| 1 |
7220201
|
Ngôn ngữ Anh (chương trình chuẩn)
|
27.00
|
D01; D72; D78; D96
|
Diện xét tuyển 1
|
| 2 |
7220201
|
Ngôn ngữ Anh (chương trình chuẩn)
|
24.00
|
D01; D72; D78; D96
|
Diện xét tuyển 3
|
| 3 |
7220201
|
Ngôn ngữ Anh (chương trình chuẩn)
|
27.20
|
D01; D72; D78; D96
|
|
| 4 |
7220201
|
Ngôn ngữ Anh (chương trình chuẩn)
|
24.00
|
D01; D72; D78; D96
|
Diện xét tuyển 2
|
| 5 |
7220201
|
Ngôn ngữ Anh (chương trình chuẩn)
|
26.00
|
D01; D72; D78; D96
|
Diện xét tuyển 4
|
| 6 |
7310101
|
Kinh tế (chương trình chuẩn)
|
28.00
|
A00; A01; D01; D96
|
Diện xét tuyển 1
|
| 7 |
7310101
|
Kinh tế (chương trình chuẩn)
|
28.00
|
A00; A01; D01; D96
|
|
| 8 |
7310101
|
Kinh tế (chương trình chuẩn)
|
24.00
|
A00; A01; D01; D96
|
Diện xét tuyển 2
|
| 9 |
7310101
|
Kinh tế (chương trình chuẩn)
|
27.00
|
A00; A01; D01; D96
|
Diện xét tuyển 4
|
| 10 |
7310101
|
Kinh tế (chương trình chuẩn)
|
24.00
|
A00; A01; D01; D96
|
Diện xét tuyển 3
|
| 11 |
7310108
|
Toán kinh tế (chương trình chuẩn)
|
24.00
|
A00; A01; D01; D96
|
Diện xét tuyển 3
|
| 12 |
7310108
|
Toán kinh tế (chương trình chuẩn)
|
27.00
|
A00; A01; D01; D96
|
Diện xét tuyển 1
|
| 13 |
7310108
|
Toán kinh tế (chương trình chuẩn)
|
27.00
|
A00; A01; D01; D96
|
|
| 14 |
7310108
|
Toán kinh tế (chương trình chuẩn)
|
24.00
|
A00; A01; D01; D96
|
Diện xét tuyển 2
|
| 15 |
7310108
|
Toán kinh tế (chương trình chuẩn)
|
26.00
|
A00; A01; D01; D96
|
Diện xét tuyển 4
|
| 16 |
7340101
|
Quản trị kinh doanh
|
26.00
|
A00; A01; D01; D96
|
Diện xét tuyển 4
|
| 17 |
7340101
|
Quản trị kinh doanh
|
24.00
|
A00; A01; D01; D96
|
Diện xét tuyển 2
|
| 18 |
7340101
|
Quản trị kinh doanh
|
24.00
|
A00; A01; D01; D96
|
Diện xét tuyển 3
|
| 19 |
7340101
|
Quản trị kinh doanh
|
27.50
|
A00; A01; D01; D96
|
Diện xét tuyển 1
|
| 20 |
7340101
|
Quản trị kinh doanh
|
28.00
|
A00; A01; D01; D96
|
|
| 21 |
7340101_TATP
|
Quản trị kinh doanh (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế))
|
26.00
|
A00; A01; D01; D96
|
Diện xét tuyển 1
|
| 22 |
7340101_TATP
|
Quản trị kinh doanh (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế))
|
26.00
|
A00; A01; D01; D96
|
Diện xét tuyển 4
|
| 23 |
7340101_TATP
|
Quản trị kinh doanh (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế))
|
24.00
|
A00; A01; D01; D96
|
Diện xét tuyển 3
|
| 24 |
7340101_TATP
|
Quản trị kinh doanh (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế))
|
24.00
|
A00; A01; D01; D96
|
Diện xét tuyển 2
|
| 25 |
7340101_TATP
|
Quản trị kinh doanh (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế))
|
27.00
|
A00; A01; D01; D96
|
|
| 26 |
7340101_TH
|
Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp)
|
24.00
|
A00; A01; D01; D96
|
Diện xét tuyển 4
|
| 27 |
7340101_TH
|
Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp)
|
24.00
|
A00; A01; D01; D96
|
Diện xét tuyển 3
|
| 28 |
7340101_TH
|
Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp)
|
24.00
|
A00; A01; D01; D96
|
Diện xét tuyển 2
|
| 29 |
7340101_TH
|
Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp)
|
24.00
|
A00; A01; D01; D96
