3000 câu Trắc nghiệm tổng hợp Tiếng Anh 2026 (có đáp án) - Phần 6
62 người thi tuần này 4.6 435 lượt thi 26 câu hỏi
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
🔥 Học sinh cũng đã học
2000 câu trắc nghiệm tổng hợp Tiếng Anh 2025 có đáp án (Phần 53)
3000 câu Trắc nghiệm tổng hợp Tiếng Anh 2026 (có đáp án) - Phần 7
3000 câu Trắc nghiệm tổng hợp Tiếng Anh 2026 (có đáp án) - Phần 6
3000 câu Trắc nghiệm tổng hợp Tiếng Anh 2026 (có đáp án) - Phần 5
3000 câu Trắc nghiệm tổng hợp Tiếng Anh 2026 (có đáp án) - Phần 4
3000 câu Trắc nghiệm tổng hợp Tiếng Anh 2026 (có đáp án) - Phần 3
3000 câu Trắc nghiệm tổng hợp Tiếng Anh 2026 (có đáp án) - Phần 2
3000 câu Trắc nghiệm tổng hợp Tiếng Anh 2026 (có đáp án) - Phần 1
Danh sách câu hỏi:
Lời giải
Hướng dẫn giải:
Gợi ý 1:
Nowadays, more and more people prefer to get news online rather than through newspapers or television. This shift is mainly due to convenience and accessibility, and I believe it is largely a positive development.
One reason people turn to the internet is speed. Online platforms provide instant updates, whereas newspapers and TV programs often report events hours later. In addition, the internet offers a wider range of sources, allowing readers to access international news and diverse perspectives. Another factor is flexibility. People can read or watch news on their smartphones anytime and anywhere, unlike traditional media which requires fixed schedules or physical copies.
This trend has several positive effects. It encourages people to stay informed more regularly and promotes global awareness. Furthermore, digital platforms often allow interaction, such as commenting or sharing, which makes news more engaging. However, there are drawbacks, such as the spread of misinformation and reduced trust in online sources.
In conclusion, the growing reliance on the internet for news is driven by convenience and speed. Although it poses challenges, I believe it is a positive development overall, provided that people learn to evaluate sources critically.
(Ngày nay, ngày càng nhiều người thích đọc tin tức trực tuyến hơn là qua báo in hoặc truyền hình. Sự thay đổi này chủ yếu do tính tiện lợi và khả năng tiếp cận, và tôi tin rằng đây phần lớn là một sự phát triển tích cực.
Một lý do khiến mọi người chuyển sang internet là tốc độ. Các nền tảng trực tuyến cung cấp cập nhật tức thì, trong khi báo và chương trình TV thường đưa tin muộn hơn nhiều giờ. Ngoài ra, internet mang lại nhiều nguồn tin hơn, cho phép người đọc tiếp cận tin tức quốc tế và nhiều góc nhìn khác nhau. Một yếu tố khác là sự linh hoạt. Mọi người có thể đọc hoặc xem tin tức trên điện thoại thông minh bất cứ lúc nào, khác với truyền thông truyền thống vốn yêu cầu lịch trình cố định hoặc bản in.
Xu hướng này có nhiều tác động tích cực. Nó khuyến khích mọi người cập nhật thông tin thường xuyên hơn và nâng cao nhận thức toàn cầu. Hơn nữa, các nền tảng kỹ thuật số thường cho phép tương tác, như bình luận hoặc chia sẻ, khiến tin tức hấp dẫn hơn. Tuy nhiên, cũng có hạn chế như sự lan truyền thông tin sai lệch và giảm niềm tin vào nguồn trực tuyến.
Tóm lại, việc ngày càng phụ thuộc vào internet để đọc tin tức xuất phát từ sự tiện lợi và tốc độ. Mặc dù có thách thức, tôi tin rằng đây là một sự phát triển tích cực, miễn là mọi người biết cách đánh giá nguồn tin một cách cẩn trọng.)
Gợi ý 2:
The internet has become the primary source of news for many people, replacing newspapers and television. This change is driven by technological advancement and changing lifestyles, and it has both benefits and drawbacks.
People prefer online news because it is immediate and accessible. Unlike newspapers, which are printed once a day, or TV programs that follow fixed schedules, online platforms update continuously. Moreover, the internet provides multimedia content—videos, images, and live streams—that make news more engaging. Another reason is cost. Most online news is free, whereas newspapers require payment and television often demands subscriptions.
This development is positive in many ways. It democratizes information, giving people access to diverse viewpoints and breaking news at their fingertips. It also reduces paper consumption, which benefits the environment. However, the negative side is the rise of fake news and sensationalism, which can mislead readers. Traditional journalism often has stricter editorial standards, while online platforms sometimes prioritize speed over accuracy.
To sum up, the internet has become the dominant source of news because it is fast, convenient, and cost-effective. While this is mostly positive, society must address the issue of misinformation to maximize its benefits.
(Internet đã trở thành nguồn tin tức chính của nhiều người, thay thế báo in và truyền hình. Sự thay đổi này được thúc đẩy bởi tiến bộ công nghệ và lối sống thay đổi, và nó có cả mặt lợi và hại.
