Mã ngành, mã xét tuyển Đại học Thành Đô 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại học Thành Đô 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Thành Đô 2026
Tên trường: Đại học Thành Đô
Tên tiếng Anh: Thanh Do University
Mã trường: TDD
Địa chỉ: Xã Kim Chung, huyện Hoài Đức, TP. Hà Nội
Website: http://thanhdo.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | - | ĐT THPT | A00; C03; D01; D04; D09; D15 |
| - | Học Bạ | A00; D01; D04; D09; D14; D15 | |||
| - | ĐGNL HN | A00; D01; D04; D09; D14; D15 | |||
| - | ĐGTD BK | A00; D01; D04; D09; D14; D15 | |||
| 2 | 7140101 | Giáo dục học | - | ĐT THPT | A00; A01; C0G; C00; D01; D09 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C0G; C00; D01; D09 | |||
| - | ĐGNL HN | A00; A01; C0G; C00; D01; D09 | |||
| - | ĐGTD BK | A00; A01; C0G; C00; D01; D09 | |||
| 3 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | ĐT THPT | A00; C03; D01; D04; D09; D15 |
| - | Học Bạ | A00; D01; D04; D09; D14; D15 | |||
| - | ĐGNL HN | A00; D01; D04; D09; D14; D15 | |||
| - | ĐGTD BK | A00; D01; D04; D09; D14; D15 | |||
| 4 | 7310630 | Việt Nam học (Hướng dẫn du lịch) | - | ĐT THPT | A00; A01; C0G; C00; D01; D09 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C0G; C00; D01; D09 | |||
| - | ĐGNL HN | A00; A01; C0G; C00; D01; D09 | |||
| - | ĐGTD BK | A00; A01; C0G; C00; D01; D09 | |||
| 5 | 7340101 | Quản trị Kinh doanh | - | ĐT THPT | A00; A01; C03; C00; D01; D09 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C03; C00; D01; D09 | |||
| - | ĐGNL HN | A00; A01; C03; C00; D01; D09 | |||
| - | ĐGTD BK | A00; A01; C03; C00; D01; D09 | |||
| 6 | 7340301 | Kế toán | - | ĐT THPT | A00; A01; C03; C00; D01; D09 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C03; C00; D01; D09 | |||
| - | ĐGNL HN | A00; A01; C03; C00; D01; D09 | |||
| - | ĐGTD BK | A00; A01; C03; C00; D01; D09 | |||
| 7 | 7340406 | Quản trị Văn phòng | - | ĐT THPT | A00; A01; C03; C00; D01; D09 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C03; C00; D01; D09 | |||
| - | ĐGNL HN | A00; A01; C03; C00; D01; D09 | |||
| - | ĐGTD BK | A00; A01; C03; C00; D01; D09 | |||
| 8 | 7380101 | Luật | - | ĐT THPT | A00; A01; C03; C00; D01; D09 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C03; C00; D01; D09 | |||
| - | ĐGNL HN | A00; A01; C03; C00; D01; D09 | |||
| - | ĐGTD BK | A00; A01; C03; C00; D01; D09 | |||
| 9 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | ĐT THPT | A00; A01; A0C; C03; D01; D07 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A0C; C03; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HN | A00; A01; A0C; C03; D01; D07 | |||
| - | ĐGTD BK | A00; A01; A0C; C03; D01; D07 | |||
| 10 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | - | ĐT THPT | A00; A01; A0C; C03; D01; D07 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A0C; C03; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HN | A00; A01; A0C; C03; D01; D07 | |||
| - | ĐGTD BK | A00; A01; A0C; C03; D01; D07 | |||
| 11 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử | - | ĐT THPT | A00; A01; A0C; C03; D01; D07 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A0C; C03; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HN | A00; A01; A0C; C03; D01; D07 | |||
| - | ĐGTD BK | A00; A01; A0C; C03; D01; D07 | |||
| 12 | 7720301 | Điều dưỡng | - | ĐT THPT | A00; A02; A03; B00; B08; D07 |
| - | Học Bạ | A00; A02; A03; B00; B08; D07 | |||
| - | ĐGNL HN | A00; A02; A03; B00; B08; D07 | |||
| - | ĐGTD BK | A00; A02; A03; B00; B08; D07 | |||
| 13 | 7720201 | Dược học | - | ĐT THPT | A00; A02; A03; B00; B08; D07 |
| - | Học Bạ | A00; A02; A03; B00; B08; D07 | |||
| - | ĐGNL HN | A00; A02; A03; B00; B08; D07 | |||
| - | ĐGTD BK | A00; A02; A03; B00; B08; D07 | |||
| 14 | 7810201 | Quản trị khách sạn | - | ĐT THPT | A00; A01; C0G; C00; D01; D09 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C0G; C00; D01; D09 | |||
| - | ĐGNL HN | A00; A01; C0G; C00; D01; D09 | |||
| - | ĐGTD BK | A00; A01; C0G; C00; D01; D09 |