1 K lượt search
Điểm chuẩn Phân hiệu trường Đại học Đà Nẵng tại KonTum năm 2023 mới nhất
Khoahoc.VietJack.com cập nhật điểm chuẩn trường Điểm chuẩn trường Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 2023 chính xác nhất, nhanh nhất, cập nhật ngay khi trường Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum thông báo điểm chuẩn.
ĐIỂM CHUẨN NĂM 2023
Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2023
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7140202 | Giáo dục tiểu học | 23.00 | A00; D01; B03; C00 | |
| 2 | 7310205 | Quản lý Nhà nước | 15.00 | A00; A09; D01; C00 | |
| 3 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 15.00 | A00; A09; D01; C00 | |
| 4 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | 15.00 | A00; A09; D01; C00 | |
| 5 | 7340301 | Kế toán | 15.00 | A00; A09; D01; C00 | |
| 6 | 7380107 | Luật kinh tế | 15.00 | A00; A09; D01; C00 | |
| 7 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 15.00 | A00; A01; D07; D01 |
Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2023
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7310205 | Quản lý Nhà nước | 15.00 | A09; D10; C14; D15 | |
| 2 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 15.00 | A00; D01; C04; D10 | |
| 3 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | 15.00 | A00; D01; C04; D10 | |
| 4 | 7340301 | Kế toán | 15.00 | A00; D01; C04; D10 | |
| 5 | 7380107 | Luật kinh tế | 15.00 | A09; D10; C14; D15 | |
| 6 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 15.00 | A00; A02; A04; B02 |
Lưu ý: Điểm chuẩn có thể thay đổi theo kết quả xét tuyển đợt bổ sung và quyết định của Nhà trường.