video.vietjack.com
Xin chào! Vào học
5.7 K lượt search
DCN

Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Công Nghiệp Hà Nội 2026

Mã trường: DCN 5.0 5.7 K lượt xem 4 tháng trước

Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Công Nghiệp Hà Nội 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:

MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Công nghiệp Hà Nội 2026

Tên trường: Đại học Công nghiệp Hà Nội

Tên tiếng Anh: Hanoi University of Industry

Mã trường: DCN

Địa chỉ: Số 298, đường Cầu Diễn, Phường Tây Tựu, TP. Hà Nội

Website: https://www.haui.edu.vn/

icon

Danh sách ngành đào tạo

STT Mã ngành Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức xét tuyển Tổ hợp môn
1 7229020 Ngôn ngữ học - ĐT THPT D01; D14
- Kết Hợp D01; D14
- ĐGNL HN -
2 75103021 Công nghệ kỹ thuật điện tử y sinh - ĐT THPT A00; A01; X06; X07
- Kết Hợp A00; A01; X06; X07
- ĐGTD BK -
3 75103031 Kỹ thuật sản xuất thông minh - ĐT THPT A00; A01; X06; X07
- Kết Hợp A00; A01; X06; X07
- ĐGTD BK -
4 75190071 Năng lượng tái tạo - ĐT THPT A00; A01; X06; X07
- Kết Hợp A00; A01; X06; X07
- ĐGTD BK -
5 7520116 Kỹ thuật cơ khí động lực - ĐT THPT A00; A01; X06; X07
- Kết Hợp A00; A01; X06; X07
- ĐGTD BK -
6 7720203 Hóa dược - ĐT THPT A00; B00; C02; D07
- Kết Hợp A00; B00; C02; D07
- ĐGTD BK -
7 7210404 Thiết kế thời trang - ĐT THPT C01; C03; C04; D01
- Kết Hợp C01; C03; C04; D01
- ĐGNL HN -
8 7220201 Ngôn ngữ Anh - ĐT THPT D01
- Kết Hợp D01
9 7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc - ĐT THPT D01; D04
- Kết Hợp D01; D04
10 7220209 Ngôn ngữ Nhật - ĐT THPT D01; D06
- Kết Hợp D01; D06
11 7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc - ĐT THPT D01; DD2
- Kết Hợp D01; DD2
12 7220204LK Ngôn ngữ Trung Quốc (LK2+2 với ĐHKHKT Quảng Tây) - ĐT THPT D01; D04
13 7310104 Kinh tế đầu tư - ĐT THPT A01; D01; X25
- Kết Hợp A01; D01; X25
- ĐGNL HN -
14 7310612 Trung Quốc học - ĐT THPT D01; D04
- Kết Hợp D01; D04
15 7340101 Quản trị kinh doanh - ĐT THPT A01; D01; X25
- Kết Hợp A01; D01; X25
- ĐGNL HN -
16 7340115 Marketing - ĐT THPT A01; D01; X25
- Kết Hợp A01; D01; X25
- ĐGNL HN -
17 7340201 Tài chính - Ngân hàng - ĐT THPT A01; D01; X25
- Kết Hợp A01; D01; X25
- ĐGNL HN -
18 7340301 Kế toán - ĐT THPT A01; D01; X25
- Kết Hợp A01; D01; X25
- ĐGNL HN -
19 7340302 Kiểm toán - ĐT THPT A01; D01; X25
- Kết Hợp A01; D01; X25
- ĐGNL HN -
20 7340404 Quản trị nhân lực - ĐT THPT A01; D01; X25
- Kết Hợp A01; D01; X25
- ĐGNL HN -
21 7340406 Quản trị văn phòng - ĐT THPT A01; D01; X25
- Kết Hợp A01; D01; X25
- ĐGNL HN -
22 7480101 Khoa học máy tính - ĐT THPT A00; A01; X06; X07
- Kết Hợp A00; A01; X06; X07
- ĐGTD BK -
23 7480102 Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu - ĐT THPT A00; A01; X06; X07
- Kết Hợp A00; A01; X06; X07
- ĐGTD BK -
24 7480103 Kỹ thuật phần mềm - ĐT THPT A00; A01; X06; X07
- Kết Hợp A00; A01; X06; X07
- ĐGTD BK -
25 7480104 Hệ thống thông tin - ĐT THPT A00; A01; X06; X07
- Kết Hợp A00; A01; X06; X07
- ĐGTD BK -
26 7480108 Công nghệ kỹ thuật máy tính - ĐT THPT A00; A01; X06; X07
- Kết Hợp A00; A01; X06; X07
- ĐGTD BK -
27 7480201 Công nghệ thông tin - ĐT THPT A00; A01; X06; X07
- Kết Hợp A00; A01; X06; X07
- ĐGTD BK -
28 7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí - ĐT THPT A00; A01; X06; X07
- Kết Hợp A00; A01; X06; X07
- ĐGTD BK -
29 7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử - ĐT THPT A00; A01; X06; X07
- Kết Hợp A00; A01; X06; X07
- ĐGTD BK -
