Mã ngành, mã xét tuyển Phân hiệu Đại học Nông Lâm TPHCM tại Ninh Thuận 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Phân hiệu Đại học Nông Lâm TPHCM tại Ninh Thuận 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Phân hiệu Đại học Nông Lâm TP. HCM tại Ninh Thuận 2026
Tên trường: Phân hiệu Đại học Nông Lâm TP. HCM tại Ninh Thuận
Tên tiếng Anh: Nong Lam University Ho Chi Minh city - Campus in Ninh Thuan
Mã trường: NLN
Địa chỉ: Số 8 đường Yên Ninh, thị trấn Khánh Hải, huyện Ninh Hải, tỉnh Ninh Thuận
Website: http://phnt.hcmuaf.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220201N | Ngôn ngữ Anh (Phân hiệu Ninh Thuận) | - | ĐT THPT | A01; C00; C03; C04; D01; D14; D15; X03; X04; X70; X74 |
| - | Học Bạ | A01; C00; C03; C04; D01; D14; D15; X03; X04; X70; X74 | |||
| - | Kết Hợp | A01; C00; C03; C04; D01; D14; D15; X03; X04; X70; X74 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 2 | 7340101N | Quản trị kinh doanh (Phân hiệu Ninh Thuận) | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; X01; X02; X25 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; X01; X02; X25 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; X01; X02; X25 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 3 | 7340301N | Kế toán (Phân hiệu Ninh Thuận) | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; X01; X02; X25 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; X01; X02; X25 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; X01; X02; X25 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 4 | 7480201N | Công nghệ thông tin (Phân hiệu Ninh Thuận) | - | ĐT THPT | A00; A01; D07; X06; X07; X10 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D07; X06; X07; X10 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D07; X06; X07; X10 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 5 | 7519007N | Công nghệ kỹ thuật năng lượng tái tạo (Phân hiệu Ninh Thuận) | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; C01; X06; X07 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; C01; X06; X07 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; A02; C01; X06; X07 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 6 | 7640101N | Thú y (Phân hiệu Ninh Thuận) | - | ĐT THPT | A00; B00; B03; C02; D07; D08 |
| - | Học Bạ | A00; B00; B03; C02; D07; D08 | |||
| - | Kết Hợp | A00; B00; B03; C02; D07; D08 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 7 | 7859002N | Tài nguyên và Du lịch sinh thái (Phân hiệu Ninh Thuận) | - | ĐT THPT | A00; B00; B02; D01; D07; D08 |
| - | Học Bạ | A00; B00; B02; D01; D07; D08 | |||
| - | Kết Hợp | A00; B00; B02; D01; D07; D08 | |||
| - | ĐGNL HCM | - |