0.9 K lượt search
Điểm chuẩn trường Đại học Nguyễn Trãi 2022 - 2023
Khoahoc.VietJack.com cập nhật điểm chuẩn trường Đại học Nguyễn Trãi 2022 - 2023, nhanh nhất, cập nhật ngay khi trường Đại học Nguyễn Trãi thông báo điểm chuẩn.
ĐIỂM CHUẨN NĂM 2022
Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2022
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 16.00 | C01; C04; C03; C15 | |
| 2 | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | 16.00 | A01; D01; C00; D63 | |
| 3 | 7310601 | Quốc tế học | 16.00 | A01; D01; C00; C04 | |
| 4 | 7320108 | Quan hệ công chúng | 16.00 | C00; C01; C14; C19 | |
| 5 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 16.00 | A00; D01; A07; C04 | |
| 6 | 7340201 | Tài chính ngân hàng | 16.00 | A00; A01; A07; C04 | |
| 7 | 7340301 | Kế toán | 16.00 | A00; D01; A07; C04 | |
| 8 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 16.00 | A00; D01; A01; C04 | |
| 9 | 7580101 | Kiến trúc | 16.00 | A00; C02; C04; A07 | |
| 10 | 7580108 | Thiết kế nội thất | 16.00 | C01; C04; C03; C15 |
Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2022
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 18.00 | C01; C04; C03; C15 | |
| 2 | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | 18.00 | A01; D01; C00; D63 | |
| 3 | 7310601 | Quốc tế học | 18.00 | A01; D01; C00; C04 | |
| 4 | 7320108 | Quan hệ công chúng | 18.00 | C00; C01; C14; C19 | |
| 5 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 18.00 | A00; D01; A07; C04 | |
| 6 | 7340201 | Tài chính ngân hàng | 18.00 | A00; A01; A07; C04 | |
| 7 | 7340301 | Kế toán | 18.00 | A00; D01; A07; C04 | |
| 8 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 18.00 | A00; D01; A01; C04 | |
| 9 | 7580101 | Kiến trúc | 18.00 | A00; C02; C04; A07 | |
| 10 | 7580108 | Thiết kế nội thất | 18.00 | C01; C04; C03; C15 |
Lưu ý: Điểm chuẩn có thể thay đổi theo kết quả xét tuyển đợt bổ sung và quyết định của Nhà trường.