video.vietjack.com
Xin chào! Vào học
3.1 K lượt search
DKK

Điểm chuẩn Đại học Kinh tế Kỹ thuật - Công nghiệp năm 2025 mới nhất

Mã trường: DKK 5.0 3.1 K lượt xem 11 tháng trước

Trường Đại học Kinh tế Kỹ thuật - Công nghiệp  chính thức công bố điểm chuẩn, trúng tuyển các ngành và chuyên ngành đào tạo hệ đại học chính quy năm 2025. Mời các bạn xem ngay thông tin điểm chuẩn các tổ hợp môn từng ngành chi tiết tại đây:

ĐIỂM CHUẨN NĂM 2025

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025

STT Mã ngành Tên ngành Điểm chuẩn Tổ hợp môn Ghi chú
1 7220201DKD Ngôn ngữ Anh (CS Nam Định) 22.00 A01; D01; D07; D09; D10; D11; D14; D15; X25; X26; X27; X78
2 7220201DKK Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội) 24.00 A01; D01; D07; D09; D10; D11; D14; D15; X25; X26; X27; X78
3 7340101DKD Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) 22.00 A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27
4 7340101DKK Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) 24.00 A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27
5 7340115DKD Marketing (CS Nam Định) 23.00 A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27
6 7340115DKK Marketing (CS Hà Nội) 25.00 A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27
7 7340121DKD Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) 21.20 A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27
8 7340121DKK Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) 24.00 A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27
9 7340201DKD Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) 20.20 A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27
10 7340201DKK Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) 23.50 A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27
11 7340204DKD Bảo hiểm (CS Nam Định) 20.80 A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27
12 7340204DKK Bảo hiểm (CS Hà Nội) 20.80 A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27
13 7340301DKD Kế toán (CS Nam Định) 20.00 A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27
14 7340301DKK Kế toán (CS Hà Nội) 23.00 A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27
15 7340302DKD Kiểm toán (CS Nam Định) 20.00 A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27
16 7340302DKK Kiểm toán (CS Hà Nội) 23.00 A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27
17 7460108DKD Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) 21.00 A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
18 7460108DKK Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) 22.20 A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
19 7480102DKD Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) 20.00 A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
20 7480102DKK Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) 22.50 A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
21 7480108DKD Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) 20.50 A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
22 7480108DKK Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) 23.20 A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
23 7480201DKD Công nghệ thông tin (CS Nam Định) 22.50 A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
24 7480201DKK Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) 24.00 A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
25 7510201DKD Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) 22.00 A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
26 7510201DKK Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) 23.50 A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
27 7510203DKD Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) 22.00 A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
28 7510203DKK Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) 24.00 A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
29 7510205DKD Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) 22.50 A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
30 7510205DKK Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) 24.50 A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
31 7510301DKD Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) 22.00 A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
32 7510301DKK Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) 23.80 A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
33 7510302DKD Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) 20.50 A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
34 7510302DKK Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) 23.00 A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
35 7510303DKD Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) 22.50 A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
36 7510303DKK Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) 24.80 A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
37 7510605DKD Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) 23.00 A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27
38 7510605DKK Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) 25.00 A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27
39 7540101DKD Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) 19.00 A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
40 7540101DKK Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) 21.50 A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
41 7540106DKD Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) 20.00 A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
42 7540106DKK Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) 20.00 A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
43 7540203DKD Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) 20.00 A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
44 7540203DKK Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) 20.00 A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
45 7540204DKD Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) 21.00 A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
46 7540204DKK Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) 21.50 A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
47 7810103DKD Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) 23.50 C00; C01; C03; C04; C07; C09; D01; D11; D14; D15; X01; X70; X74; X78; X79; X80
48 7810103DKK Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) 25.00 C00; C01; C03; C04; C07; C09; D01; D11; D14; D15; X01; X70; X74; X78; X79; X80
49 7810201DKD Quản trị khách sạn (CS Nam Định) 23.50 C00; C01; C03; C04; C07; C09; D01; D11; D14; D15; X01; X70; X74; X78; X79; X80
50 7810201DKK Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) 24.50 C00; C01; C03; C04; C07; C09; D01; D11; D14; D15; X01; X70; X74; X78; X79; X80

