video.vietjack.com
Xin chào! Vào học
1.5 K lượt search
TDD

Mã ngành, mã xét tuyển Đại học Thành Đô 2026

Mã trường: TDD 5.0 1.5 K lượt xem 4 tháng trước

Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại học Thành Đô 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:

MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Thành Đô 2026

Tên trường: Đại học Thành Đô

Tên tiếng Anh: Thanh Do University

Mã trường: TDD

Địa chỉ: Xã Kim Chung, huyện Hoài Đức, TP. Hà Nội

Website: http://thanhdo.edu.vn/

icon

Danh sách ngành đào tạo

STT Mã ngành Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức xét tuyển Tổ hợp môn
1 7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc - ĐT THPT A00; C03; D01; D04; D09; D15
- Học Bạ A00; D01; D04; D09; D14; D15
- ĐGNL HN A00; D01; D04; D09; D14; D15
- ĐGTD BK A00; D01; D04; D09; D14; D15
2 7140101 Giáo dục học - ĐT THPT A00; A01; C0G; C00; D01; D09
- Học Bạ A00; A01; C0G; C00; D01; D09
- ĐGNL HN A00; A01; C0G; C00; D01; D09
- ĐGTD BK A00; A01; C0G; C00; D01; D09
3 7220201 Ngôn ngữ Anh - ĐT THPT A00; C03; D01; D04; D09; D15
- Học Bạ A00; D01; D04; D09; D14; D15
- ĐGNL HN A00; D01; D04; D09; D14; D15
- ĐGTD BK A00; D01; D04; D09; D14; D15
4 7310630 Việt Nam học (Hướng dẫn du lịch) - ĐT THPT A00; A01; C0G; C00; D01; D09
- Học Bạ A00; A01; C0G; C00; D01; D09
- ĐGNL HN A00; A01; C0G; C00; D01; D09
- ĐGTD BK A00; A01; C0G; C00; D01; D09
5 7340101 Quản trị Kinh doanh - ĐT THPT A00; A01; C03; C00; D01; D09
- Học Bạ A00; A01; C03; C00; D01; D09
- ĐGNL HN A00; A01; C03; C00; D01; D09
- ĐGTD BK A00; A01; C03; C00; D01; D09
6 7340301 Kế toán - ĐT THPT A00; A01; C03; C00; D01; D09
- Học Bạ A00; A01; C03; C00; D01; D09
- ĐGNL HN A00; A01; C03; C00; D01; D09
- ĐGTD BK A00; A01; C03; C00; D01; D09
7 7340406 Quản trị Văn phòng - ĐT THPT A00; A01; C03; C00; D01; D09
- Học Bạ A00; A01; C03; C00; D01; D09
- ĐGNL HN A00; A01; C03; C00; D01; D09
- ĐGTD BK A00; A01; C03; C00; D01; D09
8 7380101 Luật - ĐT THPT A00; A01; C03; C00; D01; D09
- Học Bạ A00; A01; C03; C00; D01; D09
- ĐGNL HN A00; A01; C03; C00; D01; D09
- ĐGTD BK A00; A01; C03; C00; D01; D09
9 7480201 Công nghệ thông tin - ĐT THPT A00; A01; A0C; C03; D01; D07
- Học Bạ A00; A01; A0C; C03; D01; D07
- ĐGNL HN A00; A01; A0C; C03; D01; D07
- ĐGTD BK A00; A01; A0C; C03; D01; D07
10 7510205 Công nghệ kỹ thuật Ô tô - ĐT THPT A00; A01; A0C; C03; D01; D07
- Học Bạ A00; A01; A0C; C03; D01; D07
- ĐGNL HN A00; A01; A0C; C03; D01; D07
- ĐGTD BK A00; A01; A0C; C03; D01; D07
11 7510301 Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử - ĐT THPT A00; A01; A0C; C03; D01; D07
- Học Bạ A00; A01; A0C; C03; D01; D07
- ĐGNL HN A00; A01; A0C; C03; D01; D07
- ĐGTD BK A00; A01; A0C; C03; D01; D07
12 7720301 Điều dưỡng - ĐT THPT A00; A02; A03; B00; B08; D07
- Học Bạ A00; A02; A03; B00; B08; D07
- ĐGNL HN A00; A02; A03; B00; B08; D07
- ĐGTD BK A00; A02; A03; B00; B08; D07
13 7720201 Dược học - ĐT THPT A00; A02; A03; B00; B08; D07
- Học Bạ A00; A02; A03; B00; B08; D07
- ĐGNL HN A00; A02; A03; B00; B08; D07
- ĐGTD BK A00; A02; A03; B00; B08; D07
14 7810201 Quản trị khách sạn - ĐT THPT A00; A01; C0G; C00; D01; D09
- Học Bạ A00; A01; C0G; C00; D01; D09
- ĐGNL HN A00; A01; C0G; C00; D01; D09
- ĐGTD BK A00; A01; C0G; C00; D01; D09
Lưu ý: Điểm chuẩn sẽ được công bố sau khi có kết quả tuyển sinh.