Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Văn Lang 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Văn Lang 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Văn Lang 2026
Tên trường: Đại học Văn Lang
Tên tiếng Anh: Van Lang University
Mã trường: DVL
Địa chỉ: 45 Nguyễn Khắc Nhu, P. Cô Giang, Q.1, Tp. HCM
Website: http://www.vanlanguni.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | - | ĐT THPT | B03; B08; A02; B00; C02; D07; A00 C01; A01 |
| - | Học Bạ | B03; B08; A02; B00; C02; D07; A00 C01; A01 | |||
| - | Kết Hợp | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | K00 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 2 | 7580101 | Kiến trúc | - | Kết Hợp | V00; V01; H02 |
| 3 | 7580108 | Thiết kế nội thất | - | Kết Hợp | H01; H04; H06; H07; H08 |
| 4 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | - | ĐT THPT | A00; A01; X06; X26; D01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; X06; X26; D01 | |||
| - | Kết Hợp | K00 | |||
| - | Kết Hợp | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 5 | 7580302 | Quản lý xây dựng | - | ĐT THPT | A00; A01; X06; X26; D01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; X06; X26; D01 | |||
| - | Kết Hợp | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | K00 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 6 | 7720201 | Dược học | - | ĐT THPT | A02; B00; B03; B08 |
| - | Học Bạ | A02; B00; B03; B08 | |||
| - | Kết Hợp | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | K00 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 7 | 7720301 | Điều dưỡng | - | ĐT THPT | A02; B00; B03; B08 |
| - | Học Bạ | A02; B00; B03; B08 | |||
| - | Kết Hợp | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | K00 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 8 | 7720501 | Răng - Hàm - Mặt | - | ĐT THPT | A02; B00; B03; B08 |
| - | Học Bạ | A02; B00; B03; B08 | |||
| - | Kết Hợp | K00 | |||
| - | Kết Hợp | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 9 | 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | - | ĐT THPT | A02; B00; B03; B08 |
| - | Học Bạ | A02; B00; B03; B08 | |||
| - | Kết Hợp | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | K00 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 10 | 7810101 | Du lịch | - | ĐT THPT | D01; D14; D15; D09; D10; X26 |
| - | Học Bạ | D01; D14; D15; D09; D10; X26 | |||
| - | Kết Hợp | K00 | |||
| - | Kết Hợp | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 11 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | - | ĐT THPT | D01; D14; D15; D09; D10; X26 |
| - | Học Bạ | D01; D14; D15; D09; D10; X26 | |||
| - | Kết Hợp | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | K00 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 12 | 7810201 | Quản trị khách sạn | - | ĐT THPT | D01; D14; D15; D09; D10; X26 |
| - | Học Bạ | D01; D14; D15; D09; D10; X26 | |||
| - | Kết Hợp | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | K00 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 13 | 7810202 | Quản trị nhà hàng và Dịch vụ ăn uống | - | ĐT THPT | D01; D14; D15; D09; D10; X26 |
| - | Học Bạ | D01; D14; D15; D09; D10; X26 | |||
| - | Kết Hợp | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | K00 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 14 | 7210409 | Thiết kế Mỹ thuật số | - | Kết Hợp | H01; H04; H06; H07; H08 |
| 15 | 7460108 | Khoa học dữ liệu | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; X06; D01; X26; X02 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; X06; D01; X26; X02 | |||
| - | Kết Hợp | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | K00 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 16 | 7210302 | Công nghệ điện ảnh, truyền hình | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; D01; C01; X78 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; D01; C01; X78 | |||
| - | Kết Hợp | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | K00 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 17 | 7320106 | Công nghệ truyền thông | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; D01; C01; X78 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; D01; C01; X78 | |||
| - | Kết Hợp | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | K00 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 18 | 7340205 | Công nghệ tài chính | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; X25; D10; D07 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; D01; X25; D10; D07 | |||
| - | Kết Hợp | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | K00 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 19 | 7480102 | Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; X06; D01; X26; X02 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; X06; D01; X26; X02 | |||
| - | Kết Hợp | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | K00 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 20 | 7480104 | Hệ thống thông tin | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; X06; D01; X26; X02 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; X06; D01; X26; X02 | |||
| - | Kết Hợp | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | K00 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 21 | 7520120 | Kỹ thuật hàng không | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; X26; D01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; X26; D01 | |||
| - | Kết Hợp | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | K00 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 22 | 7720101 | Y khoa | - | ĐT THPT | A02; B00; B03; B08 |
| - | Học Bạ | A02; B00; B03; B08 | |||
| - | Kết Hợp | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | K00 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 23 | 7210303 | Thiết kế âm thanh ánh sáng | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; D01; C01; X78 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; D01; C01; X78 | |||
| - | Kết Hợp | K00 | |||
| - | Kết Hợp | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 24 | 7320105 | Truyền thông đại chúng | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; D01; C01; X78 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; D01; C01; X78 | |||
| - | Kết Hợp | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | K00 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 25 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; X06; D01; X26; X02 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; X06; D01; X26; X02 | |||
| - | Kết Hợp | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | K00 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 26 | 7520118 | Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C01; X26; X02; X06 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C01; X26; X02; X06 | |||
| - | Kết Hợp | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | K00 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 27 | 7580205 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | - | ĐT THPT | A00; A01; X06; X26; D01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; X06; X26; D01 | |||
| - | Kết Hợp | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | K00 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 28 | 7850101 | Quản lý Tài nguyên & Môi trường | - | ĐT THPT | A00; A01; B00; D07 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B00; D07 | |||
| - | Kết Hợp | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | K00 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 29 | 7210205 | Thanh nhạc | - | Kết Hợp | S00 |
| 30 | 7210208 | Piano | - | Kết Hợp | N00 |
| 31 | 7210234 | Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình | - | Kết Hợp | S00 |
| 32 | 7210235 | Đạo diễn điện ảnh, truyền hình | - | Kết Hợp | S00 |
| 33 | 7210402 | Thiết kế công nghiệp | - | Kết Hợp | H01; H04; H06; H07; H08 |
| 34 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | - | Kết Hợp | H01; H04; H06; H07; H08 |
| 35 | 7210404 | Thiết kế thời trang | - | Kết Hợp | H01; H04; H06; H07; H08 |
