Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Công Nghiệp Hà Nội 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Công Nghiệp Hà Nội 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Công nghiệp Hà Nội 2026
Tên trường: Đại học Công nghiệp Hà Nội
Tên tiếng Anh: Hanoi University of Industry
Mã trường: DCN
Địa chỉ: Số 298, đường Cầu Diễn, Phường Tây Tựu, TP. Hà Nội
Website: https://www.haui.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7229020 | Ngôn ngữ học | - | ĐT THPT | D01; D14 |
| - | Kết Hợp | D01; D14 | |||
| - | ĐGNL HN | - | |||
| 2 | 75103021 | Công nghệ kỹ thuật điện tử y sinh | - | ĐT THPT | A00; A01; X06; X07 |
| - | Kết Hợp | A00; A01; X06; X07 | |||
| - | ĐGTD BK | - | |||
| 3 | 75103031 | Kỹ thuật sản xuất thông minh | - | ĐT THPT | A00; A01; X06; X07 |
| - | Kết Hợp | A00; A01; X06; X07 | |||
| - | ĐGTD BK | - | |||
| 4 | 75190071 | Năng lượng tái tạo | - | ĐT THPT | A00; A01; X06; X07 |
| - | Kết Hợp | A00; A01; X06; X07 | |||
| - | ĐGTD BK | - | |||
| 5 | 7520116 | Kỹ thuật cơ khí động lực | - | ĐT THPT | A00; A01; X06; X07 |
| - | Kết Hợp | A00; A01; X06; X07 | |||
| - | ĐGTD BK | - | |||
| 6 | 7720203 | Hóa dược | - | ĐT THPT | A00; B00; C02; D07 |
| - | Kết Hợp | A00; B00; C02; D07 | |||
| - | ĐGTD BK | - | |||
| 7 | 7210404 | Thiết kế thời trang | - | ĐT THPT | C01; C03; C04; D01 |
| - | Kết Hợp | C01; C03; C04; D01 | |||
| - | ĐGNL HN | - | |||
| 8 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | ĐT THPT | D01 |
| - | Kết Hợp | D01 | |||
| 9 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | - | ĐT THPT | D01; D04 |
| - | Kết Hợp | D01; D04 | |||
| 10 | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | - | ĐT THPT | D01; D06 |
| - | Kết Hợp | D01; D06 | |||
| 11 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | - | ĐT THPT | D01; DD2 |
| - | Kết Hợp | D01; DD2 | |||
| 12 | 7220204LK | Ngôn ngữ Trung Quốc (LK2+2 với ĐHKHKT Quảng Tây) | - | ĐT THPT | D01; D04 |
| 13 | 7310104 | Kinh tế đầu tư | - | ĐT THPT | A01; D01; X25 |
| - | Kết Hợp | A01; D01; X25 | |||
| - | ĐGNL HN | - | |||
| 14 | 7310612 | Trung Quốc học | - | ĐT THPT | D01; D04 |
| - | Kết Hợp | D01; D04 | |||
| 15 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | ĐT THPT | A01; D01; X25 |
| - | Kết Hợp | A01; D01; X25 | |||
| - | ĐGNL HN | - | |||
| 16 | 7340115 | Marketing | - | ĐT THPT | A01; D01; X25 |
| - | Kết Hợp | A01; D01; X25 | |||
| - | ĐGNL HN | - | |||
| 17 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | - | ĐT THPT | A01; D01; X25 |
| - | Kết Hợp | A01; D01; X25 | |||
| - | ĐGNL HN | - | |||
| 18 | 7340301 | Kế toán | - | ĐT THPT | A01; D01; X25 |
| - | Kết Hợp | A01; D01; X25 | |||
| - | ĐGNL HN | - | |||
| 19 | 7340302 | Kiểm toán | - | ĐT THPT | A01; D01; X25 |
| - | Kết Hợp | A01; D01; X25 | |||
| - | ĐGNL HN | - | |||
| 20 | 7340404 | Quản trị nhân lực | - | ĐT THPT | A01; D01; X25 |
| - | Kết Hợp | A01; D01; X25 | |||
| - | ĐGNL HN | - | |||
