video.vietjack.com
Xin chào! Vào học
2.7 K lượt search
DVL

Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Văn Lang 2026

Mã trường: DVL 5.0 2.7 K lượt xem 5 ngày trước

Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Văn Lang 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:

MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Văn Lang 2026

Tên trường: Đại học Văn Lang

Tên tiếng Anh: Van Lang University

Mã trường: DVL

Địa chỉ: 45 Nguyễn Khắc Nhu, P. Cô Giang, Q.1, Tp. HCM

Website: http://www.vanlanguni.edu.vn/

icon

Danh sách ngành đào tạo

STT Mã ngành Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức xét tuyển Tổ hợp môn
1 7540101 Công nghệ thực phẩm - ĐT THPT B03; B08; A02; B00; C02; D07; A00 C01; A01
- Học Bạ B03; B08; A02; B00; C02; D07; A00 C01; A01
- Kết Hợp Q00
- Kết Hợp K00
- Kết Hợp -
2 7580101 Kiến trúc - Kết Hợp V00; V01; H02
3 7580108 Thiết kế nội thất - Kết Hợp H01; H04; H06; H07; H08
4 7580201 Kỹ thuật xây dựng - ĐT THPT A00; A01; X06; X26; D01
- Học Bạ A00; A01; X06; X26; D01
- Kết Hợp K00
- Kết Hợp Q00
- Kết Hợp -
5 7580302 Quản lý xây dựng - ĐT THPT A00; A01; X06; X26; D01
- Học Bạ A00; A01; X06; X26; D01
- Kết Hợp Q00
- Kết Hợp K00
- Kết Hợp -
6 7720201 Dược học - ĐT THPT A02; B00; B03; B08
- Học Bạ A02; B00; B03; B08
- Kết Hợp Q00
- Kết Hợp K00
- Kết Hợp -
7 7720301 Điều dưỡng - ĐT THPT A02; B00; B03; B08
- Học Bạ A02; B00; B03; B08
- Kết Hợp Q00
- Kết Hợp K00
- Kết Hợp -
8 7720501 Răng - Hàm - Mặt - ĐT THPT A02; B00; B03; B08
- Học Bạ A02; B00; B03; B08
- Kết Hợp K00
- Kết Hợp Q00
- Kết Hợp -
9 7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học - ĐT THPT A02; B00; B03; B08
- Học Bạ A02; B00; B03; B08
- Kết Hợp Q00
- Kết Hợp K00
- Kết Hợp -
10 7810101 Du lịch - ĐT THPT D01; D14; D15; D09; D10; X26
- Học Bạ D01; D14; D15; D09; D10; X26
- Kết Hợp K00
- Kết Hợp Q00
- Kết Hợp -
11 7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - ĐT THPT D01; D14; D15; D09; D10; X26
- Học Bạ D01; D14; D15; D09; D10; X26
- Kết Hợp Q00
- Kết Hợp K00
- Kết Hợp -
12 7810201 Quản trị khách sạn - ĐT THPT D01; D14; D15; D09; D10; X26
- Học Bạ D01; D14; D15; D09; D10; X26
- Kết Hợp Q00
- Kết Hợp K00
- Kết Hợp -
13 7810202 Quản trị nhà hàng và Dịch vụ ăn uống - ĐT THPT D01; D14; D15; D09; D10; X26
- Học Bạ D01; D14; D15; D09; D10; X26
- Kết Hợp Q00
- Kết Hợp K00
- Kết Hợp -
14 7210409 Thiết kế Mỹ thuật số - Kết Hợp H01; H04; H06; H07; H08
15 7460108 Khoa học dữ liệu - ĐT THPT A00; A01; C01; X06; D01; X26; X02
- Học Bạ A00; A01; C01; X06; D01; X26; X02
- Kết Hợp Q00
- Kết Hợp K00
- Kết Hợp -
16 7210302 Công nghệ điện ảnh, truyền hình - ĐT THPT A00; A01; C00; D01; C01; X78
- Học Bạ A00; A01; C00; D01; C01; X78
- Kết Hợp Q00
- Kết Hợp K00
- Kết Hợp -
17 7320106 Công nghệ truyền thông - ĐT THPT A00; A01; C00; D01; C01; X78
- Học Bạ A00; A01; C00; D01; C01; X78
- Kết Hợp Q00
- Kết Hợp K00
- Kết Hợp -
18 7340205 Công nghệ tài chính - ĐT THPT A00; A01; C01; D01; X25; D10; D07
- Học Bạ A00; A01; C01; D01; X25; D10; D07
- Kết Hợp Q00
- Kết Hợp K00
- Kết Hợp -
19 7480102 Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu - ĐT THPT A00; A01; C01; X06; D01; X26; X02
- Học Bạ A00; A01; C01; X06; D01; X26; X02
