Mã ngành, mã xét tuyển Đại học Nông Lâm Bắc Giang 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại học Nông Lâm Bắc Giang 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Nông Lâm Bắc Giang 2026
Tên trường: Đại học Nông Lâm Bắc Giang
Tên tiếng Anh: Bac Giang Agriculture And Forestry University
Mã trường: DBG
Địa chỉ: phường Việt Yên - Bắc Ninh
Website: http://bafu.edu.vn
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7340122 | Thương mại điện tử | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; X02; X01; C03; C04; A07 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; X02; X01; C03; C04; A07 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; X02; X01; C03; C04; A07 | |||
| 2 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D06; C01; X07; X08; C04; C03; X25; X45; X33; D89 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D06; C01; X07; X08; C04; C03; X25; X45; X33; D89 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D06; C01; X07; X08; C04; C03; X25; X45; X33; D89 | |||
| 3 | 7310110 | Quản lý kinh tế | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; X02; X01; C03; C04; A07 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; X02; X01; C03; C04; A07 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; X02; X01; C03; C04; A07 | |||
| 4 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; X02; X01; C03; C04; A07 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; X02; X01; C03; C04; A07 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; X02; X01; C03; C04; A07 | |||
| 5 | 7520216 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D06; C01; X07; X08; C04; C03; X25; X45; X33; D89 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D06; C01; X07; X08; C04; C03; X25; X45; X33; D89 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D06; C01; X07; X08; C04; C03; X25; X45; X33; D89 | |||
| 6 | 7620211 | Quản lý tài nguyên rừng (Kiểm lâm) | - | ĐT THPT | A00; A01; B00; D07; B08; X15; X16; C03; C04 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B00; D07; B08; X15; X16; C03; C04 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; B00; D07; B08; X15; X16; C03; C04 | |||
| 7 | 7640101 | Thú y (Bác sĩ Thú y) | - | ĐT THPT | A00; A01; B00; D07; B08; X15; X16; C03; C04 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B00; D07; B08; X15; X16; C03; C04 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; B00; D07; B08; X15; X16; C03; C04 | |||
| 8 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | - | ĐT THPT | D01; D02; D03; D04; D05; D06; C03; X01; C04; A07 |
| - | Học Bạ | D01; D02; D03; D04; D05; D06; C03; X01; C04; A07 | |||
| - | ĐGNL SPHN | D01; D02; D03; D04; D05; D06; C03; X01; C04; A07 | |||
| 9 | 7310101 | Kinh tế | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; X02; X01; C03; C04; A07 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; X02; X01; C03; C04; A07 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; X02; X01; C03; C04; A07 | |||
| 10 | 7340301 | Kế toán | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; X02; X01; C03; C04; A07 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; X02; X01; C03; C04; A07 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; X02; X01; C03; C04; A07 | |||
| 11 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | - | ĐT THPT | A00; A01; B00; D07; X11; X12; D01; C03; X01; A07 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B00; D07; X11; X12; D01; C03; X01; A07 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; B00; D07; X11; X12; D01; C03; X01; A07 | |||
| 12 | 7620105 | Chăn nuôi | - | ĐT THPT | A00; A01; B00; D07; B08; X15; X16; C03; C04 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B00; D07; B08; X15; X16; C03; C04 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; B00; D07; B08; X15; X16; C03; C04 | |||
| 13 | 7620110 | Khoa học cây trồng | - | ĐT THPT | A00; A01; B00; D07; B08; X15; X16; C03; C04 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B00; D07; B08; X15; X16; C03; C04 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; B00; D07; B08; X15; X16; C03; C04 | |||
| 14 | 7620112 | Bảo vệ thực vật | - | ĐT THPT | A00; A01; B00; D07; B08; X15; X16; C03; C04 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B00; D07; B08; X15; X16; C03; C04 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; B00; D07; B08; X15; X16; C03; C04 | |||
| 15 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C03; C04; X01; D07; X11; X12; A07 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C03; C04; X01; D07; X11; X12; A07 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; C03; C04; X01; D07; X11; X12; A07 | |||
| 16 | 7850103 | Quản lý đất đai | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C03; C04; X01; D07; X11; X12; A07 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C03; C04; X01; D07; X11; X12; A07 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; C03; C04; X01; D07; X11; X12; A07 | |||
| 17 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | ĐT THPT | D01; D02; D03; D04; D05; D06; C03; X01; C04; A07 |
| - | Học Bạ | D01; D02; D03; D04; D05; D06; C03; X01; C04; A07 | |||
| - | ĐGNL SPHN | D01; D02; D03; D04; D05; D06; C03; X01; C04; A07 | |||
| 18 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D06; X06; C01; X07; X08; C04; C03; X25; X45; X33; D89 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D06; X06; C01; X07; X08; C04; C03; X25; X45; X33; D89 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D06; X06; C01; X07; X08; C04; C03; X25; X45; X33; D89 | |||
| 19 | 7620101 | Nông nghiệp | - | ĐT THPT | A00; A01; B00; D07; B08; X15; X16; C03; C04 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B00; D07; B08; X15; X16; C03; C04 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; B00; D07; B08; X15; X16; C03; C04 | |||
| 20 | 7520114 | Kỹ thuật cơ điện tử | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D06; C01; X07; X08; C04; C03; X25; X45; X33; D89 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D06; C01; X07; X08; C04; C03; X25; X45; X33; D89 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D06; C01; X07; X08; C04; C03; X25; X45; X33; D89 |