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025

STT Mã ngành Tên ngành Điểm chuẩn Tổ hợp môn Ghi chú
1 7220201DKD Ngôn ngữ Anh (CS Nam Định) 25.00 A01; D01; D07; D09; D10; D11; D14; D15; X25; X26; X27; X78
2 7220201DKK Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội) 26.75 A01; D01; D07; D09; D10; D11; D14; D15; X25; X26; X27; X78
3 7340101DKD Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) 25.00 A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27
4 7340101DKK Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) 26.75 A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27
5 7340115DKD Marketing (CS Nam Định) 25.88 A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27
6 7340115DKK Marketing (CS Hà Nội) 27.63 A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27
7 7340121DKD Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) 24.10 A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27
8 7340121DKK Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) 26.75 A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27
9 7340201DKD Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) 22.98 A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27
10 7340201DKK Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) 26.31 A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27
11 7340204DKD Bảo hiểm (CS Nam Định) 23.65 A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27
12 7340204DKK Bảo hiểm (CS Hà Nội) 23.65 A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27
13 7340301DKD Kế toán (CS Nam Định) 22.75 A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27
14 7340301DKK Kế toán (CS Hà Nội) 25.88 A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27
15 7340302DKD Kiểm toán (CS Nam Định) 22.75 A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27
16 7340302DKK Kiểm toán (CS Hà Nội) 25.88 A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27
17 7460108DKD Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) 23.88 A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
18 7460108DKK Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) 25.18 A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
19 7480102DKD Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) 22.75 A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
20 7480102DKK Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) 25.44 A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
21 7480108DKD Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) 23.31 A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
22 7480108DKK Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) 26.05 A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
23 7480201DKD Công nghệ thông tin (CS Nam Định) 25.44 A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
24 7480201DKK Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) 26.75 A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
25 7510201DKD Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) 25.00 A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
26 7510201DKK Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) 26.31 A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
27 7510203DKD Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) 25.00 A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
28 7510203DKK Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) 26.75 A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
29 7510205DKD Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) 25.44 A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
30 7510205DKK Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) 27.19 A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
31 7510301DKD Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) 25.00 A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
32 7510301DKK Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) 26.58 A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
33 7510302DKD Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) 23.31 A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
34 7510302DKK Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) 25.88 A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
35 7510303DKD Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) 25.44 A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
36 7510303DKK Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) 27.45 A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
37 7510605DKD Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) 25.88 A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27
38 7510605DKK Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) 27.63 A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27
39 7540101DKD Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) 21.63 A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
40 7540101DKK Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) 24.44 A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
41 7540106DKD Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) 22.75 A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
42 7540106DKK Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) 22.75 A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
43 7540203DKD Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) 22.75 A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
44 7540203DKK Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) 22.75 A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
45 7540204DKD Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) 23.88 A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
46 7540204DKK Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) 24.44 A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
47 7810103DKD Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) 26.31 C00; C01; C03; C04; C07; C09; D01; D11; D14; D15; X01; X70; X74; X78; X79; X80
48 7810103DKK Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) 27.63 C00; C01; C03; C04; C07; C09; D01; D11; D14; D15; X01; X70; X74; X78; X79; X80
49 7810201DKD Quản trị khách sạn (CS Nam Định) 26.31 C00; C01; C03; C04; C07; C09; D01; D11; D14; D15; X01; X70; X74; X78; X79; X80
50 7810201DKK Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) 27.19 C00; C01; C03; C04; C07; C09; D01; D11; D14; D15; X01; X70; X74; X78; X79; X80

