Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Thương Mại 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Thương Mại 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Thương mại 2026
Tên trường: Đại học Thương mại
Tên tiếng Anh: Vietnam University of Commerce
Mã trường: TMU
Địa chỉ: 79 Đường Hồ Tùng Mậu, Từ Liêm, Hà Nội
Website: https://tmu.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TM01 | Quản trị kinh doanh (Quản trị kinh doanh) | - | ĐT THPT | A00 |
| - | ĐT THPT | A01; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | CCQT CCQT | - | |||
| 2 | TM03 | Quản trị kinh doanh (Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh) | - | ĐT THPT | A00 |
| - | ĐT THPT | A01; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | CCQT CCQT | - | |||
| 3 | TM04 | Quản trị khách sạn (Quản trị khách sạn) | - | ĐT THPT | A00 |
| - | ĐT THPT | A01; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | CCQT CCQT | - | |||
| 4 | TM05 | Quản trị khách sạn (Quản trị khách sạn - Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế - IPOP) | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 |
| - | ĐGNL HN | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | |||
| - | Kết Hợp | Q00 | |||
| - | CCQT CCQT | - | |||
| 5 | TM06 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành) | - | ĐT THPT | A00 |
| - | ĐT THPT | A01; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | CCQT CCQT | - | |||
| 6 | TM07 | Marketing (Marketing Thương mại) | - | ĐT THPT | A00 |
| - | ĐT THPT | A01; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | CCQT CCQT | - | |||
| 7 | TM09 | Marketing (Marketing số) | - | ĐT THPT | A00 |
| - | ĐT THPT | A01; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | CCQT CCQT | - | |||
| 8 | TM10 | Marketing (Quản trị Thương hiệu) | - | ĐT THPT | A00 |
| - | ĐT THPT | A01; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | CCQT CCQT | - | |||
| 9 | TM11 | Marketing (Quản trị thương hiệu - Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế - IPOP) | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | |||
| - | CCQT CCQT | - | |||
| 10 | TM12 | Kế toán (Kế toán doanh nghiệp) | - | ĐT THPT | A00 |
| - | ĐT THPT | A01; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | CCQT CCQT | - | |||
| 11 | TM13 | Kế toán (Kế toán tích hợp chứng chỉ quốc tế ICAEW CFAB - Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế - IPOP) | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | |||
| - | CCQT CCQT | - | |||
| 12 | TM14 | Kế toán (Kế toán công) | - | ĐT THPT | A00 |
| - | ĐT THPT | A01; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | CCQT CCQT | - | |||
| 13 | TM16 | Kiểm toán (Kiểm toán tích hợp chứng chỉ quốc tế ICAEW CFAB - Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế - IPOP) | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | |||
| - | CCQT CCQT | - | |||
| 14 | TM17 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng) | - | ĐT THPT | A00 |
| - | ĐT THPT | A01; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | CCQT CCQT | - | |||
| 15 | TM18 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Logistics và Xuất nhập khẩu - Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế - IPOP) | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | |||
| - | CCQT CCQT | - | |||
| 16 | TM19 | Kinh doanh quốc tế (Thương mại quốc tế) | - | ĐT THPT | A00 |
| - | ĐT THPT | A01; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | CCQT CCQT | - | |||
| 17 | TM20 | Kinh doanh quốc tế (Thương mại quốc tế - Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế - IPOP) | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | |||
| - | CCQT CCQT | - | |||
| 18 | TM21 | Kinh tế quốc tế (Kinh tế quốc tế) | - | ĐT THPT | A00 |
| - | ĐT THPT | A01; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | CCQT CCQT | - | |||
| 19 | TM22 | Kinh tế (Quản lý kinh tế) | - | ĐT THPT | A00 |
| - | ĐT THPT | A01; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | CCQT CCQT | - | |||
| 20 | TM23 | Kinh tế (Kinh tế và Quản lý đầu tư - Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế - IPOP) | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | |||
| - | CCQT CCQT | - | |||
| 21 | TM28 | Thương mại điện tử (Quản trị thương mại điện tử) | - | ĐT THPT | A00 |
| - | ĐT THPT | A01; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | CCQT CCQT | - | |||
| 22 | TM29 | Thương mại điện tử (Thương mại điện tử - Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế - IPOP) | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | |||
| - | CCQT CCQT | - | |||
| 23 | TM46 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (Logistics và quản lý chuỗi cung ứng) - Thương mại và phân phối (Quản lý chuỗi cung ứng và phân phối) - Chương trình đào tạo song bằng quốc tế | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | |||
| - | CCQT CCQT | - | |||
| 24 | TM47 | Kế toán (Kế toán tích hợp chứng chỉ quốc tế ICAEW CFAB) - Bảo hiểm, ngân hàng, tài chính: Quan hệ khách hàng (Thương mại sản phẩm ngân hàng và dịch vụ tài chính) - Chương trình đào tạo song b | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 |
| 25 | TM48 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Logistics và Quản lý vận tải đa phương thức - Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế - IPOP) | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | |||
