video.vietjack.com
Xin chào! Vào học
1.1 K lượt search
DTB

Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Thái Bình 2026

Mã trường: DTB 5.0 1.1 K lượt xem 4 tháng trước

Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Thái Bình 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:

MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Thái Bình 2026

Tên trường: Đại học Thái Bình

Tên tiếng Anh: Thai Binh University

Mã trường: DTB

Địa chỉ: Phường Thái Bình - Tỉnh Thái Bình

Website: http://tbu.edu.vn/

icon

Danh sách ngành đào tạo

STT Mã ngành Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức xét tuyển Tổ hợp môn
1 7310201 Chính trị học - ĐT THPT C00; C03; C04; C14; D01; D14; D15; X01; X02; X70; X78
- Học Bạ C00; C03; C04; C14; D01; D14; D15; X01; X02; X70; X78
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL SPHN -
2 7310206 Quan hệ quốc tế - ĐT THPT C00; C03; C04; C14; D01; D14; D15; X01; X02; X70; X78
- Học Bạ C00; C03; C04; C14; D01; D14; D15; X01; X02; X70; X78
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL SPHN -
3 7310101 Kinh tế - ĐT THPT A00; C14; C03; C04; D01; X01; X02; X25; X26
- Học Bạ A00; C14; C03; C04; D01; X01; X02; X25; X26
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL SPHN -
4 7340101 Quản trị kinh doanh - ĐT THPT A00; C14; C03; C04; D01; X01; X02; X25; X26
- Học Bạ A00; C14; C03; C04; D01; X01; X02; X25; X26
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL SPHN -
5 7340201 Tài chính - Ngân hàng - ĐT THPT A00; C14; C03; C04; D01; X01; X02; X25; X26
- Học Bạ A00; C14; C03; C04; D01; X01; X02; X25; X26
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL SPHN -
6 7340301 Kế toán - ĐT THPT A00; C14; C03; C04; D01; X01; X02; X25; X26
- Học Bạ A00; C14; C03; C04; D01; X01; X02; X25; X26
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL SPHN -
7 7380101 Luật - ĐT THPT C00; C03; C04; C14; D01; D14; D15; X01; X02; X70; X78
- Học Bạ C00; C03; C04; C14; D01; D14; D15; X01; X02; X70; X78
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL SPHN -
8 7480201 Công nghệ thông tin - ĐT THPT A00; A01; B00; C01; C02; C14; D01; D07; X01; X02; X03; X26; X27
- Học Bạ A00; A01; B00; C01; C02; C14; D01; D07; X01; X02; X03; X26; X27
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
9 7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí - ĐT THPT A00; A01; B00; C01; C02; C14; D01; D07; X01; X02; X03; X26; X27
- Học Bạ A00; A01; B00; C01; C02; C14; D01; D07; X01; X02; X03; X26; X27
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
10 7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử - ĐT THPT A00; A01; B00; C01; C02; C14; D01; D07; X01; X02; X03; X26; X27
- Học Bạ A00; A01; B00; C01; C02; C14; D01; D07; X01; X02; X03; X26; X27
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
Lưu ý: Điểm chuẩn sẽ được công bố sau khi có kết quả tuyển sinh.