- Kết Hợp Q00
- Kết Hợp K00
- Kết Hợp -
20 7480104 Hệ thống thông tin - ĐT THPT A00; A01; C01; X06; D01; X26; X02
- Học Bạ A00; A01; C01; X06; D01; X26; X02
- Kết Hợp Q00
- Kết Hợp K00
- Kết Hợp -
21 7520120 Kỹ thuật hàng không - ĐT THPT A00; A01; C01; X26; D01
- Học Bạ A00; A01; C01; X26; D01
- Kết Hợp Q00
- Kết Hợp K00
- Kết Hợp -
22 7720101 Y khoa - ĐT THPT A02; B00; B03; B08
- Học Bạ A02; B00; B03; B08
- Kết Hợp Q00
- Kết Hợp K00
- Kết Hợp -
23 7210303 Thiết kế âm thanh ánh sáng - ĐT THPT A00; A01; C00; D01; C01; X78
- Học Bạ A00; A01; C00; D01; C01; X78
- Kết Hợp K00
- Kết Hợp Q00
- Kết Hợp -
24 7320105 Truyền thông đại chúng - ĐT THPT A00; A01; C00; D01; C01; X78
- Học Bạ A00; A01; C00; D01; C01; X78
- Kết Hợp Q00
- Kết Hợp K00
- Kết Hợp -
25 7480107 Trí tuệ nhân tạo - ĐT THPT A00; A01; C01; X06; D01; X26; X02
- Học Bạ A00; A01; C01; X06; D01; X26; X02
- Kết Hợp Q00
- Kết Hợp K00
- Kết Hợp -
26 7520118 Kỹ thuật hệ thống công nghiệp - ĐT THPT A00; A01; D01; C01; X26; X02; X06
- Học Bạ A00; A01; D01; C01; X26; X02; X06
- Kết Hợp Q00
- Kết Hợp K00
- Kết Hợp -
27 7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông - ĐT THPT A00; A01; X06; X26; D01
- Học Bạ A00; A01; X06; X26; D01
- Kết Hợp Q00
- Kết Hợp K00
- Kết Hợp -
28 7850101 Quản lý Tài nguyên & Môi trường - ĐT THPT A00; A01; B00; D07
- Học Bạ A00; A01; B00; D07
- Kết Hợp Q00
- Kết Hợp K00
- Kết Hợp -
29 7210205 Thanh nhạc - Kết Hợp S00
30 7210208 Piano - Kết Hợp N00
31 7210234 Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình - Kết Hợp S00
32 7210235 Đạo diễn điện ảnh, truyền hình - Kết Hợp S00
33 7210402 Thiết kế công nghiệp - Kết Hợp H01; H04; H06; H07; H08
34 7210403 Thiết kế đồ họa - Kết Hợp H01; H04; H06; H07; H08
35 7210404 Thiết kế thời trang - Kết Hợp H01; H04; H06; H07; H08
36 7220201 Ngôn ngữ Anh - ĐT THPT D01; D14; X78; D15
- Học Bạ D01; D14; X78; D15
- Kết Hợp K00
- Kết Hợp Q00
- Kết Hợp -
37 7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc - ĐT THPT D01; D04; D14; X78; D15
- Học Bạ D01; D04; D14; X78; D15
- Kết Hợp K00
- Kết Hợp Q00
- Kết Hợp -
38 7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc - ĐT THPT D01; D14; D15; DD2; X78
- Học Bạ D01; D14; D15; DD2; X78
- Kết Hợp Q00
- Kết Hợp K00
- Kết Hợp -
39 7229030 Văn học - ĐT THPT D01; C03; C04; C00; D14; D15; X78
- Học Bạ D01; C03; C04; C00; D14; D15; X78
- Kết Hợp Q00
- Kết Hợp K00
- Kết Hợp -
40 7310106 Kinh tế quốc tế - ĐT THPT A00; A01; C01; D01; X25; D10; D07
- Học Bạ A00; A01; C01; D01; X25; D10; D07
- Kết Hợp Q00
- Kết Hợp K00
- Kết Hợp -
41 7310401 Tâm lý học - ĐT THPT D01; B03; C02; B08
- Học Bạ D01; B03; C02; B08
- Kết Hợp Q00
- Kết Hợp K00
- Kết Hợp -
42 7310608 Đông phương học - ĐT THPT D01; C03; C04; C00; D14; D15; X78
- Học Bạ D01; C03; C04; C00; D14; D15; X78
- Kết Hợp Q00
- Kết Hợp K00
- Kết Hợp -
43 7320104 Truyền thông đa phương tiện - ĐT THPT A00; A01; C00; D01; C01; X78
- Học Bạ A00; A01; C00; D01; C01; X78
- Kết Hợp Q00
- Kết Hợp K00
- Kết Hợp -
44 7320108 Quan hệ công chúng - ĐT THPT A00; A01; C00; D01; C01; X78
- Học Bạ A00; A01; C00; D01; C01; X78
- Kết Hợp Q00
- Kết Hợp K00
- Kết Hợp -
45 7340101 Quản trị kinh doanh - ĐT THPT A00; A01; C01; D01; X25; D10; D07
