A. Điểm chuẩn Khoa Quốc tế - Đại học Huế 2024 theo Điểm thi THPT
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7310206 | Quan hệ quốc tế | C03; C04; D01; D09; D10 | 19 | |
| 2 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | C03; C04; D01; D09; D10 | 21.5 | |
| 3 | 7510406 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | C03; C04; D01; D09; D10 | 15 | |
| 4 | 7580301 | Kinh tế xây dựng | C03; C04; D01; D09; D10 | 15 | |
| 5 | 7850102 | Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | C03; C04; D01; D09; D10 | 15 |
B. Điểm chuẩn Khoa Quốc tế - Đại học Huế 2024 theo Điểm học bạ
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7510406 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | C03; C04; D01; D09; D10 | 18 | |
| 2 | 7580301 | Kinh tế xây dựng | C03; C04; D01; D09; D10 | 18 | |
| 3 | 7850102 | Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | C03; C04; D01; D09; D10 | 18 |