| 21 | 7340406 | Quản trị văn phòng | - | ĐT THPT | A01; D01; X25 |
| - | Kết Hợp | A01; D01; X25 | |||
| - | ĐGNL HN | - | |||
| 22 | 7480101 | Khoa học máy tính | - | ĐT THPT | A00; A01; X06; X07 |
| - | Kết Hợp | A00; A01; X06; X07 | |||
| - | ĐGTD BK | - | |||
| 23 | 7480102 | Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | - | ĐT THPT | A00; A01; X06; X07 |
| - | Kết Hợp | A00; A01; X06; X07 | |||
| - | ĐGTD BK | - | |||
| 24 | 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | - | ĐT THPT | A00; A01; X06; X07 |
| - | Kết Hợp | A00; A01; X06; X07 | |||
| - | ĐGTD BK | - | |||
| 25 | 7480104 | Hệ thống thông tin | - | ĐT THPT | A00; A01; X06; X07 |
| - | Kết Hợp | A00; A01; X06; X07 | |||
| - | ĐGTD BK | - | |||
| 26 | 7480108 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | - | ĐT THPT | A00; A01; X06; X07 |
| - | Kết Hợp | A00; A01; X06; X07 | |||
| - | ĐGTD BK | - | |||
| 27 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | ĐT THPT | A00; A01; X06; X07 |
| - | Kết Hợp | A00; A01; X06; X07 | |||
| - | ĐGTD BK | - | |||
| 28 | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | - | ĐT THPT | A00; A01; X06; X07 |
| - | Kết Hợp | A00; A01; X06; X07 | |||
| - | ĐGTD BK | - | |||
| 29 | 7510203 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | - | ĐT THPT | A00; A01; X06; X07 |
| - | Kết Hợp | A00; A01; X06; X07 | |||
| - | ĐGTD BK | - | |||
| 30 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | - | ĐT THPT | A00; A01; X06; X07 |
| - | Kết Hợp | A00; A01; X06; X07 | |||
| - | ĐGTD BK | - | |||
| 31 | 7510206 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | - | ĐT THPT | A00; A01; X06; X07 |
| - | Kết Hợp | A00; A01; X06; X07 | |||
| - | ĐGTD BK | - | |||
| 32 | 7510302 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | - | ĐT THPT | A00; A01; X06; X07 |
| - | ĐGTD BK | - | |||
| 33 | 7510303 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | - | ĐT THPT | A00; A01; X06; X07 |
| - | Kết Hợp | A00; A01; X06; X07 | |||
| - | ĐGTD BK | - | |||
| 34 | 7510401 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | - | ĐT THPT | A00; B00; C02; D07 |
| - | Kết Hợp | A00; B00; C02; D07 | |||
| - | ĐGTD BK | - | |||
| 35 | 7510406 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | - | ĐT THPT | A00; B00; C02; D07 |
| - | Kết Hợp | A00; B00; C02; D07 | |||
| - | ĐGTD BK | - | |||
| 36 | 7510605 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | - | ĐT THPT | A01; D01; X25 |
| - | Kết Hợp | A01; D01; X25 | |||
| - | ĐGNL HN | - | |||
| 37 | 7520118 | Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | - | ĐT THPT | A00; A01; X06; X07 |
| - | Kết Hợp | A00; A01; X06; X07 | |||
| - | ĐGTD BK | - | |||
| 38 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | - | ĐT THPT | A00; B00; C02; D07 |
| - | Kết Hợp | A00; B00; C02; D07 | |||
| - | ĐGTD BK | - | |||
| 39 | 7810101 | Du lịch | - | ĐT THPT | D01; D14; D15 |
| - | Kết Hợp | D01; D14; D15 | |||
| - | ĐGNL HN | - | |||