Mọi người thích tin tức trực tuyến vì nó nhanh chóng và dễ tiếp cận. Khác với báo in chỉ phát hành một lần mỗi ngày hoặc chương trình TV theo lịch cố định, các nền tảng trực tuyến cập nhật liên tục. Hơn nữa, internet cung cấp nội dung đa phương tiện—video, hình ảnh và phát trực tiếp—khiến tin tức hấp dẫn hơn. Một lý do khác là chi phí. Hầu hết tin tức trực tuyến miễn phí, trong khi báo in phải trả tiền và truyền hình thường yêu cầu đăng ký.
Sự phát triển này có nhiều mặt tích cực. Nó dân chủ hóa thông tin, giúp mọi người tiếp cận nhiều quan điểm và tin nóng ngay trong tầm tay. Nó cũng giảm tiêu thụ giấy, có lợi cho môi trường. Tuy nhiên, mặt tiêu cực là sự gia tăng tin giả và giật gân, có thể gây hiểu lầm cho người đọc. Báo chí truyền thống thường có tiêu chuẩn biên tập nghiêm ngặt hơn, trong khi nền tảng trực tuyến đôi khi ưu tiên tốc độ hơn độ chính xác.
Tóm lại, internet đã trở thành nguồn tin tức chủ đạo vì nó nhanh, tiện lợi và tiết kiệm chi phí. Mặc dù phần lớn là tích cực, xã hội cần giải quyết vấn đề thông tin sai lệch để tận dụng tối đa lợi ích của nó.)
Lời giải
Hướng dẫn giải:
Gợi ý 1:
The bar chart compares the proportion of small, medium, and large businesses that used social media for business purposes between 2012 and 2016. Overall, the percentage of companies with a social media presence increased in all categories, with large businesses consistently having the highest figures.
In 2012, only around 30% of small and medium businesses used social media, while the figure for large businesses was much higher, at approximately 75%. Over the following years, the proportion of small and medium companies rose steadily, reaching nearly 50% by 2016. The growth was particularly noticeable among small businesses, whose social media usage almost doubled during the period.
Large businesses, on the other hand, maintained a strong presence throughout the five years. Their figures remained stable at around 75–80%, showing only a slight increase by 2016. This suggests that most large companies had already adopted social media early on, while smaller firms were catching up gradually.
In summary, social media adoption grew across all business sizes from 2012 to 2016, with small and medium enterprises showing the most significant improvement, although large businesses continued to lead overall.
(Biểu đồ cột so sánh tỷ lệ doanh nghiệp nhỏ, vừa và lớn sử dụng mạng xã hội cho mục đích kinh doanh từ năm 2012 đến 2016. Nhìn chung, tỷ lệ doanh nghiệp có mặt trên mạng xã hội tăng ở tất cả các nhóm, trong đó doanh nghiệp lớn luôn chiếm tỷ lệ cao nhất.
Năm 2012, chỉ khoảng 30% doanh nghiệp nhỏ và vừa sử dụng mạng xã hội, trong khi con số này ở doanh nghiệp lớn cao hơn nhiều, khoảng 75%. Trong những năm tiếp theo, tỷ lệ doanh nghiệp nhỏ và vừa tăng đều, đạt gần 50% vào năm 2016. Mức tăng đặc biệt rõ rệt ở doanh nghiệp nhỏ, khi tỷ lệ sử dụng mạng xã hội gần như tăng gấp đôi.
Trong khi đó, doanh nghiệp lớn duy trì mức độ hiện diện mạnh mẽ trong suốt 5 năm. Tỷ lệ của họ ổn định quanh mức 75–80%, chỉ tăng nhẹ vào năm 2016. Điều này cho thấy phần lớn các công ty lớn đã áp dụng mạng xã hội từ sớm, trong khi các doanh nghiệp nhỏ hơn dần bắt kịp.
Tóm lại, việc sử dụng mạng xã hội tăng ở mọi quy mô doanh nghiệp từ năm 2012 đến 2016, với doanh nghiệp nhỏ và vừa có mức tăng đáng kể nhất, dù doanh nghiệp lớn vẫn dẫn đầu.)
Gợi ý 2:
The bar chart illustrates the percentage of small, medium, and large businesses that used social media for business purposes between 2012 and 2016. It is clear that social media usage increased in all categories, especially among smaller companies.
In 2012, small and medium businesses had relatively low levels of social media presence, at around 25–30% and 30–35% respectively. By contrast, nearly 80% of large businesses were already active on social media. Over the next four years, the figures for small and medium businesses rose steadily, reaching about 50% by 2016.
Large businesses maintained the highest proportion throughout the period, with only a slight increase from roughly 75% in 2012 to 80% in 2016. This indicates that while large companies were early adopters, smaller firms gradually embraced social media as its importance in marketing and communication became more evident.
Overall, the data shows a clear upward trend in social media usage among all business sizes, with small and medium enterprises experiencing the most notable growth between 2012 and 2016.
(Biểu đồ cột minh họa tỷ lệ doanh nghiệp nhỏ, vừa và lớn sử dụng mạng xã hội cho mục đích kinh doanh từ năm 2012 đến 2016. Rõ ràng rằng việc sử dụng mạng xã hội tăng ở tất cả các nhóm, đặc biệt là ở các doanh nghiệp nhỏ.
Năm 2012, doanh nghiệp nhỏ và vừa có mức độ hiện diện trên mạng xã hội tương đối thấp, khoảng 25–30% và 30–35% tương ứng. Ngược lại, gần 80% doanh nghiệp lớn đã hoạt động trên mạng xã hội. Trong bốn năm tiếp theo, tỷ lệ của doanh nghiệp nhỏ và vừa tăng đều, đạt khoảng 50% vào năm 2016.