| 36 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | ĐT THPT | D01; D14; X78; D15 |
| - | Học Bạ | D01; D14; X78; D15 | |||
| - | Kết Hợp | K00 | |||
| - | Kết Hợp | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 37 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | - | ĐT THPT | D01; D04; D14; X78; D15 |
| - | Học Bạ | D01; D04; D14; X78; D15 | |||
| - | Kết Hợp | K00 | |||
| - | Kết Hợp | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 38 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | - | ĐT THPT | D01; D14; D15; DD2; X78 |
| - | Học Bạ | D01; D14; D15; DD2; X78 | |||
| - | Kết Hợp | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | K00 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 39 | 7229030 | Văn học | - | ĐT THPT | D01; C03; C04; C00; D14; D15; X78 |
| - | Học Bạ | D01; C03; C04; C00; D14; D15; X78 | |||
| - | Kết Hợp | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | K00 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 40 | 7310106 | Kinh tế quốc tế | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; X25; D10; D07 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; D01; X25; D10; D07 | |||
| - | Kết Hợp | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | K00 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 41 | 7310401 | Tâm lý học | - | ĐT THPT | D01; B03; C02; B08 |
| - | Học Bạ | D01; B03; C02; B08 | |||
| - | Kết Hợp | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | K00 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 42 | 7310608 | Đông phương học | - | ĐT THPT | D01; C03; C04; C00; D14; D15; X78 |
| - | Học Bạ | D01; C03; C04; C00; D14; D15; X78 | |||
| - | Kết Hợp | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | K00 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 43 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; D01; C01; X78 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; D01; C01; X78 | |||
| - | Kết Hợp | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | K00 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 44 | 7320108 | Quan hệ công chúng | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; D01; C01; X78 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; D01; C01; X78 | |||
| - | Kết Hợp | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | K00 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 45 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; X25; D10; D07 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; D01; X25; D10; D07 | |||
| - | Kết Hợp | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | K00 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 46 | 7340115 | Marketing | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; X25; D10; D07 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; D01; X25; D10; D07 | |||
| - | Kết Hợp | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | K00 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 47 | 7340116 | Bất động sản | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; X25; D10; D07 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; D01; X25; D10; D07 | |||
| - | Kết Hợp | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | K00 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 48 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; X25; D10; D07 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; D01; X25; D10; D07 | |||
| - | Kết Hợp | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | K00 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 49 | 7340121 | Kinh doanh thương mại | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; X25; D10; D07 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; D01; X25; D10; D07 | |||
| - | Kết Hợp | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | K00 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 50 | 7340122 | Thương mại điện tử | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; X25; D10; D07 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; D01; X25; D10; D07 | |||
| - | Kết Hợp | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | K00 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 51 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; X25; D10; D07 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; D01; X25; D10; D07 | |||
| - | Kết Hợp | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | K00 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 52 | 7340301 | Kế toán | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; X25; D10; D07 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; D01; X25; D10; D07 | |||
| - | Kết Hợp | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | K00 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 53 | 7380101 | Luật | - | ĐT THPT | D01; D09; D10; X25; D14; D15; C00 |
| - | Học Bạ | D01; D09; D10; X25; D14; D15; C00 | |||
| - | Kết Hợp | K00 | |||
| - | Kết Hợp | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 54 | 7380107 | Luật kinh tế | - | ĐT THPT | D01; D09; D10; X25; D14; D15; C00 |
| - | Học Bạ | D01; D09; D10; X25; D14; D15; C00 | |||
| - | Kết Hợp | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | K00 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 55 | 7420201 | Công nghệ sinh học | - | ĐT THPT | B03; B08; A02; B00; C02; D07; A00; C01; A01 |
| - | Học Bạ | B03; B08; A02; B00; C02; D07; A00; C01; A01 | |||
| - | Kết Hợp | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | K00 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 56 | 7420207 | Công nghệ thẩm mỹ | - | ĐT THPT | B03; C01; B08; A02; B00; C02; D07; A00; A01 |
| - | Học Bạ | B03; C01; B08; A02; B00; C02; D07; A00; A01 | |||
| - | Kết Hợp | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | K00 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 57 | 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; X06; D01; X26; X02 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; X06; D01; X26; X02 | |||
| - | Kết Hợp | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | K00 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 58 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; X06; D01; X26; X02 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; X06; D01; X26; X02 | |||
| - | Kết Hợp | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | K00 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 59 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; X26; D01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; X26; D01 | |||
| - | Kết Hợp | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | K00 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 60 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; X26; D01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; X26; D01 | |||
| - | Kết Hợp | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | K00 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 61 | 7510406 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | - | ĐT THPT | A00; A01; B00; D07; D01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B00; D07; D01 | |||
| - | Kết Hợp | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | K00 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 62 | 7510605 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C01; X26; X02; X06 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C01; X26; X02; X06 | |||
| - | Kết Hợp | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | K00 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 63 | 7520114 | Kỹ thuật cơ điện tử | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; X26; D01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; X26; D01 | |||
| - | Kết Hợp | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | K00 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 64 | 7520115 | Kỹ thuật nhiệt | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; X26; D01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; X26; D01 | |||
| - | Kết Hợp | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | K00 | |||
| - | Kết Hợp | - |