- Học Bạ A00; A01; C01; D01; X25; D10; D07
- Kết Hợp Q00
- Kết Hợp K00
- Kết Hợp -
46 7340115 Marketing - ĐT THPT A00; A01; C01; D01; X25; D10; D07
- Học Bạ A00; A01; C01; D01; X25; D10; D07
- Kết Hợp Q00
- Kết Hợp K00
- Kết Hợp -
47 7340116 Bất động sản - ĐT THPT A00; A01; C01; D01; X25; D10; D07
- Học Bạ A00; A01; C01; D01; X25; D10; D07
- Kết Hợp Q00
- Kết Hợp K00
- Kết Hợp -
48 7340120 Kinh doanh quốc tế - ĐT THPT A00; A01; C01; D01; X25; D10; D07
- Học Bạ A00; A01; C01; D01; X25; D10; D07
- Kết Hợp Q00
- Kết Hợp K00
- Kết Hợp -
49 7340121 Kinh doanh thương mại - ĐT THPT A00; A01; C01; D01; X25; D10; D07
- Học Bạ A00; A01; C01; D01; X25; D10; D07
- Kết Hợp Q00
- Kết Hợp K00
- Kết Hợp -
50 7340122 Thương mại điện tử - ĐT THPT A00; A01; C01; D01; X25; D10; D07
- Học Bạ A00; A01; C01; D01; X25; D10; D07
- Kết Hợp Q00
- Kết Hợp K00
- Kết Hợp -
51 7340201 Tài chính - Ngân hàng - ĐT THPT A00; A01; C01; D01; X25; D10; D07
- Học Bạ A00; A01; C01; D01; X25; D10; D07
- Kết Hợp Q00
- Kết Hợp K00
- Kết Hợp -
52 7340301 Kế toán - ĐT THPT A00; A01; C01; D01; X25; D10; D07
- Học Bạ A00; A01; C01; D01; X25; D10; D07
- Kết Hợp Q00
- Kết Hợp K00
- Kết Hợp -
53 7380101 Luật - ĐT THPT D01; D09; D10; X25; D14; D15; C00
- Học Bạ D01; D09; D10; X25; D14; D15; C00
- Kết Hợp K00
- Kết Hợp Q00
- Kết Hợp -
54 7380107 Luật kinh tế - ĐT THPT D01; D09; D10; X25; D14; D15; C00
- Học Bạ D01; D09; D10; X25; D14; D15; C00
- Kết Hợp Q00
- Kết Hợp K00
- Kết Hợp -
55 7420201 Công nghệ sinh học - ĐT THPT B03; B08; A02; B00; C02; D07; A00; C01; A01
- Học Bạ B03; B08; A02; B00; C02; D07; A00; C01; A01
- Kết Hợp Q00
- Kết Hợp K00
- Kết Hợp -
56 7420207 Công nghệ thẩm mỹ - ĐT THPT B03; C01; B08; A02; B00; C02; D07; A00; A01
- Học Bạ B03; C01; B08; A02; B00; C02; D07; A00; A01
- Kết Hợp Q00
- Kết Hợp K00
- Kết Hợp -
57 7480103 Kỹ thuật phần mềm - ĐT THPT A00; A01; C01; X06; D01; X26; X02
- Học Bạ A00; A01; C01; X06; D01; X26; X02
- Kết Hợp Q00
- Kết Hợp K00
- Kết Hợp -
58 7480201 Công nghệ thông tin - ĐT THPT A00; A01; C01; X06; D01; X26; X02
- Học Bạ A00; A01; C01; X06; D01; X26; X02
- Kết Hợp Q00
- Kết Hợp K00
- Kết Hợp -
59 7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô - ĐT THPT A00; A01; C01; X26; D01
- Học Bạ A00; A01; C01; X26; D01
- Kết Hợp Q00
- Kết Hợp K00
- Kết Hợp -
60 7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử - ĐT THPT A00; A01; C01; X26; D01
- Học Bạ A00; A01; C01; X26; D01
- Kết Hợp Q00
- Kết Hợp K00
- Kết Hợp -
61 7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường - ĐT THPT A00; A01; B00; D07; D01
- Học Bạ A00; A01; B00; D07; D01
- Kết Hợp Q00
- Kết Hợp K00
- Kết Hợp -
62 7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - ĐT THPT A00; A01; D01; C01; X26; X02; X06
- Học Bạ A00; A01; D01; C01; X26; X02; X06
- Kết Hợp Q00
- Kết Hợp K00
- Kết Hợp -
63 7520114 Kỹ thuật cơ điện tử - ĐT THPT A00; A01; C01; X26; D01
- Học Bạ A00; A01; C01; X26; D01
- Kết Hợp Q00
- Kết Hợp K00
- Kết Hợp -
64 7520115 Kỹ thuật nhiệt - ĐT THPT A00; A01; C01; X26; D01
- Học Bạ A00; A01; C01; X26; D01
- Kết Hợp Q00
- Kết Hợp K00
- Kết Hợp -
Lưu ý: Điểm chuẩn sẽ được công bố sau khi có kết quả tuyển sinh.