Doanh nghiệp lớn duy trì tỷ lệ cao nhất trong suốt giai đoạn, chỉ tăng nhẹ từ khoảng 75% năm 2012 lên 80% năm 2016. Điều này cho thấy trong khi các công ty lớn là những người tiên phong, các doanh nghiệp nhỏ hơn dần nhận ra tầm quan trọng của mạng xã hội trong tiếp thị và giao tiếp.
Nhìn chung, dữ liệu cho thấy xu hướng tăng rõ rệt trong việc sử dụng mạng xã hội ở mọi quy mô doanh nghiệp, với doanh nghiệp nhỏ và vừa có mức tăng nổi bật nhất từ năm 2012 đến 2016.)
Lời giải
Hướng dẫn giải:
Gợi ý 1:
The pie charts compare the proportions of people working in three sectors—manufacturing, sales, and services—in Town A and Town B in 1960 and 2010. Overall, both towns experienced a decline in manufacturing employment and a rise in services over the 50-year period, though the changes were more dramatic in Town A.
In 1960, manufacturing was the largest employment sector in both towns, accounting for 41% in Town A and a much higher 70% in Town B. Sales represented 30% in Town A and 20% in Town B, while services were the smallest sector in both, at 29% and 10% respectively.
By 2010, the employment structure had shifted significantly. In Town A, services became dominant, rising sharply to 64%, while manufacturing fell to 20% and sales dropped slightly to 16%. Town B also saw a decline in manufacturing, though it remained the largest sector at 53%. Services increased to 25%, and sales rose marginally to 22%.
In summary, both towns moved away from manufacturing toward service-based employment between 1960 and 2010, with Town A showing a more pronounced transformation than Town B.
(Các biểu đồ tròn so sánh tỷ lệ người làm việc trong ba lĩnh vực — sản xuất, bán hàng và dịch vụ — ở thị trấn A và thị trấn B vào năm 1960 và 2010. Nhìn chung, cả hai thị trấn đều chứng kiến sự sụt giảm trong việc làm ngành sản xuất và sự gia tăng trong lĩnh vực dịch vụ, mặc dù sự thay đổi rõ rệt hơn ở thị trấn A.
Năm 1960, sản xuất là lĩnh vực việc làm lớn nhất ở cả hai thị trấn, chiếm 41% ở thị trấn A và cao hơn nhiều ở thị trấn B với 70%. Bán hàng chiếm 30% ở thị trấn A và 20% ở thị trấn B, trong khi dịch vụ là lĩnh vực nhỏ nhất ở cả hai, lần lượt là 29% và 10%.
Đến năm 2010, cơ cấu việc làm đã thay đổi đáng kể. Ở thị trấn A, dịch vụ trở thành lĩnh vực chủ đạo, tăng mạnh lên 64%, trong khi sản xuất giảm xuống còn 20% và bán hàng giảm nhẹ xuống 16%. Thị trấn B cũng chứng kiến sự sụt giảm trong sản xuất, mặc dù nó vẫn là lĩnh vực lớn nhất với 53%. Dịch vụ tăng lên 25% và bán hàng tăng nhẹ lên 22%.
Tóm lại, cả hai thị trấn đều chuyển từ sản xuất sang dịch vụ trong giai đoạn 1960–2010, với thị trấn A có sự chuyển đổi rõ rệt hơn thị trấn B.)
Gợi ý 2:
The charts illustrate the distribution of employment across manufacturing, sales, and services in Town A and Town B in 1960 and 2010. It is clear that the importance of manufacturing declined in both towns, while the service sector expanded considerably.
In 1960, manufacturing was the main source of employment, particularly in Town B, where it accounted for 70% of jobs. Town A had a smaller share at 41%. Sales made up 30% in Town A and 20% in Town B, whereas services were relatively minor, at 29% and 10% respectively.
By 2010, the situation had changed dramatically, especially in Town A. The proportion of people working in services rose to 64%, overtaking manufacturing, which fell to 20%. Sales also decreased slightly to 16%. In Town B, manufacturing remained the largest sector but dropped to 53%. Meanwhile, services increased to 25%, and sales grew modestly to 22%.
Overall, both towns shifted from manufacturing toward services over the 50-year period, with Town A undergoing a more significant transformation than Town B.
(Các biểu đồ minh họa sự phân bố việc làm trong ba lĩnh vực — sản xuất, bán hàng và dịch vụ — ở thị trấn A và thị trấn B vào năm 1960 và 2010. Rõ ràng rằng tầm quan trọng của ngành sản xuất đã giảm ở cả hai thị trấn, trong khi lĩnh vực dịch vụ tăng mạnh.
Năm 1960, sản xuất là nguồn việc làm chính, đặc biệt ở thị trấn B, nơi chiếm 70% tổng số việc làm. Thị trấn A có tỷ lệ thấp hơn, 41%. Bán hàng chiếm 30% ở thị trấn A và 20% ở thị trấn B, trong khi dịch vụ chỉ chiếm 29% và 10% tương ứng.
Đến năm 2010, tình hình thay đổi đáng kể, đặc biệt ở thị trấn A. Tỷ lệ người làm việc trong lĩnh vực dịch vụ tăng lên 64%, vượt qua sản xuất, vốn giảm xuống còn 20%. Bán hàng cũng giảm nhẹ xuống 16%. Ở thị trấn B, sản xuất vẫn là lĩnh vực lớn nhất nhưng giảm xuống 53%. Trong khi đó, dịch vụ tăng lên 25% và bán hàng tăng nhẹ lên 22%.
