Mã ngành, mã xét tuyển Học Viện Ngân Hàng 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Học Viện Ngân Hàng 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Học viện Ngân hàng 2026
Tên trường: Học viện Ngân hàng
Tên tiếng Anh: Banking Academy
Mã trường: NHH
Địa chỉ: Số 12, đường Chùa Bộc, phường Kim Liên, Hà Nội
Website: http://hvnh.edu.vn
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ACT01 | Chất lượng cao Kế toán | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D09 |
| - | Học Bạ | A01; D01; D07; D09 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 2 | ACT02 | Kế toán | - | ĐT THPT | A01; D01; D07 |
| - | ĐT THPT | A00 | |||
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 3 | ACT03 | Kế toán (Liên kết ĐH Sunderland, Anh. Cấp song bằng) | - | ĐT THPT | A01; D01; D07 |
| - | ĐT THPT | A00 | |||
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 4 | ACT04 | Kiểm toán | - | ĐT THPT | A01; D01; D07 |
| - | ĐT THPT | A00 | |||
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 5 | ACT05 | Chất lượng cao Kiểm toán | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D09 |
| - | Học Bạ | A01; D01; D07; D09 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 6 | ACT06 | Kế toán (Định hướng Nhật bản). Học viện Ngân hàng cấp bằng | - | ĐT THPT | A01; D01; D07 |
| - | ĐT THPT | A00 | |||
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 7 | BANK01 | Chất lượng cao Ngân hàng | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D09 |
| - | Học Bạ | A01; D01; D07; D09 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 8 | BANK02 | Ngân hàng | - | ĐT THPT | A01; D01; D07 |
| - | ĐT THPT | A00 | |||
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 9 | BANK03 | Ngân hàng số | - | ĐT THPT | A01; D01; D07 |
| - | ĐT THPT | A00 | |||
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 10 | BANK04 | Tài chính-Ngân hàng (Liên kết ĐH Sunderland, Anh Quốc. Cấp song bằng) | - | ĐT THPT | A01; D01; D07 |
| - | ĐT THPT | A00 | |||
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 11 | BANK06 | Chất lượng cao Ngân hàng và Tài chính quốc tế | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D09 |
| - | Học Bạ | A01; D01; D07; D09 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 12 | BANK07 | Chất lượng cao Ngân hàng trung ương và chính sách công | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D09 |
| - | Học Bạ | A01; D01; D07; D09 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 13 | BANK08 | Ngân hàng Tài chính - Đại học West of England (UWE), Anh (Cấp song bằng) | - | ĐT THPT | A01; D01; D07 |
| - | ĐT THPT | A00 | |||
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 14 | BUS01 | Chất lượng cao Quản trị kinh doanh | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D09 |
| - | Học Bạ | A01; D01; D07; D09 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 15 | BUS02 | Quản trị kinh doanh | - | ĐT THPT | A01; D01; D07 |
| - | ĐT THPT | A00 | |||
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 16 | BUS03 | Quản trị du lịch | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D09 |
| - | Học Bạ | A01; D01; D07; D09 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 17 | BUS04 | Quản trị kinh doanh (Liên kết với ĐH CityU, Hoa kỳ. Cấp song bằng) | - | ĐT THPT | A01; D01; D07 |
| - | ĐT THPT | A00 | |||
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 18 | BUS06 | Chất lượng cao Marketing số | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D09 |
| - | Học Bạ | A01; D01; D07; D09 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 19 | BUS07 | Marketing | - | ĐT THPT | A01; D01; D07 |
| - | ĐT THPT | A00 | |||
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 20 | BUS08 | Chất lượng cao Quản trị nhân lực | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D09 |
| - | Học Bạ | A01; D01; D07; D09 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 21 | BUS09 | Chất lượng cao Kinh doanh số | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D09 |
| - | Học Bạ | A01; D01; D07; D09 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 22 | BUS10 | Quản trị kinh doanh, Hàng hải & Logistics - Đại học Genoa, CH Ý (Cấp song bằng) | - | ĐT THPT | A01; D01; D07 |