| 40 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | - | ĐT THPT | D01; D14; D15 |
| - | Kết Hợp | D01; D14; D15 | |||
| - | ĐGNL HN | - | |||
| 41 | 7810201 | Quản trị khách sạn | - | ĐT THPT | D01; D14; D15 |
| - | Kết Hợp | D01; D14; D15 | |||
| - | ĐGNL HN | - | |||
| 42 | 7810202 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | - | ĐT THPT | D01; D14; D15 |
| - | Kết Hợp | D01; D14; D15 | |||
| - | ĐGNL HN | - | |||
| 43 | 7420201 | Công nghệ sinh học | - | ĐT THPT | A02; B00; B03; D08 |
| - | Kết Hợp | A02; B00; B03; D08 | |||
| - | ĐGTD BK | - | |||
| 44 | 74801012 | Trí tuệ nhân tạo | - | ĐT THPT | A00; A01; X06; X07 |
| - | Kết Hợp | A00; A01; X06; X07 | |||
| - | ĐGTD BK | - | |||
| 45 | 74801081 | Vi mạch bán dẫn | - | ĐT THPT | A00; A01; X06; X07 |
| - | Kết Hợp | A00; A01; X06; X07 | |||
| - | ĐGTD BK | - | |||
| 46 | 7480202 | An toàn thông tin | - | ĐT THPT | A00; A01; X06; X07 |
| - | Kết Hợp | A00; A01; X06; X07 | |||
| - | ĐGTD BK | - | |||
| 47 | 7510251 | Kỹ thuật ô tô và năng lượng mới | - | ĐT THPT | A00; A01; X06; X07 |
| 48 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử | - | ĐT THPT | A00; A01; X06; X07 |
| - | Kết Hợp | A00; A01; X06; X07 | |||
| - | ĐGTD BK | - | |||
| 49 | 7510402 | Công nghệ vật liệu | - | ĐT THPT | A00; B00; C02; D07 |
| - | Kết Hợp | A00; B00; C02; D07 | |||
| - | ĐGTD BK | - | |||
| 50 | 7540203 | Công nghệ vật liệu dệt; may | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; X05 |
| - | Kết Hợp | A00; A01; A02; X05 | |||
| - | ĐGNL HN | - | |||
| 51 | 7540204 | Công nghệ dệt; may | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; X05 |
| - | Kết Hợp | A00; A01; A02; X05 | |||
| - | ĐGNL HN | - | |||
| 52 | 75201162 | Kỹ thuật ô tô và năng lượng mới | - | Kết Hợp | A00; A01; X06; X07 |
| - | ĐGTD BK | - | |||
| 53 | 7220204LK | Ngôn ngữ Trung Quốc (Chương trình liên kết đào tạo 2+2 với ĐH Khoa học kỹ thuật Quảng Tây - Trung Quốc) | - | Kết Hợp | D01; D04 |
| 54 | 7510302 | Công nghệ kỹ thuật điện tử viễn thông | - | Kết Hợp | A00; A01; X06; X07 |
| 55 | 73401012 | Phân tích dữ liệu kinh doanh | - | ĐT THPT | A01; D01; X25 |
| - | Kết Hợp | A01; D01; X25 | |||
| - | ĐGNL HN | - | |||
| 56 | 74802012 | Công nghệ đa phương tiện | - | ĐT THPT | A00; A01; X06; X07 |
| - | Kết Hợp | A00; A01; X06; X07 | |||
| - | ĐGTD BK | - | |||
| 57 | 75102012 | Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu | - | ĐT THPT | A00; A01; X06; X07 |
| - | Kết Hợp | A00; A01; X06; X07 | |||
| - | ĐGTD BK | - | |||
| 58 | 75102013 | Thiết kế cơ khí và kiểu dáng công nghiệp | - | ĐT THPT | A00; A01; X06; X07 |
| - | Kết Hợp | A00; A01; X06; X07 | |||
| - | ĐGTD BK | - | |||
| 59 | 75102032 | Robot và trí tuệ nhân tạo | - | ĐT THPT | A00; A01; X06; X07 |
| - | Kết Hợp | A00; A01; X06; X07 | |||
| - | ĐGTD BK | - | |||
| 60 | 75102033 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ô tô | - | ĐT THPT | A00; A01; X06; X07 |
| - | Kết Hợp | A00; A01; X06; X07 | |||
| - | ĐGTD BK | - |