Nhìn chung, cả hai thị trấn đều chuyển dịch từ sản xuất sang dịch vụ trong 50 năm, với thị trấn A có sự thay đổi mạnh mẽ hơn thị trấn B.)
Lời giải
Hướng dẫn giải:
Gợi ý 1:
In many countries, plastic containers are increasingly used in various industries, especially food and drink. Although they offer convenience and cost efficiency, I believe their disadvantages outweigh the benefits due to their environmental impact.
On the one hand, plastic containers have several advantages. They are lightweight, durable, and inexpensive to produce, making them ideal for packaging and transportation. Businesses benefit from reduced costs and improved efficiency, while consumers enjoy convenience, as plastic packaging keeps food fresh and prevents contamination. Moreover, plastics are versatile and can be molded into different shapes, which helps companies design attractive products.
On the other hand, the widespread use of plastic containers has serious drawbacks. The most significant issue is environmental pollution. Plastics are non-biodegradable and often end up in oceans and landfills, harming wildlife and ecosystems. Microplastics also contaminate water sources and enter the food chain, posing health risks to humans. Furthermore, the production of plastic relies on fossil fuels, contributing to greenhouse gas emissions and climate change.
In conclusion, while plastic containers provide practical and economic benefits, their long-term environmental consequences are far more damaging. Therefore, the disadvantages clearly outweigh the advantages, and governments should encourage the use of sustainable alternatives.
(Ở nhiều quốc gia, hộp nhựa ngày càng được sử dụng phổ biến trong nhiều ngành, đặc biệt là thực phẩm và đồ uống. Mặc dù chúng mang lại sự tiện lợi và hiệu quả chi phí, tôi cho rằng nhược điểm của chúng lớn hơn lợi ích do tác động tiêu cực đến môi trường.
Một mặt, hộp nhựa có nhiều ưu điểm. Chúng nhẹ, bền và rẻ, rất phù hợp cho việc đóng gói và vận chuyển. Doanh nghiệp được hưởng lợi từ chi phí thấp và hiệu quả cao, trong khi người tiêu dùng thấy tiện lợi vì bao bì nhựa giúp giữ thực phẩm tươi và tránh nhiễm bẩn. Ngoài ra, nhựa có thể được tạo hình linh hoạt, giúp các công ty thiết kế sản phẩm hấp dẫn hơn.
Mặt khác, việc sử dụng rộng rãi hộp nhựa gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng. Vấn đề lớn nhất là ô nhiễm môi trường. Nhựa không phân hủy sinh học và thường bị thải ra đại dương hoặc bãi rác, gây hại cho động vật và hệ sinh thái. Vi nhựa cũng làm ô nhiễm nguồn nước và đi vào chuỗi thực phẩm, gây nguy hiểm cho sức khỏe con người. Hơn nữa, sản xuất nhựa phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, góp phần vào phát thải khí nhà kính và biến đổi khí hậu.
Tóm lại, mặc dù hộp nhựa mang lại lợi ích thực tế và kinh tế, nhưng hậu quả môi trường lâu dài của chúng gây hại nhiều hơn. Do đó, nhược điểm rõ ràng lớn hơn ưu điểm, và chính phủ nên khuyến khích sử dụng vật liệu bền vững thay thế.)
Gợi ý 2:
Plastic containers have become increasingly common in modern industries, particularly in food and beverage packaging. Although they bring certain benefits, I believe their negative effects on the environment make them more harmful than useful.
The popularity of plastic containers can be attributed to their convenience and affordability. They are lightweight, waterproof, and easy to transport, which helps businesses reduce costs and improve efficiency. For consumers, plastic packaging ensures hygiene and extends the shelf life of products. In addition, plastics are versatile and can be recycled for various purposes, which seems beneficial in theory.
However, the disadvantages are more significant. Plastic waste has become one of the world’s most pressing environmental problems. Most plastic containers are single-use and end up polluting oceans and soil. Marine animals often mistake plastic for food, leading to fatal consequences. Moreover, recycling is not always effective, as only a small percentage of plastics are actually reused. The rest contributes to long-term pollution and carbon emissions.
To sum up, although plastic containers offer convenience and cost savings, their environmental damage far outweighs these benefits. Promoting biodegradable materials and stricter waste management is essential to reduce their negative impact.
(Hộp nhựa ngày càng trở nên phổ biến trong các ngành công nghiệp hiện đại, đặc biệt là trong đóng gói thực phẩm và đồ uống. Mặc dù chúng có một số lợi ích, tôi tin rằng tác động tiêu cực đến môi trường khiến chúng gây hại nhiều hơn là có ích.
Sự phổ biến của hộp nhựa xuất phát từ tính tiện lợi và giá thành rẻ. Chúng nhẹ, chống thấm nước và dễ vận chuyển, giúp doanh nghiệp giảm chi phí và tăng hiệu quả. Đối với người tiêu dùng, bao bì nhựa đảm bảo vệ sinh và kéo dài thời hạn sử dụng sản phẩm. Ngoài ra, nhựa có thể tái chế cho nhiều mục đích khác nhau, điều này có vẻ hữu ích về lý thuyết.
