video.vietjack.com
Xin chào! Vào học
19.8 K lượt search
LCH

Điểm chuẩn Trường Sĩ quan Chính trị năm 2026 mới nhất

Mã trường: LCH 5.0 19.8 K lượt xem 2 tháng trước

Khoahoc.VietJack.com cập nhật Điểm chuẩn chính thức Sĩ quan Chính trị năm 2026 mới nhất, cập nhật ngay khi trường Sĩ quan Chính trị thông báo điểm chuẩn.

ĐIỂM CHUẨN NĂM 2026

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2026

STT Mã ngành Tên ngành Điểm chuẩn Điểm chuẩn
ĐT THPT
Tổ hợp môn Ghi chú
1 7310202_B_C01 Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Bắc) 24.75 - C01
2 7310202_B_C03 Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Bắc) 24.75 25.25 C03
3 7310202_B_C04 Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Bắc) 24.75 24.05 C04
4 7310202_B_D01 Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Bắc) 24.75 25.75 D01
5 7310202_N_C01 Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Nam) 21.50 - C01
6 7310202_N_C03 Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Nam) 22.00 - C03
7 7310202_N_C04 Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Nam) 21.50 - C04
8 7310202_N_D01 Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Nam) 21.50 - D01

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2026

STT Mã ngành Tên ngành Điểm chuẩn Điểm chuẩn
ĐGNL HCM
Tổ hợp môn Ghi chú
1 7310202_B Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Bắc) 25.75 1004.00 Quy đổi từ D01 sang V-ACT
2 7310202_B Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Bắc) 24.05 933.00 Quy đổi từ C04 sang V-ACT
3 7310202_B Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Bắc) 25.25 933.00 Quy đổi từ C03 sang V-ACT
4 7310202_B Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Bắc) 24.75 933.00 Quy đổi từ C01 sang V-ACT
5 7310202_N Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Nam) 22.00 759.00 Quy đổi từ C03 sang V-ACT
6 7310202_N Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Nam) 21.50 759.00 Quy đổi từ C01 sang V-ACT
7 7310202_N Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Nam) 22.50 849.00 Quy đổi từ D01 sang V-ACT
8 7310202_N Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Nam) 20.80 759.00 Quy đổi từ C04 sang V-ACT

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2026

STT Mã ngành Tên ngành Điểm chuẩn Điểm chuẩn
ĐGNL HN
Tổ hợp môn Ghi chú
1 7310202_B Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Bắc) 24.05 106.00 Q00 Quy đổi từ C04 sang HSA
2 7310202_B Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Bắc) 25.25 106.00 Q00 Quy đổi từ C03 sang HSA
3 7310202_B Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Bắc) 24.75 106.00 Q00 Quy đổi từ C01 sang HSA
4 7310202_B Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Bắc) 25.75 114.00 Q00 Quy đổi từ D01 sang HSA
5 7310202_N Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Nam) 20.80 88.00 Q00 Quy đổi từ C04 sang HSA
6 7310202_N Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Nam) 22.00 88.00 Q00 Quy đổi từ C03 sang HSA
7 7310202_N Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Nam) 21.50 88.00 Q00 Quy đổi từ C01 sang HSA
8 7310202_N Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Nam) 22.50 97.00 Q00 Quy đổi từ D01 sang HSA
Lưu ý: Điểm chuẩn có thể thay đổi theo kết quả xét tuyển đợt bổ sung và quyết định của Nhà trường.