A. Điểm chuẩn Phân hiệu Đại học Huế tại Quảng Trị 2024 theo Điểm thi THPT
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7520201 | Kỹ thuật điện | A00; A01; C01; D01; X06; X07 | 15 | |
| 2 | 7520216 | Kỹ thuật điều kiển và tự động hoá | A00; A01; C01; D01; X06; X07 | 15 | |
| 3 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | A00; A01; C01; D01; X06; X07 | 15 |
B. Điểm chuẩn Phân hiệu Đại học Huế tại Quảng Trị 2024 theo Điểm học bạ
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7520201 | Kỹ thuật điện | A00; A01; C01; D01; X06; X07 | 18 | |
| 2 | 7520216 | Kỹ thuật điều kiển và tự động hoá | A00; A01; C01; D01; X06; X07 | 18 | |
| 3 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | A00; A01; C01; D01; X06; X07 | 18 |