Tuy nhiên, nhược điểm lại nghiêm trọng hơn. Rác thải nhựa đã trở thành một trong những vấn đề môi trường cấp bách nhất thế giới. Phần lớn hộp nhựa chỉ dùng một lần và gây ô nhiễm đại dương, đất đai. Động vật biển thường nhầm nhựa là thức ăn, dẫn đến hậu quả chết chóc. Hơn nữa, việc tái chế không phải lúc nào cũng hiệu quả, vì chỉ một phần nhỏ nhựa được tái sử dụng. Phần còn lại góp phần vào ô nhiễm lâu dài và phát thải carbon.
Tóm lại, mặc dù hộp nhựa mang lại sự tiện lợi và tiết kiệm chi phí, nhưng thiệt hại môi trường mà chúng gây ra lớn hơn nhiều. Việc thúc đẩy sử dụng vật liệu phân hủy sinh học và quản lý rác thải nghiêm ngặt là cần thiết để giảm tác động tiêu cực này.)
Lời giải
Hướng dẫn giải:
Gợi ý 1:
It is often argued that printed newspapers and books will eventually disappear because people can access everything online for free. While I agree that digital platforms are becoming dominant, I do not believe that printed materials will vanish completely.
On the one hand, the internet offers undeniable advantages. Online news and e-books are instant, convenient, and often free of charge. Readers can access a wide range of information from anywhere in the world using smartphones or laptops. Moreover, digital platforms allow interactive features such as hyperlinks, videos, and comments, which make reading more engaging than traditional print. For businesses, online publishing reduces printing costs and environmental impact.
On the other hand, printed newspapers and books still hold value. Many readers prefer the tactile experience of holding a book or newspaper, which cannot be replicated digitally. Printed materials are also more reliable, as online sources may contain misinformation. Furthermore, not everyone has access to the internet, especially in rural or underdeveloped areas, so printed materials remain essential for inclusivity.
In conclusion, although online platforms are increasingly popular, printed newspapers and books will continue to exist, serving readers who value tradition, reliability, and accessibility. Therefore, I disagree that they will completely disappear.
(Nhiều người cho rằng báo in và sách sẽ biến mất vì mọi người có thể đọc mọi thứ trực tuyến miễn phí. Mặc dù tôi đồng ý rằng nền tảng kỹ thuật số đang chiếm ưu thế, tôi không tin rằng tài liệu in sẽ hoàn toàn biến mất.
Một mặt, internet mang lại lợi ích rõ ràng. Tin tức trực tuyến và sách điện tử nhanh chóng, tiện lợi và thường miễn phí. Người đọc có thể tiếp cận thông tin từ khắp nơi trên thế giới bằng điện thoại hoặc máy tính. Hơn nữa, nền tảng kỹ thuật số cho phép các tính năng tương tác như liên kết, video và bình luận, khiến việc đọc hấp dẫn hơn. Đối với doanh nghiệp, xuất bản trực tuyến giảm chi phí in ấn và tác động môi trường.
Mặt khác, báo và sách in vẫn có giá trị. Nhiều người thích cảm giác cầm sách hoặc báo trên tay, điều mà kỹ thuật số không thể thay thế. Tài liệu in cũng đáng tin cậy hơn, vì nguồn trực tuyến có thể chứa thông tin sai lệch. Ngoài ra, không phải ai cũng có internet, đặc biệt ở vùng nông thôn hoặc kém phát triển, nên tài liệu in vẫn cần thiết để đảm bảo tính bao quát.
Tóm lại, mặc dù nền tảng trực tuyến ngày càng phổ biến, báo và sách in sẽ tiếp tục tồn tại, phục vụ những người coi trọng truyền thống, độ tin cậy và khả năng tiếp cận. Do đó, tôi không đồng ý rằng chúng sẽ hoàn toàn biến mất.)
Gợi ý 2:
Some people believe that printed newspapers and books will no longer be purchased in the future because all information will be available online for free. I partly agree with this statement, but I think printed materials will still survive in certain contexts.
The main reason for the decline of print media is convenience. Online platforms provide instant access to news and literature without cost. Readers can download e-books or read articles anytime, eliminating the need to visit bookstores or wait for newspapers. In addition, digital content is environmentally friendly, as it reduces paper consumption and printing waste.
However, printed materials offer unique benefits. Books are often collected as cultural or personal treasures, and many people enjoy the sensory experience of reading a physical copy. Printed newspapers also provide credibility, as they are usually produced under strict editorial standards, unlike some online sources that spread fake news. Moreover, certain professional and academic fields still rely on printed publications for reference and preservation.
Overall, while digital platforms will dominate in the future, printed newspapers and books will not disappear entirely. They will remain valuable for cultural, educational, and personal reasons, even if their role becomes smaller.
(Một số người tin rằng báo và sách in sẽ không còn được mua trong tương lai vì mọi thông tin sẽ có sẵn trực tuyến miễn phí. Tôi phần nào đồng ý với nhận định này, nhưng tôi nghĩ tài liệu in vẫn tồn tại trong một số bối cảnh.
Nguyên nhân chính khiến báo in suy giảm là sự tiện lợi. Nền tảng trực tuyến cung cấp tin tức và văn học tức thì, không mất phí. Người đọc có thể tải sách điện tử hoặc đọc bài viết bất cứ lúc nào, không cần đến hiệu sách hay chờ báo phát hành. Ngoài ra, nội dung kỹ thuật số thân thiện với môi trường vì giảm tiêu thụ giấy và chất thải in ấn.