30 7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô - ĐT THPT A00; A01; X06; X07
- Kết Hợp A00; A01; X06; X07
- ĐGTD BK -
31 7510206 Công nghệ kỹ thuật nhiệt - ĐT THPT A00; A01; X06; X07
- Kết Hợp A00; A01; X06; X07
- ĐGTD BK -
32 7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông - ĐT THPT A00; A01; X06; X07
- ĐGTD BK -
33 7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - ĐT THPT A00; A01; X06; X07
- Kết Hợp A00; A01; X06; X07
- ĐGTD BK -
34 7510401 Công nghệ kỹ thuật hóa học - ĐT THPT A00; B00; C02; D07
- Kết Hợp A00; B00; C02; D07
- ĐGTD BK -
35 7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường - ĐT THPT A00; B00; C02; D07
- Kết Hợp A00; B00; C02; D07
- ĐGTD BK -
36 7510605 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - ĐT THPT A01; D01; X25
- Kết Hợp A01; D01; X25
- ĐGNL HN -
37 7520118 Kỹ thuật hệ thống công nghiệp - ĐT THPT A00; A01; X06; X07
- Kết Hợp A00; A01; X06; X07
- ĐGTD BK -
38 7540101 Công nghệ thực phẩm - ĐT THPT A00; B00; C02; D07
- Kết Hợp A00; B00; C02; D07
- ĐGTD BK -
39 7810101 Du lịch - ĐT THPT D01; D14; D15
- Kết Hợp D01; D14; D15
- ĐGNL HN -
40 7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - ĐT THPT D01; D14; D15
- Kết Hợp D01; D14; D15
- ĐGNL HN -
41 7810201 Quản trị khách sạn - ĐT THPT D01; D14; D15
- Kết Hợp D01; D14; D15
- ĐGNL HN -
42 7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống - ĐT THPT D01; D14; D15
- Kết Hợp D01; D14; D15
- ĐGNL HN -
43 7420201 Công nghệ sinh học - ĐT THPT A02; B00; B03; D08
- Kết Hợp A02; B00; B03; D08
- ĐGTD BK -
44 74801012 Trí tuệ nhân tạo - ĐT THPT A00; A01; X06; X07
- Kết Hợp A00; A01; X06; X07
- ĐGTD BK -
45 74801081 Vi mạch bán dẫn - ĐT THPT A00; A01; X06; X07
- Kết Hợp A00; A01; X06; X07
- ĐGTD BK -
46 7480202 An toàn thông tin - ĐT THPT A00; A01; X06; X07
- Kết Hợp A00; A01; X06; X07
- ĐGTD BK -
47 7510251 Kỹ thuật ô tô và năng lượng mới - ĐT THPT A00; A01; X06; X07
48 7510301 Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử - ĐT THPT A00; A01; X06; X07
- Kết Hợp A00; A01; X06; X07
- ĐGTD BK -
49 7510402 Công nghệ vật liệu - ĐT THPT A00; B00; C02; D07
- Kết Hợp A00; B00; C02; D07
- ĐGTD BK -
50 7540203 Công nghệ vật liệu dệt; may - ĐT THPT A00; A01; A02; X05
- Kết Hợp A00; A01; A02; X05
- ĐGNL HN -
51 7540204 Công nghệ dệt; may - ĐT THPT A00; A01; A02; X05
- Kết Hợp A00; A01; A02; X05
- ĐGNL HN -
52 75201162 Kỹ thuật ô tô và năng lượng mới - Kết Hợp A00; A01; X06; X07
- ĐGTD BK -
53 7220204LK Ngôn ngữ Trung Quốc (Chương trình liên kết đào tạo 2+2 với ĐH Khoa học kỹ thuật Quảng Tây - Trung Quốc) - Kết Hợp D01; D04
54 7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử viễn thông - Kết Hợp A00; A01; X06; X07
55 73401012 Phân tích dữ liệu kinh doanh - ĐT THPT A01; D01; X25
- Kết Hợp A01; D01; X25
- ĐGNL HN -
56 74802012 Công nghệ đa phương tiện - ĐT THPT A00; A01; X06; X07
- Kết Hợp A00; A01; X06; X07
- ĐGTD BK -
57 75102012 Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu - ĐT THPT A00; A01; X06; X07
- Kết Hợp A00; A01; X06; X07
- ĐGTD BK -
58 75102013 Thiết kế cơ khí và kiểu dáng công nghiệp - ĐT THPT A00; A01; X06; X07
- Kết Hợp A00; A01; X06; X07
- ĐGTD BK -
59 75102032 Robot và trí tuệ nhân tạo - ĐT THPT A00; A01; X06; X07
- Kết Hợp A00; A01; X06; X07
- ĐGTD BK -
60 75102033 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ô tô - ĐT THPT A00; A01; X06; X07
- Kết Hợp A00; A01; X06; X07
- ĐGTD BK -
Lưu ý: Điểm chuẩn sẽ được công bố sau khi có kết quả tuyển sinh.