| - | ĐT THPT | A00 | |||
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 23 | BUS11 | Marketing - Đại học West of England (UWE), Anh (Cấp song bằng) | - | ĐT THPT | A01; D01; D07 |
| - | ĐT THPT | A00 | |||
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 24 | DS01 | Khoa học dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh | - | ĐT THPT | A01; D01; D07 |
| - | ĐT THPT | A00 | |||
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 25 | ECON01 | Kinh tế đầu tư | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D09 |
| - | Học Bạ | A01; D01; D07; D09 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 26 | ECON02 | Chất lượng cao Kinh tế đầu tư | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D09 |
| - | Học Bạ | A01; D01; D07; D09 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 27 | ECON03 | Kinh tế quốc tế | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D09 |
| - | Học Bạ | A01; D01; D07; D09 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 28 | FIN01 | Chất lượng cao Tài chính | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D09 |
| - | Học Bạ | A01; D01; D07; D09 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 29 | FIN02 | Tài chính | - | ĐT THPT | A01; D01; D07 |
| - | ĐT THPT | A00 | |||
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 30 | FIN04 | Chất lượng cao Hoạch định và tư vấn tài chính | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D09 |
| - | Học Bạ | A01; D01; D07; D09 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 31 | FIN05 | Công nghệ tài chính | - | ĐT THPT | A01; D01; D07 |
| - | ĐT THPT | A00 | |||
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 32 | FL01 | Ngôn ngữ Anh Tài chính – Ngân hàng | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D09 |
| - | Học Bạ | A01; D01; D07; D09 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 33 | FL02 | Chất lượng cao Ngôn ngữ Anh Tài chính – Ngân hàng | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D09 |
| - | Học Bạ | A01; D01; D07; D09 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 34 | IB01 | Kinh doanh quốc tế | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D09 |
| - | Học Bạ | A01; D01; D07; D09 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 35 | IB02 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D09 |
| - | Học Bạ | A01; D01; D07; D09 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 36 | IB04 | Chất lượng cao Kinh doanh quốc tế | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D09 |
| - | Học Bạ | A01; D01; D07; D09 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 37 | IB05 | Chất lượng cao Thương mại điện tử | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D09 |
| - | Học Bạ | A01; D01; D07; D09 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 38 | IB06 | Chất lượng cao Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D09 |
| - | Học Bạ | A01; D01; D07; D09 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 39 | IB07 | Quản trị kinh doanh quốc tế - Đại học West of England (UWE), Anh (Cấp song bằng) | - | ĐT THPT | A01; D01; D07 |
| - | ĐT THPT | A00 | |||
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 40 | IT01 | Công nghệ thông tin | - | ĐT THPT | A01; D01; D07 |
| - | ĐT THPT | A00 | |||
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 41 | LAW01 | Luật kinh tế | - | ĐT THPT | D01; D14 |
| - | ĐT THPT | C00; C03 | |||
| - | Học Bạ | C00; C03; D01; D14 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 42 | LAW03 | Chất lượng cao Luật Kinh tế | - | ĐT THPT | D01; D14 |
| - | ĐT THPT | C00; C03 | |||
| - | Học Bạ | C00; C03; D01; D14 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 43 | LAW04 | Luật học | - | ĐT THPT | D01; D14 |
| - | ĐT THPT | C00; C03 | |||
| - | Học Bạ | C00; C03; D01; D14 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 44 | MIS01 | Hệ thống thông tin quản lý | - | ĐT THPT | A01; D01; D07 |
| - | ĐT THPT | A00 | |||
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 45 | MIS02 | Chất lượng cao Hệ thống thông tin quản lý | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D09 |
| - | Học Bạ | A01; D01; D07; D09 | |||
| - | Kết Hợp | - |