Tuy nhiên, tài liệu in mang lại lợi ích riêng. Sách thường được sưu tầm như kho báu văn hóa hoặc cá nhân, và nhiều người thích trải nghiệm cảm giác đọc bản in. Báo in cũng có độ tin cậy cao hơn, vì thường được sản xuất theo tiêu chuẩn biên tập nghiêm ngặt, khác với một số nguồn trực tuyến lan truyền tin giả. Hơn nữa, một số lĩnh vực chuyên môn và học thuật vẫn dựa vào ấn phẩm in để tham khảo và lưu trữ.
Nhìn chung, mặc dù nền tảng kỹ thuật số sẽ chiếm ưu thế trong tương lai, báo và sách in sẽ không hoàn toàn biến mất. Chúng vẫn có giá trị về văn hóa, giáo dục và cá nhân, dù vai trò sẽ nhỏ hơn.)
Lời giải
Hướng dẫn giải:
Gợi ý 1:
Some argue that governments should prioritize spending on elderly care, while others believe that investment in young people, particularly education, is more important. In my view, both areas deserve attention, but education should take precedence as it ensures long-term national development.
On the one hand, elderly care is essential because older citizens often face health problems and financial insecurity. Many retirees depend on pensions or government support, and without adequate funding, they may struggle to afford medical treatment or daily living expenses. Providing care for the elderly also reflects social responsibility, as they have contributed to society throughout their lives.
On the other hand, focusing on young people, especially education, is crucial for the future. Education equips the younger generation with skills and knowledge to drive economic growth and innovation. If governments neglect education, societies risk stagnation and unemployment. Moreover, investing in youth creates a more productive workforce, which in turn generates tax revenue that can later support elderly care.
In conclusion, while elderly care is important for social welfare, education should be the primary focus of government spending because it ensures sustainable development and benefits all generations in the long run.
(Một số người cho rằng chính phủ nên ưu tiên chi tiêu cho việc chăm sóc người cao tuổi, trong khi những người khác tin rằng đầu tư vào giới trẻ, đặc biệt là giáo dục, quan trọng hơn. Theo tôi, cả hai lĩnh vực đều cần được chú ý, nhưng giáo dục nên được đặt lên hàng đầu vì nó đảm bảo sự phát triển lâu dài của quốc gia.
Một mặt, chăm sóc người cao tuổi là cần thiết vì họ thường gặp vấn đề sức khỏe và khó khăn tài chính. Nhiều người nghỉ hưu phụ thuộc vào lương hưu hoặc hỗ trợ của chính phủ, và nếu không có nguồn tài chính đầy đủ, họ có thể khó chi trả cho việc điều trị y tế hoặc chi phí sinh hoạt hàng ngày. Việc chăm sóc người cao tuổi cũng thể hiện trách nhiệm xã hội, vì họ đã đóng góp cho cộng đồng trong suốt cuộc đời.
Mặt khác, tập trung vào giới trẻ, đặc biệt là giáo dục, rất quan trọng cho tương lai. Giáo dục trang bị cho thế hệ trẻ kỹ năng và kiến thức để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và đổi mới. Nếu chính phủ bỏ qua giáo dục, xã hội có nguy cơ trì trệ và thất nghiệp. Hơn nữa, đầu tư vào giới trẻ tạo ra lực lượng lao động năng suất hơn, từ đó tạo ra nguồn thuế để hỗ trợ người cao tuổi sau này.
Tóm lại, mặc dù chăm sóc người cao tuổi quan trọng đối với phúc lợi xã hội, giáo dục nên là trọng tâm chi tiêu của chính phủ vì nó đảm bảo sự phát triển bền vững và mang lại lợi ích cho mọi thế hệ về lâu dài.)
Gợi ý 2:
It is often debated whether government spending should prioritize elderly care or youth education. I believe that both are necessary, but education should receive greater emphasis as it builds the foundation for a prosperous society.
Supporters of elderly care argue that older citizens deserve dignity and support after a lifetime of contribution. Healthcare costs rise with age, and without sufficient government funding, many elderly people may face poverty or illness. Furthermore, caring for the elderly strengthens family and social bonds, promoting compassion and stability.
However, education for young people is equally, if not more, important. A well-educated population is the driving force behind technological progress, economic competitiveness, and social advancement. For example, countries that invest heavily in education often achieve higher living standards and stronger economies. Additionally, educated youth are better equipped to care for the elderly in the future, creating a cycle of support.
Overall, while elderly care is vital for social justice, prioritizing education ensures long-term benefits for society. Governments should strike a balance, but education must remain the cornerstone of public investment.
(Người ta thường tranh luận rằng chi tiêu của chính phủ nên ưu tiên chăm sóc người cao tuổi hay giáo dục giới trẻ. Tôi tin rằng cả hai đều cần thiết, nhưng giáo dục nên được nhấn mạnh hơn vì nó xây dựng nền tảng cho một xã hội thịnh vượng.
Những người ủng hộ chăm sóc người cao tuổi cho rằng họ xứng đáng được sống trong nhân phẩm và nhận hỗ trợ sau cả đời đóng góp. Chi phí y tế tăng theo tuổi, và nếu không có nguồn tài chính đủ, nhiều người cao tuổi có thể rơi vào cảnh nghèo đói hoặc bệnh tật. Hơn nữa, chăm sóc người cao tuổi củng cố mối quan hệ gia đình và xã hội, thúc đẩy lòng nhân ái và sự ổn định.
