Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Công Nghiệp Quảng Ninh 2025
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Công Nghiệp Quảng Ninh 2025 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Công nghiệp Quảng Ninh 2025
Tên trường: Đại học Công nghiệp Quảng Ninh
Tên tiếng Anh: Quang Ninh University of Industry
Mã trường: DDM
Địa chỉ: Phường Mạo Khê, Tỉnh Quảng Ninh
Website: http://qui.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C03; D01; D04; X17; X21 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; C03; D01; D04; X17; X21 | |||
| 2 | 7340201 | Tài chính ngân hàng | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C03; D01; D04; X17; X21 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; C03; D01; D04; X17; X21 | |||
| 3 | 7340301 | Kế toán | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C03; D01; D04; X17; X21 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; C03; D01; D04; X17; X21 | |||
| 4 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D04; X17; X21; X23 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D04; X17; X21; X23 | |||
| 5 | 7510102 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D04; X17; X21; X23 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D04; X17; X21; X23 | |||
| 6 | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật Cơ khí | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D04; X17; X21; X23 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D04; X17; X21; X23 | |||
| 7 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D04; X17; X21; X23 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D04; X17; X21; X23 | |||
| 8 | 7510303 | Công nghệ kỹ thuật điêu khiển và tự động hoá | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D04; X17; X21; X23 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D04; X17; X21; X23 | |||
| 9 | 7520601 | Kỹ thuật mỏ | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D04; X17; X21; X23 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D04; X17; X21; X23 | |||
| 10 | 7520607 | Kỹ thuật tuyên khoáng | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D04; X17; X21; X23 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D04; X17; X21; X23 | |||
| 11 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D04; X17; X21; X23 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D04; X17; X21; X23 |