Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Xây Dựng Miền Tây 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Xây Dựng Miền Tây 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Xây dựng Miền Tây 2026
Tên trường: Đại học Xây dựng Miền Tây
Tên tiếng Anh: Mien Tay Construction University
Mã trường: MTU
Địa chỉ: Số 20B Phó Cơ Điều, Phường 3, TP. Vĩnh Long, Tỉnh Vĩnh Long
Website: http://www.mtu.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7340301 | Nhóm ngành Kế toán | - | ĐT THPT | A00; A01; A03; A04; A05; A06; C03; D01; X05; X09 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A03; A04; A05; A06; C03; D01; X05; X09 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; A03; A04; A05; A06; C03; D01 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 2 | 7480103 | Nhóm ngành Kỹ thuật phần mềm | - | ĐT THPT | A00; A02; A03; A05; B00; C01; D01; X06; X10; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A02; A03; A05; B00; C01; D01; X06; X10; X26 | |||
| - | V-SAT | A00; A02; A03; A05; B00; C01; D01 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 3 | 7510205 | Nhóm ngành Công nghệ Kỹ thuật ô tô | - | ĐT THPT | A00; A02; A03; A05; B00; C01; X05; X07; X09; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A02; A03; A05; B00; C01; X05; X07; X09; X26 | |||
| - | V-SAT | A00; A02; A03; A05; B00; C01 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 4 | 7520320 | Nhóm ngành Kỹ thuật môi trường | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; A04; A05; A06; B00; C01; X05; X09 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; A04; A05; A06; B00; C01; X05; X09 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; A02; A04; A05; A06; B00; C01 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 5 | 7580101 | Nhóm ngành Kiến trúc | - | ĐT THPT | A00; A01; A03; A04; A06; A07; C01; C03; D01; X05 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A03; A04; A06; A07; C01; C03; D01; X05 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; A03; A04; A06; A07; C01; C03; D01 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 6 | 7580106 | Nhóm ngành Quản lý đô thị và công trình | - | ĐT THPT | A00; A01; A03; A04; A06; A07; C01; C03; D01; X05 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A03; A04; A06; A07; C01; C03; D01; X05 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; A03; A04; A06; A07; C01; C03; D01 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 7 | 7580201 | Nhóm ngành Kỹ thuật xây dựng | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; A03; A06; B00; C01; D01; X05; X09 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; A03; A06; B00; C01; D01; X05; X09 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; A02; A03; A06; B00; C01; D01 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 8 | 7580205 | Nhóm ngành Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; A03; A06; B00; C01; D01; X05; X09 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; A03; A06; B00; C01; D01; X05; X09 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; A02; A03; A06; B00; C01; D01 | |||
| - | ĐGNL HCM | - |