video.vietjack.com
Xin chào! Vào học
1.2 K lượt search
DBG

Mã ngành, mã xét tuyển Đại học Nông Lâm Bắc Giang 2026

Mã trường: DBG 5.0 1.2 K lượt xem 8 giờ trước

Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại học Nông Lâm Bắc Giang 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:

MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Nông Lâm Bắc Giang 2026

Tên trường: Đại học Nông Lâm Bắc Giang

Tên tiếng Anh: Bac Giang Agriculture And Forestry University

Mã trường: DBG

Địa chỉ: phường Việt Yên - Bắc Ninh

Website: http://bafu.edu.vn

icon

Danh sách ngành đào tạo

STT Mã ngành Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức xét tuyển Tổ hợp môn
1 7340122 Thương mại điện tử - ĐT THPT A00; A01; D01; X02; X01; C03; C04; A07
- Học Bạ A00; A01; D01; X02; X01; C03; C04; A07
- ĐGNL SPHN A00; A01; D01; X02; X01; C03; C04; A07
2 7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô - ĐT THPT A00; A01; D01; D06; C01; X07; X08; C04; C03; X25; X45; X33; D89
- Học Bạ A00; A01; D01; D06; C01; X07; X08; C04; C03; X25; X45; X33; D89
- ĐGNL SPHN A00; A01; D01; D06; C01; X07; X08; C04; C03; X25; X45; X33; D89
3 7310110 Quản lý kinh tế - ĐT THPT A00; A01; D01; X02; X01; C03; C04; A07
- Học Bạ A00; A01; D01; X02; X01; C03; C04; A07
- ĐGNL SPHN A00; A01; D01; X02; X01; C03; C04; A07
4 7340101 Quản trị kinh doanh - ĐT THPT A00; A01; D01; X02; X01; C03; C04; A07
- Học Bạ A00; A01; D01; X02; X01; C03; C04; A07
- ĐGNL SPHN A00; A01; D01; X02; X01; C03; C04; A07
5 7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - ĐT THPT A00; A01; D01; D06; C01; X07; X08; C04; C03; X25; X45; X33; D89
- Học Bạ A00; A01; D01; D06; C01; X07; X08; C04; C03; X25; X45; X33; D89
- ĐGNL SPHN A00; A01; D01; D06; C01; X07; X08; C04; C03; X25; X45; X33; D89
6 7620211 Quản lý tài nguyên rừng (Kiểm lâm) - ĐT THPT A00; A01; B00; D07; B08; X15; X16; C03; C04
- Học Bạ A00; A01; B00; D07; B08; X15; X16; C03; C04
- ĐGNL SPHN A00; A01; B00; D07; B08; X15; X16; C03; C04
7 7640101 Thú y (Bác sĩ Thú y) - ĐT THPT A00; A01; B00; D07; B08; X15; X16; C03; C04
- Học Bạ A00; A01; B00; D07; B08; X15; X16; C03; C04
- ĐGNL SPHN A00; A01; B00; D07; B08; X15; X16; C03; C04
8 7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc - ĐT THPT D01; D02; D03; D04; D05; D06; C03; X01; C04; A07
- Học Bạ D01; D02; D03; D04; D05; D06; C03; X01; C04; A07
- ĐGNL SPHN D01; D02; D03; D04; D05; D06; C03; X01; C04; A07
9 7310101 Kinh tế - ĐT THPT A00; A01; D01; X02; X01; C03; C04; A07
- Học Bạ A00; A01; D01; X02; X01; C03; C04; A07
- ĐGNL SPHN A00; A01; D01; X02; X01; C03; C04; A07
10 7340301 Kế toán - ĐT THPT A00; A01; D01; X02; X01; C03; C04; A07
- Học Bạ A00; A01; D01; X02; X01; C03; C04; A07
- ĐGNL SPHN A00; A01; D01; X02; X01; C03; C04; A07
11 7540101 Công nghệ thực phẩm - ĐT THPT A00; A01; B00; D07; X11; X12; D01; C03; X01; A07
- Học Bạ A00; A01; B00; D07; X11; X12; D01; C03; X01; A07
- ĐGNL SPHN A00; A01; B00; D07; X11; X12; D01; C03; X01; A07
12 7620105 Chăn nuôi - ĐT THPT A00; A01; B00; D07; B08; X15; X16; C03; C04
- Học Bạ A00; A01; B00; D07; B08; X15; X16; C03; C04
- ĐGNL SPHN A00; A01; B00; D07; B08; X15; X16; C03; C04
13 7620110 Khoa học cây trồng - ĐT THPT A00; A01; B00; D07; B08; X15; X16; C03; C04
- Học Bạ A00; A01; B00; D07; B08; X15; X16; C03; C04
- ĐGNL SPHN A00; A01; B00; D07; B08; X15; X16; C03; C04
14 7620112 Bảo vệ thực vật - ĐT THPT A00; A01; B00; D07; B08; X15; X16; C03; C04
- Học Bạ A00; A01; B00; D07; B08; X15; X16; C03; C04
- ĐGNL SPHN A00; A01; B00; D07; B08; X15; X16; C03; C04
15 7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường - ĐT THPT A00; A01; D01; C03; C04; X01; D07; X11; X12; A07
- Học Bạ A00; A01; D01; C03; C04; X01; D07; X11; X12; A07
- ĐGNL SPHN A00; A01; D01; C03; C04; X01; D07; X11; X12; A07
16 7850103 Quản lý đất đai - ĐT THPT A00; A01; D01; C03; C04; X01; D07; X11; X12; A07
- Học Bạ A00; A01; D01; C03; C04; X01; D07; X11; X12; A07
- ĐGNL SPHN A00; A01; D01; C03; C04; X01; D07; X11; X12; A07
17 7220201 Ngôn ngữ Anh - ĐT THPT D01; D02; D03; D04; D05; D06; C03; X01; C04; A07
- Học Bạ D01; D02; D03; D04; D05; D06; C03; X01; C04; A07
- ĐGNL SPHN D01; D02; D03; D04; D05; D06; C03; X01; C04; A07
18 7480201 Công nghệ thông tin - ĐT THPT A00; A01; D01; D06; X06; C01; X07; X08; C04; C03; X25; X45; X33; D89
- Học Bạ A00; A01; D01; D06; X06; C01; X07; X08; C04; C03; X25; X45; X33; D89
- ĐGNL SPHN A00; A01; D01; D06; X06; C01; X07; X08; C04; C03; X25; X45; X33; D89
19 7620101 Nông nghiệp - ĐT THPT A00; A01; B00; D07; B08; X15; X16; C03; C04
- Học Bạ A00; A01; B00; D07; B08; X15; X16; C03; C04
- ĐGNL SPHN A00; A01; B00; D07; B08; X15; X16; C03; C04
20 7520114 Kỹ thuật cơ điện tử - ĐT THPT A00; A01; D01; D06; C01; X07; X08; C04; C03; X25; X45; X33; D89
- Học Bạ A00; A01; D01; D06; C01; X07; X08; C04; C03; X25; X45; X33; D89
- ĐGNL SPHN A00; A01; D01; D06; C01; X07; X08; C04; C03; X25; X45; X33; D89
Lưu ý: Điểm chuẩn sẽ được công bố sau khi có kết quả tuyển sinh.