video.vietjack.com
Xin chào! Vào học
1.2 K lượt search
VUI

Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Công Nghiệp Việt Trì 2026

Mã trường: VUI 5.0 1.2 K lượt xem 4 tháng trước

Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Công Nghiệp Việt Trì 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:

MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Công nghiệp Việt Trì 2026

Tên trường: Đại học Công nghiệp Việt Trì

Tên tiếng Anh: Viet Tri University Of Industry

Mã trường: VUI

Địa chỉ: Số 9, đường Tiên Sơn, phường Tiên Cát, TP.Việt Trì, tỉnh Phú Thọ

Website: http://vui.edu.vn/

icon

Danh sách ngành đào tạo

STT Mã ngành Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức xét tuyển Tổ hợp môn
1 7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc - ĐT THPT D01; D04; DD2; X26; X79; D14; D15; X78
- Học Bạ D01; D04; DD2; X26; X79; D14; D15; X78
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
2 7340115 Marketing - ĐT THPT D01; X56; D10; X70; C00; X74; X75; X78; D14
- Học Bạ D01; X56; D10; X70; C00; X74; X75; X78; D14
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
3 7480107 Trí tuệ nhân tạo - ĐT THPT A01; A00; X06; X07; X11; X10; D01; X56
- Học Bạ A01; A00; X06; X07; X11; X10; D01; X56
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
4 7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử - ĐT THPT A01; A00; X06; X07; X11; X10; D01; X56
- Học Bạ A01; A00; X06; X07; X11; X10; D01; X56
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
5 7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô - ĐT THPT A01; A00; X06; X07; X11; X10; D01; X56
- Học Bạ A01; A00; X06; X07; X11; X10; D01; X56
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
6 7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông - ĐT THPT A01; A00; X06; X07; X11; X10; D01; X56
- Học Bạ A01; A00; X06; X07; X11; X10; D01; X56
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
7 7510406 Công nghệ môi trường - ĐT THPT A00; A01; X06; A02; B00; X10; X11; X56; D01
- Học Bạ A00; A01; X06; A02; B00; X10; X11; X56; D01
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
8 7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc - ĐT THPT D01; D04; DD2; X26; X79; D14; D15; X78
- Học Bạ D01; D04; DD2; X26; X79; D14; D15; X78
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
9 7220201 Ngôn ngữ Anh - ĐT THPT D01; D04; DD2; X26; X79; D14; D15; X78
- Học Bạ D01; D04; DD2; X26; X79; D14; D15; X78
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
10 7340101 Quản trị kinh doanh - ĐT THPT D01; X56; D10; X70; C00; X74; X75; X78; D14
- Học Bạ D01; X56; D10; X70; C00; X74; X75; X78; D14
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
11 7340301 Kế toán - ĐT THPT D01; X56; D10; X70; C00; X74; X75; X78; D14
- Học Bạ D01; X56; D10; X70; C00; X74; X75; X78; D14
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
12 7440112 Hóa học (Hóa phân tích) - ĐT THPT A00; A01; X06; A02; B00; X10; X11; X56; D01
- Học Bạ A00; A01; X06; A02; B00; X10; X11; X56; D01
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
13 7480201 Công nghệ thông tin - ĐT THPT A01; A00; X06; X07; X11; X10; D01; X56
- Học Bạ A01; A00; X06; X07; X11; X10; D01; X56
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
14 7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí - ĐT THPT A01; A00; X06; X07; X11; X10; D01; X56
- Học Bạ A01; A00; X06; X07; X11; X10; D01; X56
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
15 7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử - ĐT THPT A01; A00; X06; X07; X11; X10; D01; X56
- Học Bạ A01; A00; X06; X07; X11; X10; D01; X56
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
16 7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - ĐT THPT A01; A00; X06; X07; X11; X10; D01; X56
- Học Bạ A01; A00; X06; X07; X11; X10; D01; X56
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
17 7510401 Công nghệ kỹ thuật hóa học - ĐT THPT A00; A01; X06; A02; B00; X10; X11; X56; D01
- Học Bạ A00; A01; X06; A02; B00; X10; X11; X56; D01
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
18 7540101 Công nghệ thực phẩm - ĐT THPT A00; A01; X06; A02; B00; X10; X11; X56; D01
- Học Bạ A00; A01; X06; A02; B00; X10; X11; X56; D01
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
Lưu ý: Điểm chuẩn sẽ được công bố sau khi có kết quả tuyển sinh.