|
Diện xét tuyển 1
|
| 30 |
7340101_TH
|
Quản trị kinh doanh (chương trình tích hợp)
|
26.00
|
A00; A01; D01; D96
|
|
| 31 |
7340115
|
Marketing
|
28.00
|
A00; A01; D01; D96
|
Diện xét tuyển 4
|
| 32 |
7340115
|
Marketing
|
27.00
|
A00; A01; D01; D96
|
Diện xét tuyển 2
|
| 33 |
7340115
|
Marketing
|
28.00
|
A00; A01; D01; D96
|
Diện xét tuyển 3
|
| 34 |
7340115
|
Marketing
|
28.50
|
A00; A01; D01; D96
|
Diện xét tuyển 1
|
| 35 |
7340115
|
Marketing
|
28.80
|
A00; A01; D01; D96
|
|
| 36 |
7340115_TATP
|
Marketing (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế))
|
27.50
|
A00; A01; D01; D96
|
Diện xét tuyển 4
|
| 37 |
7340115_TATP
|
Marketing (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế))
|
24.00
|
A00; A01; D01; D96
|
Diện xét tuyển 3
|
| 38 |
7340115_TATP
|
Marketing (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế))
|
24.00
|
A00; A01; D01; D96
|
Diện xét tuyển 2
|
| 39 |
7340115_TATP
|
Marketing (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế))
|
27.00
|
A00; A01; D01; D96
|
Diện xét tuyển 1
|
| 40 |
7340115_TATP
|
Marketing (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế))
|
27.50
|
A00; A01; D01; D96
|
|
| 41 |
7340115_TH
|
Marketing (chương trình tích hợp)
|
22.00
|
A00; A01; D01; D96
|
Diện xét tuyển 2
|
| 42 |
7340115_TH
|
Marketing (chương trình tích hợp)
|
28.00
|
A00; A01; D01; D96
|
|
| 43 |
7340115_TH
|
Marketing (chương trình tích hợp)
|
26.00
|
A00; A01; D01; D96
|
Diện xét tuyển 4
|
| 44 |
7340115_TH
|
Marketing (chương trình tích hợp)
|
22.00
|
A00; A01; D01; D96
|
Diện xét tuyển 3
|
| 45 |
7340115_TH
|
Marketing (chương trình tích hợp)
|
28.00
|
A00; A01; D01; D96
|
Diện xét tuyển 1
|
| 46 |
7340116
|
Bất động sản (chương trình chuẩn)
|
27.50
|
A00; A01; D01; D96
|
|
| 47 |
7340116
|
Bất động sản (chương trình chuẩn)
|
25.00
|
A00; A01; D01; D96
|
Diện xét tuyển 4
|
| 48 |
7340116
|
Bất động sản (chương trình chuẩn)
|
22.00
|
A00; A01; D01; D96
|
Diện xét tuyển 2
|
| 49 |
7340116
|
Bất động sản (chương trình chuẩn)
|
22.00
|
A00; A01; D01; D96
|
Diện xét tuyển 3
|
| 50 |
7340116
|
Bất động sản (chương trình chuẩn)
|
26.00
|
A00; A01; D01; D96
|
Diện xét tuyển 1
|
| 51 |
7340120
|
Kinh doanh quốc tế
|
28.80
|
A00; A01; D01; D96
|
|
| 52 |
7340120
|
Kinh doanh quốc tế
|
28.00
|
A00; A01; D01; D96
|
Diện xét tuyển 4
|
| 53 |
7340120
|
Kinh doanh quốc tế
|
25.00
|
A00; A01; D01; D96
|
Diện xét tuyển 2
|
| 54 |
7340120
|
Kinh doanh quốc tế
|
26.00
|
A00; A01; D01; D96
|
Diện xét tuyển 3
|
| 55 |
7340120
|
Kinh doanh quốc tế
|
28.50
|
A00; A01; D01; D96
|
Diện xét tuyển 1
|
| 56 |
7340120_TATP
|
Kinh doanh quốc tế (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế))
|
27.00
|
A00; A01; D01; D96
|
Diện xét tuyển 4
|
| 57 |
7340120_TATP
|
Kinh doanh quốc tế (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế))
|
24.00
|
A00; A01; D01; D96
|
Diện xét tuyển 3
|
| 58 |
7340120_TATP
|
Kinh doanh quốc tế (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế))
|
24.00
|
A00; A01; D01; D96
|
Diện xét tuyển 2
|
| 59 |
7340120_TATP
|
