Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Hà Nội 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Hà Nội 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Hà Nội 2026
Tên trường: Đại học Hà Nội
Tên tiếng Anh: Ha Noi University
Mã trường: NHF
Địa chỉ: Km 9, Đường Nguyễn Trãi, Phường Đại Mỗ, Hà Nội.
Website: http://www.hanu.vn/vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220201 TM | Ngôn ngữ Anh - thương mại | - | ĐT THPT | D01 |
| - | Kết Hợp | D01 | |||
| 2 | 7310111 | Nghiên cứu phát triển (dạy bằng TA) | - | ĐT THPT | D01; D14; D15 |
| - | Kết Hợp | D01; D14; D15 | |||
| 3 | 7310206 | Quan hệ quốc tế (dạy bằng TA) | - | ĐT THPT | D01; D14; D15 |
| - | Kết Hợp | D01; D14; D15 | |||
| 4 | 7310601 | Quốc tế học (dạy bằng TA) | - | ĐT THPT | D01; D14; D15 |
| - | Kết Hợp | D01; D14; D15 | |||
| 5 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện (dạy bằng TA) | - | ĐT THPT | D01 |
| - | Kết Hợp | D01 | |||
| 6 | 7340101 | Quản trị kinh doanh (dạy bằng TA) | - | ĐT THPT | D01 |
| - | Kết Hợp | D01 | |||
| 7 | 7340115 | Marketing (dạy bằng TA) | - | ĐT THPT | D01 |
| - | Kết Hợp | D01 | |||
| 8 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng (dạy bằng TA) | - | ĐT THPT | D01 |
| - | Kết Hợp | D01 | |||
| 9 | 7340205 | Công nghệ tài chính (dạy bằng TA) | - | ĐT THPT | A01; D01 |
| - | Kết Hợp | A01; D01 | |||
| 10 | 7340301 | Kế toán (dạy bằng TA) | - | ĐT THPT | D01 |
| - | Kết Hợp | D01 | |||
| 11 | 7480201 | Công nghệ thông tin (dạy bằng TA) | - | ĐT THPT | A01; D01; X26 |
| - | Kết Hợp | A01; D01; X26 | |||
| 12 | 7220210 TT | Ngôn ngữ Hàn Quốc - CTTT | - | ĐT THPT | D01; D04; DD2; D06 |
| - | Kết Hợp | D01; D04; DD2; D06 | |||
| 13 | 7480201 TT | Công nghệ thông tin (dạy bằng TA) - CTTT | - | ĐT THPT | A01; D01; X26 |
| - | Kết Hợp | A01; D01; X26 | |||
| 14 | 7810103 | Quản trị Dịch vụ du lịch và lữ hành (dạy bằng TA) | - | ĐT THPT | D01; D10 |
| - | Kết Hợp | D01; D10 | |||
| 15 | 7810103 TT | Quản trị Dịch vụ du lịch và lữ hành (dạy bằng TA) - CTTT | - | ĐT THPT | D01; D10 |
| - | Kết Hợp | D01; D10 | |||
| 16 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | ĐT THPT | D01 |
| - | Kết Hợp | D01 | |||
| 17 | 7220202 | Ngôn ngữ Nga | - | ĐT THPT | D01; D02; D03; D10 |
| - | Kết Hợp | D01; D02; D03; D10 | |||
| 18 | 7220203 | Ngôn ngữ Pháp | - | ĐT THPT | D01; D03 |
| - | Kết Hợp | D01; D03 | |||
| 19 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | - | ĐT THPT | D01; D04 |
| - | Kết Hợp | D01; D04 | |||
| 20 | 7220205 | Ngôn ngữ Đức | - | ĐT THPT | D01; D05 |
| - | Kết Hợp | D01; D05 | |||
| 21 | 7220206 | Ngôn ngữ Tây Ban Nha | - | ĐT THPT | D01; D10 |
| - | Kết Hợp | D01; D10 | |||
| 22 | 7220207 | Ngôn ngữ Bồ Đào Nha | - | ĐT THPT | D01; D04; D10 |
| - | Kết Hợp | D01; D04; D10 | |||
| 23 | 7220208 | Ngôn ngữ Italia | - | ĐT THPT | D01; D10 |
| - | Kết Hợp | D01; D10 | |||
| 24 | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | - | ĐT THPT | D01; D06 |
| - | Kết Hợp | D01; D06 | |||
| 25 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | - | ĐT THPT | D01; D04; DD2; D06 |
| - | Kết Hợp | D01; D04; DD2; D06 | |||
| 26 | 7320109 | Truyền thông doanh nghiệp (dạy bằng tiếng Pháp) | - | ĐT THPT | D01; D03 |
| - | Kết Hợp | D01; D03 | |||
| 27 | 7220201 TT | Ngôn ngữ Anh - CTTT | - | ĐT THPT | D01 |
| - | Kết Hợp | D01 | |||
| 28 | 7220204 TT | Ngôn ngữ Trung Quốc - CTTT | - | ĐT THPT | D01; D04 |
| - | Kết Hợp | D01; D04 | |||
| 29 | 7220208 TT | Ngôn ngữ Italia - CTTT | - | ĐT THPT | D01; D10 |
| - | Kết Hợp | D01; D10 |