Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Văn Hóa TPHCM 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Văn Hóa TPHCM 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học văn hóa TP HCM 2026
Tên trường: Đại học văn hóa TP HCM
Tên tiếng Anh: Ho Chi Minh City University of Culture
Mã trường: VHS
Địa chỉ: Số 51 đường Quốc Hương, phường Thảo Điền, Quận 2, TP. Hồ Chí Minh
Website: http://www.hcmuc.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220112A | Văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam (Chuyên ngành Tổ chức và quản lý văn hóa dân tộc) | - | ĐT THPT | A06; A07; C00; C03; C04; D01; D04; D10; D14; D15; X01; X17; X21; X22; X25; X78 |
| - | Học Bạ | A06; A07; C00; C03; C04; D01; D04; D10; D14; D15; X01; X17; X21; X22; X25; X78 | |||
| 2 | 7220112B | Văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam (Chuyên ngành Phát triển du lịch cùng dân tộc) | - | ĐT THPT | A06; A07; C00; C03; C04; D01; D04; D10; D14; D15; X01; X17; X21; X22; X25; X78 |
| - | Học Bạ | A06; A07; C00; C03; C04; D01; D04; D10; D14; D15; X01; X17; X21; X22; X25; X78 | |||
| 3 | 7229047B | Di sản học, chuyên ngành Di sản văn bảo tàng | - | ĐT THPT | A06; A07; C00; C03; C04; D01; D04; D10; D14; D15; X01; X17; X21; X22; X25; X78 |
| - | Học Bạ | A06; A07; C00; C03; C04; D01; D04; D10; D14; D15; X01; X17; X21; X22; X25; X78 | |||
| 4 | 7229042C | Quản lý văn hóa, chuyên ngành Tổ chức, dàn dựng chương trình văn hóa nghệ thuật | - | Kết Hợp | R01; R02; R03 |
| 5 | 7229047A | Di sản học, chuyên ngành Di sản và phát triển du lịch | - | ĐT THPT | A06; A07; C00; C03; C04; D01; D04; D10; D14; D15; X01; X17; X21; X22; X25; X78 |
| - | Học Bạ | A06; A07; C00; C03; C04; D01; D04; D10; D14; D15; X01; X17; X21; X22; X25; X78 | |||
| 6 | 7229040A | Văn hóa học, chuyên ngành Văn hóa Việt Nam | - | ĐT THPT | A07; C00; C03; C04; D01; D04; D10; D14; D15; X01; X17; X21; X22; X25; X78 |
| - | Học Bạ | A07; C00; C03; C04; D01; D04; D10; D14; D15; X01; X17; X21; X22; X25; X78 | |||
| 7 | 7229040B | Văn hóa học, chuyên ngành Công nghiệp Văn hóa | - | ĐT THPT | A07; C00; C03; C04; D01; D04; D10; D14; D15; X01; X17; X21; X22; X25; X78 |
| - | Học Bạ | A07; C00; C03; C04; D01; D04; D10; D14; D15; X01; X17; X21; X22; X25; X78 | |||
| 8 | 7229040C | Văn hóa học, chuyên ngành Truyền thông Văn hóa | - | ĐT THPT | A07; C00; C03; C04; D01; D04; D10; D14; D15; X01; X17; X21; X22; X25; X78 |
| - | Học Bạ | A07; C00; C03; C04; D01; D04; D10; D14; D15; X01; X17; X21; X22; X25; X78 | |||
| 9 | 7229042A | Quản lý văn hóa, chuyên ngành Quản lý hoạt động văn hóa xã hội | - | ĐT THPT | A07; A08; A09; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X01; X25; X78 |
| - | Học Bạ | A07; A08; A09; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X01; X25; X78 | |||
| 10 | 7229042D | Quản lý văn hóa, chuyên ngành Tổ chức sự kiện văn hóa, thể thao, du lịch | - | ĐT THPT | A07; A08; A09; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X01; X25; X78 |
| - | Học Bạ | A07; A08; A09; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X01; X25; X78 | |||
| 11 | 7320201 | Thông tin - Thư viện | - | ĐT THPT | A07; C00; C03; C04; D01; D10; D14; D15; X01; X17; X21; X22; X25; X78 |
| - | Học Bạ | A07; C00; C03; C04; D01; D10; D14; D15; X01; X17; X21; X22; X25; X78 | |||
| 12 | 7320402 | Kinh doanh xuất bản phẩm | - | ĐT THPT | A07; C00; C03; C04; D01; D10; D14; D15; X01; X17; X21; X22; X25; X78 |
| - | Học Bạ | A07; C00; C03; C04; D01; D10; D14; D15; X01; X17; X21; X22; X25; X78 | |||
| 13 | 7810101 | Du lịch | - | ĐT THPT | C00; C03; C04; D01; D04; D10; D14; D15; X01; X17; X21; X22; X25; X78 |
| - | Học Bạ | C00; C03; C04; D01; D04; D10; D14; D15; X01; X17; X21; X22; X25; X78 | |||
| 14 | 7810103A | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, chuyên ngành Quản trị lữ hành | - | ĐT THPT | C00; C03; C04; D01; D04; D10; D14; D15; X01; X17; X21; X22; X25; X78 |
| - | Học Bạ | C00; C03; C04; D01; D04; D10; D14; D15; X01; X17; X21; X22; X25; X78 | |||
| 15 | 7810103B | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, chuyên ngành Hướng dẫn du lịch | - | ĐT THPT | C00; C03; C04; D01; D04; D10; D14; D15; X01; X17; X21; X22; X25; X78 |
| - | Học Bạ | C00; C03; C04; D01; D04; D10; D14; D15; X01; X17; X21; X22; X25; X78 |