Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Ngân Hàng TPHCM 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Ngân Hàng TPHCM 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Ngân hàng TP. HCM 2026
Tên trường: Đại học Ngân hàng TP. HCM
Tên tiếng Anh: Banking University of Ho Chi Minh City
Mã trường: NHS
Địa chỉ: 36 Tôn Thất Đạm, Quận 1, TP.Hồ Chí Minh
Website: http://buh.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D09; D10 |
| - | V-SAT | D01; D07; D09; D10 | |||
| 2 | 7310106 | Kinh tế quốc tế | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26 |
| - | V-SAT | D01; D07; D09; D10 | |||
| 3 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26 |
| - | V-SAT | A00; A01; A04; A05 | |||
| 4 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26 |
| - | V-SAT | A00; A01; A04; A05 | |||
| 5 | 7340301 | Kế toán | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26 |
| - | V-SAT | A00; A01; A04; A05 | |||
| 6 | 7340405 | Hệ thống thông tin quản lý | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26 |
| - | V-SAT | A00; A01; A04; A05 | |||
| 7 | 7380107 | Luật kinh tế | - | ĐT THPT | A01; A03; D07; D09 |
| - | V-SAT | A01; A03; D07; D09 | |||
| 8 | 7340115 | Marketing | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26 |
| - | V-SAT | A00; A01; D09; D10 | |||
| 9 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26 |
| - | V-SAT | D01; D07; D09; D10 | |||
| 10 | 7340205 | Công nghệ tài chính | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26 |
| - | V-SAT | A00; A01; A04; A05 | |||
| 11 | 7510605 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26 |
| - | V-SAT | A00; A01; A04; A05 | |||
| 12 | 7220201DB | Ngôn ngữ Anh ĐB | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D09; D10 |
| - | V-SAT | D01; D07; D09; D10 | |||
| 13 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D09; D10 |
| - | V-SAT | D01; D07; D09; D10 | |||
| 14 | 7310106TA | Kinh tế quốc tế TABP | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26 |
| - | Kết Hợp | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26 | |||
| - | V-SAT | D01; D07; D09; D10 | |||
| 15 | 7340101QT | Quản trị kinh doanh (Quốc tế) | - | ĐT THPT | A00; A01; A03; A04; A06; A07; C01; C02; D01; D07; D09; D10; X02; X26 |
| 16 | 7340101SB | Quản trị kinh doanh (Quốc tế song bằng) | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26 |
| 17 | 7340101TA | Quản trị kinh doanh TABP | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26 |
| - | Kết Hợp | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; A04; A05 | |||
| 18 | 7340122 | Thương mại điện tử | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26 |
| - | V-SAT | A00; A01; A04; A05 | |||
| 19 | 7340120TA | Kinh doanh quốc tế TABP | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26 |
| - | Kết Hợp | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26 | |||
| - | V-SAT | D01; D07; D09; D10 | |||
| 20 | 7340122TA | Thương mại điện tử TABP | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26 |
| - | Kết Hợp | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; A04; A05 | |||
| 21 | 7340201EL | Tài chính - Ngân hàng chương trình tinh hoa (Elite Class) | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26 |
| - | V-SAT | A00; A01; A04; A05 | |||
| 22 | 7340201QT | Tài chính - Ngân hàng (Quốc tế) | - | ĐT THPT | A00; A01; A03; A04; A06; A07; C01; C02; D01; D07; D09; D10; X02; X26 |
| 23 | 7340201SB | Tài chính - Ngân hàng (Quốc tế song bằng) | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26 |
| 24 | 7340302 | Kiểm toán | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26 |
| - | V-SAT | A00; A01; A04; A05 | |||
| 25 | 7340201TA | Tài chính - Ngân hàng TABP | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26 |
| - | Kết Hợp | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; A04; A05 | |||
| 26 | 7380101 | Luật | - | ĐT THPT | A01; A03; D07; D09 |
| - | V-SAT | A01; A03; D07; D09 | |||
| 27 | 7340204 | Bảo hiểm | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26 |
| - | V-SAT | A00; A01; A04; A05 | |||
| 28 | 7340301TA | Kế toán TABP | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26 |
| - | Kết Hợp | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; A04; A05 | |||
| 29 | 7460108 | Khoa học dữ liệu | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26 |
| - | V-SAT | A00; A01; A04; A05 | |||
| 30 | 7340405TA | Hệ thống thông tin quản lý TABP | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26 |
| - | Kết Hợp | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; A04; A05 | |||
| 31 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26 |
| - | V-SAT | A00; A01; A04; A05 | |||
| 32 | 7380107TA | Luật kinh tế TABP | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07 |
| - | Kết Hợp | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | |||
| - | V-SAT | A01; A03; D07; D09 | |||
| 33 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26 |
| - | V-SAT | A00; A01; A04; A05 | |||
| 34 | 7810201 | Quản trị khách sạn | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26 |
| - | V-SAT | A00; A01; A04; A05 | |||
| 35 | 7220201DB | Ngôn ngữ Anh (đặc biệt) | - | Kết Hợp | A01; D01; D07; D09; D10 |
| 36 | 7340101QT | Quản trị kinh doanh (quốc tế đối tác) | - | Kết Hợp | A00; A01; A03; A04; A06; A07; C01; C02; D01; D07; D09; D10; X02; X26 |
| 37 | 7340201EL | Tài chính - Ngân hàng (Elite Class) | - | Kết Hợp | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26 |
| 38 | 7340201QT | Tài chính - Ngân hàng (quốc tế đối tác) | - | Kết Hợp | A00; A01; A03; A04; A06; A07; C01; C02; D01; D07; D09; D10; X02; X26 |