Kinh doanh quốc tế (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế))
|
26.50
|
A00; A01; D01; D96
|
Diện xét tuyển 1
|
| 60 |
7340120_TATP
|
Kinh doanh quốc tế (Chương trình Tiếng Anh toàn phần (Định hướng quốc tế))
|
28.00
|
A00; A01; D01; D96
|
|
| 61 |
7340120_TH
|
Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp)
|
21.00
|
A00; A01; D01; D96
|
Diện xét tuyển 3
|
| 62 |
7340120_TH
|
Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp)
|
27.00
|
A00; A01; D01; D96
|
Diện xét tuyển 1
|
| 63 |
7340120_TH
|
Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp)
|
21.00
|
A00; A01; D01; D96
|
Diện xét tuyển 2
|
| 64 |
7340120_TH
|
Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp)
|
27.20
|
A00; A01; D01; D96
|
|
| 65 |
7340120_TH
|
Kinh doanh quốc tế (chương trình tích hợp)
|
26.00
|
A00; A01; D01; D96
|
Diện xét tuyển 4
|
| 66 |
7340201
|
Tài chính – Ngân hàng
|
28.50
|
A00; A01; D01; D96
|
|
| 67 |
7340201
|
Tài chính – Ngân hàng
|
27.00
|
A00; A01; D01; D96
|
Diện xét tuyển 4
|
| 68 |
7340201
|
Tài chính – Ngân hàng
|
23.00
|
A00; A01; D01; D96
|
Diện xét tuyển 2
|
| 69 |
7340201
|
Tài chính – Ngân hàng
|
23.00
|
A00; A01; D01; D96
|
Diện xét tuyển 3
|
| 70 |
7340201
|
Tài chính – Ngân hàng
|
28.00
|
A00; A01; D01; D96
|
Diện xét tuyển 1
|
| 71 |
7340201_TH
|
Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp)
|
26.50
|
A00; A01; D01; D96
|
Diện xét tuyển 1
|
| 72 |
7340201_TH
|
Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp)
|
21.00
|
A00; A01; D01; D96
|
Diện xét tuyển 2
|
| 73 |
7340201_TH
|
Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp)
|
26.80
|
A00; A01; D01; D96
|
|
| 74 |
7340201_TH
|
Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp)
|
26.00
|
A00; A01; D01; D96
|
Diện xét tuyển 4
|
| 75 |
7340201_TH
|
Tài chính - Ngân hàng (chương trình tích hợp)
|
21.00
|
A00; A01; D01; D96
|
Diện xét tuyển 3
|
| 76 |
7340205
|
Công nghệ tài chính
|
24.00
|
A00; A01; D01; D96
|
Diện xét tuyển 2
|
| 77 |
7340205
|
Công nghệ tài chính
|
27.00
|
A00; A01; D01; D96
|
Diện xét tuyển 4
|
| 78 |
7340205
|
Công nghệ tài chính
|
28.00
|
A00; A01; D01; D96
|
Diện xét tuyển 1
|
| 79 |
7340205
|
Công nghệ tài chính
|
24.00
|
A00; A01; D01; D96
|
Diện xét tuyển 3
|
| 80 |
7340205
|
Công nghệ tài chính
|
28.00
|
A00; A01; D01; D96
|
|
| 81 |
7340301
|
Kế toán
|
27.50
|
A00; A01; D01; D96
|
Diện xét tuyển 1
|
| 82 |
7340301
|
Kế toán
|
28.20
|
A00; A01; D01; D96
|
|
| 83 |
7340301
|
Kế toán
|
27.00
|
A00; A01; D01; D96
|
Diện xét tuyển 4
|
| 84 |
7340301
|
Kế toán
|
23.00
|
A00; A01; D01; D96
|
Diện xét tuyển 2
|
| 85 |
7340301
|
Kế toán
|
23.00
|
A00; A01; D01; D96
|
Diện xét tuyển 3
|
| 86 |
7340301_TH
|
Kế toán (chương trình tích hợp)
|
24.00
|
A00; A01; D01; D96
|
Diện xét tuyển 1
|
| 87 |
7340301_TH
|
Kế toán (chương trình tích hợp)
|
21.00
|
A00; A01; D01; D96
|
Diện xét tuyển 2
|
| 88 |
7340301_TH
|
Kế toán (chương trình tích hợp)
|
26.80
|
A00; A01; D01; D96
|
|
| 89 |
7340301_TH
|
Kế toán (chương trình tích hợp)
|
24.00
|
A00; A01; D01; D96
|
Diện xét tuyển 4
|
| 90 |