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025

STT Mã ngành Tên ngành Điểm chuẩn Tổ hợp môn Ghi chú
1 7220201DKD Ngôn ngữ Anh (CS Nam Định) 70.00
2 7220201DKK Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội) 77.50
3 7340101DKD Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) 70.00
4 7340101DKK Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) 77.50
5 7340115DKD Marketing (CS Nam Định) 73.75
6 7340115DKK Marketing (CS Hà Nội) 81.25
7 7340121DKD Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) 69.00
8 7340121DKK Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) 77.50
9 7340201DKD Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) 67.75
10 7340201DKK Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) 75.63
11 7340204DKD Bảo hiểm (CS Nam Định) 68.50
12 7340204DKK Bảo hiểm (CS Hà Nội) 68.50
13 7340301DKD Kế toán (CS Nam Định) 67.50
14 7340301DKK Kế toán (CS Hà Nội) 73.75
15 7340302DKD Kiểm toán (CS Nam Định) 67.50
16 7340302DKK Kiểm toán (CS Hà Nội) 73.75
17 7460108DKD Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) 68.75
18 7460108DKK Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) 70.75
19 7480102DKD Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) 67.50
20 7480102DKK Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) 71.88
21 7480108DKD Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) 68.13
22 7480108DKK Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) 74.50
23 7480201DKD Công nghệ thông tin (CS Nam Định) 71.88
24 7480201DKK Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) 77.50
25 7510201DKD Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) 70.00
26 7510201DKK Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) 75.63
27 7510203DKD Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) 70.00
28 7510203DKK Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) 75.50
29 7510205DKD Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) 71.88
30 7510205DKK Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) 79.38
31 7510301DKD Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) 70.00
32 7510301DKK Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) 76.75
33 7510302DKD Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) 68.13
34 7510302DKK Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) 73.75
35 7510303DKD Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) 71.88
36 7510303DKK Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) 80.50
37 7510605DKD Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) 73.75
38 7510605DKK Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) 81.25
39 7540101DKD Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) 66.25
40 7540101DKK Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) 69.38
41 7540106DKD Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) 67.50
42 7540106DKK Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) 67.50
43 7540203DKD Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) 67.50
44 7540203DKK Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) 67.50
45 7540204DKD Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) 68.75
46 7540204DKK Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) 69.38
47 7810103DKD Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) 75.63
48 7810103DKK Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) 81.25
49 7810201DKD Quản trị khách sạn (CS Nam Định) 75.63
50 7810201DKK Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) 79.38

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá Tư duy năm 2025

STT Mã ngành Tên ngành Điểm chuẩn Tổ hợp môn Ghi chú
1 7220201DKD Ngôn ngữ Anh (CS Nam Định) 50.00
2 7220201DKK Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội) 55.00
3 7340101DKD Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) 50.00
4 7340101DKK Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) 55.00
5 7340115DKD Marketing (CS Nam Định) 52.50
6 7340115DKK Marketing (CS Hà Nội) 57.50
7 7340121DKD Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) 49.00
8 7340121DKK Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) 55.00
9 7340201DKD Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) 47.75
10 7340201DKK Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) 53.75
11 7340204DKD Bảo hiểm (CS Nam Định) 48.50
12 7340204DKK Bảo hiểm (CS Hà Nội) 48.50
13 7340301DKD Kế toán (CS Nam Định) 47.50
14 7340301DKK Kế toán (CS Hà Nội) 52.50
15 7340302DKD Kiểm toán (CS Nam Định) 47.50
16 7340302DKK Kiểm toán (CS Hà Nội) 52.50
17 7460108DKD Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) 48.75
18 7460108DKK Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) 50.50
19 7480102DKD Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) 47.50
20 7480102DKK Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) 51.25
21 7480108DKD Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) 48.13
22 7480108DKK Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) 53.00
23 7480201DKD Công nghệ thông tin (CS Nam Định) 51.25
24 7480201DKK Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) 55.00
25 7510201DKD Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) 50.00
26 7510201DKK Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) 53.75
27 7510203DKD Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) 50.00
28 7510203DKK Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) 55.00
29 7510205DKD Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) 51.25
30 7510205DKK Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) 56.25
31 7510301DKD Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) 50.00
32 7510301DKK Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) 54.50
33 7510302DKD Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) 48.13
34 7510302DKK Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) 52.50
35 7510303DKD Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) 51.25
36 7510303DKK Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) 57.00
37 7510605DKD Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) 52.50
38 7510605DKK Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) 57.50
39 7540101DKD Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) 46.25
40 7540101DKK Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) 49.38
41 7540106DKD Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) 47.50
42 7540106DKK Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) 47.50
43 7540203DKD Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) 47.50
44 7540203DKK Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) 47.50
45 7540204DKD Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) 48.75
46 7540204DKK Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) 49.38
47 7810103DKD Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) 53.75
48 7810103DKK Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) 57.50
49 7810201DKD Quản trị khách sạn (CS Nam Định) 53.75
50 7810201DKK Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) 56.25
Lưu ý: Điểm chuẩn có thể thay đổi theo kết quả xét tuyển đợt bổ sung và quyết định của Nhà trường.