Tuy nhiên, giáo dục cho giới trẻ cũng quan trọng không kém, thậm chí còn hơn. Một dân số được giáo dục tốt là động lực thúc đẩy tiến bộ công nghệ, khả năng cạnh tranh kinh tế và sự phát triển xã hội. Ví dụ, những quốc gia đầu tư mạnh vào giáo dục thường đạt mức sống cao hơn và nền kinh tế vững mạnh hơn. Ngoài ra, giới trẻ được giáo dục tốt sẽ có khả năng chăm sóc người cao tuổi trong tương lai, tạo ra vòng tuần hoàn hỗ trợ.
Nhìn chung, mặc dù chăm sóc người cao tuổi rất quan trọng đối với công bằng xã hội, nhưng ưu tiên giáo dục đảm bảo lợi ích lâu dài cho xã hội. Chính phủ nên cân bằng, nhưng giáo dục phải là nền tảng của đầu tư công.)
Lời giải
Hướng dẫn giải:
Gợi ý 1:
The line graph illustrates how much money the U.S. government spent on research in five different sectors—health, space, energy, general science, and other areas—from 1980 to 2008. Overall, expenditure on health research increased dramatically, while spending on other sectors remained relatively stable or declined slightly.
In 1980, health research received the highest funding at around $8 billion, followed by other areas and space at approximately $7 billion and $6 billion respectively. Energy and general science were the least funded sectors, both below $5 billion. Over the next two decades, spending on health rose steadily, reaching a peak of nearly $20 billion in 2004 before falling slightly by 2008.
By contrast, expenditure on space research grew gradually from $6 billion to about $9 billion by 2008. Energy research fluctuated, peaking at around $9 billion in 1996 before dropping to $6 billion in 2008. General science showed a modest upward trend, increasing from $3 billion to $5 billion. Spending on other areas remained stable until 2000, then declined to $5 billion by the end of the period.
In summary, health research consistently attracted the most funding, while other sectors experienced minor changes or declines over the 28-year period.
(Biểu đồ đường minh họa số tiền mà chính phủ Hoa Kỳ chi cho nghiên cứu trong năm lĩnh vực khác nhau — y tế, không gian, năng lượng, khoa học tổng quát và các lĩnh vực khác — từ năm 1980 đến 2008. Nhìn chung, chi tiêu cho nghiên cứu y tế tăng mạnh, trong khi các lĩnh vực khác tương đối ổn định hoặc giảm nhẹ.
Năm 1980, nghiên cứu y tế nhận được nguồn tài trợ cao nhất, khoảng 8 tỷ USD, tiếp theo là các lĩnh vực khác và không gian với khoảng 7 tỷ và 6 tỷ USD. Năng lượng và khoa học tổng quát là hai lĩnh vực được tài trợ ít nhất, đều dưới 5 tỷ USD. Trong hai thập kỷ tiếp theo, chi tiêu cho y tế tăng đều, đạt đỉnh gần 20 tỷ USD vào năm 2004 trước khi giảm nhẹ vào năm 2008.
Ngược lại, chi tiêu cho nghiên cứu không gian tăng dần từ 6 tỷ lên khoảng 9 tỷ USD vào năm 2008. Nghiên cứu năng lượng biến động, đạt đỉnh khoảng 9 tỷ USD vào năm 1996 rồi giảm xuống 6 tỷ USD vào năm 2008. Khoa học tổng quát tăng nhẹ từ 3 tỷ lên 5 tỷ USD. Chi tiêu cho các lĩnh vực khác ổn định đến năm 2000, sau đó giảm xuống 5 tỷ USD vào cuối giai đoạn.
Tóm lại, nghiên cứu y tế luôn nhận được nguồn tài trợ lớn nhất, trong khi các lĩnh vực khác chỉ có thay đổi nhỏ hoặc giảm nhẹ trong suốt 28 năm.)
Gợi ý 2:
The graph shows U.S. government expenditure on research in five fields—health, space, energy, general science, and other—from 1980 to 2008. It is clear that spending on health rose sharply, whereas other categories saw little growth or even a decline.
In 1980, health was the largest area of investment, at about $8 billion, while space and other sectors followed closely behind. Energy and general science received the least funding, at around $5 billion and $3 billion respectively. Between 1980 and 2004, health spending increased significantly, reaching a peak of $20 billion before falling slightly to $17 billion in 2008.
Space research funding grew steadily throughout the period, rising from $6 billion to $9 billion. Energy spending fluctuated, peaking at $9 billion in the mid-1990s but ending lower at $6 billion. General science showed a slow but consistent increase, while expenditure on other areas remained stable until 2000 and then declined.
Overall, the U.S. government prioritized health research, with its funding far exceeding that of other sectors by the end of the period.
(Biểu đồ cho thấy chi tiêu của chính phủ Hoa Kỳ cho nghiên cứu trong năm lĩnh vực — y tế, không gian, năng lượng, khoa học tổng quát và các lĩnh vực khác — từ năm 1980 đến 2008. Rõ ràng rằng chi tiêu cho y tế tăng mạnh, trong khi các lĩnh vực khác tăng ít hoặc giảm.
Năm 1980, y tế là lĩnh vực được đầu tư nhiều nhất, khoảng 8 tỷ USD, trong khi không gian và các lĩnh vực khác theo sau. Năng lượng và khoa học tổng quát nhận được ít tài trợ nhất, lần lượt khoảng 5 tỷ và 3 tỷ USD. Từ năm 1980 đến 2004, chi tiêu cho y tế tăng đáng kể, đạt đỉnh 20 tỷ USD trước khi giảm nhẹ xuống 17 tỷ USD vào năm 2008.
