video.vietjack.com
Xin chào! Vào học
1.3 K lượt search
DTN

Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Nông Lâm – Đại Học Thái Nguyên 2026

Mã trường: DTN 5.0 1.3 K lượt xem 4 tháng trước

Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Nông Lâm – Đại Học Thái Nguyên 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:

MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên 2026

Tên trường: Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên

Tên tiếng Anh: Thai Nguyen University of Agriculture and Forestry

Mã trường: DTN

Địa chỉ: Xã Quyết Thắng, tỉnh Thái Nguyên

Website: http://tuaf.edu.vn/

icon

Danh sách ngành đào tạo

STT Mã ngành Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức xét tuyển Tổ hợp môn
1 7904492 Khoa học và quản lý môi trường (CTTT) - ĐT THPT A00; B00; C00; D01; C02; C20; D14; A09; C04; A21
- Học Bạ V-SAT -
2 7905419 Công nghệ thực phẩm (CTTT) - ĐT THPT A00; B00; C00; D01; C02; C20; D14; A09; C04; A19
- Học Bạ V-SAT -
3 7320205 Quản lý thông tin - ĐT THPT A00; B00; C00; D01; C02; C20; D14; A09; C04; A11
- Học Bạ V-SAT -
4 7420201 Công nghệ sinh học - ĐT THPT A00; B00; C00; D01; C02; C20; D14; A09; C04; A08
- Học Bạ V-SAT -
5 7440301 Khoa học môi trường - ĐT THPT A00; B00; C00; D01; C02; C20; D14; A09; C04; A07
- Học Bạ V-SAT -
6 7540101 Công nghệ thực phẩm - ĐT THPT A00; B00; C00; D01; C02; C20; D14; A09; C04
- Học Bạ V-SAT -
7 7540106 Đảm bảo chất lượng và An toàn thực phẩm - ĐT THPT A00; B00; C00; D01; C02; C20; D14; A09; C04; A10
- Học Bạ V-SAT -
8 7549002 Dược liệu và hợp chất thiên nhiên - ĐT THPT A00; B00; C00; D01; C02; C20; D14; A09; C04; A07
- Học Bạ V-SAT -
9 7620101 Nông nghiệp công nghệ cao - ĐT THPT A00; B00; C00; D01; C02; C20; D14; A09; C04; A13
- Học Bạ V-SAT -
10 7620105 Chăn nuôi thú y - ĐT THPT A00; B00; C00; D01; C02; C20; D14; A09; C04; A07
- Học Bạ V-SAT -
11 7620110 Khoa học cây trồng - ĐT THPT A00; B00; C00; D01; C02; C20; D14; A09; C04; A14
- Học Bạ V-SAT -
12 7620115 Kinh tế nông nghiệp - ĐT THPT A00; B00; C00; D01; C02; C20; D14; A09; C04; A15
- Học Bạ V-SAT -
13 7620205 Lâm sinh - ĐT THPT A00; B00; C00; D01; C02; C20; D14; A09; C04; A07
- Học Bạ V-SAT -
14 7620211 Quản lý tài nguyên rừng - ĐT THPT A00; B00; C00; D01; C02; C20; D14; A09; C04; A07
- Học Bạ V-SAT -
15 7640101 Thú y - ĐT THPT A00; B00; C00; D01; C02; C20; D14; A09; C04; A07
- Học Bạ V-SAT -
16 7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường - ĐT THPT A00; B00; C00; D01; C02; C20; D14; A09; C04; A07
- Học Bạ V-SAT -
17 7850103 Quản lý đất đai - ĐT THPT A00; B00; C00; D01; C02; C20; D14; A09; C04; A07
- Học Bạ V-SAT -
18 7220201 Ngôn ngữ Anh - ĐT THPT A00; B00; C00; D01; C02; C20; D14; A09; C04; A18
- Học Bạ V-SAT -
19 7310110 Quản lý kinh tế - ĐT THPT A00; B00; C00; D01; C02; C20; D14; A09; C04; A17
- Học Bạ V-SAT -
20 7580109 Quản lý phát triển đô thị và bất động sản - ĐT THPT A00; B00; C00; D01; C02; C20; D14; A09; C04; A07
- Học Bạ V-SAT -
21 7340301 Kế toán - ĐT THPT A00; B00; C00; D01; C02; C20; D14; A09; C04; A16
- Học Bạ V-SAT -
22 7480201 Công nghệ thông tin - ĐT THPT A00; B00; C00; D01; C02; C20; D14; A09; C04; A12
- Học Bạ V-SAT -
23 7810204 Quản lý du lịch quốc tế (CTTT) - ĐT THPT A00; B00; C00; D01; C02; C20; D14; A09; C04; A20
- Học Bạ V-SAT -
Lưu ý: Điểm chuẩn sẽ được công bố sau khi có kết quả tuyển sinh.