7340301_TH
|
Kế toán (chương trình tích hợp)
|
21.00
|
A00; A01; D01; D96
|
Diện xét tuyển 3
|
| 91 |
7340405
|
Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn)
|
26.00
|
A00; A01; D01; D96
|
Diện xét tuyển 4
|
| 92 |
7340405
|
Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn)
|
27.00
|
A00; A01; D01; D96
|
Diện xét tuyển 1
|
| 93 |
7340405
|
Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn)
|
21.00
|
A00; A01; D01; D96
|
Diện xét tuyển 3
|
| 94 |
7340405
|
Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn)
|
27.50
|
A00; A01; D01; D96
|
|
| 95 |
7340405
|
Hệ thống thông tin quản lý (chương trình chuẩn)
|
21.00
|
A00; A01; D01; D96
|
Diện xét tuyển 2
|
| 96 |
7380107
|
Luật kinh tế (chương trình chuẩn)
|
25.00
|
A00; A01; D01; D96
|
Diện xét tuyển 3
|
| 97 |
7380107
|
Luật kinh tế (chương trình chuẩn)
|
28.00
|
A00; A01; D01; D96
|
Diện xét tuyển 1
|
| 98 |
7380107
|
Luật kinh tế (chương trình chuẩn)
|
28.50
|
A00; A01; D01; D96
|
|
| 99 |
7380107
|
Luật kinh tế (chương trình chuẩn)
|
25.00
|
A00; A01; D01; D96
|
Diện xét tuyển 2
|
| 100 |
7380107
|
Luật kinh tế (chương trình chuẩn)
|
27.00
|
A00; A01; D01; D96
|
Diện xét tuyển 4
|
| 101 |
7810103_DT
|
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù)
|
27.20
|
D01; D72; D78; D96
|
|
| 102 |
7810103_DT
|
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù)
|
21.00
|
D01; D72; D78; D96
|
Diện xét tuyển 2
|
| 103 |
7810103_DT
|
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù)
|
26.00
|
D01; D72; D78; D96
|
Diện xét tuyển 1
|
| 104 |
7810103_DT
|
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù)
|
26.00
|
D01; D72; D78; D96
|
Diện xét tuyển 4
|
| 105 |
7810103_DT
|
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (chương trình đặc thù)
|
21.00
|
D01; D72; D78; D96
|
Diện xét tuyển 3
|
| 106 |
7810201_DT
|
Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù)
|
26.50
|
D01; D72; D78; D96
|
|
| 107 |
7810201_DT
|
Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù)
|
21.00
|
D01; D72; D78; D96
|
Diện xét tuyển 2
|
| 108 |
7810201_DT
|
Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù)
|
26.00
|
D01; D72; D78; D96
|
Diện xét tuyển 1
|
| 109 |
7810201_DT
|
Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù)
|
26.00
|
D01; D72; D78; D96
|
Diện xét tuyển 4
|
| 110 |
7810201_DT
|
Quản trị khách sạn (chương trình đặc thù)
|
21.00
|
D01; D72; D78; D96
|
Diện xét tuyển 3
|
| 111 |
7810202_DT
|
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù)
|
26.50
|
D01; D72; D78; D96
|
|
| 112 |
7810202_DT
|
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù)
|
21.00
|
D01; D72; D78; D96
|
Diện xét tuyển 2
|
| 113 |
7810202_DT
|
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù)
|
26.00
|
D01; D72; D78; D96
|
Diện xét tuyển 1
|
| 114 |
7810202_DT
|
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù)
|
26.00
|
D01; D72; D78; D96
|
Diện xét tuyển 4
|
| 115 |
7810202_DT
|
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (chương trình đặc thù)
|
21.00
|
D01; D72; D78; D96
|
Diện xét tuyển 3
|