Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Phan Thiết 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Phan Thiết 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Phan Thiết 2026
Tên trường: Đại học Phan Thiết
Tên tiếng Anh: University of Phan Thiet
Mã trường: DPT
Địa chỉ: 225 Nguyễn Thông, Phú Hài, Phan Thiết, Bình Thuận
Website: http://upt.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | ĐT THPT | A01; D01; D14; D15; X25; X78 |
| - | Học Bạ | A01; D01; D14; D15; X25; X78 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 2 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26: |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26: | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 3 | 7340201 | Tài chính – Ngân hàng | - | Học Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D66; X01; X26 |
| 4 | 7340301 | Kế toán | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D66; X01; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D66; X01; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 5 | 7380101 | Luật | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 6 | 7380107 | Luật kinh tế | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 7 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C03; C04; D01; D07; D10; X02; X06; X10; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; C03; C04; D01; D07; D10; X02; X06; X10; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 8 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; C02; C03; C04; D01; D09; D66; X06; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; C02; C03; C04; D01; D09; D66; X06; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 9 | 7520103 | Kỹ thuật cơ khí | - | ĐT THPT | A00; A01; A04; C01; D01; D07; X06; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A04; C01; D01; D07; X06; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 10 | 7520130 | Kỹ thuật ô tô | - | ĐT THPT | A00; A01; A04; C01; D01; D07; X06; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A04; C01; D01; D07; X06; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 11 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; D07; A04; X06; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; D01; D07; A04; X06; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 12 | 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; B00; B03; C02; D07; D08; X10; X14 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; B00; B03; C02; D07; D08; X10; X14 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 13 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 |
| 14 | 7810201 | Quản trị khách sạn | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 15 | 7810202 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 16 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D66; X01; X26 |
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 17 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | - | ĐT THPT | A00; A01; A04; C01; D01; D07; X06; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A04; C01; D01; D07; X06; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 18 | 7810103 | Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành | - | Học Bạ | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 |
| - | ĐGNL HCM | - |