19.8 K lượt search
Điểm chuẩn Trường Sĩ quan Chính trị năm 2026 mới nhất
Khoahoc.VietJack.com cập nhật Điểm chuẩn chính thức Sĩ quan Chính trị năm 2026 mới nhất, cập nhật ngay khi trường Sĩ quan Chính trị thông báo điểm chuẩn.
ĐIỂM CHUẨN NĂM 2026
Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2026
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Điểm chuẩn | Điểm chuẩn ĐT THPT |
Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7310202_B_C01 | Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Bắc) | 24.75 | - | C01 | |
| 2 | 7310202_B_C03 | Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Bắc) | 24.75 | 25.25 | C03 | |
| 3 | 7310202_B_C04 | Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Bắc) | 24.75 | 24.05 | C04 | |
| 4 | 7310202_B_D01 | Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Bắc) | 24.75 | 25.75 | D01 | |
| 5 | 7310202_N_C01 | Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Nam) | 21.50 | - | C01 | |
| 6 | 7310202_N_C03 | Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Nam) | 22.00 | - | C03 | |
| 7 | 7310202_N_C04 | Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Nam) | 21.50 | - | C04 | |
| 8 | 7310202_N_D01 | Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Nam) | 21.50 | - | D01 |
Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2026
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Điểm chuẩn | Điểm chuẩn ĐGNL HCM |
Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7310202_B | Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Bắc) | 25.75 | 1004.00 | Quy đổi từ D01 sang V-ACT | |
| 2 | 7310202_B | Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Bắc) | 24.05 | 933.00 | Quy đổi từ C04 sang V-ACT | |
| 3 | 7310202_B | Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Bắc) | 25.25 | 933.00 | Quy đổi từ C03 sang V-ACT | |
| 4 | 7310202_B | Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Bắc) | 24.75 | 933.00 | Quy đổi từ C01 sang V-ACT | |
| 5 | 7310202_N | Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Nam) | 22.00 | 759.00 | Quy đổi từ C03 sang V-ACT | |
| 6 | 7310202_N | Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Nam) | 21.50 | 759.00 | Quy đổi từ C01 sang V-ACT | |
| 7 | 7310202_N | Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Nam) | 22.50 | 849.00 | Quy đổi từ D01 sang V-ACT | |
| 8 | 7310202_N | Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Nam) | 20.80 | 759.00 | Quy đổi từ C04 sang V-ACT |
Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2026
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Điểm chuẩn | Điểm chuẩn ĐGNL HN |
Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7310202_B | Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Bắc) | 24.05 | 106.00 | Q00 | Quy đổi từ C04 sang HSA |
| 2 | 7310202_B | Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Bắc) | 25.25 | 106.00 | Q00 | Quy đổi từ C03 sang HSA |
| 3 | 7310202_B | Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Bắc) | 24.75 | 106.00 | Q00 | Quy đổi từ C01 sang HSA |
| 4 | 7310202_B | Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Bắc) | 25.75 | 114.00 | Q00 | Quy đổi từ D01 sang HSA |
| 5 | 7310202_N | Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Nam) | 20.80 | 88.00 | Q00 | Quy đổi từ C04 sang HSA |
| 6 | 7310202_N | Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Nam) | 22.00 | 88.00 | Q00 | Quy đổi từ C03 sang HSA |
| 7 | 7310202_N | Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Nam) | 21.50 | 88.00 | Q00 | Quy đổi từ C01 sang HSA |
| 8 | 7310202_N | Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Nam) | 22.50 | 97.00 | Q00 | Quy đổi từ D01 sang HSA |
Lưu ý: Điểm chuẩn có thể thay đổi theo kết quả xét tuyển đợt bổ sung và quyết định của Nhà trường.