngôn ngữ Anh (Song ngữ Anh – Trung) - ĐT THPT A01; B08; D01; D04; D07; D09; D10; D20; D25; D30; D35; D40; D84; D89; X25; X26; X27; X28; X37; X38; X39; X40
- Học Bạ A01; B08; D01; D04; D07; D09; D10; D20; D25; D30; D35; D40; D84; D89; X25; X26; X27; X28; X37; X38; X39; X40
- V-SAT D01
6 7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc (Tiếng Trung truyền thông) - ĐT THPT A01; B08; D01; D04; D07; D09; D10; D20; D25; D30; D35; D40; D84; D89; X25; X26; X27; X28; X37; X38; X39; X40
- Học Bạ A01; B08; D01; D04; D07; D09; D10; D20; D25; D30; D35; D40; D84; D89; X25; X26; X27; X28; X37; X38; X39; X40
- V-SAT D01
7 7220204_KT Ngôn ngữ Trung Quốc (Tiếng Trung Kỹ thuật công nghệ) - ĐT THPT A01; B08; D01; D04; D07; D09; D10; D20; D25; D30; D35; D40; D84; D89; X25; X26; X27; X28; X37; X38; X39; X40
- Học Bạ A01; B08; D01; D04; D07; D09; D10; D20; D25; D30; D35; D40; D84; D89; X25; X26; X27; X28; X37; X38; X39; X40
- V-SAT D01
8 7320106 Công nghệ truyền thông - ĐT THPT (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- Học Bạ (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- V-SAT A00; D01
9 7310109_TCS Tài chính số (Fintech) - ĐT THPT (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- Học Bạ (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- V-SAT A00; D01
10 7320104 Truyền thông đa phương tiện - ĐT THPT (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- Học Bạ (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- V-SAT A00; D01
11 7320104_NTS Nghệ thuật số - ĐT THPT (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- Học Bạ (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- V-SAT A00; D01
12 7340122_TD Marketing số - ĐT THPT (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- Học Bạ (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- V-SAT A00; D01
13 7340101 Quản trị kinh doanh số - ĐT THPT (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- Học Bạ (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- V-SAT A00; D01
14 7340405 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng - ĐT THPT (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- Học Bạ (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- V-SAT A00; D01
15 7340122 Thương mại điện tử - ĐT THPT (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- Học Bạ (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- V-SAT A00; D01
16 7340406 Quản trị văn phòng - ĐT THPT (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- Học Bạ (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- V-SAT A00; D01
17 7480101 Khoa học máy tính - ĐT THPT (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- Học Bạ (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- V-SAT A00; D01
18 7480103 Kỹ thuật phần mềm - ĐT THPT (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- Học Bạ (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- V-SAT A00; D01
19 7480103_KNU Kỹ thuật phần mềm liên kết quốc tế - KNU - ĐT THPT (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- Học Bạ (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- V-SAT A00; D01
20 7480107 Trí tuệ nhân tạo - ĐT THPT (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- Học Bạ (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- V-SAT A00; D01
21 7480107_QT Trí tuệ nhân tạo quốc tế (AI Global) - ĐT THPT (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- Học Bạ (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- V-SAT A00; D01
22 7480108 Kỹ thuật máy tính - ĐT THPT (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- Học Bạ (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- V-SAT A00; D01
23 7480201 Công nghệ thông tin - ĐT THPT (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- Học Bạ (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- V-SAT A00; D01
24 7480201_ĐB Công nghệ thông tin (Phân hiệu Điện Biên) - ĐT THPT (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- Học Bạ (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- V-SAT (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
25 7480201_QT Công nghệ thông tin quốc tế (IT Global) - ĐT THPT (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- Học Bạ (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- V-SAT A00; D01
26 7480201_TD Công nghệ thông tin trọng điểm (IT Core) - ĐT THPT (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- Học Bạ (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- V-SAT A00; D01
27 7510205 Công nghệ ô tô - ĐT THPT (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- Học Bạ (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- V-SAT A00; D01
28 7510205_OT Công nghệ ô tô điện (hợp tác Vinfast) - ĐT THPT (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- Học Bạ (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- V-SAT A00; D01
29 7510302 Điện tử - viễn thông - ĐT THPT (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- Học Bạ (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- V-SAT A00; D01
30 7810301 Quản lý thể thao số và E-Sports - ĐT THPT (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- Học Bạ (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- V-SAT (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
31 7510301 Kỹ thuật điện, điện tử - ĐT THPT (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- Học Bạ (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- V-SAT A00; D01
32 7510303 Tự động hóa - ĐT THPT (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- Học Bạ (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- V-SAT A00; D01
33 7520119 Cơ điện tử - ĐT THPT (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- Học Bạ (TOáN; 2 MôN BấT Kì)
- V-SAT A00; D01
Lưu ý: Điểm chuẩn sẽ được công bố sau khi có kết quả tuyển sinh.