Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Hòa Bình 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Hòa Bình 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Hòa Bình 2026
Tên trường: Đại học Hòa Bình
Tên tiếng Anh: Hoa Binh University
Mã trường: ETU
Địa chỉ: Số 8, phố Bùi Xuân Phái, phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội.
Website: http://daihochoabinh.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7520130 | Kỹ thuật ô tô | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; A0C; A0T |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; A0C; A0T | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07; C01; A0C; A0T | |||
| 2 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | - | ĐT THPT | D04; D30; D01; D14; C00; D15; D10 |
| - | Học Bạ | D04; D30; D01; D14; C00; D15; D10 | |||
| - | Kết Hợp | D04; D30; D01; D14; C00; D15; D10 | |||
| 3 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | - | ĐT THPT | C00; D01; C04; C01; C14; TH9; D14 |
| - | Học Bạ | C00; D01; C04; C01; C14; TH9; D14 | |||
| - | Kết Hợp | C00; D01; C04; C01; C14; TH9; D14 | |||
| 4 | 7720101 | Y khoa | - | ĐT THPT | B00; A02; B03; B08; A00 |
| - | Học Bạ | B00; A02; B03; B08; A00 | |||
| - | Kết Hợp | B00; A02; B03; B08; A00 | |||
| 5 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | - | Kết Hợp | V00; V01; H01; H07; A0T |
| 6 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | ĐT THPT | D01; D07; D08; D14; D15; A01 |
| - | Học Bạ | D01; D07; D08; D14; D15; A01 | |||
| - | Kết Hợp | D01; D07; D08; D14; D15; A01 | |||
| 7 | 7320108 | Quan hệ công chúng | - | ĐT THPT | C00; D01; C04; C01; C14; TH9; D14 |
| - | Học Bạ | C00; D01; C04; C01; C14; TH9; D14 | |||
| - | Kết Hợp | C00; D01; C04; C01; C14; TH9; D14 | |||
| 8 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; A10; C01; A0T; C04; C14 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; A10; C01; A0T; C04; C14 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; A10; C01; A0T; C04; C14 | |||
| 9 | 7340122 | Thương mại điện tử | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; A10; C01; A0T; C04; C14 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; A10; C01; A0T; C04; C14 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; A10; C01; A0T; C04; C14 | |||
| 10 | 7340201 | Tài chính Ngân hàng | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; A10; C01; C04; C14 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; A10; C01; C04; C14 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; A10; C01; C04; C14 | |||
| 11 | 7340301 | Kế toán | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; A10; C01; C04; C14 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; A10; C01; C04; C14 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; A10; C01; C04; C14 | |||
| 12 | 7380107 | Luật kinh tế | - | ĐT THPT | C00; D01; C19; D14; C01 |
| - | Học Bạ | C00; D01; C19; D14; C01 | |||
| - | Kết Hợp | C00; D01; C19; D14; C01 | |||
| 13 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; A0T |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; A0T | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07; C01; A0T | |||
| 14 | 7510605 | Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; A10; C01; A0T; A0C; C04; C14 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; A10; C01; A0T; A0C; C04; C14 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; A10; C01; A0T; A0C; C04; C14 | |||
| 15 | 7580108 | Thiết kế nội thất | - | Kết Hợp | V00; V01; H01; H07; A0T |
| 16 | 7720115 | Y học Cổ truyền | - | ĐT THPT | B00; A02; B03; B08; A00 |
| - | Học Bạ | B00; A02; B03; B08; A00 | |||
| - | Kết Hợp | B00; A02; B03; B08; A00 | |||
| 17 | 7720201 | Dược học | - | ĐT THPT | A00; B00; C02; D07; A11; A02; B03; B08 |
| - | Học Bạ | A00; B00; C02; D07; A11; A02; B03; B08 | |||
| - | Kết Hợp | A00; B00; C02; D07; A11; A02; B03; B08 | |||
| 18 | 7720301 | Điều dưỡng | - | ĐT THPT | B00; A02; B03; B08; C02; A00 |
| - | Học Bạ | B00; A02; B03; B08; C02; A00 | |||
| - | Kết Hợp | B00; A02; B03; B08; C02; A00 | |||
| 19 | 7810103 | Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | - | ĐT THPT | C00; D01; D15; C04; A10; D14 |
| - | Học Bạ | C00; D01; D15; C04; A10; D14 | |||
| - | Kết Hợp | C00; D01; D15; C04; A10; D14 | |||
| 20 | 7810201 | Quản trị khách sạn | - | ĐT THPT | C00; D01; D15; C04; A10; D14 |
| - | Học Bạ | C00; D01; D15; C04; A10; D14 | |||
| - | Kết Hợp | C00; D01; D15; C04; A10; D14 | |||
| 21 | 7480203 | Công nghệ đa phương tiện | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; A10; C01; A0T |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; A10; C01; A0T | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; A10; C01; A0T |