| - | CCQT CCQT | - | |||
| 26 | TM49 | Kinh tế số (Phân tích dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh - Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế - IPOP) | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | |||
| - | CCQT CCQT | - | |||
| 27 | TM50 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí - Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế - IPOP) | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | |||
| - | CCQT CCQT | - | |||
| 28 | TM51 | Khoa học máy tính (Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong kinh doanh) | - | ĐT THPT | A00 |
| - | ĐT THPT | A01; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | CCQT CCQT | - | |||
| 29 | TM37 | Quản trị nhân lực (Quản trị nhân lực doanh nghiệp) | - | ĐT THPT | A00 |
| - | ĐT THPT | A01; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | CCQT CCQT | - | |||
| 30 | TM38 | Quản trị nhân lực (Quản trị nhân lực doanh nghiệp - Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế - IPOP) | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | |||
| - | CCQT CCQT | - | |||
| 31 | TM31 | Hệ thống thông tin quản lý (Quản trị Hệ thống thông tin) | - | ĐT THPT | A00 |
| - | ĐT THPT | A01; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | CCQT CCQT | - | |||
| 32 | TM32 | Hệ thống thông tin quản lý (Quản trị Hệ thống thông tin - Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế - IPOP) | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | |||
| - | CCQT CCQT | - | |||
| 33 | TM33 | Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh thương mại) | - | ĐT THPT | A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A01; D01; D07 | |||
| - | CCQT CCQT | - | |||
| 34 | TM02 | Quản trị kinh doanh (Quản trị kinh doanh - Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế - IPOP) | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | |||
| - | CCQT CCQT | - | |||
| 35 | TM08 | Marketing (Marketing thương mại - Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế - IPOP) | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | |||
| - | CCQT CCQT | - | |||
| 36 | TM15 | Kiểm toán (Kiểm toán) | - | ĐT THPT | A00 |
| - | ĐT THPT | A01; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | CCQT CCQT | - | |||
| 37 | TM24 | Tài chính - Ngân hàng (Tài chính - Ngân hàng thương mại) | - | ĐT THPT | A00 |
| - | ĐT THPT | A01; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | CCQT CCQT | - | |||
| 38 | TM25 | Tài chính - Ngân hàng (Tài chính - Ngân hàng thương mại - Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế - IPOP) | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | |||
| - | CCQT CCQT | - | |||
| 39 | TM26 | Tài chính - Ngân hàng (Tài chính công) | - | ĐT THPT | A00 |
| - | ĐT THPT | A01; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | CCQT CCQT | - | |||
| 40 | TM27 | Tài chính - Ngân hàng (Công nghệ tài chính ngân hàng) | - | ĐT THPT | A00 |
| - | ĐT THPT | A01; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | CCQT CCQT | - | |||
| 41 | TM30 | Thương mại điện tử (Kinh doanh số) | - | ĐT THPT | A00 |
| - | ĐT THPT | A01; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | CCQT CCQT | - | |||
| 42 | TM34 | Luật kinh tế (Luật kinh tế) | - | ĐT THPT | A00 |
| - | ĐT THPT | A01; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | CCQT CCQT | - | |||
| 43 | TM35 | Luật kinh tế (Luật kinh doanh - Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế - IPOP) | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | |||
| - | CCQT CCQT | - | |||
| 44 | TM36 | Luật kinh tế (Luật thương mại quốc tế) | - | ĐT THPT | A00 |
| - | ĐT THPT | A01; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | CCQT CCQT | - | |||
| 45 | TM39 | Kinh tế số (Phân tích kinh doanh trong môi trường số) | - | ĐT THPT | A00 |
| - | ĐT THPT | A01; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D07 | |||
| - | CCQT CCQT | - | |||
| 46 | TM40 | Ngôn ngữ Trung Quốc (Tiếng Trung thương mại) | - | ĐT THPT | A01; D01; D04; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A01; D01; D04; D07 | |||
| - | CCQT CCQT | - | |||
| 47 | TM41 | Ngôn ngữ Trung Quốc (Tiếng Trung thương mại - Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế - IPOP) | - | ĐT THPT | D04 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | D04 | |||
| - | CCQT CCQT | - | |||
| 48 | TM42 | Quản trị kinh doanh (Tiếng Pháp thương mại) | - | ĐT THPT | A00 |
| - | ĐT THPT | A01; D01; D03; D07 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; D03; D07 | |||
| - | CCQT CCQT | - | |||
| 49 | TM43 | Quản trị kinh doanh (Quản trị kinh doanh) - Khởi nghiệp (Thành lập doanh nghiệp) - Chương trình đào tạo song bằng quốc tế | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | |||
| - | CCQT CCQT | - | |||
| 50 | TM44 | Marketing (Marketing thương mại) - Thương mại sản phẩm và dịch vụ (Bán hàng) - Chương trình đào tạo song bằng quốc tế | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | |||
| - | CCQT CCQT | - | |||
| 51 | TM45 | Quản trị kinh doanh (Quàn trị kinh doanh - Chương trình đào tạo tiến tiến) | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | |||
| - | CCQT CCQT | - |