Chi tiêu cho nghiên cứu không gian tăng đều trong suốt giai đoạn, từ 6 tỷ lên 9 tỷ USD. Năng lượng biến động, đạt đỉnh 9 tỷ USD vào giữa thập niên 1990 nhưng kết thúc thấp hơn ở mức 6 tỷ USD. Khoa học tổng quát tăng chậm nhưng ổn định, trong khi chi tiêu cho các lĩnh vực khác giữ nguyên đến năm 2000 rồi giảm.
Nhìn chung, chính phủ Hoa Kỳ ưu tiên nghiên cứu y tế, với nguồn tài trợ vượt xa các lĩnh vực khác vào cuối giai đoạn.)
Lời giải
Hướng dẫn giải:
Gợi ý 1:
The diagrams compare two types of student accommodation at an Australian university: one for two people and another for a single occupant. Overall, the room for two people is larger, more expensive, and equipped with more furniture and facilities than the single room.
The two-person room, measuring 6 metres by 4 metres, costs $350 per week. It contains two beds and two study desks, each with its own chair and bookshelf. The room also includes a shared bathroom, a kitchen area with a sink, stove, microwave, and cupboard, as well as a small dining area with a table and two chairs. A television is provided for entertainment.
By contrast, the single room is smaller, measuring 6 metres by 3.5 metres, and costs $200 per week. It has one bed, one study desk, and similar kitchen and bathroom facilities. However, it lacks a television and has fewer pieces of furniture, reflecting its simpler design and lower price.
In summary, the two-person room offers more space and amenities suitable for shared living, while the single room provides a more compact and private environment at a lower cost.
(Các sơ đồ so sánh hai loại phòng ký túc xá dành cho sinh viên tại một trường đại học ở Úc: một phòng cho hai người và một phòng cho một người. Nhìn chung, phòng cho hai người rộng hơn, đắt hơn và được trang bị nhiều tiện nghi hơn so với phòng đơn.
Phòng hai người, có kích thước 6 mét x 4 mét, giá 350 đô la mỗi tuần. Phòng có hai giường và hai bàn học, mỗi bàn có ghế và kệ sách riêng. Ngoài ra còn có phòng tắm chung, khu bếp với bồn rửa, bếp, lò vi sóng và tủ đựng đồ, cùng khu ăn uống nhỏ với bàn và hai ghế. Phòng còn được trang bị tivi để giải trí.
Ngược lại, phòng một người nhỏ hơn, kích thước 6 mét x 3,5 mét, giá 200 đô la mỗi tuần. Phòng có một giường, một bàn học và các tiện nghi tương tự ở khu bếp và phòng tắm. Tuy nhiên, phòng không có tivi và ít đồ nội thất hơn, phù hợp với thiết kế đơn giản và giá thấp hơn.
Tóm lại, phòng hai người mang lại không gian rộng rãi và nhiều tiện nghi hơn cho việc sống chung, trong khi phòng một người mang đến môi trường riêng tư và tiết kiệm chi phí hơn.)
Gợi ý 2:
The plans illustrate two types of student rooms at an Australian university: one designed for two students and another for one. It is clear that the shared room is larger and more expensive, while the single room is smaller and more basic.
The shared room measures 6 metres in length and 4 metres in width, costing $350 per week. It includes two beds and two study desks, allowing each student to have a personal workspace. The room also features a shared bathroom and a kitchen equipped with a sink, stove, microwave, and cupboard. A table with two chairs and a television are provided for communal use.
In comparison, the single room is 6 metres long and 3.5 metres wide, with a weekly rent of $200. It contains one bed and one study desk, along with similar kitchen and bathroom facilities. However, it lacks a television and has fewer furnishings, making it more suitable for students who prefer privacy and simplicity.
Overall, the two-person room provides more comfort and shared facilities, while the single room offers a quieter and more affordable option.
(Các sơ đồ minh họa hai loại phòng ký túc xá dành cho sinh viên tại một trường đại học ở Úc: một phòng cho hai sinh viên và một phòng cho một người. Rõ ràng rằng phòng chung lớn hơn và đắt hơn, trong khi phòng đơn nhỏ hơn và đơn giản hơn.
Phòng chung có kích thước 6 mét dài và 4 mét rộng, giá 350 đô la mỗi tuần. Phòng có hai giường và hai bàn học, cho phép mỗi sinh viên có không gian làm việc riêng. Ngoài ra, phòng có phòng tắm chung và khu bếp với bồn rửa, bếp, lò vi sóng và tủ đựng đồ. Một bàn ăn với hai ghế và tivi được bố trí để sử dụng chung.
So với đó, phòng một người có kích thước 6 mét dài và 3,5 mét rộng, giá 200 đô la mỗi tuần. Phòng có một giường và một bàn học, cùng các tiện nghi tương tự ở khu bếp và phòng tắm. Tuy nhiên, phòng không có tivi và ít đồ nội thất hơn, phù hợp với sinh viên thích sự riêng tư và đơn giản.
Nhìn chung, phòng hai người mang lại sự thoải mái và nhiều tiện ích hơn, trong khi phòng một người là lựa chọn yên tĩnh và tiết kiệm hơn.)
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Xem tiếp với tài khoản VIP
Còn 18/26 câu hỏi, đáp án và lời giải chi tiết.
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.







